Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NBP
CTCP Nhiệt điện Ninh Bình
Ninhbinh Thermal Power JSC
6.800
▲ +100 (▲ +1,49%)
cuối phiên · 14:52:38

Cân đối kế toán NBP

Cân đối kế toán NBP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn180,6369,9321,8391,5253,8245,1261,1315,1358,7326,4347,1334,8420,1310,9267,2250,1203,1169,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,525,010,811,155,926,711,094,878,3129,571,652,574,064,145,945,321,657,7
      1. Tiền4,515,010,811,120,926,711,034,815,859,541,652,53,02,715,945,321,6—
      2. Các khoản tương đương tiền0,010,00,00,035,00,00,060,062,570,030,00,071,061,330,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,05,50,00,010,00,040,036,65,010,040,05,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,036,65,010,040,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,05,50,00,010,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,1128,4232,7304,1145,7149,6175,4175,4218,0133,8189,3200,6176,9144,9160,3137,791,457,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,585,9231,9296,5139,6149,3165,6171,7201,5120,9172,1184,5162,6131,3148,8128,786,5—
      2. Trả trước cho người bán0,50,10,05,55,50,10,10,25,20,04,74,40,50,10,20,00,1—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác42,142,40,92,10,50,39,73,511,312,912,511,713,813,411,39,04,8—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho90,8187,874,265,851,168,272,338,762,062,975,680,7121,664,453,956,649,649,3
      1. Hàng tồn kho92,2187,874,265,851,268,372,438,862,063,075,780,7122,065,054,757,149,6—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,50,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,10,0-0,4-0,6-0,8-0,50,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,328,74,110,51,20,52,50,70,40,20,70,97,70,92,10,40,40,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,41,00,40,50,52,50,70,40,20,70,50,30,40,60,40,3—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,927,52,310,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,80,80,00,60,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,10,50,60,00,1—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn89,1105,8122,876,982,994,1106,172,636,150,533,434,732,056,054,136,056,075,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định76,093,0109,471,978,189,9101,462,414,818,320,225,328,637,736,429,135,567,6
      1. Tài sản cố định hữu hình76,093,0109,271,777,989,5101,462,414,818,320,225,328,637,736,429,135,567,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,30,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,01,21,21,21,71,92,10,66,20,00,015,815,24,418,05,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,01,21,21,21,71,92,10,66,20,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,510,310,91,41,10,60,55,816,629,14,46,90,90,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,41,11,61,41,10,60,55,816,629,14,46,90,90,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác9,29,29,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN269,7475,7444,7468,4336,6339,1367,2387,7394,7376,9380,5369,6452,0367,0321,3286,1259,1244,9
  A. Nợ phải trả36,3247,8195,0203,269,573,0110,4135,6121,7115,1110,9119,1231,5154,6116,187,880,287,1
    I. Nợ ngắn hạn36,3247,8195,0203,269,573,0110,4135,6121,7115,1110,9119,0231,4154,5114,086,579,186,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,049,80,00,00,025,00,00,00,00,00,040,00,00,20,30,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,6231,7131,3159,434,420,148,788,064,756,934,873,3138,578,038,240,415,5—
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,22,01,98,210,611,110,614,49,914,66,54,99,510,710,318,7—
      6. Phải trả người lao động9,911,98,824,022,636,218,724,133,528,741,930,731,534,836,612,09,5—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,50,30,10,10,20,30,20,20,30,68,02,03,221,716,54,618,0—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,03,52,716,42,02,02,18,94,911,28,04,64,64,64,94,47,4—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,20,41,42,23,74,53,83,87,83,51,88,75,97,014,49,915,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,12,01,41,10,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,5—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,30,6—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu233,4227,9249,6265,2267,1266,2256,8252,1273,0261,8269,7250,4220,5212,4205,2198,3178,9157,8
    I. Vốn chủ sở hữu233,4227,9249,6265,2267,1266,2256,8252,1273,0261,8269,7250,4220,5212,4205,2198,3178,9157,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu110,1110,1109,392,886,184,983,034,526,926,923,021,818,317,76,85,01,81,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,22,23,119,522,521,123,068,965,160,850,032,544,136,641,826,12,90,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,712,712,711,38,95,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-7,6-13,18,624,329,831,622,120,152,445,568,054,816,716,716,729,639,723,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-13,10,00,00,03,63,61,80,014,523,919,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,5-13,18,624,326,228,020,420,137,921,648,9———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN269,7475,7444,7468,4336,6339,1367,2387,7394,7376,9380,5369,6452,0367,0321,3286,1259,1244,9

Cân đối kế toán NBP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,06,05,52,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,036,635,035,05,05,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,036,635,035,05,05,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,06,05,52,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,4-1,5-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,6-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,01,01,60,60,60,81,10,40,30,40,71,00,50,10,20,41,22,22,20,51,21,71,80,51,93,42,00,41,32,30,60,71,72,40,40,41,01,90,30,61,21,40,55,15,61,11,60,50,70,91,20,60,71,00,50,40,40,41,80,60,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,07,37,99,911,915,124,030,625,213,725,213,30,03,48,910,63,57,011,90,00,00,03,20,00,00,05,50,07,910,510,20,02,80,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,90,80,80,80,80,80,50,20,00,80,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,03,46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,40,50,20,30,30,40,40,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0———0,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,110,210,310,510,310,410,210,310,910,610,81,61,41,61,21,40,60,80,91,10,50,50,50,60,20,30,30,50,50,43,15,88,311,213,916,620,423,626,026,42,93,33,90,00,05,66,20,50,50,70,80,40,40,50,00,10,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,01,11,21,41,01,21,01,11,51,31,41,61,41,61,21,40,60,80,91,10,50,50,50,60,20,30,30,50,50,43,15,88,311,213,916,620,423,626,026,42,93,33,90,00,05,66,20,50,50,70,80,40,40,50,00,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác9,19,19,19,29,29,29,29,29,49,39,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  A. Nợ phải trả40,1114,847,633,5121,1153,0184,5243,3189,7472,7368,1194,8115,8274,775,2203,7117,6177,681,169,5142,7110,4116,967,2167,8221,9191,2108,3188,0235,4167,1131,8145,3102,9115,8115,7159,3131,2110,1114,1165,9228,5161,688,7164,3181,097,5119,5158,4203,1230,8224,8138,3241,9133,7155,5123,1131,1135,4117,482,6
    I. Nợ ngắn hạn40,1114,847,633,5121,1153,0184,5243,3189,7472,7368,1194,8115,8274,775,2203,7117,6177,681,169,5142,7110,4116,967,2167,8221,9191,2108,3188,0235,4167,1131,8145,3102,9115,8115,7159,3131,2110,1114,1165,9228,5161,688,7164,3180,897,5119,4158,1202,8230,8224,7138,1241,6133,6155,4120,8129,1133,4115,481,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,019,311,20,00,00,00,00,00,0109,991,549,80,025,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,046,370,825,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,869,419,820,688,8128,5166,3231,7156,9343,0259,1131,379,0217,859,7159,467,3126,768,134,479,886,2103,020,171,994,1105,348,8144,8190,5142,688,098,959,195,165,0114,592,981,30,070,6114,8117,834,8103,7114,660,974,074,998,3192,3138,562,1138,074,478,022,643,158,938,28,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,84,51,60,20,90,01,90,22,20,72,12,05,75,51,32,52,34,81,38,210,87,61,312,07,520,91,88,91,52,51,411,50,31,01,915,94,12,61,39,18,618,03,33,92,82,73,06,54,63,91,94,93,75,016,910,420,211,721,210,31,9
      6. Phải trả người lao động8,46,04,37,17,07,05,08,97,35,45,98,64,43,45,923,817,914,75,622,613,52,15,529,121,616,73,318,73,84,65,919,44,03,24,925,94,76,49,928,527,925,514,033,713,513,58,830,733,644,314,531,532,141,814,834,829,122,413,336,418,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,91,10,50,91,00,40,10,20,30,20,12,24,10,20,10,20,24,00,233,48,14,90,329,922,76,60,230,420,311,10,221,111,68,90,325,818,18,40,643,934,519,58,034,526,113,71,937,531,211,03,232,731,918,621,731,325,524,616,432,6
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,20,30,40,00,41,22,60,11,42,04,10,12,23,24,40,03,74,76,21,24,55,56,30,53,85,86,60,13,84,96,14,17,89,711,52,03,64,76,20,51,82,63,96,52,02,53,64,45,93,44,45,58,82,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,30,30,00,10,20,30,00,12,32,02,02,01,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,30,30,00,10,20,30,00,10,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—245,0202,5180,5257,9293,4316,0369,9310,8605,7500,9331,2264,3477,3262,6392,1309,0375,0265,1253,8308,5282,0293,1245,1308,8381,1346,2250,5299,9363,5309,8315,1292,3320,2357,8358,4337,6328,2323,5324,9341,8412,1405,5291,7353,8373,9305,8335,3332,8385,7427,7420,2290,3415,7318,8311,8281,8304,0289,5265,7194,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—9,18,04,520,410,18,325,014,512,37,510,819,8127,513,111,114,67,835,755,964,935,142,426,76,62,745,311,013,814,685,594,8119,4104,192,078,3161,0136,1145,5129,578,5140,415,871,6161,9131,476,252,5151,387,585,0113,8110,4101,069,864,187,547,66,945,948,4
      1. Tiền—9,18,04,520,410,18,315,014,512,37,510,89,811,513,111,114,67,825,720,954,925,122,426,76,62,745,311,013,814,625,534,821,324,128,115,8107,383,4105,259,578,5120,415,841,6141,9111,476,252,5106,242,535,03,029,640,419,42,732,52,66,915,938,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,010,0116,00,00,00,00,010,035,010,010,020,00,00,00,00,00,00,00,060,060,098,180,063,962,553,752,740,370,00,020,00,030,020,020,00,00,045,145,050,0110,880,760,650,461,355,045,00,030,010,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—142,4100,974,1129,1146,795,383,2166,7445,8379,4221,8143,8238,340,7304,2239,9243,3158,4145,7171,7185,9178,3149,6222,2302,4238,8166,9183,6268,9155,1175,499,2138,7193,3217,8142,2132,4116,5131,9175,2197,3319,3129,385,2176,0152,3201,194,5250,2226,6176,981,7234,0186,1144,697,4152,2214,4158,989,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng—142,258,731,584,5104,552,682,8165,8445,6377,2220,9141,8231,40,0279,8230,2229,3149,1139,6170,9185,3177,1149,3221,0301,1235,5157,1174,9261,6145,6171,792,4123,7175,4201,5121,4114,0104,7120,3161,7182,7284,6112,167,2159,7136,1184,480,5237,8212,6162,666,6217,4173,3131,184,5139,7199,5147,477,1
      2. Trả trước cho người bán—0,10,10,50,30,10,10,10,00,00,00,00,05,55,55,55,55,55,55,50,20,10,10,11,00,90,10,12,10,93,20,21,111,310,35,08,36,10,10,01,02,023,04,75,94,94,85,02,60,31,20,51,53,40,30,10,30,50,40,12,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—0,142,142,144,442,242,60,40,90,22,20,92,01,435,218,94,38,53,80,50,60,51,10,30,30,33,29,76,66,46,33,55,73,87,611,312,512,311,811,512,512,611,712,512,111,311,311,711,512,012,813,813,613,212,613,412,612,110,911,49,7
    IV. Tổng hàng tồn kho—84,983,390,695,1119,8186,6229,9103,6133,388,283,6100,3108,0199,765,849,7114,856,851,170,759,367,568,277,972,754,772,286,260,352,438,767,270,569,162,033,557,859,662,987,073,067,375,791,064,575,280,785,646,4111,0121,692,074,156,664,460,568,160,753,955,1
      1. Hàng tồn kho—86,384,892,295,1119,8186,6229,9103,6133,388,283,6100,3108,0199,765,849,9114,957,051,270,859,467,668,378,172,854,872,486,360,552,538,867,470,769,162,033,557,959,663,087,173,167,375,791,064,575,280,786,146,9111,5122,092,174,256,765,061,368,961,554,755,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác—8,610,411,313,316,725,831,826,114,325,915,00,53,59,111,04,79,114,11,21,21,75,00,51,93,47,50,49,312,710,80,74,52,43,50,41,01,91,90,61,21,43,15,15,62,12,10,91,31,65,08,01,21,61,22,01,31,22,52,12,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,50,40,60,70,41,10,50,60,70,50,90,80,70,60,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—80,385,689,1100,097,6101,4105,8120,6115,5118,9113,2123,771,272,976,988,180,680,682,9100,289,991,194,1123,2101,7103,0106,1136,4118,1112,972,685,632,133,936,164,244,046,547,889,573,336,429,040,033,132,534,756,239,131,131,569,939,138,756,056,547,455,154,261,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—67,671,876,080,284,588,793,096,3100,7105,0109,161,965,268,571,970,873,675,378,180,183,386,589,993,096,398,6101,4103,0103,960,562,417,914,214,914,815,515,917,118,317,918,719,920,221,922,223,431,730,932,727,128,639,032,535,337,640,042,443,836,525,7
      1. Tài sản cố định hữu hình—67,671,876,080,284,588,793,096,3100,6104,9109,061,865,068,371,770,573,274,877,979,883,086,289,592,595,898,1101,4103,0103,960,562,417,914,214,914,815,515,917,118,317,918,719,920,221,922,223,431,730,932,727,128,639,032,535,337,640,042,443,836,525,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,90,07,00,20,00,010,81,80,60,057,91,90,71,214,13,71,91,217,13,61,51,227,52,61,61,730,511,346,71,956,94,22,62,125,81,90,90,666,248,710,16,215,52,70,40,022,33,10,70,027,93,60,815,814,02,68,715,233,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,90,07,00,20,00,010,81,80,60,057,91,90,71,214,13,71,91,217,13,61,51,227,52,61,61,730,511,346,71,956,94,22,62,125,81,90,90,666,248,710,16,215,5——0,0———0,0—————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—325,4288,1269,5357,9391,0417,4475,7431,4721,3619,7444,4388,0548,5335,5469,0397,1455,6345,6336,6408,7371,8384,2339,1431,9482,9449,2356,6436,3481,6422,7387,7378,0352,3391,7394,5401,8372,2370,0372,7431,3485,4441,9320,6393,7407,0338,4370,0389,0424,9458,7451,8360,1454,8357,5367,8338,3351,5344,6319,9255,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,03,80,20,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—3,53,03,92,02,13,12,06,42,22,42,72,42,32,016,41,87,42,02,01,92,02,22,02,215,02,22,12,111,25,78,915,221,24,84,95,35,05,011,25,124,35,04,75,017,710,64,64,821,34,74,65,021,34,54,414,022,06,14,817,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—11,26,51,021,414,37,50,016,410,86,90,020,913,46,00,026,219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,01,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—210,6240,5236,0236,8238,1232,9232,5241,7248,6251,6249,6272,2273,9260,3265,3279,4278,0264,5267,1266,0261,4267,3271,9264,1260,9258,0248,3248,3246,3255,6255,9232,7249,4275,9278,8242,5241,0259,9258,6265,4256,9280,3231,9229,4226,1240,9250,5230,6221,8228,0227,0221,9212,9223,8212,3215,2220,4209,2202,5173,2
    I. Vốn chủ sở hữu—210,6240,5236,0236,8238,1232,9232,5241,7248,6251,6249,6272,2273,9260,3265,3279,4278,0264,5267,1266,0261,4267,3271,9264,1260,9258,0248,3248,3246,3255,6255,9232,7249,4275,9278,8242,5241,0259,9258,6265,4256,9280,3231,9229,4226,1240,9250,5230,6221,8228,0227,0221,9212,9223,8212,3215,2220,4209,2202,5173,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—110,1110,1110,1110,1110,1110,1110,1109,3109,3109,3109,30,092,992,892,888,388,086,486,184,984,984,984,984,684,683,083,082,980,534,734,533,628,528,126,926,926,926,926,925,124,424,323,022,722,621,821,819,419,318,318,318,317,717,717,617,617,66,86,86,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—2,22,22,22,22,22,22,23,13,13,13,119,419,419,519,524,024,322,222,523,723,721,121,121,321,323,023,023,125,568,668,969,874,863,865,165,165,160,860,80,063,348,750,050,337,638,532,534,934,944,135,935,936,636,636,630,931,041,836,530,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,50,00,00,00,012,712,712,712,712,712,70,012,712,712,712,711,311,311,311,29,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—-30,4-0,4-4,9-4,1-2,9-8,1-8,50,87,610,78,631,232,919,324,338,437,027,229,828,724,132,637,329,526,323,313,613,611,623,623,90,717,455,258,221,820,443,642,349,140,678,730,327,824,439,254,835,026,124,131,326,217,328,116,726,731,920,619,3-1,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—-49,7-7,6-4,1-13,1-13,1-13,1-5,76,46,48,614,516,716,724,319,137,019,33,628,74,822,931,629,526,34,722,113,611,65,220,10,74,313,252,421,320,415,142,349,140,624,068,027,824,4————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—19,37,2-0,89,010,25,0-2,8-5,71,22,0-5,914,516,2-4,95,21,417,723,61,123,91,21,17,83,221,51,20,02,06,43,523,2-3,64,32,837,01,55,21,4-6,88,616,610,72,43,4————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—325,4288,1269,5357,9391,0417,4475,7431,4721,3619,7444,4388,0548,5335,5469,0397,1455,6345,6336,6408,7371,8384,2339,1431,9482,9449,2356,6436,3481,6422,7387,7378,0352,3391,7394,5401,8372,2370,0372,7431,3485,4441,9320,6393,7407,0338,4370,0389,0424,9458,7451,8360,1454,8357,5367,8338,3351,5344,6319,9255,8

Báo cáo khác của NBP

Dữ liệu khác của NBP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (mã NBP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NBP.