Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:48:10
Logo NBP
CTCP Nhiệt điện Ninh Bình
Ninhbinh Thermal Power JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:48:10

Kết quả kinh doanh NBP

Doanh thu và lợi nhuận NBP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 304Q1/2024: 366Q2/2024: 415Q3/2024: 219Q4/2024: 161Q1/2025: 46Q2/2025: 118Q3/2025: 154Q4/2025: 41Q1/2026: 73Q2/2026: 198Q3/2026: 60415Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -6Q1/2024: 2Q2/2024: -1Q3/2024: -7Q4/2024: -3Q1/2025: 5Q2/2025: 5Q3/2025: -1Q4/2025: -1Q1/2026: 7Q2/2026: 12Q3/2026: 212-7Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026602
Q2/202619812
Q1/2026737
Q4/202541-1
Q3/2025154-1
Q2/20251185
Q1/2025465
Q4/2024161-3
Q3/2024219-7
Q2/2024415-1
Q1/20243662
Q4/2023304-6

Doanh thu và lợi nhuận NBP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.038Năm 2021: 844Năm 2022: 932Năm 2023: 942Năm 2024: 1.161Năm 2025: 3591.161Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 26Năm 2022: 24Năm 2023: 9Năm 2024: -13Năm 2025: 628-13Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253596
Năm 20241.161-13
Năm 20239429
Năm 202293224
Năm 202184426
Năm 20201.03828

Báo cáo tài chính gốc NBP theo kỳ

100 tệp

100 tệp báo cáo NBP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NBP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NBP.

Kết quả kinh doanh NBP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,41.160,6942,4931,9843,81.038,11.191,7756,1703,2666,4728,0977,0866,6626,7580,9613,9509,0452,8—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)359,41.160,6942,4931,9843,81.038,11.191,7756,1703,2666,4727,9977,0866,6626,7580,9613,9509,0452,8343,4
4. Giá vốn hàng bán323,41.140,7897,5869,8780,8970,21.136,3691,5615,1597,6613,6874,9780,9553,6490,6491,0410,3363,6297,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,019,944,862,162,967,955,464,688,168,8114,3102,085,873,190,3122,998,789,245,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,30,50,80,41,73,33,31,31,53,36,26,34,54,22,72,10,5
7. Chi phí tài chính0,02,52,40,00,02,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,04,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,02,52,40,00,02,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,20,10,20,20,20,20,10,10,10,20,60,40,40,70,50,50,40,40,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,629,231,532,230,930,531,434,543,943,253,148,349,244,346,530,727,122,217,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,4-11,811,230,132,635,025,033,347,526,762,156,742,334,447,795,873,868,623,3
12. Thu nhập khác0,10,10,00,30,20,11,00,80,81,12,36,012,414,35,97,46,82,4—
13. Chi phí khác0,01,50,00,00,00,10,50,80,60,81,84,912,510,83,95,95,32,5—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-1,30,00,30,20,10,50,10,20,40,51,1-0,13,52,01,41,5-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,5-13,111,230,432,835,125,533,347,727,162,657,842,237,949,897,275,468,523,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,02,56,16,67,15,16,89,85,413,712,710,59,512,424,318,819,26,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,02,56,16,67,15,16,89,85,413,712,710,59,512,424,318,819,26,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,5-13,18,624,326,228,020,426,537,921,648,945,131,628,437,372,956,649,316,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,5-13,18,624,326,228,020,426,537,921,648,945,131,628,437,372,956,649,316,7

Kết quả kinh doanh NBP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,4197,873,040,9153,6118,446,4161,0219,1414,7366,0304,2245,9360,331,3336,4225,9218,8150,8193,6241,5241,2167,4177,5206,8345,1308,7356,2280,1342,0204,9274,2139,5177,2165,1227,0156,2161,2158,7160,7151,3172,8180,0145,9175,7205,5144,1228,9131,3336,8279,8247,0101,6279,4238,6158,7127,3188,0152,5167,7102,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,4197,873,040,9153,6118,446,4161,0219,1414,7366,0304,2245,9360,331,3336,4225,9218,8150,8193,6241,5241,2167,4177,5206,8345,1308,7356,2280,1342,0204,9274,2139,5177,2165,1227,0156,2161,2158,7160,7151,3172,8180,0145,8175,7205,5144,1228,9131,3336,8279,8247,0101,6279,4238,6158,7127,3188,0152,5167,7102,2
4. Giá vốn hàng bán50,7175,560,133,2148,4105,534,1157,9217,3406,8355,2305,0240,2324,728,0321,4216,7184,5147,1180,0205,2234,8160,8158,7195,1309,6301,0343,8271,8327,3195,2226,2137,4168,5155,7165,5147,4148,7147,6157,4131,6152,9158,7121,4162,4189,3134,6187,1114,3309,6263,9229,683,5256,8210,7152,3124,7140,5136,1105,398,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,622,312,97,85,312,912,23,11,87,910,8-0,85,735,63,415,09,334,23,713,636,36,46,618,911,735,57,712,48,314,79,748,02,28,89,361,58,912,611,13,219,719,921,324,413,316,29,641,817,027,115,917,418,122,627,96,42,647,516,462,43,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,00,20,00,00,00,10,00,00,10,10,10,10,00,20,00,10,10,10,10,20,30,10,00,00,20,10,30,60,80,81,10,70,71,40,70,70,50,70,20,10,30,60,70,10,10,61,10,90,72,60,81,51,14,30,51,30,11,21,5
7. Chi phí tài chính0,30,10,10,00,00,00,00,00,41,30,90,20,90,60,70,00,00,10,00,00,00,00,00,10,90,80,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,10,10,00,00,00,00,00,41,30,90,20,90,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,10,90,80,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,0-0,00,00,10,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,20,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,20,20,10,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,66,55,68,86,57,77,26,57,27,77,46,87,29,67,68,87,49,56,512,26,66,35,79,26,77,75,611,96,47,26,212,36,97,86,516,77,88,29,912,69,112,88,121,79,810,58,816,96,816,77,612,96,715,614,510,610,112,011,616,010,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,815,77,2-0,9-1,35,25,0-3,3-5,8-1,02,6-7,8-2,325,5-4,96,41,824,8-2,71,429,80,21,19,74,027,01,5-0,12,28,04,336,4-3,61,73,546,21,85,11,7-8,710,77,213,43,04,05,80,825,411,211,28,87,012,28,414,4-0,1-7,136,64,747,5-5,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,20,10,00,00,00,20,40,20,20,20,20,30,20,20,30,10,20,20,20,60,60,40,60,70,51,71,21,12,03,22,53,23,57,62,43,21,02,60,7
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,40,10,10,10,20,20,10,10,20,10,30,60,40,40,60,41,81,10,71,33,52,83,52,85,42,32,60,51,20,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,10,00,00,00,1-1,50,00,00,00,00,00,00,30,0-0,00,00,10,00,00,20,1-0,00,0-0,00,10,30,10,1-0,20,00,10,10,00,10,00,00,00,10,3-0,00,10,20,10,1-0,10,10,30,7-0,3-0,3-0,30,72,30,10,60,51,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,815,77,2-0,8-1,35,25,0-3,2-7,3-1,02,6-7,8-2,325,5-4,96,61,824,8-2,71,529,80,21,39,84,027,01,50,02,58,04,336,3-3,61,83,646,21,95,11,7-8,610,77,513,43,14,25,90,925,411,411,59,56,711,98,115,22,2-7,037,25,348,9-5,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,63,60,00,00,00,00,0-0,3-0,1-0,20,5-1,90,14,40,01,40,44,40,00,46,00,10,22,00,85,40,30,00,41,60,96,60,00,40,79,20,41,30,4-1,82,21,52,70,60,81,30,25,52,52,52,11,63,02,13,80,6-1,79,21,410,90,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,63,60,00,00,00,00,0-0,3-0,1-0,20,5-1,90,14,40,01,40,44,40,00,46,00,10,22,00,85,40,30,00,41,60,96,60,00,40,79,20,41,30,4-1,82,21,52,70,60,81,30,25,52,52,52,11,63,02,13,80,6-1,79,21,410,90,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,212,17,2-0,8-1,35,25,0-2,8-7,2-0,82,0-5,9-2,421,1-4,95,21,420,4-2,71,123,90,21,17,83,221,51,20,02,06,43,529,7-3,61,52,837,01,53,91,4-6,88,66,010,72,43,44,60,719,98,99,07,45,18,96,011,41,6-5,228,03,938,0-5,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,212,17,2-0,8-1,35,25,0-2,8-7,2-0,82,0-5,9-2,421,1-4,95,21,420,4-2,71,123,90,21,17,83,221,51,20,02,06,43,529,7-3,61,52,837,01,53,91,4-6,88,66,010,72,43,44,60,719,98,99,07,45,18,96,011,41,6-5,228,03,938,0-5,2

Báo cáo khác của NBP

Dữ liệu khác của NBP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (mã NBP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 359 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 142,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 60 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.