Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NAV
CTCP Nam Việt
Nam Viet Joint Stock Company
13.750
▲ +50 (▲ +0,36%)

Kết quả kinh doanh NAV

Doanh thu và lợi nhuận NAV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 9Q2/2024: 29Q3/2024: 34Q4/2024: 34Q1/2025: 33Q2/2025: 40Q3/2025: 32Q4/2025: 15Q1/2026: 17Q2/2026: 17Q3/2026: 1140Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 2Q2/2024: 9Q3/2024: 2Q4/2024: 6Q1/2025: 2Q2/2025: 10Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 10Q3/2026: 210Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026112
Q2/20261710
Q1/2026172
Q4/2025151
Q3/2025321
Q2/20254010
Q1/2025332
Q4/2024346
Q3/2024342
Q2/2024299
Q1/202492
Q4/2023288

Doanh thu và lợi nhuận NAV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 71Năm 2021: 61Năm 2022: 101Năm 2023: 129Năm 2024: 106Năm 2025: 120129Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 18Năm 2022: 23Năm 2023: 21Năm 2024: 19Năm 2025: 1525Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512015
Năm 202410619
Năm 202312921
Năm 202210123
Năm 20216118
Năm 20207125

Báo cáo tài chính gốc NAV theo kỳ

128 tệp

128 tệp báo cáo NAV trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NAV

73 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-9-2024Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2024HOSE6-8-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE15-3-2024Đính chính BCTC kiểm toán năm 2023HOSE15-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022HOSE9-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-10-2022Thông báo giải trình chênh lệch LNST BCTC quý 3HOSE27-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE22-2-2022Giải trình chênh lệch LNST sau kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE11-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho của NAVHOSE16-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE15-7-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước thuế quý 1 năm 2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-3-2021Giải trình biến động LNST BCTC kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét bán niên năm 2020HOSE14-7-2020Giải trình biến động LNST quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 33 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE19-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 so với năm 2017HOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2017Giải trình lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đến hết ngày 31/12/2016 và phương án khắc phụcHOSE23-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE21-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE22-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE21-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE22-1-2016Giải trình KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2015HOSE20-7-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-5-2015Đính chính thuyết minh BCTC quý 1.2015HOSE22-4-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2015HOSE21-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2014Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE19-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2013HOSE28-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE28-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2012 so với Q4-2011HOSE27-8-2012Giải triình về việc chậm nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2012HOSE8-9-2010Gia hạn báo cáo soát xét giữa niên độ năm 2010HOSE31-8-2010Giải trình biến động lợi nhuận Q2-2010 so với Q2-2009HOSE23-3-2010Ý kiến của kiểm toán viên về báo cáo tài chính 2009HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE26-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE25-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE15-3-2007Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2006HOSE8-3-2007Báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NAV.

Kết quả kinh doanh NAV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh120,1106,2129,3100,661,370,8105,289,9102,1106,0178,3208,6186,9171,7182,9165,4143,1176,9212,5175,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)120,1106,2129,3100,661,370,8105,289,9102,1105,8178,3208,6186,9171,7182,9165,4143,1176,9212,5175,8
4. Giá vốn hàng bán105,188,3113,984,850,559,299,878,786,9100,8151,7171,3160,4145,4143,9135,3118,0144,6170,4144,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,117,915,515,810,811,65,411,215,25,026,637,326,626,439,030,125,232,342,131,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,413,016,616,717,225,420,49,54,44,64,52,21,23,71,52,85,43,91,63,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,32,64,33,95,24,04,23,03,65,63,32,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,32,53,13,34,93,72,51,32,25,62,72,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,00,10,31,72,72,55,47,08,79,66,48,510,65,64,85,64,04,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,69,79,27,47,210,59,06,412,713,511,716,811,814,19,89,67,59,68,48,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,921,222,924,920,524,714,111,71,2-13,56,49,24,43,516,014,714,715,527,921,0
12. Thu nhập khác0,60,20,51,60,35,02,33,82,51,61,10,10,41,51,10,90,82,62,10,2
13. Chi phí khác0,30,00,00,30,72,62,00,61,00,20,30,00,00,11,10,50,40,01,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,20,51,2-0,42,40,33,31,51,40,80,10,41,4-0,00,30,42,60,80,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,321,423,426,220,127,114,415,02,7-12,17,29,34,74,916,015,115,218,028,721,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,52,22,33,01,62,40,00,00,00,00,81,60,90,44,03,43,41,73,22,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,52,22,33,01,62,40,00,00,00,00,81,60,90,44,03,43,41,73,22,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,819,121,123,218,524,714,415,02,7-12,16,47,73,84,512,011,711,816,325,618,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,819,121,123,218,524,714,415,02,7-12,16,47,73,84,512,011,711,816,325,618,6

Kết quả kinh doanh NAV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,016,516,515,231,740,233,134,434,328,68,927,634,331,036,340,511,035,713,335,13,512,410,217,317,514,421,639,229,415,621,024,627,621,116,718,519,435,328,911,824,033,323,843,241,557,136,562,047,354,444,939,651,253,342,939,746,146,040,046,658,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,016,516,515,231,740,233,134,434,328,68,927,634,331,036,340,511,035,713,335,13,512,410,217,317,514,421,639,229,415,621,024,627,621,116,718,519,435,328,911,724,033,223,843,241,557,136,562,047,354,444,939,651,253,342,939,746,146,040,046,658,1
4. Giá vốn hàng bán7,112,612,911,927,936,828,529,529,524,05,324,530,227,132,136,97,130,610,133,51,08,87,213,714,812,418,439,628,913,817,921,324,718,314,014,816,429,626,115,422,030,320,937,935,446,931,551,438,444,037,534,843,944,936,837,937,537,632,436,844,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,03,93,63,23,83,44,74,94,84,63,63,24,13,94,23,63,95,13,21,62,53,63,13,62,72,13,2-0,50,51,83,23,32,82,82,63,73,05,62,8-3,82,02,92,85,26,210,25,010,68,910,47,44,87,38,46,11,88,68,47,69,813,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,49,90,80,60,49,00,43,90,57,51,18,06,41,21,07,76,01,31,710,42,02,42,48,38,56,02,511,15,52,01,85,21,32,01,03,40,70,20,13,50,01,00,02,90,30,11,11,10,01,10,01,10,10,00,11,40,00,11,70,20,7
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,30,60,90,90,40,50,60,70,60,60,80,92,31,41,81,02,81,02,42,42,61,33,31,92,61,81,01,32,41,81,62,32,02,52,35,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,63,02,22,32,32,82,22,62,42,32,33,52,11,91,62,22,11,51,62,41,51,61,83,82,72,02,00,63,32,52,52,42,32,8-1,03,33,12,93,41,32,82,42,44,03,11,73,05,34,54,12,95,52,42,21,74,42,52,42,43,22,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,810,82,21,62,09,52,86,12,99,72,47,78,33,23,69,07,74,93,39,63,04,43,67,88,15,83,19,21,90,81,95,41,11,53,93,0-0,30,6-2,2-3,5-2,3-2,1-1,20,60,14,51,22,11,73,71,8-1,72,42,41,3-4,02,93,23,43,55,1
12. Thu nhập khác0,5-0,10,40,00,30,60,00,30,20,00,00,00,50,0-0,00,01,4-0,70,90,00,00,30,00,66,60,70,00,00,70,70,81,20,71,10,91,21,30,00,0-0,10,21,40,10,10,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,21,00,20,30,4
13. Chi phí khác0,4-0,20,40,00,40,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,70,70,00,00,60,11,33,60,70,01,50,20,20,20,40,00,10,00,70,30,00,00,00,10,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,30,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,1-0,0-0,10,6-0,00,00,2-0,00,00,00,5-0,0-0,00,01,1-0,00,20,00,0-0,4-0,1-0,73,1-0,00,0-1,40,60,60,60,70,71,00,90,51,1-0,00,0-0,10,11,3-0,00,00,40,4-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,30,00,11,00,20,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,810,92,31,51,910,12,86,23,19,72,47,78,83,23,69,08,84,83,59,63,04,03,57,111,25,73,17,82,41,42,56,21,82,54,83,50,80,5-2,2-3,6-2,1-0,7-1,20,60,54,91,12,11,73,71,8-1,72,42,51,6-4,03,04,23,53,55,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,40,50,30,40,30,60,50,60,60,50,20,70,60,70,40,71,00,7-0,50,60,80,71,30,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,11,10,00,20,40,60,4-0,70,60,60,4-1,40,71,00,50,91,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,40,50,30,40,30,60,50,60,60,50,20,70,60,70,40,71,00,7-0,50,60,80,71,30,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,11,10,00,20,40,60,4-0,70,60,60,4-1,40,71,00,50,91,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,310,41,81,21,59,82,25,62,59,21,97,58,12,62,98,68,13,92,810,12,43,22,85,810,55,43,17,82,41,42,56,21,82,54,83,50,80,5-2,2-3,6-2,1-0,7-1,21,00,43,81,11,91,33,11,4-1,01,81,81,2-2,72,23,13,02,63,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,310,41,81,21,59,82,25,62,59,21,97,58,12,62,98,68,13,92,810,12,43,22,85,810,55,43,17,82,41,42,56,21,82,54,83,50,80,5-2,2-3,6-2,1-0,7-1,21,00,43,81,11,91,33,11,4-1,01,81,81,2-2,72,23,13,02,63,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,30,20,60,80,71,20,91,50,71,00,81,01,01,11,31,41,41,21,00,91,01,01,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,60,70,70,00,80,90,60,70,70,91,01,11,21,31,31,10,90,80,90,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NAV

Dữ liệu khác của NAV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nam Việt (mã NAV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 120 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, giảm 22,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.