Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo NSL
CTCP Cấp nước Sơn La
Son La Water Supply Joint Stock Company
15.500
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:25

Cân đối kế toán NSL

Cân đối kế toán NSL theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,758,452,853,150,349,047,169,932,826,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,419,77,610,514,227,88,519,08,41,5
      1. Tiền7,15,83,64,56,24,33,519,08,41,5
      2. Các khoản tương đương tiền1,313,94,06,08,023,55,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,25,011,012,010,60,04,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,25,011,012,010,60,04,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,715,317,316,114,510,721,838,711,510,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,89,49,910,710,910,09,89,69,17,6
      2. Trả trước cho người bán7,55,06,02,21,00,52,01,21,40,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,08,527,50,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,30,91,43,32,60,21,60,41,12,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho14,615,016,213,78,810,512,812,012,313,4
      1. Hàng tồn kho14,915,316,514,19,110,813,112,312,613,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,93,40,70,72,20,00,00,20,71,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,73,10,30,32,10,00,00,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,30,40,50,10,00,00,00,71,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn121,3119,3103,293,891,694,8100,3102,6112,1113,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định94,087,173,262,577,782,184,089,3101,894,0
      1. Tài sản cố định hữu hình94,087,173,262,577,782,184,089,3101,894,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,612,012,117,53,62,87,64,41,79,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,612,012,117,53,62,87,64,41,79,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,08,08,08,08,08,08,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,010,010,010,08,08,08,08,08,08,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,710,37,93,72,41,90,80,90,60,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,710,37,93,72,41,90,80,90,60,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN178,0177,7156,0146,9141,9143,8147,4172,5144,9139,9
  A. Nợ phải trả51,148,039,032,132,334,546,580,764,061,6
    I. Nợ ngắn hạn20,221,120,914,522,116,220,062,740,516,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,42,91,00,36,16,16,132,111,26,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,01,62,91,10,60,80,30,81,54,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,10,10,20,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,71,21,61,41,20,81,01,20,60,4
      6. Phải trả người lao động9,810,510,35,78,63,73,03,03,63,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,02,93,14,13,73,08,224,222,70,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,12,11,91,91,61,20,60,90,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,826,918,017,510,218,326,518,023,545,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,64,26,08,110,212,214,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,222,712,09,40,06,112,218,023,545,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,0129,8117,0114,8109,6109,3100,991,880,978,3
    I. Vốn chủ sở hữu127,0129,8117,0114,8109,6109,3100,991,880,978,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0100,0100,0100,0100,0100,062,162,162,160,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,812,30,00,00,00,027,717,211,24,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0,017,316,814,69,59,211,012,47,513,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,02,60,00,10,20,00,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,017,316,814,66,99,210,912,27,412,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN178,0177,7156,0146,9141,9143,8147,4172,5144,9139,9

Cân đối kế toán NSL theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn76,772,665,152,356,763,358,452,853,150,349,047,169,932,826,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,47,55,33,82,821,919,77,610,514,227,88,519,08,41,5
      1. Tiền7,46,25,33,82,88,95,83,64,56,24,33,519,08,41,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,023,915,512,513,59,05,011,012,010,60,04,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,023,915,512,513,59,05,011,012,010,60,04,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,519,922,222,324,717,915,317,316,114,510,721,838,711,510,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,412,212,013,213,111,09,49,910,710,910,09,89,69,17,6
      2. Trả trước cho người bán5,86,48,37,59,65,85,06,02,21,00,52,01,21,40,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,40,00,50,30,90,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,91,31,31,31,01,10,91,43,32,60,21,60,41,12,2
    IV. Tổng hàng tồn kho16,219,613,112,915,911,215,016,213,78,810,512,812,012,313,4
      1. Hàng tồn kho16,520,013,413,216,211,515,316,514,19,110,813,112,312,613,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,61,69,10,8-0,23,33,40,70,72,20,00,00,20,71,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,11,19,10,0-0,22,93,10,30,32,10,00,00,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,50,50,00,80,00,40,30,40,50,10,00,00,00,71,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn117,9124,0115,7125,8122,4116,7119,3103,293,891,694,8100,3102,6112,1113,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,40,01,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc1,40,01,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
    II. Tài sản cố định84,986,590,892,288,390,787,173,262,577,782,184,089,3101,894,0
      1. Tài sản cố định hữu hình84,986,590,892,288,390,787,173,262,577,782,184,089,3101,894,0
      - Nguyên giá385,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-300,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,721,613,511,49,67,212,012,117,53,62,87,64,41,79,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,721,613,511,49,67,212,012,117,53,62,87,64,41,79,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,010,08,08,08,08,08,08,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,010,010,010,010,010,010,010,010,08,08,08,08,08,08,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,06,00,010,813,28,810,37,93,72,41,90,80,90,60,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,06,00,010,813,28,810,37,93,72,41,90,80,90,60,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN194,6196,6180,8178,1179,2180,0177,7156,0146,9141,9143,8147,4172,5144,9139,9
  A. Nợ phải trả59,458,047,951,745,742,748,039,032,132,334,546,580,764,061,6
    I. Nợ ngắn hạn59,425,047,919,016,316,621,120,914,522,116,220,062,740,516,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,84,934,50,00,03,42,91,00,36,16,16,132,111,26,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,67,91,10,02,00,11,62,91,10,60,80,30,81,54,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,81,51,21,61,41,61,21,61,41,20,81,01,20,60,4
      6. Phải trả người lao động7,46,44,69,83,56,010,510,35,78,63,73,03,03,63,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,30,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,51,94,55,57,23,32,93,14,13,73,08,224,222,70,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,12,12,12,12,12,12,11,91,91,61,20,60,90,6
    II. Nợ dài hạn0,033,00,032,629,426,126,918,017,510,218,326,518,023,545,3
      5. Phải trả dài hạn khác0,02,60,00,00,04,24,26,08,110,212,214,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,030,40,032,629,421,922,712,09,40,06,112,218,023,545,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu135,2138,7132,9126,5133,5137,4129,8117,0114,8109,6109,3100,991,880,978,3
    I. Vốn chủ sở hữu135,2138,7132,9126,5133,5137,4129,8117,0114,8109,6109,3100,991,880,978,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0125,0125,0125,0125,0125,0100,0100,0100,0100,0100,062,162,162,160,6
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,113,57,71,38,37,617,316,814,69,59,211,012,47,513,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,01,81,8-5,4-5,40,00,00,00,02,60,00,10,20,00,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,111,75,96,713,77,617,316,814,66,99,210,912,27,412,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN194,6196,6180,8178,1179,2180,0177,7156,0146,9141,9143,8147,4172,5144,9139,9
      2. Các khoản tương đương tiền—1,30,00,00,013,013,94,06,08,023,55,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,527,50,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,04,612,30,00,00,00,027,717,211,24,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NSL

Dữ liệu khác của NSL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Sơn La (mã NSL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NSL.