Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NST
CTCP Ngân Sơn
Ngan Son JSC
11.600
▲ +500 (▲ +4,50%)

Kết quả kinh doanh NST

Doanh thu và lợi nhuận NST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 147Q1/2024: 172Q2/2024: 180Q3/2024: 279Q4/2024: 238Q1/2025: 101Q2/2025: 305Q3/2025: 312Q4/2025: 227Q1/2026: 140Q2/2026: 303Q3/2026: 328328Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 5Q2/2024: 6Q3/2024: 5Q4/2024: 2Q1/2025: 4Q2/2025: 10Q3/2025: 9Q4/2025: 1Q1/2026: 5Q2/2026: 10Q3/2026: 1010Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202632810
Q2/202630310
Q1/20261405
Q4/20252271
Q3/20253129
Q2/202530510
Q1/20251014
Q4/20242382
Q3/20242795
Q2/20241806
Q1/20241725
Q4/20231471

Doanh thu và lợi nhuận NST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 641Năm 2021: 656Năm 2022: 570Năm 2023: 706Năm 2024: 869Năm 2025: 945945Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 6Năm 2022: 7Năm 2023: 11Năm 2024: 18Năm 2025: 2424Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202594524
Năm 202486918
Năm 202370611
Năm 20225707
Năm 20216566
Năm 20206411

Báo cáo tài chính gốc NST theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

127 tệp báo cáo NST trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NST theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh945,4869,5706,5569,6655,9640,61.015,6611,7564,2802,0819,8723,7879,5722,3622,3526,1592,8425,3285,7136,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)945,4869,5706,5569,6655,9640,61.015,6611,7559,4802,0819,8723,7879,5722,3622,3526,1592,8425,3285,7136,8
4. Giá vốn hàng bán785,9737,3584,4479,0557,1566,9874,2507,4464,1723,6707,3610,1764,0636,7518,8438,9555,0382,1243,8125,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,5132,2122,190,698,873,7141,4104,395,378,5112,5113,5115,485,6103,587,337,843,241,811,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,02,50,92,32,73,72,14,61,81,01,71,11,11,02,03,312,64,40,90,1
7. Chi phí tài chính7,65,23,26,46,416,219,314,110,110,522,234,335,422,130,831,39,911,29,91,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,33,63,25,46,214,119,113,39,910,320,033,434,023,123,629,68,97,29,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng28,521,317,316,118,815,833,021,524,511,012,022,122,413,311,811,07,43,58,91,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,885,688,861,768,344,372,956,647,842,943,640,841,437,638,227,820,019,713,75,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,522,613,78,68,01,218,316,714,815,136,417,517,313,524,820,513,113,210,33,0
12. Thu nhập khác0,20,60,60,40,10,10,40,4103,190,350,90,14,62,20,30,12,70,90,50,1
13. Chi phí khác0,10,10,10,00,00,10,10,4101,990,4112,40,03,80,50,20,00,10,40,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,50,50,40,10,10,20,01,2-0,1-61,40,10,81,70,10,12,50,50,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,623,114,29,08,21,218,516,816,015,0-25,117,618,015,224,820,615,613,710,53,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,34,83,01,91,80,33,73,41,30,00,03,84,53,96,25,12,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,34,83,01,91,80,33,73,41,30,00,03,84,53,96,25,12,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,318,311,27,16,40,914,813,314,815,0-25,113,813,511,318,615,513,613,710,53,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,318,311,27,16,40,914,813,314,815,0-25,113,813,511,318,615,513,613,710,53,1

Kết quả kinh doanh NST theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh328,1303,2140,2227,3312,5304,9100,7238,1279,0180,1172,3146,8331,9136,990,9181,8311,626,150,1217,8255,7112,969,557,4350,055,7177,5391,4372,1198,753,4210,4234,668,698,1251,2126,654,1132,3334,6210,6112,8144,1462,5176,0134,949,0266,9153,6102,3197,9434,2230,4133,681,3331,4101,9127,7161,3163,4113,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)328,1303,2140,2227,3312,5304,9100,7238,1279,0180,1172,3146,8331,9136,990,9181,8311,626,150,1217,8255,7112,969,557,4350,055,7177,5391,4372,1198,753,4210,4234,668,698,1246,4126,654,1132,3334,6210,6112,8144,1462,5176,0134,949,0266,9153,6102,3197,9434,2230,4133,681,3331,4101,9127,7161,3163,4113,0
4. Giá vốn hàng bán263,1235,9116,8211,1269,0238,567,3222,9236,1146,3132,0133,2269,0108,473,7150,3263,121,644,0182,0213,2100,261,843,9303,346,9172,7329,9326,4176,241,8159,9200,553,793,4207,6101,440,3114,8295,3193,499,2135,7413,1138,9116,940,2227,7129,379,4169,4375,9204,4111,472,3295,389,1113,1139,2133,088,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,067,423,316,243,466,433,415,242,933,840,213,662,928,417,231,548,54,56,135,842,512,77,813,546,68,74,861,645,722,511,650,534,114,94,838,925,313,817,439,217,213,68,549,537,118,08,839,224,322,828,558,325,922,29,036,212,814,622,130,424,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,00,10,20,40,30,50,10,61,20,20,10,20,30,10,10,61,50,50,41,60,23,30,00,10,30,21,10,50,31,10,02,70,81,20,00,10,50,00,40,20,4-1,41,63,30,20,40,10,30,20,10,50,20,30,50,10,30,00,30,6
7. Chi phí tài chính4,82,62,72,62,11,31,72,71,90,20,40,32,30,30,21,93,10,70,62,52,10,81,04,04,82,74,75,76,04,43,24,95,12,61,52,33,11,71,63,23,12,22,13,56,56,55,49,18,68,38,69,29,98,28,07,56,23,35,17,66,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,02,52,52,52,01,30,51,31,90,20,20,32,30,40,11,43,10,50,41,42,71,50,71,94,72,74,75,75,94,33,24,15,12,61,52,23,01,61,63,12,92,32,03,25,45,75,48,88,37,88,69,19,87,47,68,76,23,15,16,56,4
9. Chi phí bán hàng16,012,24,78,98,68,03,04,28,54,54,14,47,03,12,84,28,21,81,97,76,23,71,21,27,13,54,110,711,17,93,36,69,13,92,07,97,73,05,84,33,31,91,52,33,15,11,66,55,04,36,27,07,15,82,55,13,42,12,73,43,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,839,19,43,422,044,823,66,026,022,730,87,548,121,212,027,113,710,510,423,727,06,910,811,018,08,66,633,320,310,78,626,212,911,85,717,310,59,711,716,88,49,18,72,125,29,76,69,79,710,012,415,011,75,69,113,16,68,69,413,98,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,713,66,51,510,912,65,42,86,77,06,11,65,63,92,6-1,723,6-7,9-5,32,47,73,0-5,10,616,8-6,0-10,312,09,50,0-3,213,97,0-0,7-3,512,63,9-0,6-1,115,02,70,7-3,340,33,90,0-4,614,41,10,51,527,2-2,32,8-10,311,1-3,30,84,95,96,3
12. Thu nhập khác0,10,10,00,10,00,00,10,10,00,20,30,10,40,10,00,00,00,30,10,10,00,00,00,10,00,00,00,20,20,00,00,10,00,30,043,10,00,060,00,040,00,050,350,03,50,00,00,00,00,10,04,30,10,20,00,60,51,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,60,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,20,10,10,041,90,00,060,00,040,10,050,3112,32,70,00,00,00,00,00,03,80,00,10,00,00,30,20,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,50,00,0-0,00,00,10,1-0,10,20,30,10,40,1-0,0-0,00,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,20,10,0-0,0-0,2-0,10,30,01,20,00,00,00,0-0,10,00,0-62,30,90,00,00,00,00,1-0,00,60,10,10,00,60,20,90,00,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,613,16,51,510,912,65,53,06,67,26,31,76,04,02,5-1,723,6-7,6-5,22,57,73,0-5,10,616,8-5,9-10,312,29,60,0-3,313,86,9-0,4-3,513,83,9-0,6-1,115,02,60,7-3,3-22,04,70,0-4,614,41,10,61,527,7-2,12,9-10,311,7-3,11,74,95,96,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,72,81,30,42,22,61,10,71,41,51,30,41,20,90,5-0,22,10,00,00,71,10,00,00,10,10,00,02,41,30,00,02,80,60,00,01,80,00,2-0,20,00,50,7-0,7-0,01,01,0-1,03,20,20,10,34,50,00,00,02,9-0,80,41,3-0,21,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,72,81,30,42,22,61,10,71,41,51,30,41,20,90,5-0,22,10,00,00,71,10,00,00,10,10,00,02,41,30,00,02,80,60,00,01,80,00,2-0,20,00,50,7-0,7-0,01,01,0-1,03,20,20,10,34,50,00,00,02,9-0,80,41,3-0,21,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,910,35,21,28,710,04,42,35,35,75,11,34,83,22,0-1,521,4-7,6-5,21,96,63,0-5,10,516,7-5,9-10,39,88,30,0-3,311,06,3-0,4-3,512,03,9-0,8-0,915,02,10,0-2,7-22,03,7-1,0-3,611,20,80,51,223,2-2,12,9-10,38,8-2,31,33,66,24,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,910,35,21,28,710,04,42,35,35,75,11,34,83,22,0-1,521,4-7,6-5,21,96,63,0-5,10,516,7-5,9-10,39,88,30,0-3,311,06,3-0,4-3,512,03,9-0,8-0,915,02,10,0-2,7-22,03,7-1,0-3,611,20,80,51,223,2-2,12,9-10,38,8-2,31,33,66,24,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NST

Dữ liệu khác của NST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Ngân Sơn (mã NST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 945 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, tăng 32,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 328 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.