Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NBW
CTCP Cấp nước Nhà Bè
Nha Be Water Supply Joint Stock Company
33.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NBW

Doanh thu và lợi nhuận NBW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 223Q1/2024: 220Q2/2024: 232Q3/2024: 221Q4/2024: 233Q1/2025: 222Q2/2025: 235Q3/2025: 224Q4/2025: 233Q1/2026: 224Q2/2026: 240Q3/2026: 233240Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 7Q2/2024: 8Q3/2024: 8Q4/2024: 7Q1/2025: 12Q2/2025: 9Q3/2025: 3Q4/2025: 8Q1/2026: 8Q2/2026: 8Q3/2026: 812Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262338
Q2/20262408
Q1/20262248
Q4/20252338
Q3/20252243
Q2/20252359
Q1/202522212
Q4/20242337
Q3/20242218
Q2/20242328
Q1/20242207
Q4/20232236

Doanh thu và lợi nhuận NBW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 749Năm 2021: 749Năm 2022: 853Năm 2023: 889Năm 2024: 906Năm 2025: 915915Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 18Năm 2022: 21Năm 2023: 25Năm 2024: 30Năm 2025: 3232Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202591532
Năm 202490630
Năm 202388925
Năm 202285321
Năm 202174918
Năm 202074916

Báo cáo tài chính gốc NBW theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo NBW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NBW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NBW.

Kết quả kinh doanh NBW theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh914,9906,1888,9853,4748,6749,3665,0641,8603,3559,0515,3484,4453,5405,1360,0274,5183,0171,5151,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)914,9906,1888,9853,4748,6749,3665,0641,8603,3559,0515,3484,4453,4405,1360,0274,5183,0171,5151,4
4. Giá vốn hàng bán616,4618,0606,6585,8547,4522,7443,1452,4424,8391,4349,3306,7298,4268,0258,2193,7129,1123,0110,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)298,5288,1282,2267,7201,2226,7221,9189,4178,5167,6166,0177,7155,0137,0101,980,753,948,541,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,02,55,22,01,21,60,90,81,83,53,54,65,26,48,35,63,03,10,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng166,5166,4165,5164,8115,1139,5132,9115,9108,4110,094,0103,693,184,163,645,830,527,123,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,484,488,878,065,468,372,259,759,249,145,445,437,432,321,316,112,411,07,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,639,833,126,821,820,517,714,612,711,930,133,429,827,025,324,514,113,610,7
12. Thu nhập khác0,10,20,00,10,90,41,10,60,61,20,50,42,68,21,80,71,50,40,1
13. Chi phí khác0,20,00,20,00,00,10,80,60,60,50,50,41,03,60,40,50,70,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,2-0,10,10,80,30,30,00,00,7-0,10,11,54,61,40,20,80,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,540,033,027,022,720,818,014,612,712,630,033,531,431,626,724,714,913,810,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,09,08,49,31,56,25,63,41,21,44,67,36,77,44,23,42,10,92,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,60,7-0,8-3,12,9-1,8-1,2-0,30,1-0,00,2-0,30,2-0,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,69,77,66,24,44,54,43,11,31,44,87,06,97,24,23,42,10,92,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,930,325,320,818,316,313,611,511,511,125,126,524,524,422,521,312,712,88,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,930,325,320,818,316,313,611,511,511,125,126,524,524,422,521,312,712,88,6

Kết quả kinh doanh NBW theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh233,4239,9223,8233,2224,0235,4222,3233,4221,1231,7219,9223,5222,0228,9214,5219,7218,5221,0194,2184,5172,1204,7187,3190,1188,4184,6186,3173,8164,5167,1159,6165,7162,9161,3151,9155,7155,1144,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)233,4239,9223,8233,2224,0235,4222,3233,4221,1231,7219,9223,5222,0228,9214,5219,7218,5221,0194,2184,5172,1204,7187,3190,1188,4184,6186,3173,8164,5167,1159,6165,7162,9161,3151,9155,7155,1144,6
4. Giá vốn hàng bán154,1155,4151,8157,9156,8154,3147,5155,2151,5158,4151,3142,3156,4155,5152,7140,8153,7149,6142,2131,2135,4146,5134,3131,2133,1129,3128,9110,4110,9113,2108,6112,1114,2116,5109,6114,1107,5100,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,284,572,175,367,281,174,978,269,673,268,681,265,673,461,878,964,871,452,053,336,758,253,058,955,255,257,463,453,653,951,053,548,744,842,341,647,644,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,30,00,40,10,40,20,60,61,10,31,70,72,40,41,20,50,20,10,40,40,10,30,70,80,00,10,40,40,00,10,70,00,00,11,60,00,0
9. Chi phí bán hàng40,850,837,538,939,750,535,443,542,845,835,644,841,044,934,752,440,836,634,531,120,831,731,437,933,733,934,138,631,332,830,032,929,225,827,919,430,127,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,423,323,926,022,319,424,625,516,817,924,430,118,120,320,020,418,128,011,517,912,519,716,018,716,514,618,420,919,115,816,717,915,914,911,216,916,314,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,210,710,710,85,311,614,99,810,610,68,87,97,210,67,57,26,57,06,14,73,86,95,93,05,86,84,94,43,65,34,33,43,64,23,27,01,22,0
12. Thu nhập khác0,30,90,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0-0,10,20,20,20,20,40,20,20,60,00,00,00,20,10,3
13. Chi phí khác0,1-0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,20,20,10,20,10,10,30,60,00,00,00,20,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,9-0,0-0,0-0,1-0,00,00,10,10,0-0,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,8-0,0-0,0-0,00,2-0,10,00,00,00,30,1-0,10,00,00,00,0-0,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,411,710,710,85,211,615,09,910,710,68,87,97,210,67,37,26,57,06,25,53,86,95,93,25,86,85,04,43,95,44,23,43,64,23,27,01,22,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,73,31,42,32,13,32,23,02,23,50,82,21,43,21,54,71,81,41,2-1,60,61,31,11,71,51,51,52,60,80,90,81,80,70,40,40,60,21,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-0,10,80,70,0-0,90,9-0,00,5-1,31,10,10,0-0,80,0-3,00,00,00,02,90,00,00,0-1,80,00,00,0-0,70,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,23,22,33,02,12,43,13,02,62,21,82,31,42,41,51,81,81,41,21,30,61,31,1-0,11,51,51,51,90,80,90,81,50,70,40,40,60,21,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,28,58,47,83,19,111,96,98,18,47,05,55,78,25,95,54,75,64,94,23,25,64,83,34,25,33,52,63,04,63,41,92,83,82,96,31,01,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,28,58,47,83,19,111,96,98,18,47,05,55,78,25,95,54,75,64,94,23,25,64,83,34,25,33,52,63,04,63,41,92,83,82,96,31,01,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NBW

Dữ liệu khác của NBW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Nhà Bè (mã NBW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 915 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng, tăng 5,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 233 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.