Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MTS
CTCP Vật tư - TKV
Vinacomin - Materials Trading Joint stock company
8.500
▲ +200 (▲ +2,41%)

Kết quả kinh doanh MTS

Doanh thu và lợi nhuận MTS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.093Q4/2023: 1.156Q1/2024: 1.093Q2/2024: 1.099Q3/2024: 863Q4/2024: 1.026Q1/2025: 1.084Q2/2025: 1.065Q3/2025: 893Q4/2025: 1.090Q1/2026: 1.223Q2/2026: 1.5241.524Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 1Q1/2024: 4Q2/2024: 3Q3/2024: 3Q4/2024: 5Q1/2025: 4Q2/2025: 5Q3/2025: 6Q4/2025: 6Q1/2026: 9Q2/2026: 99Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.5249
Q1/20261.2239
Q4/20251.0906
Q3/20258936
Q2/20251.0655
Q1/20251.0844
Q4/20241.0265
Q3/20248633
Q2/20241.0993
Q1/20241.0934
Q4/20231.1561
Q3/20231.0938

Doanh thu và lợi nhuận MTS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.221Năm 2021: 3.947Năm 2022: 5.400Năm 2023: 4.339Năm 2024: 4.081Năm 2025: 4.1335.400Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 17Năm 2022: 16Năm 2023: 15Năm 2024: 15Năm 2025: 2222Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.13322
Năm 20244.08115
Năm 20234.33915
Năm 20225.40016
Năm 20213.94717
Năm 20203.22116

Báo cáo tài chính gốc MTS theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo MTS trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MTS

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MTS.

Kết quả kinh doanh MTS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.132,94.081,04.340,85.401,93.948,73.223,24.151,13.996,53.340,93.208,04.570,24.015,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,41,52,11,92,21,61,31,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.132,94.080,64.339,35.399,93.946,83.221,14.149,63.995,23.339,93.207,94.570,24.015,3
4. Giá vốn hàng bán3.932,73.903,54.170,05.184,33.757,23.056,93.973,43.800,83.132,42.982,74.322,13.872,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)200,2177,1169,2215,6189,6164,1176,2194,4207,5225,2248,1142,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,20,20,30,20,30,20,30,30,2
7. Chi phí tài chính9,87,310,210,011,314,516,030,827,722,116,924,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,87,210,110,011,314,514,927,326,020,916,323,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng108,092,484,6112,092,899,7107,9121,6131,5119,2125,367,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,355,165,174,165,932,131,732,237,255,783,535,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,022,39,419,719,818,120,810,111,328,622,816,4
12. Thu nhập khác17,61,210,61,42,51,03,05,85,56,88,26,2
13. Chi phí khác1,04,00,60,90,80,95,82,81,42,31,20,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,5-2,810,00,51,70,1-2,83,04,04,67,15,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,619,619,420,321,518,218,013,115,333,129,921,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,83,93,23,66,52,05,13,13,16,86,64,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,90,70,90,5-2,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,84,64,14,14,42,05,13,13,16,86,64,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,715,015,316,117,116,212,910,112,326,323,317,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,715,015,316,117,116,212,910,112,326,323,317,0

Kết quả kinh doanh MTS theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.524,21.222,71.090,5893,21.065,11.084,11.026,0862,91.099,11.093,01.156,81.093,61.041,21.049,21.343,91.296,71.579,51.181,81.173,1930,7985,3859,6743,7726,3815,0938,21.113,91.006,81.085,9944,51.115,1870,81.060,9949,8906,9719,3875,2839,5966,2723,5855,9742,61.100,11.005,11.298,11.166,91.569,51.341,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,70,20,20,80,30,60,30,50,30,40,70,60,50,30,70,70,20,30,30,50,30,20,3-0,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.524,21.222,71.090,5893,21.065,11.084,11.026,0862,91.099,01.092,71.156,31.092,91.041,01.049,01.343,11.296,41.579,01.181,51.172,6930,4984,9858,9743,0725,9814,7937,51.113,11.006,51.085,6944,31.114,6870,61.060,7949,5907,2718,1875,2839,5966,2723,5855,9742,61.100,11.005,11.298,11.166,91.569,51.341,4
4. Giá vốn hàng bán1.430,71.156,81.039,7857,2997,01.038,7974,9829,21.052,41.045,81.125,21.023,31.006,51.015,01.301,41.259,01.509,11.114,61.128,0889,0926,5813,7698,6683,4771,3903,61.066,3966,21.037,6903,31.067,7822,01.010,4900,7850,1673,6823,2785,8896,1678,1798,2692,91.047,4943,21.221,11.110,61.514,21.283,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,565,950,736,068,145,451,133,846,547,031,169,634,534,041,737,469,866,944,641,558,445,244,442,443,433,946,940,448,041,046,848,550,348,957,144,452,053,770,145,457,649,752,761,977,056,355,357,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,10,10,10,00,10,10,00,00,10,10,00,1
7. Chi phí tài chính6,14,63,12,51,82,41,91,81,62,01,62,63,32,72,82,32,42,42,11,92,25,15,43,42,63,11,21,66,27,06,67,48,28,68,16,46,07,25,96,35,33,92,73,65,74,97,910,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,14,63,12,51,82,41,81,81,61,91,62,63,32,72,82,32,42,42,11,92,25,15,43,42,63,11,21,65,56,55,56,67,27,96,56,45,97,35,76,25,23,82,63,55,44,87,810,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng45,331,413,519,645,929,027,516,322,826,813,436,817,217,718,318,631,538,717,522,134,119,224,126,827,621,234,626,925,720,927,230,032,032,436,727,834,833,523,129,036,530,641,421,734,927,330,223,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,119,027,121,814,28,215,611,814,613,423,119,711,610,422,816,123,516,121,812,214,917,210,58,46,56,89,77,68,65,99,67,98,16,413,811,05,85,230,37,47,69,97,332,229,214,815,116,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,111,07,1-7,96,15,86,13,97,54,8-7,010,62,53,2-2,10,412,49,63,45,37,23,74,53,96,83,01,44,37,67,23,63,22,11,5-1,4-0,75,47,910,92,98,35,41,34,57,39,52,18,4
12. Thu nhập khác2,40,01,215,30,90,10,00,10,80,38,20,21,50,70,50,20,60,10,90,20,31,00,40,10,10,41,40,11,50,12,10,12,31,31,71,02,30,53,41,90,80,55,01,22,11,82,82,2
13. Chi phí khác0,10,10,40,10,30,30,30,23,40,00,10,20,10,20,40,20,20,10,20,20,30,10,20,10,50,10,30,12,92,50,80,10,20,30,40,30,30,4-0,00,50,50,12,10,20,10,50,20,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,2-0,10,915,20,7-0,2-0,3-0,1-2,70,38,1-0,01,40,50,10,00,4-0,00,6-0,0-0,00,90,2-0,1-0,40,31,1-0,1-1,4-2,41,3-0,02,01,01,20,72,00,13,41,40,40,43,01,02,11,32,61,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,310,98,07,36,85,65,83,84,85,11,110,53,93,8-2,00,512,89,64,05,37,14,74,73,96,43,32,54,36,14,84,93,24,12,5-0,20,17,47,914,34,38,75,84,35,49,410,74,710,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,53,71,51,51,11,10,71,30,80,91,70,40,2-0,7-0,22,21,50,81,21,40,91,1-1,11,30,70,60,92,31,01,10,60,80,5-0,00,01,51,63,10,91,61,30,91,22,12,41,12,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,60,7-1,90,00,00,00,10,10,30,3-0,50,40,50,50,20,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,82,21,71,51,51,11,20,81,61,00,32,10,90,8-0,40,12,61,90,81,21,40,91,1-1,11,30,70,60,92,31,01,10,60,80,5-0,00,01,51,63,10,91,61,30,91,22,12,41,12,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,58,76,35,75,34,54,63,13,24,10,88,43,03,0-1,50,310,27,73,24,05,83,73,64,95,12,61,93,43,93,83,72,63,32,0-0,20,15,96,311,23,47,14,63,44,27,48,43,68,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,58,76,35,75,34,54,63,13,24,10,88,43,03,0-1,50,310,27,73,24,05,83,73,64,95,12,61,93,43,93,83,72,63,32,0-0,20,15,96,311,23,47,14,63,44,27,48,43,68,0

Báo cáo khác của MTS

Dữ liệu khác của MTS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vật tư - TKV (mã MTS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.133 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, tăng 45,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.524 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.