Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:47:35
Logo MTS
CTCP Vật tư - TKV
Vinacomin - Materials Trading Joint stock company
8.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:47:35

Cân đối kế toán MTS

Cân đối kế toán MTS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,6495,5531,2800,2786,0764,7613,7825,5816,6687,2559,6751,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,424,625,025,411,113,410,613,322,918,117,38,8
      1. Tiền27,424,625,025,411,113,410,613,322,918,117,38,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn440,7338,8308,3592,0614,8637,0441,9677,1646,6531,6368,1567,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng421,1337,5307,8481,0614,4636,4440,5673,5644,1531,3364,3561,7
      2. Trả trước cho người bán18,70,10,20,40,30,20,52,92,70,12,61,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,91,10,2110,70,10,40,80,80,60,21,20,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho111,3124,7189,3177,5155,9110,5151,6125,0134,4132,9166,5170,9
      1. Hàng tồn kho111,3124,7189,3177,5155,9110,5151,6125,0134,4132,9166,5170,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,27,48,65,34,23,89,710,112,84,67,73,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,14,53,21,81,52,21,97,39,64,32,50,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,02,74,62,91,91,57,62,82,70,25,22,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,10,20,80,50,70,10,20,00,50,00,01,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn65,182,394,4105,6121,4137,5121,9108,0124,3154,4158,1193,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,20,10,10,10,10,10,10,10,10,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,20,10,10,10,10,10,10,10,10,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định55,762,883,795,0107,4109,496,7101,5110,4138,9127,9147,9
      1. Tài sản cố định hữu hình55,362,883,795,0107,4109,496,7101,5110,4138,9127,9147,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,19,32,90,10,111,415,20,40,10,17,40,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,19,32,90,10,111,415,20,40,10,17,40,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,210,07,810,313,716,69,96,013,715,322,644,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,310,07,18,711,716,69,96,013,715,322,644,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,90,00,71,62,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,7577,8625,6905,8907,5902,2735,6933,4940,9841,7717,6944,4
  A. Nợ phải trả466,3401,4447,5726,3731,4727,0563,8764,4769,7682,7563,4792,5
    I. Nợ ngắn hạn444,0389,4434,8705,5705,9705,8558,4743,2739,4640,6531,6741,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn153,6118,997,8134,095,4318,538,3275,5297,7237,417,5193,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn229,0218,7285,9516,9556,4351,7481,8428,5381,4332,1454,4483,8
      4. Người mua trả tiền trước0,30,10,20,20,20,70,80,43,00,90,60,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,83,92,40,95,42,32,84,80,15,03,20,2
      6. Phải trả người lao động42,438,739,048,542,329,330,829,047,639,528,130,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,41,00,50,50,70,20,40,30,31,90,40,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,60,82,50,82,11,61,40,23,211,618,612,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,07,36,53,73,41,52,24,56,112,37,420,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,312,012,720,825,521,25,321,230,442,131,850,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,312,012,720,825,520,54,720,629,439,727,850,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,70,70,70,92,43,30,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu182,4176,3178,1179,5176,1175,2171,8169,0171,2159,0154,2152,0
    I. Vốn chủ sở hữu182,4176,3178,1179,5176,1175,2171,8169,0171,2159,0154,2152,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,710,71,71,70,00,09,09,09,09,04,22,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,715,717,518,817,116,212,910,112,30,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,72,12,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,715,015,316,117,116,212,910,112,30,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,7577,8625,6905,8907,5902,2735,6933,4940,9841,7717,6944,4

Cân đối kế toán MTS theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn777,8786,21.033,4583,6689,9634,0632,7495,5515,7680,6604,9531,1560,0536,9717,6801,3801,71.005,5909,9785,7658,5620,9898,7764,7660,9642,7663,0613,3629,2924,6878,6827,1891,1855,21.030,1814,1858,1810,6819,4691,2662,1865,8778,7559,9792,1847,3922,1751,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,839,922,627,421,236,471,524,629,334,026,525,026,022,619,025,415,421,119,811,114,619,716,713,416,611,211,410,615,118,416,113,317,617,519,822,919,515,717,418,110,88,14,817,35,99,218,88,8
      1. Tiền46,839,922,627,421,236,471,524,629,334,026,525,026,022,619,025,415,421,119,811,114,619,716,713,416,611,211,410,615,118,416,113,317,617,519,822,919,515,717,418,110,88,14,817,35,99,218,88,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn604,2561,5870,5440,7505,0467,2439,4338,8352,0460,0399,3308,3344,4308,8503,2592,0580,9763,6696,3614,8457,5428,7724,6637,0529,2484,5552,4441,9461,5788,1714,5678,7696,7660,4836,7647,3669,6603,8643,3532,3481,6654,7598,0368,1615,2626,5710,0567,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng596,9540,3715,8421,1487,0466,3438,4337,5351,2459,5398,5307,8343,7307,6502,0481,0579,7762,7695,9614,4457,1428,4724,1636,4528,2483,3546,8440,5458,9786,2711,1673,7695,0654,9836,0644,1668,2603,0642,4531,3477,5650,7593,0364,3613,4625,0701,1561,7
      2. Trả trước cho người bán4,318,623,818,717,00,10,20,10,30,10,10,20,20,70,40,41,00,70,10,30,20,20,10,10,50,34,70,51,40,12,42,90,85,00,42,71,00,30,50,12,72,80,82,60,10,63,81,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,02,6130,90,91,00,80,81,10,50,40,70,20,60,40,8110,70,10,20,30,10,20,10,30,50,50,90,80,81,31,81,02,11,71,21,00,60,40,50,50,81,41,24,11,21,70,90,80,3
    IV. Tổng hàng tồn kho121,9180,3135,5111,3156,3124,3116,9124,7127,7178,5174,5189,3186,7200,1188,6177,5199,5217,3190,1155,8181,5168,3150,9110,5110,4140,894,1151,6145,2111,9136,8125,0170,5166,7159,4134,4166,3184,8154,5132,9164,8191,9167,7166,9167,2204,7191,1170,9
      1. Hàng tồn kho147,5197,5190,2111,3156,3124,3116,9124,7127,7178,5174,5189,3186,7200,1188,6177,5199,5217,3190,1155,8181,5168,3150,9110,5110,4140,894,1151,6145,2111,9136,8125,0170,5166,7159,4134,4166,3184,8154,5132,9164,8191,9167,7166,9171,1208,6195,0170,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,6-17,2-54,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,9-3,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,04,54,94,27,46,25,07,46,78,14,78,52,85,46,86,35,93,43,84,04,84,26,63,84,76,25,19,47,36,211,210,06,210,614,29,52,86,44,27,94,911,18,37,73,76,92,13,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,62,32,17,15,54,04,53,85,13,73,12,23,32,42,02,42,52,01,32,84,13,92,23,03,02,81,62,34,56,07,25,17,78,86,32,03,64,07,64,05,42,82,52,43,92,10,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,80,00,00,00,00,12,72,72,70,14,60,41,93,32,93,30,81,01,91,90,02,61,51,03,02,07,64,91,74,92,81,22,94,12,70,82,70,20,20,94,05,45,21,33,00,02,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,91,02,52,10,30,70,80,20,20,20,90,80,10,11,11,30,20,10,70,70,10,10,10,10,70,10,20,20,10,10,20,00,00,01,20,50,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,01,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,156,159,465,170,269,474,982,375,383,989,894,487,191,798,4104,799,3101,7111,3119,4121,9123,2131,4137,5129,8123,3114,0121,9100,7104,8103,5108,097,5105,8115,2124,3120,5128,3138,5152,8151,2158,6154,3156,5166,3175,0178,6193,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,00,00,00,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,00,00,00,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,00,0
    II. Tài sản cố định73,447,051,355,760,761,166,062,869,076,883,183,776,182,789,395,085,092,099,5107,4107,3110,0110,1109,4111,8106,5100,596,790,397,097,0101,589,296,3105,0110,4111,2119,6126,8138,9134,6126,8128,5127,9126,4136,2139,5147,9
      1. Tài sản cố định hữu hình73,246,751,055,360,360,766,062,869,076,883,183,776,182,789,395,085,092,099,5107,4107,3110,0110,1109,4111,8106,5100,596,790,397,097,0101,589,296,3105,0110,4111,2119,6126,8138,9134,6126,8128,5127,9126,4136,2139,5147,9
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,21,61,41,11,00,80,59,30,20,10,12,90,40,20,20,11,10,10,10,10,00,18,011,43,26,44,415,22,10,40,30,40,40,30,00,10,10,10,10,10,114,39,06,00,10,10,10,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,21,61,41,11,00,80,59,30,20,10,12,90,40,20,20,11,10,10,10,10,00,18,011,43,26,44,415,22,10,40,30,40,40,30,00,10,10,10,10,10,114,39,06,00,10,10,10,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,77,46,68,28,37,38,110,06,06,96,47,810,48,78,89,413,19,411,511,714,513,013,116,614,710,39,09,98,27,26,16,07,89,010,113,79,08,411,513,616,417,316,622,539,538,439,044,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,66,85,46,38,37,38,110,05,96,76,07,110,38,17,88,712,28,29,911,714,513,013,116,614,710,39,09,98,27,26,16,07,89,010,113,79,08,411,513,616,417,316,622,539,538,438,744,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,61,31,90,00,00,00,00,10,20,40,70,10,51,10,70,91,31,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN864,9842,31.092,8648,7760,1703,5707,6577,8591,0764,4694,7625,6647,1628,6816,0905,9901,01.107,21.021,3905,1780,4744,11.030,1902,2790,7766,0777,0735,3729,81.029,4982,1935,0988,6960,91.145,3938,4978,6938,9958,0843,9813,31.024,4933,0716,4958,41.022,31.100,8944,4
  A. Nợ phải trả684,1664,4901,7466,3583,9533,1526,8401,4419,2595,8512,5447,5471,9461,8632,9725,9722,1928,6837,5729,4607,9575,6851,2727,0619,1599,3602,5563,3559,8862,7809,2764,5821,8796,7972,1778,1807,3767,7792,7685,0644,2858,3774,3560,9786,4854,6940,4792,5
    I. Nợ ngắn hạn658,8645,3880,7444,0565,3526,8519,8389,4404,6580,5495,0434,7457,2445,1614,1705,1699,3903,8810,5703,8583,9552,2825,8705,8598,3585,5587,5557,9549,3850,7790,1743,3797,9769,8938,0748,3774,3732,8754,0642,1600,9817,1736,7529,1741,9809,1890,9741,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn86,8121,1237,3153,6195,2121,9153,5118,996,1184,572,797,875,068,387,3134,086,862,8176,695,470,738,9307,4318,5189,9135,8111,638,315,778,6254,4275,5294,1264,4409,8297,7330,3283,7269,6237,4167,6316,6298,417,5221,5229,8320,2193,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn469,7416,0578,1229,0282,9324,2321,1218,6257,2324,0372,8285,9301,8317,1493,5516,5522,8736,2556,4556,4444,1445,3475,4351,7367,4404,4417,4481,8489,8465,5499,9428,5449,8437,8470,8381,4364,7379,0416,9332,1361,9427,1363,9454,4429,0491,7492,5483,8
      4. Người mua trả tiền trước0,46,36,20,30,20,20,20,10,20,30,30,20,20,20,20,20,30,10,30,20,60,60,70,71,40,91,40,81,70,60,80,40,25,21,13,00,70,90,80,91,10,51,10,60,70,40,80,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,81,66,45,84,36,42,03,92,33,33,32,47,62,91,30,95,07,16,03,23,96,13,92,32,62,33,62,43,85,95,04,82,63,05,50,12,83,64,25,12,22,14,03,15,64,14,90,2
      6. Phải trả người lao động57,037,730,042,436,435,326,438,732,332,624,939,037,525,322,248,545,944,932,742,337,130,922,529,323,824,119,030,724,527,424,429,035,439,232,345,646,245,136,739,336,329,825,028,139,440,031,430,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,57,55,63,45,92,31,51,02,21,71,10,56,22,01,30,510,410,34,50,75,76,10,80,22,01,40,80,42,01,50,70,32,11,70,90,54,01,41,11,93,80,20,10,30,11,40,20,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,01,52,01,64,12,72,10,82,213,42,32,51,813,53,30,81,62,74,62,22,62,52,01,61,31,331,91,41,5259,51,10,21,11,92,710,72,93,511,511,71,38,218,913,14,14,113,012,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn23,843,212,03,029,624,77,50,02,710,111,90,018,35,11,80,020,332,90,00,014,516,212,50,07,511,30,00,06,87,40,00,06,09,09,80,014,65,31,71,523,928,219,61,533,623,010,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,610,43,25,06,79,25,57,39,510,65,76,58,710,83,43,76,26,726,73,44,75,80,71,52,54,01,82,23,54,43,94,56,67,65,29,38,210,111,512,22,84,25,810,57,814,717,820,7
    II. Nợ dài hạn25,319,121,022,318,66,37,112,014,715,217,412,714,716,818,820,822,824,826,925,524,023,525,421,220,813,815,05,310,512,019,121,223,926,934,129,733,034,938,742,943,341,237,631,844,645,549,650,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,319,121,022,318,66,37,112,014,715,217,412,714,716,818,820,822,824,826,925,523,322,824,720,520,113,214,44,79,811,418,420,622,925,933,129,732,434,536,339,740,138,033,527,843,944,849,650,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,9177,9191,1182,4176,2170,4180,8176,3171,7168,7182,2178,1175,2166,7183,1180,0178,9178,6183,8175,7172,5168,5178,9175,2171,6166,7174,5172,0170,1166,7172,8170,6166,8164,3173,2160,4171,3171,2165,3158,9169,2166,1158,8155,6171,9167,7160,4152,0
    I. Vốn chủ sở hữu180,9177,9191,1182,4176,2170,4180,8176,3171,7168,7182,2178,1175,2166,7183,1180,0178,9178,6183,8175,7172,5168,5178,9175,2171,6166,7174,5172,0170,1166,7172,8170,6166,8164,3173,2160,4171,3171,2165,3158,9169,2166,1158,8155,6171,9167,7160,4152,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,710,710,710,710,710,710,710,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,09,09,09,010,49,09,09,08,94,24,24,25,62,02,02,02,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,217,230,521,715,59,820,115,711,18,021,617,414,56,122,419,418,217,924,816,713,69,520,016,212,77,715,513,011,17,713,911,67,95,314,30,012,312,36,30,014,911,94,60,019,915,78,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,021,70,00,00,015,70,70,70,717,52,10,00,019,42,70,00,017,10,00,00,016,20,00,00,012,90,00,00,010,10,00,00,012,30,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,217,28,721,715,59,84,515,010,47,34,115,314,56,13,016,718,217,97,716,713,69,53,716,212,77,72,613,011,17,73,811,67,95,32,00,012,312,36,30,0—11,94,60,0—15,78,40,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN864,9842,31.092,8648,7760,1703,5707,6577,8591,0764,4694,7625,6647,1628,6816,0905,9901,01.107,21.021,3905,1780,4744,11.030,1902,2790,7766,0777,0735,3729,81.029,4982,1935,0988,6960,91.145,3938,4978,6938,9958,0843,9813,31.024,4933,0716,4958,41.022,31.100,8944,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,71,01,01,00,00,60,42,43,23,23,23,33,30,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MTS

Dữ liệu khác của MTS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật tư - TKV (mã MTS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MTS.