Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MSN
CTCP Tập đoàn MaSan
Masan Group Corporation
73.900
▲ +200 (▲ +0,27%)

Kết quả kinh doanh MSN

Doanh thu và lợi nhuận MSN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 20.782Q1/2024: 18.855Q2/2024: 20.134Q3/2024: 21.487Q4/2024: 22.702Q1/2025: 18.897Q2/2025: 18.315Q3/2025: 21.164Q4/2025: 23.246Q1/2026: 24.020Q2/2026: 28.118Q3/2026: 36.98136.981Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 517Q1/2024: 479Q2/2024: 946Q3/2024: 1.301Q4/2024: 1.547Q1/2025: 983Q2/2025: 1.619Q3/2025: 1.866Q4/2025: 2.295Q1/2026: 1.974Q2/2026: 3.800Q3/2026: 4.5524.552Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202636.9814.552
Q2/202628.1183.800
Q1/202624.0201.974
Q4/202523.2462.295
Q3/202521.1641.866
Q2/202518.3151.619
Q1/202518.897983
Q4/202422.7021.547
Q3/202421.4871.301
Q2/202420.134946
Q1/202418.855479
Q4/202320.782517

Doanh thu và lợi nhuận MSN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 77.218Năm 2021: 88.629Năm 2022: 76.189Năm 2023: 78.252Năm 2024: 83.178Năm 2025: 81.62188.629Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.395Năm 2021: 10.101Năm 2022: 4.754Năm 2023: 1.870Năm 2024: 4.272Năm 2025: 6.76410.101Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202581.6216.764
Năm 202483.1784.272
Năm 202378.2521.870
Năm 202276.1894.754
Năm 202188.62910.101
Năm 202077.2181.395

Báo cáo tài chính gốc MSN theo kỳ

199 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009———

199 tệp báo cáo MSN trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MSN

99 văn bản
22-10-2026Giải trình biến động LNST TNDN Quý 3 năm 2026HOSE7-8-2026Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước27-7-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2026Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 2/2026 và 6 tháng đầu năm 2026HOSE4-5-2026Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 1/2026HOSE28-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 4/2025 và cả năm 2025HOSE28-1-2026Link công bố BCTC quý 4/2025 và giải trình biến động LNHOSE27-10-2025Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 3/2025HOSE27-10-2025Link công bố BCTC quý 3/2025 và giải trình biến động LNHOSE11-8-2025Đường dẫn BCTC soát xét bán niên năm 2025 và Giải trình biến động lợi nhuậnHOSE28-7-2025Link công bố BCTC quý 2/2025 và giải trình biến động LNHOSE28-7-2025Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 2/2025HOSE24-4-2025Link công bố BCTC quý 1/2025 và giải trìnhHOSE24-4-2025Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 1/2025HOSE24-1-2025Đường dẫn và Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Thông cáo báo chí về KQKD quý 4/2024HOSE24-10-2024Thông cáo báo chí về KQKD quý 3.2024HOSE24-10-2024Đường dẫn và Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2024Link công bố BCTC và giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE26-7-2024Link công bố BCTC quý 2/2024 và giải trình biến động lợi nhuậnHOSE26-7-2024Thông cáo báo chí về KQKD quý 2/2024HOSE25-4-2024Link công bố BCTC quý 1/2024 và giải trìnhHOSE25-4-2024Thông báo kết quả kinh doanh Q1/2024HOSE8-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 và link BCTCHOSE30-1-2024Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 4/2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022 và link BCTC quý 4/2023HOSE30-10-2023CBTT link Báo cáo tài chính riêng lẻ và hợp nhất Q3/2023 và giải trình biến động LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022 và link BCTC quý 3/2023HOSE30-10-2023Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 3/2023HOSE9-8-2023Link công bố BCTC soát xét bán niên 2023HOSE28-7-2023Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh quý 2/2023HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 và 6 tháng đầu năm 2023HOSE28-4-2023Thông báo KQKD quý 1 năm 2023HOSE28-4-2023Giải trình biến động LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-3-2023Giải trình biến động LNST cho năm 2022 và năm 2021HOSE1-2-2023Đính chính KQKD quý 4/2022HOSE31-1-2023Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 4/2022HOSE
Xem thêm 59 văn bản cũ hơn (tới 30-11-2009)
28-10-2022Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 3/2022HOSE29-7-2022Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 2/2022, nửa đầu năm 2022HOSE5-5-2022Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 1/2022HOSE9-2-2022Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 4/2021 và năm tài chính 2021HOSE19-1-2022Thông báo kết quả kinh doanh quý 4/2021 và năm tài chính 2021 sơ bộ chưa kiểm toánHOSE28-10-2021Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh 9 tháng đầu nămHOSE30-7-2021Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 2/2021HOSE29-1-2021Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 4/2020HOSE2-11-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC riêng quý 3/2020 và Thông cáo báo chí KQKD quý 3/2020HOSE4-8-2020Bổ sung thuyết minh giải trình biến động lợi nhuận thuần BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2020HOSE30-7-2020Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 2/2020HOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE30-3-2020Đường link và giải trình BCTC kiểm toán năm 2019HOSE4-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho MSNHOSE22-1-2020Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh năm 2019HOSE19-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 2/2019HOSE24-4-2019Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 1/2019HOSE31-1-2019Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh năm 2018HOSE9-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho MSNHOSE29-10-2018Thông báo báo chí về kết quả kinh doanh quý 3 năm 2018HOSE10-8-2018Giải trình biến động LNST 6 tháng năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2018Thông cáo báo chí thông tin lợi nhuận quý 2/2018 và kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2018HOSE22-5-2018Cập nhật kết quả kinh doanh quý 2/2018HOSE16-3-2018Giải trình biến động LNST BCTC riêng lẻ năm 2017 so với năm 2016HOSE31-1-2018Giải trình biến động tổng tài sảnHOSE31-1-2018Thông báo kết quả kinh doanh quý 4 năm 2017HOSE15-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE31-10-2017Thông báo kết quả kinh doanh quý 3 năm 2017HOSE21-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2017Thông báo kết quả kinh doanh quý 2.2017HOSE28-4-2017Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh quý 1/2017 và BCTC quý 1/2017HOSE24-3-2017Giải trình biến động LNST HN và riêng năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho MSNHOSE18-8-2016Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2016HOSE29-7-2016Link công bố Báo cáo tài chính quý 2/2016 và thông cáo báo chí về kết quả kinh doanhHOSE23-3-2016Giải trình nguyên nhân biến động LNST năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE2-2-2016Thông báo kết quả kinh doanh quý 4.2015HOSE5-9-2014Giải trình về lợi nhuận âm BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE3-9-2014Công bố BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2014HOSE7-4-2014Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán 2013HOSE14-2-2014Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh Q4/2013HOSE14-11-2013Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE14-8-2013Thông cáo báo chí về kết quả kinh doanh Q2/2013HOSE26-4-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012HOSE9-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4-2011HOSE30-1-2012Phản hồi công văn xin gia hạn báo cáo tài chính Q4/2011HOSE26-10-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2011HOSE12-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2011HOSE3-6-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1-2011HOSE17-3-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2010HOSE24-5-2010Đính chính báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất Q1 năm 2010HOSE27-4-2010Công văn giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán 2009 so với BCTC Q4-2009HOSE27-4-2010Xin gia hạn nộp BCTC Công ty mẹ Q1-2010HOSE15-1-2010Báo cáo tài chính 9 tháng đầu năm 2009HOSE10-12-2009Kết quả kinh doanh 9 tháng 2009HOSE8-12-2009Gia hạn nộp BC Lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC Q3/2009HOSE30-11-2009Gia hạn nộp BCTC Quý 03/2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MSN.

Kết quả kinh doanh MSN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81.927,783.456,478.517,076.380,889.791,678.868,338.818,739.378,738.980,245.100,231.324,916.346,612.106,010.575,27.239,05.689,54.078,12.003,524,328,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu306,3278,7265,4191,51.162,91.650,51.464,71.191,11.359,61.803,1696,5257,9163,5185,8182,2103,2120,381,50,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81.621,383.177,778.251,676.189,288.628,877.217,837.354,138.187,637.620,643.297,130.628,416.088,611.942,510.389,47.056,85.586,33.957,81.922,124,328,9
4. Giá vốn hàng bán56.040,758.522,056.130,555.154,266.494,059.329,126.412,926.306,225.988,830.367,020.819,89.489,06.943,26.178,93.997,83.194,62.583,91.324,227,026,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25.580,624.655,722.121,121.035,022.134,817.888,710.941,111.881,411.631,812.930,19.808,66.599,64.999,34.210,53.059,02.391,71.373,9597,9-2,72,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2.094,24.043,52.405,22.575,66.799,61.430,71.188,21.901,81.404,7769,21.382,31.571,0664,1809,81.185,21.620,9160,3134,50,10,1
7. Chi phí tài chính6.916,57.900,18.129,56.361,65.706,54.556,72.200,63.090,93.695,63.291,22.714,71.711,0606,8309,4347,7270,3103,158,30,92,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5.418,26.404,76.946,14.847,74.669,43.770,31.866,02.667,53.435,33.112,52.425,31.464,7417,4279,2347,7233,689,051,00,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5.080,14.443,83.896,04.339,63.896,62.640,12.182,41.914,32.044,2979,9499,0-53,1-192,8-337,8392,7160,648,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14.202,514.565,414.192,412.511,511.786,313.166,13.994,94.314,35.290,94.970,54.044,42.864,81.981,61.325,11.010,1951,3636,8150,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3.713,83.917,03.750,03.854,34.065,03.040,92.103,42.015,41.912,41.936,41.664,51.048,4889,6727,5406,4213,7105,373,01,51,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7.922,16.760,52.350,45.222,711.273,21.195,86.012,96.277,04.181,94.481,13.266,42.493,31.992,72.320,52.872,72.737,9737,1451,2-5,1-1,8
12. Thu nhập khác446,5180,0310,0279,7501,11.613,31.325,314,717,614,734,5405,3105,8214,522,219,418,69,442,21,6
13. Chi phí khác480,5915,897,4355,3285,5484,2233,147,960,849,474,2158,985,146,526,311,222,85,726,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34,0-735,7212,5-75,6215,61.129,11.092,2-33,2-43,2-34,7-39,6246,420,7168,0-4,18,2-4,13,815,51,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7.888,16.024,82.563,05.147,111.488,82.324,87.105,16.243,84.138,64.446,43.226,72.739,72.013,42.488,52.868,62.746,1732,9454,910,4-0,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.036,71.510,91.288,8626,81.499,21.086,2790,6726,7631,0892,3817,5958,7579,8650,5247,1140,673,159,01,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại87,9241,5-595,7-234,0-111,8-156,4-50,1-104,4-100,0-218,4-118,1-256,0126,4-124,6125,5-23,7-19,7-4,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.124,61.752,4693,0392,81.387,4929,8740,5622,3530,9673,9699,5702,7706,2525,9372,6116,953,454,81,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6.763,54.272,41.869,94.754,410.101,41.395,06.364,65.621,53.607,73.772,52.527,22.037,01.307,21.962,62.496,02.629,2679,5400,18,6-0,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2.655,22.273,31.451,21.187,41.538,5161,0807,0705,0505,0981,11.049,0956,9856,0702,1522,9346,2262,9189,80,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4.108,31.999,1418,73.567,08.562,91.234,05.557,64.916,53.102,72.791,41.478,31.080,2451,21.260,51.973,12.283,0416,6210,38,6-0,2

Kết quả kinh doanh MSN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37.079,128.196,224.075,223.300,621.255,718.425,118.946,422.735,921.574,620.203,518.942,420.860,320.244,818.696,918.715,020.722,019.577,817.862,118.218,823.989,623.903,921.577,420.320,722.100,120.614,318.149,918.003,911.396,09.323,79.622,68.476,411.889,29.450,89.407,68.631,110.537,99.691,79.913,48.837,213.628,511.443,410.808,09.220,211.772,28.928,26.998,33.626,25.347,14.056,24.189,42.753,84.477,03.274,02.779,71.575,23.710,02.701,12.559,11.605,12.906,11.454,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu98,078,555,554,791,8109,949,934,487,769,187,578,489,988,48,779,254,828,129,4161,8299,1358,1343,9500,6400,0383,5366,3420,3355,9372,2316,3331,4279,5223,2357,1368,5259,1434,6297,4479,5436,7435,3451,6272,4213,4168,941,891,462,365,538,839,639,043,641,255,628,034,767,595,347,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36.981,028.117,724.019,823.245,821.163,818.315,118.896,522.701,521.486,920.134,418.854,920.781,920.154,918.608,618.706,220.642,819.523,117.834,118.189,323.827,823.604,821.219,319.976,921.599,520.214,317.766,417.637,610.975,78.967,99.250,48.160,111.557,99.171,49.184,48.274,010.169,39.432,69.478,88.539,913.149,011.006,710.372,78.768,611.499,88.714,86.829,43.584,45.255,83.993,94.123,92.715,04.437,43.235,02.736,11.534,03.654,42.673,12.524,31.537,62.810,91.407,4
4. Giá vốn hàng bán26.560,719.206,816.113,715.990,414.722,312.625,712.702,315.639,015.066,314.216,613.600,115.014,114.215,313.281,113.620,115.088,614.098,712.866,613.100,216.950,617.508,616.372,015.662,716.384,815.396,513.871,813.676,17.596,46.536,36.583,15.697,18.019,46.397,56.376,85.512,56.776,26.526,56.615,96.070,29.075,37.724,97.210,36.356,57.811,46.118,84.488,12.401,52.915,02.362,82.578,81.632,42.450,21.840,61.624,81.026,72.124,11.588,61.486,2978,51.557,4784,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10.420,38.910,97.906,07.255,46.441,55.689,46.194,27.062,56.420,65.917,85.254,85.767,85.939,65.327,55.086,25.554,25.424,34.967,45.089,16.877,26.096,24.847,24.314,15.214,84.817,83.894,63.961,53.379,32.431,62.667,32.463,03.538,52.773,82.807,62.761,53.393,12.906,12.862,92.469,64.073,73.281,83.162,42.412,13.688,42.596,02.341,31.182,92.340,81.631,11.545,11.082,61.987,31.394,41.111,3507,31.530,31.084,61.038,1559,11.253,4623,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính623,0497,4425,1320,9829,1367,4576,81.967,7854,5647,3574,0644,4421,0689,8650,0654,3330,2585,01.006,06.011,3326,6245,4216,3177,2158,5977,8117,1238,0791,386,672,4142,9125,41.547,386,31.045,189,2136,2134,2218,7168,7163,8218,0482,4348,5408,5142,91.218,280,379,2193,3344,792,387,4139,8123,6128,5194,5361,6311,7399,7
7. Chi phí tài chính1.696,11.823,21.894,81.604,42.041,61.388,01.882,51.917,02.032,02.051,81.899,31.614,62.386,22.139,31.989,41.822,71.666,61.576,11.296,11.560,91.366,21.396,71.382,71.420,41.277,11.076,1783,1519,9594,6556,8529,3678,1840,3791,2781,41.070,2776,7926,0922,6968,8860,2729,1733,0726,8818,9649,7519,3424,5404,7564,9316,9327,9121,983,873,156,580,554,1117,335,0118,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.415,31.487,21.214,61.231,51.682,31.111,81.392,61.526,41.707,41.549,01.621,91.669,01.744,51.786,01.746,61.486,31.126,21.073,81.161,41.137,91.157,51.179,91.194,11.138,21.091,0862,7678,5468,8492,4451,2453,6539,2757,0743,3757,2913,2735,1895,1891,9872,3842,2709,5688,4725,7818,9970,9399,6377,9347,0484,0255,8185,8101,950,664,652,565,948,2112,482,480,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1.435,31.475,41.341,21.384,31.264,61.241,11.190,1763,71.158,21.273,41.248,5945,91.049,0923,6977,5749,31.144,81.251,61.193,9991,8933,91.024,4946,6831,3676,5604,5527,7650,2552,2533,2446,8484,5442,4470,4517,1812,0553,7353,4325,1275,2314,7246,9143,1120,3127,0148,5103,3-46,0-48,62,239,3-59,5-62,1-58,1-14,9-196,4-5,5-3,992,0299,146,9
9. Chi phí bán hàng4.611,54.302,94.089,73.807,53.356,43.328,83.709,83.604,63.678,33.702,53.580,03.820,43.623,63.432,13.316,23.250,03.284,12.933,43.044,03.306,23.083,02.668,82.728,33.537,23.315,43.206,93.106,51.163,11.063,3956,0812,51.404,7934,41.018,2956,91.267,11.207,41.601,91.214,41.604,91.194,61.173,5997,51.406,51.096,71.109,5431,7883,1641,8721,6618,3658,3591,2386,1346,0413,5376,5302,2224,4391,5232,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.048,8564,11.369,1906,11.001,7956,7849,4905,81.129,2910,5971,41.030,1956,8902,9860,2922,7985,21.025,1921,31.084,01.170,7907,8902,6519,7850,4869,2801,6654,9472,3485,7490,5632,3451,4479,4452,3550,1462,4462,7437,2562,6476,9377,2519,7512,1445,7387,1319,6284,2258,3257,2248,7325,8216,9216,0176,4180,9198,5194,2112,8165,981,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5.122,24.193,52.318,72.642,72.135,51.624,51.519,43.366,51.593,71.173,7626,6893,1443,0466,6547,8962,3963,41.269,52.027,67.929,31.736,81.143,8463,3746,0210,0324,6-84,81.929,61.644,91.288,61.149,91.450,81.115,52.536,41.174,22.362,81.102,5362,0354,71.431,41.233,51.293,2523,01.645,7710,1752,0158,51.921,1358,182,8131,4960,3494,7454,736,6806,6552,1678,3558,11.271,8638,0
12. Thu nhập khác44,423,424,6123,973,0238,311,268,035,358,118,684,3163,218,144,3103,035,461,180,2162,2146,7140,551,8548,5977,743,643,5103,21.219,61,01,60,02,76,17,75,94,44,03,36,70,45,81,92,48,811,012,3276,132,684,412,36,923,527,296,427,083,895,54,87,07,9
13. Chi phí khác145,454,223,299,256,416,6308,2777,963,363,011,529,623,333,810,8162,089,969,434,094,620,4142,428,1321,287,356,818,911,6197,214,210,211,320,97,59,926,814,712,76,611,06,622,19,613,536,111,413,239,644,868,75,825,925,417,516,319,016,03,38,85,812,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-101,0-30,81,424,716,6221,7-297,0-709,9-28,0-4,97,054,8139,9-15,733,5-59,0-54,5-8,346,267,5126,2-1,923,8227,3890,4-13,224,691,61.022,4-13,2-8,6-11,3-18,3-1,4-2,2-20,9-10,3-8,7-3,3-4,4-6,3-16,4-7,7-11,1-27,3-0,4-0,9236,5-12,315,76,4-19,0-2,09,880,28,067,792,1-4,01,2-4,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5.021,34.162,82.320,22.667,42.152,11.846,31.222,42.656,61.565,81.168,8633,7947,8582,9450,9581,3903,3908,91.261,22.073,87.996,81.863,11.141,9487,1973,31.100,4311,4-60,32.021,22.667,31.275,41.141,21.439,51.097,32.535,11.172,02.341,81.092,2353,3351,41.427,01.227,21.276,8515,31.634,6682,8751,6157,62.157,6345,998,5137,8941,3492,7464,5116,8814,6619,9770,4554,11.273,0633,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành486,5365,7398,8324,8310,8183,2217,9605,5371,3239,4294,7495,3318,8256,1218,5199,1230,868,2128,6691,1405,0216,4186,7377,3238,3303,1167,5247,9276,1114,5152,1232,9173,0180,8140,0237,9151,8117,7123,6310,7198,4211,4171,8316,4204,1168,3128,7587,042,2212,5117,0271,9229,7176,8119,5378,6100,995,475,325,0107,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-17,2-2,8-52,247,2-24,543,721,5504,6-106,5-16,6-139,9-64,3-220,4-234,4-76,7-99,4-162,9-21,950,2186,8-128,3-128,0-42,411,6-110,5-46,1-11,425,1-33,6-30,9-10,7-78,86,2-41,39,5-37,6-8,1-19,3-35,0-122,4-24,7-21,3-50,0-43,0-14,5-32,1-28,4-277,870,9-47,1-2,1-17,8-45,721,3-37,8-190,238,01,328,9114,2-21,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)469,3362,9346,6372,0286,3226,9239,31.110,1264,7222,8154,8431,198,421,7141,999,867,946,3178,8877,9276,788,4144,3388,9127,8257,0156,1273,0242,483,6141,4154,1179,2139,5149,6200,3143,798,488,6188,3173,7190,1121,8273,4189,6136,2100,2309,2113,2165,4114,9254,1184,1198,181,7188,4138,996,7104,1139,286,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4.552,03.799,91.973,62.295,31.865,81.619,4983,01.546,61.301,0946,0478,9516,8484,5429,2439,5803,6841,01.214,91.895,07.118,91.586,31.053,5342,7584,4972,654,4-216,41.748,22.424,91.191,8999,81.285,4918,12.395,61.022,52.141,5948,5254,9262,81.238,81.053,51.086,7393,51.361,2493,2615,457,41.848,4232,7-66,922,9687,2308,7266,435,1626,2481,0673,7450,01.133,8547,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát881,1674,7727,8821,4657,1587,2589,5855,5599,9443,4374,5466,7436,1323,9224,5356,5297,8234,0299,10,0438,9262,2155,4319,2121,1-141,0-138,2300,2197,0175,4134,4147,9170,1180,7206,4251,6190,836,825,8294,9240,3305,7140,2467,2272,7256,053,0462,9204,7159,8129,5508,6194,0130,534,5296,1164,2174,4100,1239,1125,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.670,93.125,21.245,81.474,01.208,71.032,2393,5691,1701,1502,6104,450,148,4105,3214,9447,1543,2980,91.595,97.118,91.147,5791,2187,4265,2851,5195,4-78,11.448,02.227,91.016,3865,41.137,5748,02.214,9816,11.889,9757,6218,1237,0943,9813,2781,0253,3893,9220,5359,54,41.385,528,0-226,7-106,6178,6114,6135,90,6330,0316,8499,3349,9894,7422,1

Báo cáo khác của MSN

Dữ liệu khác của MSN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn MaSan (mã MSN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 81.621 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6.764 tỉ đồng, tăng 58,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 36.981 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4.552 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.