Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NST
CTCP Ngân Sơn
Ngan Son JSC
11.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NST

Cân đối kế toán NST theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn380,8227,8297,9208,9213,6228,0395,5261,0324,2369,9460,2385,9527,1299,1281,3384,1279,0157,9118,1145,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,65,971,44,03,77,62,32,910,218,85,92,56,17,18,37,44,92,05,27,4
      1. Tiền3,65,929,44,03,77,62,32,910,218,85,92,56,17,18,37,44,92,05,27,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,882,5113,2144,6130,4131,5246,176,8157,6261,6380,5114,7254,373,266,475,983,784,266,162,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,077,039,765,984,313,2239,474,6108,190,7123,790,3170,669,356,367,276,383,064,751,6
      2. Trả trước cho người bán1,01,70,30,20,60,55,70,87,62,20,10,81,23,09,30,11,10,11,17,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,93,973,378,546,2117,82,01,542,1169,2259,624,383,11,51,79,06,51,30,22,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-0,70,0-1,1-0,2-0,2-0,5-2,9-0,7-0,7-0,7-0,8-0,4-0,2-0,20,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho245,2117,493,240,359,870,8130,1155,2135,379,168,8260,9250,5205,7193,0293,8179,064,645,473,1
      1. Hàng tồn kho245,2117,493,240,359,870,8130,1155,2135,379,168,8269,7250,5205,7193,0295,9179,065,145,473,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,90,00,00,0-2,00,0-0,50,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,222,020,120,119,718,117,126,121,110,45,07,816,413,113,57,111,44,91,53,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,51,41,40,90,42,22,12,73,30,00,10,40,10,10,10,60,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,520,418,717,918,817,514,924,018,46,74,97,48,89,010,26,36,32,70,12,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,80,00,10,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,37,14,13,20,74,51,91,20,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,967,873,481,398,4127,5139,9145,2132,5130,0147,9171,5178,1195,6110,967,662,953,452,148,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định38,342,451,460,476,897,099,8112,780,8100,7120,6144,1143,6162,541,337,637,231,636,533,4
      1. Tài sản cố định hữu hình35,741,350,159,576,296,399,1112,080,8100,7120,6144,1143,6162,441,237,637,131,636,433,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,61,11,40,90,60,60,70,70,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,10,00,00,00,00,84,70,121,00,40,00,02,90,640,61,21,12,70,30,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,10,00,00,00,00,84,70,121,00,40,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,05,46,86,86,86,86,66,710,610,710,211,510,20,00,00,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,35,05,03,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,06,86,86,86,86,87,87,87,87,87,87,86,80,00,00,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,0-1,2-1,1-1,5-1,4-2,5-1,20,00,00,0-0,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,525,322,020,921,524,328,725,623,922,220,620,821,021,018,817,214,419,115,214,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,525,322,020,921,524,328,725,623,922,220,620,821,021,018,817,214,419,115,214,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN454,7295,6371,3290,3312,0355,4535,5406,2456,7500,0608,1557,4705,3494,7392,1451,7341,9211,3170,2193,8
  A. Nợ phải trả261,8107,7191,4114,8137,5186,6354,9227,3285,1343,1466,3380,6549,0360,4263,9328,5262,0137,1122,8152,9
    I. Nợ ngắn hạn261,8107,7191,4113,2130,9165,6328,9204,9256,7334,7441,6346,3501,0283,0177,7306,9240,4104,689,1117,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn198,854,30,08,437,510,7252,8136,3140,5133,2117,6287,7371,6204,779,0213,6195,146,050,580,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,411,752,04,719,5125,413,831,283,933,4100,513,418,348,523,42,013,113,711,821,9
      4. Người mua trả tiền trước7,36,62,30,54,33,413,34,68,815,40,10,11,66,639,956,10,023,45,21,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,11,81,70,01,60,62,62,71,10,21,526,987,84,48,614,315,28,011,34,6
      6. Phải trả người lao động21,019,923,314,216,712,717,88,73,96,43,54,23,74,86,23,92,12,81,42,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,02,82,61,94,02,89,57,77,07,13,59,39,85,71,10,20,10,21,21,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,27,05,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,61,6102,778,945,17,316,610,58,0137,2211,93,05,76,718,816,114,21,60,80,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,41,62,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,69,06,74,52,12,71,91,71,11,83,01,82,41,80,70,50,60,60,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,01,66,621,026,122,428,48,424,634,348,077,486,221,621,632,533,635,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,70,034,9
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,920,920,90,032,90,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,01,66,621,026,122,428,48,424,634,348,077,464,80,00,20,40,40,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,50,40,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu193,0187,8179,9175,5174,5168,8180,5178,9171,6156,9141,8176,8156,3134,2128,2123,279,974,247,440,9
    I. Vốn chủ sở hữu193,0187,8179,9175,5174,5168,8180,5178,9171,6156,9141,8176,8156,3134,2128,2123,279,974,247,140,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,094,977,769,169,139,139,130,327,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,410,410,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,336,336,335,735,235,033,532,931,731,731,725,424,122,820,119,015,39,85,71,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,33,72,82,01,40,90,50,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,03,52,92,31,40,60,00,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,319,211,27,47,01,514,713,77,6-7,2-22,214,613,911,418,616,113,613,710,511,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,90,00,30,60,6-0,20,4-7,2-22,22,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,318,311,27,16,40,914,813,314,815,0-25,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN454,7295,6371,3290,3312,0355,4535,5406,2456,7500,0608,1557,4705,3494,7392,1451,7341,9211,3170,2193,8

Cân đối kế toán NST theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn453,1278,4380,8463,9501,9239,4227,8374,5318,3173,3297,9246,7268,3124,4208,9314,2293,1112,2213,6349,2327,9154,8233,4354,8333,5351,4395,5426,4395,2380,7259,8401,3290,7264,0326,9436,7300,5276,4369,9401,1392,5422,1398,2468,1386,9377,3387,7548,2496,3551,7525,1530,4395,2301,8299,6378,7243,3270,8282,9367,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,32,03,61,62,75,35,98,510,350,771,46,24,83,84,04,08,33,53,76,82,510,47,616,020,441,82,37,96,14,22,91,15,94,810,29,112,72,718,85,614,39,85,94,57,96,22,514,14,33,96,122,73,63,57,16,54,34,48,311,1
      1. Tiền5,32,03,61,62,75,35,98,510,310,729,46,24,83,84,04,08,33,53,76,82,510,47,616,020,441,82,37,96,14,22,91,15,94,810,29,112,72,718,85,614,39,85,94,57,96,22,514,14,33,96,122,73,63,57,16,54,34,48,311,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,040,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn246,258,2112,8109,9147,979,682,5152,335,250,1113,2128,3133,151,6144,6153,220,634,4130,4119,347,524,9131,5233,858,0157,6246,1115,0100,853,676,5181,979,779,0161,1215,5160,3180,2261,6221,2268,9289,2318,2316,6133,788,8112,4140,2212,6278,8253,5150,696,770,873,940,134,479,566,0112,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng242,155,0109,0104,5142,375,577,0147,028,445,139,7123,9127,343,665,9149,714,731,084,3115,540,722,613,2232,653,5149,5239,4104,694,148,474,6177,776,169,5108,1105,049,970,590,751,156,079,4123,7126,794,352,388,0120,7114,5179,4170,1112,163,566,470,037,527,774,256,389,8
      2. Trả trước cho người bán1,20,31,02,52,81,21,72,32,60,90,31,51,00,30,20,60,70,00,60,30,81,30,50,22,56,45,78,14,12,60,81,91,77,27,61,91,20,52,20,90,30,10,10,22,02,30,82,52,65,61,22,34,63,53,01,73,93,49,321,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,92,82,92,82,92,93,92,94,24,273,32,94,87,778,52,95,83,646,23,56,10,9117,81,02,01,72,02,32,62,81,52,52,02,545,7109,1109,8109,7169,2169,7213,1209,8197,3206,637,634,924,317,896,194,583,136,929,31,61,51,63,62,71,72,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,2-0,70,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,0-0,2-0,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-2,9-16,9-0,2-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,8-0,8-1,2-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho177,8196,5245,2330,9326,6131,4117,4191,6248,852,493,290,7107,530,140,3133,1240,252,859,8202,5257,9103,270,886,1231,0132,8130,1283,6254,5290,9154,2194,5173,7146,2134,5192,2108,077,979,1163,496,4115,168,8141,4237,6268,1265,0386,2266,7263,4248,6338,6281,9210,7205,7312,4192,9166,8194,8236,6
      1. Hàng tồn kho177,8196,5245,2330,9326,6131,4117,4191,6248,852,493,290,7107,530,140,3133,1240,252,859,8202,5257,9103,270,886,1231,0132,8130,1283,6254,5290,9154,2194,5173,7146,2134,5192,2108,077,979,1163,496,4115,168,8141,4244,3276,9271,7386,2266,7263,4248,6338,6281,9210,7205,7312,4192,9166,8194,8237,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,7-8,9-6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác23,821,719,221,624,723,122,022,023,920,120,121,422,920,020,123,924,021,619,720,619,916,418,119,024,119,117,119,933,832,026,123,731,434,021,119,919,515,610,410,912,88,05,45,67,614,27,87,712,75,516,818,412,916,812,919,711,620,213,77,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,61,11,72,23,41,31,52,65,60,61,42,33,11,01,42,43,01,10,91,82,30,20,41,06,63,32,23,910,98,62,12,69,212,32,73,97,75,23,32,25,52,20,01,74,35,50,11,75,12,80,41,22,13,00,11,33,92,30,10,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,917,717,519,220,020,020,419,418,317,718,718,118,617,717,920,019,218,618,818,717,315,817,517,817,115,514,916,022,623,024,020,921,420,918,415,711,510,06,78,47,05,45,03,73,08,47,45,23,61,79,314,59,28,79,010,51,211,110,13,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,42,90,00,31,21,80,00,00,01,80,01,01,21,40,81,51,81,90,00,10,40,40,20,20,40,40,00,00,30,40,00,30,90,90,00,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,00,00,10,00,01,01,00,20,01,00,00,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,84,00,97,11,70,64,93,86,96,56,83,23,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,380,773,959,663,266,167,866,067,768,873,472,877,377,481,384,388,093,798,4102,7111,3119,7122,1135,5139,0135,0139,9135,2134,0138,5146,4147,6148,2138,6132,1129,9132,2123,2130,0136,0140,6143,7148,0158,7166,5168,0171,3173,1173,8172,2178,4188,4190,1191,9193,5198,0180,1163,6110,771,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định52,936,338,336,038,741,442,444,346,048,051,453,156,157,060,462,666,471,576,882,387,790,897,0103,090,795,199,897,6101,5106,8112,7108,080,781,180,885,291,094,2100,7107,3112,3116,7120,7131,1138,5140,4144,1133,2136,6137,9143,6151,6154,3158,9162,5163,238,439,341,233,2
      1. Tài sản cố định hữu hình50,633,935,735,137,740,341,343,144,848,050,151,955,256,159,561,765,570,976,281,687,190,296,3102,390,194,599,196,9100,8106,1112,0108,080,781,180,885,291,094,2100,7107,3112,3116,7120,7131,0138,5140,4144,1133,1136,5137,9143,6151,5154,2158,8162,4163,038,339,241,133,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,32,42,60,91,01,01,11,21,21,31,41,20,80,90,90,91,00,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,017,47,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,00,00,00,00,80,80,815,05,64,73,01,00,30,17,436,627,120,615,711,40,50,40,10,60,00,01,20,80,70,012,510,33,12,94,43,60,80,61,8109,695,040,59,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,017,47,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,00,00,00,00,80,80,815,05,64,73,01,00,30,17,436,627,120,615,711,40,50,40,10,60,00,01,20,8—0,0—————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,45,40,06,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,66,66,66,76,76,46,46,810,610,710,710,710,710,713,113,110,210,210,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,34,34,34,34,38,18,15,05,05,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,06,80,06,86,86,86,80,06,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,87,87,87,87,87,80,07,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,2-1,2-1,20,0-1,1-1,4-1,4-0,9-1,5-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-2,8-2,8-2,5-2,5-1,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,427,028,523,624,524,725,321,821,720,722,019,721,220,420,920,720,522,221,520,421,222,724,325,026,527,528,727,824,824,626,825,424,123,623,922,223,021,722,221,920,920,420,619,820,520,320,821,120,120,521,221,721,420,819,719,918,919,118,818,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,427,028,523,624,524,725,321,821,720,722,019,721,220,420,920,720,522,221,520,421,222,724,325,026,527,528,727,824,824,626,825,424,123,623,922,223,021,722,221,920,920,420,619,820,520,320,821,120,120,521,221,721,420,819,719,918,919,118,818,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN531,4359,2454,7523,5565,1305,5295,6440,5386,0242,1371,3319,4345,6201,8290,3398,5381,1206,0312,0451,9439,2274,6355,5490,4472,4486,4535,5561,6529,2519,1406,2548,9438,8402,6459,0566,6432,7399,6500,0537,2533,1565,8546,2626,9553,4545,3559,0721,3670,2723,9703,5718,8585,3493,8493,1576,6423,3434,4393,5439,3
  A. Nợ phải trả347,2161,0261,7331,7382,0113,2107,7255,0205,757,1191,4140,8171,724,4114,8221,8225,836,7137,5279,2273,1110,8186,6322,0320,7316,2354,9390,9366,7343,5227,2380,9277,2234,5287,9407,5277,5243,9343,1395,4393,9427,4403,4462,1393,3373,1382,3573,0522,7566,4547,1602,8467,2369,8359,0459,8304,2302,6263,6315,4
    I. Nợ ngắn hạn334,1161,0261,7331,7382,0113,2107,7255,0205,757,1191,4140,8171,724,4113,2219,8223,433,4120,9261,5254,392,0165,6295,5293,2290,8328,9369,6345,0321,5204,9345,2242,1202,9259,5388,2273,3237,5334,7385,1381,6404,9378,8434,6364,3340,8348,0523,1472,1520,4499,1530,7393,0294,3281,6345,2181,4180,0177,4293,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn183,8119,1198,8116,7125,930,754,3169,2114,50,00,040,9117,20,88,4170,0142,55,827,5179,7175,835,010,7212,9228,6162,4252,8263,4228,8238,3136,3257,0192,2165,5140,5252,7141,591,0133,2203,3143,4130,9117,6305,7266,40,0287,7422,8322,7375,8371,6410,1291,6241,6204,7239,881,079,679,0199,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn70,811,015,397,0140,946,211,712,326,46,052,025,313,12,14,715,750,93,563,232,743,125,8125,422,317,591,213,832,526,751,531,259,917,28,483,925,016,124,433,420,113,854,7100,559,514,210,513,447,124,526,518,344,051,123,548,560,224,428,023,47,5
      4. Người mua trả tiền trước6,66,97,336,631,76,66,66,67,06,52,30,50,50,50,51,21,83,94,34,69,07,03,44,03,57,913,328,255,35,24,60,210,510,38,80,411,915,815,40,338,94,00,111,325,32,10,90,30,41,21,64,02,56,96,68,147,340,639,940,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,40,93,12,02,20,81,81,11,40,91,70,80,60,10,01,80,00,01,60,90,00,60,60,40,30,52,61,90,10,22,60,30,00,01,60,20,20,20,20,40,20,11,133,433,533,527,017,794,991,087,844,926,71,34,38,82,25,56,94,4
      6. Phải trả người lao động30,35,921,047,647,313,019,941,634,931,423,356,822,38,514,215,713,811,316,727,912,611,512,714,53,70,517,85,90,13,58,74,40,10,65,35,11,64,56,42,10,82,23,62,90,11,95,29,85,36,63,75,20,04,74,84,54,35,57,711,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,63,33,05,36,54,22,86,43,43,42,66,06,12,41,94,63,23,34,04,63,62,62,814,010,510,19,510,77,28,47,78,66,47,57,010,77,46,97,16,35,34,23,35,58,75,99,113,811,410,89,810,98,78,35,76,64,71,11,10,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,04,11,613,213,63,51,68,58,83,1102,73,64,86,078,95,86,03,61,48,67,67,47,324,525,616,816,621,621,210,910,512,613,58,611,192,893,293,3137,2150,8177,3206,4149,614,114,0285,53,09,810,46,13,99,39,96,45,315,415,519,218,828,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,42,22,42,31,60,10,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,19,911,613,413,98,39,09,19,25,86,76,87,14,04,54,95,12,12,12,52,62,02,72,93,41,31,93,13,31,11,72,02,20,91,11,31,31,51,81,91,92,43,02,12,11,51,81,82,32,42,42,52,61,71,81,82,00,60,71,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,02,53,316,617,718,818,821,026,427,525,426,121,321,822,022,435,835,131,628,419,34,26,38,410,312,322,424,627,528,932,334,349,950,646,048,072,274,175,577,4114,6122,7122,686,221,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,920,920,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,02,53,316,617,718,818,821,026,427,525,426,121,321,822,022,435,835,131,628,419,34,26,38,410,312,322,424,627,528,932,334,349,950,646,048,072,274,175,577,4113,9122,1101,364,80,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,50,60,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu184,2198,2193,0191,8183,1192,2187,8185,6180,3185,0179,9178,6173,8177,5175,5176,7155,3169,3174,5172,7166,1163,8168,9168,4151,7170,2180,5170,8162,5175,6178,9167,9161,7168,1171,1159,1155,2155,8156,9141,8139,2138,5142,8164,8160,1172,2176,7148,3147,5157,5156,4115,9118,1123,9134,1116,8119,1131,9129,9123,9
    I. Vốn chủ sở hữu184,2198,2193,0191,8183,1192,2187,8185,6180,3185,0179,9178,6173,8177,5175,5176,7155,3169,3174,5172,7166,1163,8168,9168,4151,7170,2180,5170,8162,5175,6178,9167,9161,7168,1171,1159,1155,2155,8156,9141,8139,2138,5142,8164,8160,1172,2176,7148,3147,5157,5156,4115,9118,1123,9134,1116,8119,1131,9129,9123,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,094,994,994,994,977,777,777,777,769,169,169,169,169,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,336,336,336,336,336,336,336,336,336,336,336,336,335,735,735,735,735,235,235,235,235,035,035,035,033,533,533,533,532,932,932,932,931,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,731,730,425,425,425,424,124,123,923,922,822,822,822,820,120,120,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,34,34,34,33,73,73,73,72,82,82,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,03,53,53,53,52,92,92,92,92,32,32,32,31,41,41,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,529,524,323,214,423,619,216,911,616,311,210,05,29,47,48,6-12,81,77,05,1-1,5-3,61,61,1-15,64,314,74,9-3,410,413,72,7-3,54,17,0-5,0-8,9-8,3-7,2-22,3-24,9-25,6-21,30,7-4,010,014,53,22,415,114,0-9,2-7,01,111,42,65,022,320,314,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,024,30,00,00,019,20,90,90,911,20,00,00,07,40,30,00,07,00,60,60,61,50,60,60,614,6-0,2-0,2-0,213,70,40,40,47,6-7,2-7,2-7,2-7,2-22,2-22,2-22,2-22,20,60,60,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,55,224,323,214,44,418,316,010,85,111,210,05,22,07,18,6-12,8-5,26,44,5-2,1-5,11,00,5-16,2-10,314,85,1-3,2-3,313,42,4-3,9-3,514,22,2-1,7-1,115,0-0,0-2,6-3,3-21,90,1-4,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN531,4359,2454,7523,5565,1305,5295,6440,5386,0242,1371,3319,4345,6201,8290,3398,5381,1206,0312,0451,9439,2274,6355,5490,4472,4486,4535,5561,6529,2519,1406,2548,9438,8402,6459,0566,6432,7399,6500,0537,2533,1565,8546,2626,9553,4545,3559,0721,3670,2723,9703,5718,8585,3493,8493,1576,6423,3434,4393,5439,3

Báo cáo khác của NST

Dữ liệu khác của NST

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Ngân Sơn (mã NST), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NST.