Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NBC
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
Vinacomin - Nui Beo Coal JSC
8.700
▲ +500 (▲ +6,10%)

Cân đối kế toán NBC

Cân đối kế toán NBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn830,31.054,8848,01.215,9816,0880,5801,6773,5732,8537,7531,3303,0396,7364,3309,5330,0149,7262,9166,9120,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,06,63,31,83,13,93,43,33,02,54,09,17,28,75,214,411,315,010,89,8
      1. Tiền5,06,63,31,83,13,93,43,33,02,54,09,17,28,75,214,411,3—10,89,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn479,4832,1707,2991,2131,0109,99,6133,5179,4217,0217,457,2273,7258,4193,4184,625,3126,079,454,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng423,0827,5703,4985,7126,6104,30,5100,2111,939,611,631,2177,5212,2152,1172,90,0—72,349,8
      2. Trả trước cho người bán48,60,00,00,00,01,64,828,861,8172,1192,921,395,040,034,03,59,8—0,40,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,72,20,00,00,10,00,00,00,08,9—0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,84,63,85,44,43,94,23,93,65,312,812,110,16,27,38,26,6—6,73,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,0-7,6-9,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho301,3182,374,9192,5618,5733,2729,1617,7540,5300,9288,3202,0114,696,4110,4130,898,6115,876,554,5
      1. Hàng tồn kho301,3182,374,9192,5618,5733,2729,1617,7540,5301,1288,3202,2114,696,4110,4130,898,6—76,554,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,20,00,00,00,00,0—0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,633,762,630,363,433,559,518,99,917,321,734,71,20,70,50,314,56,10,21,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,933,740,828,455,232,636,518,92,22,50,51,11,20,70,50,20,4—0,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,019,81,98,20,023,00,07,714,721,133,60,00,00,00,014,1—0,01,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,02,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.579,71.515,51.779,72.157,42.655,02.680,82.800,82.360,31.975,51.358,5945,8840,9776,8715,9671,2623,6612,1517,1394,5395,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn93,390,187,084,081,178,375,671,268,566,056,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác93,390,187,084,081,178,375,671,268,566,056,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.233,01.272,11.576,21.961,42.343,81.827,11.470,31.499,9726,6709,6110,5277,8467,3548,7585,2559,3563,5467,8375,6371,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.233,01.272,11.574,01.959,22.341,51.824,81.467,91.497,4724,1707,0107,8261,6456,5527,6557,1523,1516,7397,5334,0317,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,224,631,239,261,025,934,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,02,12,22,32,32,42,52,52,62,716,210,82,93,55,07,79,415,720,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn95,488,273,172,977,3614,61.094,5601,1966,6369,4730,7474,0218,2108,776,044,330,530,812,820,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95,488,273,172,977,3614,61.094,5601,1966,6369,4730,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,72,72,73,23,24,04,04,012,013,310,84,41,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,04,00,04,04,04,04,04,04,012,013,3—4,41,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-0,8-0,80,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,965,043,439,1152,8160,8160,3185,4211,0210,845,086,087,254,56,18,14,97,71,72,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn121,726,34,79,6152,8160,8160,3185,4211,0210,845,038,447,121,86,18,14,9—1,72,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại36,238,738,729,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,640,132,70,00,00,0—0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.410,02.570,22.627,83.373,23.471,03.561,33.602,43.133,72.708,31.896,21.477,21.143,91.173,51.080,2980,7953,7761,9779,9561,4516,0
  A. Nợ phải trả1.880,12.044,82.052,62.884,42.991,23.087,23.144,42.637,82.227,21.474,61.094,4769,8861,3816,5730,7726,1566,1625,4450,9436,1
    I. Nợ ngắn hạn1.605,11.898,61.650,42.030,01.578,51.380,71.317,5969,7898,3647,9580,8427,5483,8504,0380,2511,9393,3377,2246,8186,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn852,5927,6980,01.090,0998,4869,4480,6294,7407,7204,5116,00,018,9104,47,661,243,3—50,512,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn491,2487,4421,0376,9387,7349,1534,3438,7311,5215,4119,590,1162,0168,2142,3132,9104,7—90,962,8
      4. Người mua trả tiền trước0,10,60,10,20,60,767,30,40,059,887,091,47,213,40,00,063,1—0,00,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước79,3116,028,5144,760,742,676,064,845,942,279,653,285,037,240,758,334,5—4,16,8
      6. Phải trả người lao động138,9114,0197,5169,673,355,676,591,570,155,956,262,046,735,040,182,950,1—31,829,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,15,80,10,00,00,20,10,00,00,05,50,30,30,20,2—0,60,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,011,840,120,216,158,910,0—23,548,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,9212,612,2223,121,322,935,336,826,718,222,128,125,019,916,613,69,1—9,27,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,525,50,00,00,00,00,00,0—0,30,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi30,240,111,019,836,540,447,642,736,249,174,990,893,4105,3116,5103,878,357,235,917,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn274,9146,2402,2854,41.412,81.706,61.826,91.668,11.329,0826,7513,6342,3377,5312,4350,5214,2172,8248,2204,1249,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0139,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn274,9146,2402,1854,31.412,81.706,31.826,61.668,11.329,0826,7513,6342,3377,5312,4341,8207,5167,6—202,1110,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,36,34,5—2,00,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,10,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,7—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu529,9525,4575,2488,8479,8474,1458,0495,9481,1421,5382,8374,1312,1263,7250,1227,6195,7154,5110,579,9
    I. Vốn chủ sở hữu529,9525,4575,2488,8479,8474,1458,0495,9481,0421,5382,8374,1312,1263,7250,0227,6195,7154,5110,579,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0280,0280,0200,0120,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,63,854,750,738,425,20,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển80,378,271,771,764,957,654,039,023,912,912,994,227,055,9126,2111,60,00,024,710,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,20,01,00,00,00,40,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,084,956,10,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,877,3133,647,245,046,634,187,087,238,70,00,00,00,00,00,00,00,00,08,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,740,229,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này41,137,1104,147,245,046,634,187,087,238,70,00,00,0—0,00,00,00,00,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.410,02.570,22.627,83.373,23.471,03.561,33.602,43.133,72.708,31.896,21.477,21.143,91.173,51.080,2980,7953,7761,9779,9561,4516,0

Cân đối kế toán NBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn818,3740,5795,8846,2944,5756,3752,61.064,4896,41.026,7916,1815,1827,81.027,9883,81.219,2967,2871,6658,5823,0906,91.031,81.121,9881,31.073,2812,6864,7799,0862,7898,0846,2755,8778,1836,4824,2735,6791,6592,0752,2538,7617,6681,6632,2531,9670,0690,6450,9293,9591,8458,8481,2362,5427,8492,8493,8294,2536,3483,9382,2302,4335,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,07,56,35,06,05,15,26,67,14,36,03,36,25,26,61,84,23,43,83,12,02,94,13,93,13,03,63,46,22,92,63,34,22,83,03,03,23,63,22,53,63,22,84,06,37,873,29,1116,859,524,57,27,523,453,19,55,26,27,75,222,4
      1. Tiền7,07,56,35,06,05,15,26,67,14,36,03,36,25,26,61,84,23,43,83,12,02,94,13,93,13,03,63,46,22,92,63,34,22,83,03,03,23,63,22,53,63,22,84,06,37,873,29,1116,859,524,57,27,523,453,19,55,26,27,75,222,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,49,48,98,98,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,49,48,98,98,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn433,4197,7250,8498,3202,1402,2549,0843,4378,3791,6798,0674,2696,5883,8745,6998,9640,9544,0147,5137,755,8113,117,0111,1323,741,777,612,057,4100,3143,4135,7119,7197,7216,3184,5212,6152,5354,8218,0263,3264,6325,7218,2268,6147,834,657,1254,0133,1237,1239,4294,5318,7300,0128,1290,3148,9194,2184,482,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng370,6135,8187,5438,3151,0388,1537,1836,1367,1778,1779,9670,3688,5874,7730,5986,4622,1535,9141,9131,542,299,74,284,6309,731,669,70,39,750,7113,8101,873,435,8175,7111,9125,363,635,539,678,982,9110,111,687,6127,630,830,8219,481,5187,8143,1177,9224,4202,881,4249,9107,7152,7142,746,1
      2. Trả trước cho người bán39,247,952,848,632,03,10,00,01,33,82,00,00,60,20,00,03,00,30,00,05,75,27,91,63,83,41,34,840,943,819,328,838,1154,434,766,381,483,2312,5172,2178,3175,0206,8192,9172,911,71,821,332,948,644,795,0105,284,987,440,135,236,435,634,030,4
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,614,010,411,519,111,011,97,39,99,816,13,87,48,815,112,515,77,85,66,27,98,24,95,710,26,76,55,96,75,810,35,16,16,05,54,85,65,65,66,36,16,88,813,68,18,59,612,510,712,013,610,311,59,39,86,65,14,85,97,65,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0-7,6-7,6-9,0-9,0-9,0-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho343,2483,7495,9299,1696,5308,9163,1181,5318,3163,575,473,889,5112,894,8188,6245,3268,7438,4612,0820,6894,01.082,6733,2735,4756,5760,5729,0762,7769,4684,6602,4641,1632,2599,8540,4573,6424,3389,4300,9350,6411,4301,4287,7394,7531,1316,4196,0215,9263,5217,4114,6121,8146,8140,0156,0239,7328,2179,9110,5226,4
      1. Hàng tồn kho343,2483,7495,9299,1696,5308,9163,1182,3318,3163,575,473,889,5112,894,8188,6245,3268,7438,4612,0820,6894,01.082,6733,2735,4756,5760,5729,0762,7769,4684,6602,4641,1632,2599,8540,4573,6424,5389,6301,1350,6411,4301,4287,7394,7531,1316,6197,7215,9263,5217,4114,6121,8146,8140,0156,0239,7328,2179,9110,5226,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0-0,2-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,342,233,934,830,931,135,332,9192,767,236,763,835,726,236,829,976,955,668,970,228,521,818,133,110,911,423,054,636,425,415,614,413,13,65,17,72,311,64,817,30,12,42,322,10,53,726,631,75,12,72,11,23,94,00,80,71,10,60,52,34,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,841,425,134,028,230,232,332,9186,567,234,238,933,321,024,329,951,145,549,562,028,120,915,833,110,911,023,032,636,425,415,614,48,73,65,10,12,32,53,02,50,12,42,30,50,52,22,41,12,31,81,71,21,62,80,00,70,50,00,00,40,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,02,70,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,022,00,00,00,00,04,30,00,07,60,09,11,814,70,00,00,021,60,01,624,230,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,88,70,80,00,92,20,06,20,02,424,92,35,112,50,025,810,119,48,20,40,90,40,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,01,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.522,81.569,91.547,71.579,71.353,21.381,11.429,41.514,71.533,31.602,11.688,01.779,61.738,31.821,92.051,02.168,62.360,72.464,22.550,42.652,22.609,12.705,82.620,92.681,72.702,62.773,92.766,62.808,32.348,52.384,62.402,22.364,32.286,72.093,22.085,01.979,01.796,11.759,51.352,41.359,21.118,51.039,5989,3947,8858,2825,9871,8862,2861,6823,6824,7778,5676,6685,0700,1747,4659,4645,5649,2670,3631,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn95,295,293,893,392,092,090,188,888,888,887,587,085,884,584,584,082,682,681,681,179,879,878,878,377,177,176,174,474,472,771,770,170,170,169,168,567,567,566,566,165,365,063,956,355,955,955,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác95,295,20,093,392,092,090,188,888,888,887,587,085,884,584,584,082,682,681,681,179,879,878,878,377,177,176,174,474,472,771,770,170,170,169,168,567,567,566,566,165,365,063,956,355,955,955,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.095,01.169,31.224,61.233,71.076,31.125,31.182,51.272,11.324,71.396,91.483,41.576,21.552,21.629,61.856,81.973,12.045,22.152,12.239,92.341,51.655,71.758,01.777,51.822,11.663,11.645,31.686,21.468,51.321,91.380,81.434,71.502,1879,0743,1734,1726,6728,9765,7685,8719,684,276,396,9110,7158,9196,4255,7277,4357,1395,8428,8470,3467,9490,2515,7578,7526,7529,1544,1584,3553,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.095,01.169,31.224,61.233,71.076,31.125,31.182,51.272,11.324,71.394,81.481,21.574,01.550,01.627,41.854,71.970,92.043,02.149,92.237,62.339,21.653,51.755,71.775,21.819,71.660,81.643,01.683,91.466,11.319,51.378,41.432,31.499,6876,5740,6731,6724,1726,4763,1683,2717,081,673,694,3107,9142,5178,0238,9261,6342,8383,6416,4459,5447,7470,7497,0557,6505,3505,4518,3556,2524,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,213,515,918,218,520,622,624,624,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,22,22,22,22,22,22,32,32,32,32,32,32,42,42,42,42,42,42,42,52,52,52,52,52,52,62,62,62,62,62,72,716,418,416,815,714,212,212,410,89,16,02,82,92,93,03,23,53,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,7113,681,995,491,387,886,188,273,473,173,173,172,972,872,972,977,577,577,277,1723,2715,7626,1620,5785,9849,8843,11.101,9787,9718,0675,8602,21.110,31.047,51.030,9966,7787,2759,0415,1359,7868,8868,2804,2732,3615,90,0546,4473,1383,4312,3304,9218,5150,6131,6124,5110,2117,0106,4101,075,971,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang134,7113,681,995,491,387,886,188,273,473,173,173,172,972,872,972,977,577,577,277,1723,2715,7626,1620,5785,9849,8843,11.101,9787,9718,0675,8602,21.110,31.047,51.030,9966,7787,2759,0415,1359,7868,8868,2804,2732,3615,90,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,72,72,72,74,02,72,72,73,03,23,23,23,23,23,23,24,04,04,04,03,24,04,04,04,04,04,04,04,04,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,0-1,3-1,3-1,3-1,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác197,9191,8147,4157,293,775,970,765,646,443,244,043,227,635,036,838,6155,3151,9151,7152,5150,4152,3138,5160,8176,5201,7161,2163,5161,6210,4217,3187,2224,6229,9248,2213,2209,8164,7182,2210,897,026,921,145,424,512,011,5107,8117,1111,587,086,554,059,155,954,511,76,00,06,12,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn161,7155,5111,1118,555,037,232,026,97,74,55,34,5-1,95,57,39,1155,3151,9151,7152,5150,4152,3138,5160,8176,5201,7161,2163,5161,6210,4217,3187,2224,6229,9248,2213,2209,8164,7182,2210,897,026,921,145,424,512,011,560,269,563,939,446,413,919,022,921,89,53,80,06,12,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại36,236,236,238,738,738,738,738,738,738,738,738,729,529,529,529,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,647,647,647,640,140,140,133,032,72,22,20,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.341,02.310,42.343,42.425,92.297,72.137,32.182,02.579,12.429,72.628,82.604,12.594,62.566,22.849,82.934,83.387,83.327,93.335,83.208,93.475,23.516,03.737,63.742,83.563,03.775,83.586,53.631,33.607,23.211,23.282,73.248,43.120,13.064,82.929,62.909,22.714,62.587,72.351,52.104,51.898,01.736,11.721,11.627,01.479,71.528,31.516,51.322,71.156,21.453,41.282,31.305,91.140,91.104,41.177,81.193,91.041,61.195,81.129,41.031,4972,6966,3
  A. Nợ phải trả1.817,41.796,81.807,21.896,11.792,51.633,91.646,52.054,42.014,42.109,22.013,12.020,12.027,02.343,12.433,62.897,52.865,92.878,02.721,12.994,73.052,83.285,93.266,73.089,23.339,73.303,33.171,73.153,32.757,92.842,82.746,02.641,42.624,22.498,52.421,82.241,42.172,11.942,01.677,01.505,31.333,61.321,31.238,71.097,81.136,01.125,5941,2759,21.109,2942,7985,7777,0834,7911,6922,8750,7900,3845,6766,3722,1692,8
    I. Nợ ngắn hạn1.436,21.448,51.506,91.621,21.674,21.512,11.495,91.941,01.778,61.826,11.776,31.617,91.648,51.805,51.674,62.043,11.880,51.735,71.309,51.581,91.566,01.616,71.584,81.382,61.751,31.612,11.277,81.284,01.177,31.194,81.104,9973,31.051,4950,2974,7912,4918,7787,5606,9678,6678,9723,4651,7584,2492,3671,8527,7416,9746,9600,2625,9399,5530,5592,4588,7438,3590,4515,3426,8378,1417,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn627,1758,5836,2852,5896,2885,0920,5966,7896,9939,31.068,8980,0750,3941,1869,41.090,0858,3841,3719,9998,4888,6997,21.032,2869,41.075,9881,9431,9437,9473,4423,3436,9294,7323,4270,9456,0407,7377,3262,3310,9204,5180,7168,5252,8116,00,083,4138,60,00,00,00,018,91,93,85,7104,4107,328,879,67,61,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn326,3366,0455,8492,6454,1357,2340,7487,3430,6332,1348,4406,8348,4273,5301,5376,9372,9379,1347,3387,7318,5301,8370,9349,0342,9379,8437,0526,2383,1402,0303,5439,4280,5215,1191,9311,2174,1223,8124,0215,4116,7103,393,8119,466,469,70,091,078,841,3107,0157,7136,0119,3179,7155,9205,4237,4133,4142,966,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,013,90,11,20,00,60,65,25,50,80,11,10,00,00,23,61,50,91,03,61,30,00,74,02,90,063,921,00,50,91,51,41,20,50,00,00,00,059,842,50,00,083,00,00,029,9150,30,25,55,34,29,110,112,113,713,50,10,00,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,560,050,683,940,844,366,9116,126,365,537,429,858,768,559,9144,658,154,158,461,977,372,727,541,042,140,643,681,445,643,253,351,525,836,049,443,922,647,922,441,722,874,558,977,351,331,229,842,644,740,645,682,099,828,960,421,784,271,721,535,623,0
      6. Phải trả người lao động189,191,565,6149,1141,0109,989,4117,883,497,587,1159,5157,0120,598,8172,8119,7108,178,374,073,457,435,758,736,243,463,287,680,346,894,4102,941,245,040,769,938,244,731,759,934,423,534,358,425,623,512,852,751,934,740,448,011,823,242,437,240,640,526,843,560,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,24,20,00,10,00,10,00,15,77,18,60,13,937,816,65,84,036,60,00,13,39,70,00,03,78,80,00,03,210,60,00,22,22,20,10,11,81,80,00,04,12,00,00,05,13,5106,80,0461,1370,5251,60,9114,3270,3125,10,33,110,59,70,3158,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,836,513,312,120,732,917,1212,1216,4245,6218,530,727,3239,9232,2233,1437,8248,921,722,420,243,988,523,5102,0206,4259,939,020,018,520,740,416,515,218,142,210,69,38,727,62,417,329,232,05,116,1104,215,65,15,425,26,539,221,820,86,36,55,917,516,36,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn173,294,851,50,081,636,029,10,065,575,50,00,0290,2107,983,50,00,029,960,00,0138,687,90,00,093,50,00,00,391,4183,9140,00,0306,5305,3173,00,0250,6146,758,12,5211,8266,7113,025,5263,7348,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,937,119,930,838,646,831,540,348,757,96,711,011,516,312,819,826,036,322,836,542,544,830,140,445,848,342,247,658,366,036,242,753,859,432,037,342,850,044,356,163,667,569,872,775,083,886,164,272,384,189,776,893,798,0103,292,2101,0106,0110,0116,094,5
    II. Nợ dài hạn381,1348,3300,3274,9118,3121,9150,6113,4235,7283,2236,8402,2378,6537,6759,1854,4985,41.142,31.411,61.412,81.486,81.669,21.682,01.706,61.588,41.691,21.893,91.869,31.580,61.648,01.641,01.668,11.572,81.548,31.447,01.329,01.253,31.154,51.070,2826,7654,6597,9587,0513,6643,7453,7413,5342,3362,3342,4359,8377,5304,2319,2334,1312,4309,9330,3339,5343,9275,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn381,1348,3300,3274,9118,3121,9147,4107,2235,7283,2236,8402,1378,5537,5759,0854,3985,31.142,11.411,51.412,81.486,61.669,01.622,71.706,31.588,41.690,81.893,61.869,31.580,61.648,01.641,01.668,11.572,81.548,31.447,01.329,01.253,31.154,51.070,2826,7654,6597,9587,0513,6643,7453,7413,5342,3362,3342,4359,8377,5304,2319,2334,1312,4301,6321,8330,8335,2267,6
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,03,26,20,00,00,00,00,10,20,10,10,10,20,00,00,20,259,20,30,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu523,7513,7536,3529,8505,2503,4535,5524,7415,4519,5591,0574,5539,1506,7501,2490,2462,1457,8487,8480,5463,2451,7476,0473,8436,1283,2459,6454,0453,4439,9502,4478,7440,6431,1487,4473,2415,7409,5427,5392,7402,5399,8388,3381,9392,3391,1381,5397,0344,2339,6320,2363,9269,7266,2271,2290,9295,5283,9265,1250,6273,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0200,0200,0200,0200,0200,0120,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển80,380,380,380,380,380,378,278,278,278,271,771,771,771,771,771,771,771,764,964,964,964,957,657,657,657,654,054,054,054,039,039,039,039,023,923,923,90,012,922,812,912,912,912,04,294,294,227,027,027,027,08,555,955,955,949,949,9126,2126,2125,8106,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,563,586,179,755,053,387,376,5-32,871,4149,4132,997,565,159,648,620,516,253,045,728,416,948,646,38,6-144,335,730,129,416,093,569,831,722,293,679,421,815,744,60,019,617,05,50,018,216,97,485,732,927,58,170,46,02,57,540,945,433,815,00,046,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,236,279,838,738,738,777,340,238,738,7133,629,529,529,547,20,00,00,045,00,00,00,046,60,00,00,034,10,00,00,087,00,00,00,087,20,0—0,038,70,0—0,0—0,0—16,9—————————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,327,36,341,016,314,510,036,3-71,532,715,8103,468,035,612,448,620,516,28,045,728,416,92,046,38,6-144,31,630,129,416,06,569,831,722,26,30,0—15,76,00,0—17,0—0,0—0,0—————————————0,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.341,02.310,42.343,42.425,92.297,72.137,32.182,02.579,12.429,72.628,82.604,12.594,62.566,22.849,82.934,83.387,83.327,93.335,83.208,93.475,23.516,03.737,63.742,83.563,03.775,83.586,53.631,33.607,23.211,23.282,73.248,43.120,13.064,82.929,62.909,22.714,62.587,72.351,52.104,51.898,01.736,11.721,11.627,01.479,71.528,31.516,51.322,71.156,21.453,41.282,31.305,91.140,91.104,41.177,81.193,91.041,61.195,81.129,41.031,4972,6966,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,20,00,00,11,00,10,00,10,12,11,50,51,50,40,21,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,90,40,01,41,00,80,00,60,60,50,01,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,093,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,05,10,00,00,00,90,019,00,00,00,013,00,00,81,06,811,00,00,00,00,00,011,919,60,432,818,261,14,524,717,039,16,428,814,428,315,96,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,88,18,38,37,7
    I. Vốn chủ sở hữu—513,7536,3529,8505,2503,4535,5524,7415,4519,5591,0574,5539,1506,7501,2490,2462,1457,8487,7480,5463,1451,7476,0473,8436,1283,1459,6454,0453,3439,9502,4478,7440,6431,1487,4473,2415,6409,5427,5392,7402,5399,8388,3381,9392,3391,0381,5396,9344,2339,6320,2363,9269,7266,2271,2290,9295,5283,9265,1250,6273,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,60,00,03,83,83,70,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,90,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,35,25,25,25,25,25,20,00,00,00,01,01,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NBC

Dữ liệu khác của NBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Than núi Béo - Vinacomin (mã NBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NBC.