Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:37:10
Logo NCS
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
Noibai Catering Services Joint Stock Company
31.100
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:37:10

Kết quả kinh doanh NCS

Doanh thu và lợi nhuận NCS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 167Q1/2024: 178Q2/2024: 162Q3/2024: 198Q4/2024: 194Q1/2025: 208Q2/2025: 202Q3/2025: 229Q4/2025: 237Q1/2026: 257Q2/2026: 238Q3/2026: 264264Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 15Q2/2024: 12Q3/2024: 15Q4/2024: 13Q1/2025: 17Q2/2025: 17Q3/2025: 17Q4/2025: 16Q1/2026: 21Q2/2026: 19Q3/2026: 2021Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202626420
Q2/202623819
Q1/202625721
Q4/202523716
Q3/202522917
Q2/202520217
Q1/202520817
Q4/202419413
Q3/202419815
Q2/202416212
Q1/202417815
Q4/202316716

Doanh thu và lợi nhuận NCS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 267Năm 2021: 140Năm 2022: 410Năm 2023: 614Năm 2024: 732Năm 2025: 875875Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -38Năm 2021: -77Năm 2022: 5Năm 2023: 46Năm 2024: 55Năm 2025: 6868-77Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202587568
Năm 202473255
Năm 202361446
Năm 20224105
Năm 2021140-77
Năm 2020267-38

Báo cáo tài chính gốc NCS theo kỳ

123 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————
2016—————

123 tệp báo cáo NCS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NCS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh900,8758,8633,9413,4141,3269,3669,3652,8630,2546,0476,4403,8386,2352,5343,2260,2179,3166,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,026,820,13,71,72,221,918,915,913,010,08,76,83,23,22,10,30,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)874,8732,1613,7409,8139,6267,1647,4633,8614,3533,0466,4395,1379,4349,3340,0258,1179,0165,9
4. Giá vốn hàng bán738,9615,1510,4353,4182,0264,5552,2538,5479,5425,9372,8332,3321,1296,8276,9200,4140,0137,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,9117,0103,356,3-42,42,695,295,3134,7107,193,662,858,352,563,157,639,028,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,12,84,03,85,55,43,83,01,62,92,91,51,84,36,55,73,82,7
7. Chi phí tài chính8,112,424,726,525,327,026,112,00,30,20,20,10,00,10,20,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,712,124,626,425,326,925,911,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,613,914,910,81,83,15,45,97,26,14,24,33,63,13,01,94,93,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,826,121,817,812,916,525,823,923,519,417,015,918,511,310,37,59,45,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,567,446,05,0-77,0-38,641,756,7105,384,375,144,038,042,256,154,028,522,4
12. Thu nhập khác0,20,20,20,30,20,51,51,60,40,43,01,61,75,42,30,91,01,1
13. Chi phí khác0,60,00,00,00,00,00,00,20,60,00,00,00,00,30,00,00,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,40,20,20,30,20,51,41,4-0,20,43,01,61,75,12,30,90,91,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,167,646,25,3-76,8-38,143,158,1105,284,778,045,639,747,458,454,929,323,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,412,80,00,00,00,09,611,722,117,017,39,08,25,96,96,23,42,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,412,80,00,00,00,09,611,722,117,017,39,28,05,96,96,23,42,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,754,846,25,3-76,8-38,133,646,483,167,660,736,531,641,451,548,725,921,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,754,846,25,3-76,8-38,133,646,483,167,660,736,531,641,451,548,725,921,0

Kết quả kinh doanh NCS theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh276,7242,5265,7240,2239,1206,4215,0195,2209,2170,7183,6171,3172,3141,2149,2131,6136,485,060,425,227,632,543,960,246,932,5116,9166,6165,6170,4166,6164,6162,9158,8166,5160,8156,9115,2113,994,7104,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,94,88,53,510,14,87,41,411,68,35,54,48,66,50,61,21,50,50,40,60,40,40,4-3,91,80,83,66,95,55,14,45,94,34,34,42,24,53,53,82,72,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)263,7237,7257,2236,7228,9201,6207,6193,8197,7162,4178,1166,9163,7134,7148,5130,4134,984,560,024,627,232,143,664,045,131,7113,3159,7160,1165,3162,3158,7158,6154,5162,1158,6152,4111,7110,192,0102,4
4. Giá vốn hàng bán224,8201,9217,5205,5193,3167,9172,8165,7165,1134,4149,8139,3137,7113,4120,4105,3110,780,257,233,644,048,154,061,860,441,3101,0139,4137,4138,5134,2133,2138,7132,0134,4119,7121,996,293,079,087,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,035,839,631,235,633,834,828,032,628,028,327,626,021,228,125,124,24,32,8-8,9-16,8-16,0-10,42,2-15,3-9,612,320,422,726,828,125,519,922,427,638,930,515,517,113,015,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,11,72,61,20,91,21,80,20,60,41,30,70,90,80,21,21,31,21,41,31,41,40,91,31,11,21,51,11,00,20,80,60,90,70,40,30,60,40,40,2
7. Chi phí tài chính2,32,42,01,61,72,32,62,53,13,13,95,15,86,37,57,16,56,56,46,46,36,26,46,06,97,36,87,06,96,65,65,46,20,10,00,10,10,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,82,11,91,41,72,12,42,42,84,32,65,05,76,37,57,06,56,56,46,36,36,26,45,96,97,36,86,96,86,55,65,26,20,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,33,03,73,64,13,84,13,23,93,83,02,73,72,35,93,95,51,20,21,10,30,30,22,00,40,40,31,61,30,91,51,41,11,22,22,11,41,11,00,60,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,68,39,37,78,77,77,76,46,86,56,35,25,65,55,15,84,83,93,32,63,03,53,73,94,32,95,47,65,96,15,96,55,45,36,64,05,63,93,73,53,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,023,226,320,922,320,921,717,719,015,115,516,111,68,010,58,48,5-6,1-5,9-17,6-25,1-24,5-19,4-8,7-25,6-19,21,15,79,614,215,213,17,816,819,633,223,711,112,79,311,3
12. Thu nhập khác0,20,10,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,10,10,00,20,00,00,00,20,00,10,10,20,10,20,2-0,81,90,70,70,10,10,10,10,53,60,30,4
13. Chi phí khác0,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,80,10,00,00,00,00,30,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,1-0,0-0,40,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,00,20,0-0,00,00,20,00,10,10,20,10,20,2-0,11,10,60,70,00,10,1-0,30,53,20,30,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,123,326,320,522,321,021,717,719,215,115,516,111,68,210,58,58,6-5,9-5,9-17,6-25,1-24,3-19,4-8,6-25,6-19,01,25,99,814,116,313,78,516,819,733,323,411,615,99,611,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,04,75,34,45,13,54,34,94,53,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,22,02,02,83,32,81,73,43,97,44,72,63,51,92,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,04,75,34,45,13,54,34,94,53,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,22,02,02,83,32,81,73,43,97,44,72,63,51,92,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,118,621,016,117,117,517,412,814,612,115,216,111,68,210,58,58,6-5,9-5,9-17,6-25,1-24,3-19,4-8,6-25,6-18,81,03,97,911,313,010,86,813,415,725,818,79,012,47,79,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,118,621,016,117,117,517,412,814,612,115,216,111,68,210,58,58,6-5,9-5,9-17,6-25,1-24,3-19,4-8,6-25,6-18,81,03,97,911,313,010,86,813,415,725,818,79,012,47,79,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NCS

Dữ liệu khác của NCS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (mã NCS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 875 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng, tăng 23,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 264 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.