Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NBC
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
Vinacomin - Nui Beo Coal JSC
8.400
▼ −300 (▼ −3,45%)

Kết quả kinh doanh NBC

Doanh thu và lợi nhuận NBC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 513Q1/2024: 581Q2/2024: 755Q3/2024: 348Q4/2024: 1.129Q1/2025: 723Q2/2025: 564Q3/2025: 337Q4/2025: 1.070Q1/2026: 444Q2/2026: 750Q3/2026: 1.0761.129Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 35Q1/2024: 16Q2/2024: 17Q3/2024: -104Q4/2024: 108Q1/2025: 10Q2/2025: 5Q3/2025: 2Q4/2025: 25Q1/2026: 6Q2/2026: 21Q3/2026: 10108-104Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.07610
Q2/202675021
Q1/20264446
Q4/20251.07025
Q3/20253372
Q2/20255645
Q1/202572310
Q4/20241.129108
Q3/2024348-104
Q2/202475517
Q1/202458116
Q4/202351335

Doanh thu và lợi nhuận NBC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.194Năm 2021: 2.667Năm 2022: 3.611Năm 2023: 3.252Năm 2024: 2.805Năm 2025: 2.6823.611Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 45Năm 2022: 47Năm 2023: 104Năm 2024: 37Năm 2025: 41104Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.68241
Năm 20242.80537
Năm 20233.252104
Năm 20223.61147
Năm 20212.66745
Năm 20202.19447

Báo cáo tài chính gốc NBC theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo NBC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.682,42.804,83.251,83.611,02.667,02.193,72.434,72.164,11.491,01.216,11.366,31.821,12.217,82.118,02.292,12.184,41.797,61.479,61.190,2905,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.682,42.804,83.251,83.611,02.667,02.193,72.434,72.164,11.491,01.216,11.366,31.821,12.217,82.118,02.292,12.184,41.797,61.479,61.190,2904,8
4. Giá vốn hàng bán2.416,72.523,22.799,23.193,62.322,21.834,72.051,31.759,31.115,9984,31.109,21.488,71.800,31.756,21.879,61.772,91.602,41.242,21.022,9781,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)265,7281,6452,6417,4344,8359,0383,4404,8375,0231,8257,1332,4417,5361,8412,5411,6195,2237,3167,3123,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,02,72,62,58,32,33,55,12,52,10,91,61,80,83,54,12,42,31,31,1
7. Chi phí tài chính51,574,1135,1165,1173,6189,7158,8123,588,015,65,112,125,847,644,229,536,536,327,824,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay50,968,8127,8159,2173,6176,9158,8123,584,515,15,111,024,747,637,129,532,126,50,020,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,218,022,743,120,215,234,449,841,751,464,155,1122,6138,0152,9128,68,216,030,738,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp157,9151,3177,3150,2110,7111,6133,6129,3146,9127,3129,6140,4148,2116,3128,9144,475,0111,263,135,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,140,9120,161,548,544,960,1107,3101,039,659,2126,3122,760,790,0113,277,976,247,125,0
12. Thu nhập khác8,59,17,84,73,89,79,46,09,513,510,432,711,739,639,913,216,943,114,225,8
13. Chi phí khác1,13,22,05,93,18,09,92,21,33,92,816,031,029,928,518,811,640,98,917,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,45,85,8-1,20,71,7-0,63,88,19,67,616,7-19,39,711,4-5,75,32,35,38,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,546,7125,960,349,246,659,5111,1109,149,266,8143,0103,470,4101,4107,583,278,452,433,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,99,631,042,64,30,025,524,121,910,515,532,127,118,726,227,94,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,50,0-9,2-29,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,49,621,813,14,30,025,524,121,910,515,532,127,118,726,227,94,60,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,137,1104,147,245,046,634,187,087,238,751,3111,076,351,675,279,678,578,452,433,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,137,1104,147,245,046,634,187,087,238,751,3111,076,351,675,279,678,578,452,433,5

Kết quả kinh doanh NBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.075,5750,3443,61.070,5337,2564,4723,41.128,7347,6755,5581,0513,4902,1970,4835,71.164,9642,5963,7840,5864,5724,7854,4227,4500,5791,0432,7468,7567,1612,6586,8684,2611,7445,8584,7521,5415,0300,3475,7299,9332,3236,7325,6321,5357,6313,9391,2299,4208,0521,5479,1555,4674,9275,4582,9654,9658,2494,4389,4460,0663,6438,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.075,5750,3443,61.070,5337,2564,4723,41.128,7347,6755,5581,0513,4902,1970,4835,71.164,9642,5963,7840,5864,5724,7854,4227,4500,5791,0432,7468,7567,1612,6586,8684,2611,7445,8584,7521,5415,0300,3475,7299,9332,3236,7325,6321,5357,6313,9391,2299,4208,0521,5479,1555,4674,9275,4582,9654,9658,2494,4389,4460,0663,6438,6
4. Giá vốn hàng bán996,7680,8382,9977,7288,8509,9661,3948,0410,5669,8502,8387,2784,6851,0741,51.001,7571,6854,1758,8756,5642,8760,4165,3378,3558,2499,5399,6434,7504,1468,8592,3431,1374,4514,1455,6239,3241,8393,4241,4237,1193,4272,3282,1238,5272,5336,7259,085,6479,2407,4497,7484,7228,0519,4567,5586,0416,3293,9368,7529,7363,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,969,560,792,748,454,562,1180,7-62,985,778,2126,2117,5119,494,2163,170,9109,581,7108,081,994,062,0122,2232,9-66,769,1132,4108,5118,091,9180,671,570,665,9175,758,682,458,495,243,353,339,4119,141,454,440,4122,442,371,757,7190,247,463,587,472,278,195,591,3133,975,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,01,60,01,40,01,40,00,00,01,30,01,31,30,00,00,80,01,00,65,00,03,20,01,30,01,00,01,00,01,10,11,40,22,30,21,50,01,00,00,80,41,10,00,50,00,10,10,80,40,30,10,70,30,60,10,20,10,20,20,42,3
7. Chi phí tài chính19,521,516,012,912,014,512,118,714,122,818,526,326,138,444,244,632,444,437,944,438,449,741,258,548,847,335,342,533,946,533,755,724,725,417,820,917,719,924,78,12,62,42,21,11,22,20,71,42,13,93,95,84,77,28,99,810,913,413,511,57,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,521,516,012,912,014,511,614,113,320,618,520,220,137,238,244,632,444,437,949,749,749,747,247,247,247,235,346,546,546,533,725,425,425,417,822,217,719,924,70,02,62,42,21,11,22,20,71,42,13,83,94,84,76,38,99,810,913,413,511,57,3
9. Chi phí bán hàng5,22,95,51,80,02,61,11,83,26,56,51,42,99,77,817,66,010,58,89,35,72,32,9-7,63,49,010,24,910,58,710,411,811,816,210,513,47,314,55,322,68,110,310,421,912,017,712,914,310,312,219,538,418,128,437,741,428,134,831,745,634,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,833,931,954,134,633,437,443,534,138,334,855,749,942,627,562,429,242,528,336,526,531,316,239,225,125,021,870,148,046,742,465,724,412,930,773,028,538,422,944,227,932,824,963,827,723,621,047,429,030,930,050,719,227,431,834,526,225,126,442,726,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,412,87,325,31,85,311,5116,8-114,419,518,544,139,928,614,739,43,313,27,422,811,314,01,833,4155,5-147,01,815,916,217,35,548,810,718,47,169,85,110,75,621,25,08,81,932,90,511,05,860,21,325,04,496,05,71,19,1-13,313,022,320,034,58,1
12. Thu nhập khác1,213,60,66,50,40,41,30,93,92,42,01,70,70,41,01,51,70,80,61,90,81,00,24,51,82,50,51,41,24,02,62,51,31,81,22,63,21,81,81,20,96,55,32,41,52,83,98,55,33,914,96,22,52,11,212,29,99,52,414,36,0
13. Chi phí khác0,10,20,00,90,00,10,20,51,80,70,71,00,00,00,24,50,01,40,02,40,70,00,02,32,21,90,21,60,60,40,01,30,10,40,40,50,60,30,00,12,60,90,30,60,31,60,21,0-0,34,09,017,35,18,30,43,57,46,72,410,84,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,113,40,65,50,40,41,10,42,11,61,20,70,70,40,8-3,01,7-0,60,6-0,60,10,90,22,1-0,50,70,3-0,20,63,62,61,21,21,40,82,22,61,51,81,1-1,85,65,01,71,21,23,67,55,6-0,15,9-11,1-2,6-6,10,98,72,52,80,03,41,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,526,27,930,82,25,712,6117,2-112,321,119,744,840,629,015,536,45,012,58,022,311,515,02,035,6155,1-146,42,115,716,820,98,250,011,919,87,972,07,612,27,422,33,314,46,934,61,612,29,567,67,024,910,384,93,1-5,19,9-4,615,525,120,038,09,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,55,21,66,20,41,12,59,4-8,24,23,918,78,15,83,137,70,84,30,04,90,00,00,0-2,22,2-0,40,415,13,311,41,611,92,44,01,614,41,52,41,55,20,72,91,48,40,42,72,114,91,55,52,322,5-0,4-0,12,50,03,96,35,010,02,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,55,21,66,20,41,12,59,4-8,24,23,99,58,15,83,18,30,84,30,04,90,00,00,0-2,22,2-0,40,415,13,311,41,611,92,44,01,614,41,52,41,55,20,72,91,48,40,42,72,114,91,55,52,322,5-0,4-0,12,50,03,96,35,010,02,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,021,06,324,71,84,510,0107,8-104,116,915,835,332,523,212,428,24,28,28,017,411,515,02,037,7152,9-145,91,60,613,59,46,538,19,515,96,357,66,19,76,017,12,611,55,526,21,39,57,452,85,419,48,162,43,5-5,07,5-4,611,618,815,027,97,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,021,06,324,71,84,510,0107,8-104,116,915,835,332,523,212,428,24,28,28,017,411,515,02,037,7152,9-145,91,60,613,59,46,538,19,515,96,357,66,19,76,017,12,611,55,526,21,39,57,452,85,419,48,162,43,5-5,07,5-4,611,618,815,027,97,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,20,00,00,0-29,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NBC

Dữ liệu khác của NBC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Than núi Béo - Vinacomin (mã NBC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.682 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng, tăng 10,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.076 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.