Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NTL
CTCP Phát triển đô thị Từ Liêm
Tu Liem Urban Development Joint Stock Company
12.350
▲ +100 (▲ +0,82%)

Kết quả kinh doanh NTL

Doanh thu và lợi nhuận NTL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 47Q4/2023: 747Q1/2024: 37Q2/2024: 1.380Q3/2024: 4Q4/2024: 21Q1/2025: 3Q2/2025: 6Q3/2025: 4Q4/2025: 4Q1/2026: 4Q2/2026: 51.380Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 363Q1/2024: 5Q2/2024: 647Q3/2024: 4Q4/2024: -48Q1/2025: 6Q2/2025: 1Q3/2025: 13Q4/2025: 0Q1/2026: 15Q2/2026: 7647-48Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202657
Q1/2026415
Q4/202540
Q3/2025413
Q2/202561
Q1/202536
Q4/202421-48
Q3/202444
Q2/20241.380647
Q1/2024375
Q4/2023747363
Q3/2023471

Doanh thu và lợi nhuận NTL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 653Năm 2021: 577Năm 2022: 391Năm 2023: 914Năm 2024: 1.441Năm 2025: 181.441Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 295Năm 2021: 238Năm 2022: 107Năm 2023: 364Năm 2024: 620Năm 2025: 17620Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251817
Năm 20241.441620
Năm 2023914364
Năm 2022391107
Năm 2021577238
Năm 2020653295

Báo cáo tài chính gốc NTL theo kỳ

202 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016—
2015—
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2011———————————
2008———————————

202 tệp báo cáo NTL trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NTL

42 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch BCTC TH soát xét 6 tháng đầu năm 2026 trước và sau soát xét, điều chỉnh hồi tốHOSE3-9-2026Giải trình chênh lệch BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2021Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD tại BCTCHOSE31-12-2020Ước kết quả kinh doanh năm 2020HOSE26-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán năm 2019HOSE20-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho NTLHOSE17-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho NTLHOSE19-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho NTLHOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE15-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE7-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho NTLHOSE21-6-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE13-6-2016Gia hạn CBTT Báo cáo tài chính các quý năm 2016HOSE22-3-2016Giải trình chênh lệch LNST KT Cty mẹ năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-5-2015Điều chỉnh BCTC HN quý 1.2015HOSE14-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau kiểm toán 2013HOSE3-3-2014BCTC kiểm toán công ty mẹ năm 2013HOSE27-3-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Q4-2012 và BCTC kiểm toán năm 2012HOSE30-10-2012Bổ sung thông tin giao dịch với các bên liên quan cho BCTC Cty Mẹ Q3-2012HOSE5-9-2012Giải trình biến động số liệu trên BCTC HN Q2-2012 với BCTC HN kiểm toán soát xét 6 tháng 2012HOSE16-4-2012Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Q4-2011 và BCTC kiểm toán năm 2011HOSE14-3-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Công ty Mẹ Q4-2011HOSE14-3-2012Giải trình biến động kinh doanh hợp nhất Q4-2011HOSE23-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE14-9-2011Giải trình chậm nộp BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng 2011HOSE31-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE13-6-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE18-4-2011Đính chính số chứng chỉ Kiểm toán viên trên Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE15-3-2011Đính chính kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2010HOSE18-11-2010Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE29-7-2010Giải trình KQKD Quý 2-2010HOSE19-5-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE30-3-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanhHOSE17-11-2009Giải trình chênh lệch lợi nhuận Quý II/09 và Quý III/09HOSE31-7-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE15-4-2009giải trình nguyên nhân chênh lệch một số chỉ tiêu trong Báo cáo tài chínhHOSE5-2-2009Giải trình kết qủa kinh doanh Quý 4/2008HOSE30-10-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE
Xem thêm 2 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2008)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NTL.

Kết quả kinh doanh NTL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,51.441,3914,0391,3576,7652,9835,1714,1301,6433,4473,2228,3453,9695,2573,51.389,71.379,6371,3490,5200,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,44,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,51.441,3914,0391,3576,7652,9835,1714,1301,6433,4473,2228,3453,9695,2573,51.389,71.379,6371,3487,1196,1
4. Giá vốn hàng bán16,0561,8400,6228,1247,3231,6481,3538,9231,6349,8330,7174,5350,9561,7446,1632,6671,7241,4271,488,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,5879,5513,4163,2329,4421,2353,8175,270,083,6142,553,8103,1133,5127,3757,2707,9129,9215,7107,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính112,447,32,36,27,84,83,33,081,641,33,014,736,723,783,864,116,84,03,30,6
7. Chi phí tài chính13,222,47,80,3-3,4-1,55,923,52,3-0,71,12,4-6,723,833,90,9-13,340,10,40,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,19,00,00,81,15,218,61,10,90,00,10,05,62,60,20,20,60,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,00,00,00,00,0-15,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,20,91,65,18,328,611,810,63,20,00,00,00,00,00,04,20,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,050,528,729,725,229,225,515,219,121,920,919,220,330,737,133,022,114,85,94,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,6853,1477,6134,3307,0369,6313,9128,9127,4103,7123,546,9126,2102,6125,0783,1715,979,0212,7104,5
12. Thu nhập khác4,41,03,00,41,52,10,80,01,70,00,51,72,21,12,46,00,10,60,30,7
13. Chi phí khác31,215,119,81,17,91,517,31,89,79,12,30,610,53,66,17,92,80,60,20,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-26,8-14,1-16,8-0,7-6,40,6-16,4-1,8-8,0-9,1-1,81,2-8,3-2,5-3,8-2,0-2,60,00,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,7839,0460,8133,6300,6370,2297,4127,1119,594,6121,748,1117,9100,1121,2781,1713,279,0212,9104,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,3218,996,627,162,674,863,625,927,919,627,410,825,825,417,5245,3159,217,255,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,0-48,223,70,0-25,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,3218,996,627,162,674,863,625,927,919,627,410,825,826,817,5197,2182,817,229,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,4620,1364,2106,5238,0295,4233,8101,291,675,094,337,392,173,3103,8584,0530,461,8183,1104,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,30,40,60,32,57,87,40,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,4620,1364,2106,5238,0295,4233,8101,292,874,894,036,791,970,995,9576,6530,461,8183,1104,4

Kết quả kinh doanh NTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,74,54,03,96,13,521,33,81.379,536,8746,647,448,871,2116,2115,1120,087,8260,1157,1109,550,0336,1173,7101,541,6236,6144,7317,6135,7440,6217,650,738,060,8196,719,928,7145,644,5111,636,4255,0109,999,122,065,358,759,140,9151,472,7154,071,8194,6136,1-27,7363,2199,4101,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,74,54,03,96,13,521,33,81.379,536,8746,647,448,871,2116,2115,1120,087,8260,1157,1109,550,0336,1173,7101,541,6236,6144,7317,6135,7440,6217,650,738,060,8196,719,928,7145,644,5111,636,4255,0109,999,122,065,358,759,140,9151,472,7154,071,8194,6136,1-27,7363,2199,4101,0
4. Giá vốn hàng bán4,03,23,44,55,42,78,72,7534,015,4258,637,241,463,4103,891,142,835,0117,961,539,628,6118,255,736,820,798,599,7201,778,0350,0187,037,821,782,6125,98,418,6134,628,198,829,7183,975,067,117,043,846,646,934,1111,055,0122,060,5153,2109,2-36,4330,1173,984,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,71,30,6-0,60,70,812,61,0845,521,4488,010,27,57,812,424,177,252,8142,395,669,921,4217,9118,064,620,9138,145,0115,857,790,630,613,016,4-21,870,911,410,111,016,412,96,771,234,932,15,021,512,112,26,840,417,731,911,241,427,08,733,125,516,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,413,622,057,620,913,020,115,38,03,81,70,60,00,02,40,03,60,23,30,92,60,91,31,61,80,10,70,81,20,61,90,31,20,181,40,10,20,258,911,90,50,21,10,90,70,24,67,31,31,326,02,85,12,96,23,38,36,616,022,5
7. Chi phí tài chính12,2-11,315,78,4-0,4-10,611,10,10,011,26,02,20,8-1,20,1-1,82,00,00,5-2,90,4-1,00,6-0,3-1,70,00,00,02,93,05,10,70,2-0,61,90,3-1,51,62,11,00,7-1,32,10,2-0,1-1,01,40,08,0-7,1-8,53,5-2,51,81,224,50,7-1,19,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,51,66,02,20,80,00,00,00,00,00,00,00,40,50,60,50,10,00,00,02,92,20,00,20,30,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,31,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,60,50,00,10,20,00,30,30,40,10,40,60,11,81,81,53,32,32,20,610,36,88,80,62,83,83,55,00,10,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,97,610,09,210,010,815,112,216,07,210,26,66,26,39,07,67,16,19,04,66,05,59,38,85,66,78,56,74,85,25,84,03,44,65,63,74,45,47,44,54,65,76,45,25,14,44,93,95,04,35,73,85,65,16,25,51,017,511,58,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,118,6-3,638,911,913,56,34,1837,26,5473,11,80,12,15,616,569,845,5132,792,563,917,3199,0104,253,813,7127,535,3105,845,181,526,210,512,548,867,08,83,360,422,88,12,663,830,427,81,819,815,50,511,069,313,133,97,240,10,215,323,420,930,4
12. Thu nhập khác0,10,04,30,00,00,00,00,00,00,80,10,21,11,60,00,00,20,30,50,00,50,0-0,00,10,41,50,50,20,20,00,00,00,00,00,01,70,00,013,80,0-0,00,0-0,20,30,10,40,70,40,00,90,30,60,50,50,40,0-0,00,30,30,1
13. Chi phí khác0,20,30,217,49,14,514,10,10,00,615,20,80,50,60,40,10,00,66,70,10,10,60,40,01,00,011,75,40,70,00,70,00,10,28,00,50,40,713,80,00,70,10,20,71,70,00,00,00,10,43,3-0,28,00,00,00,12,41,12,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,34,1-17,4-9,1-4,4-14,1-0,1-0,00,2-15,2-0,60,61,0-0,4-0,10,2-0,3-6,2-0,10,4-0,6-0,40,1-0,61,5-11,3-5,3-0,50,0-0,7-0,0-0,1-0,2-8,01,2-0,4-0,7-0,0-0,0-0,7-0,0-0,3-0,4-1,50,40,70,3-0,10,5-3,10,8-7,50,50,4-0,1-2,5-0,7-2,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,018,30,521,52,89,1-7,73,9837,26,6457,91,20,73,15,216,470,045,2126,592,564,316,8198,6104,453,215,1116,230,0105,345,180,826,210,512,340,868,18,42,660,422,87,42,563,430,026,32,220,615,80,411,566,213,926,47,740,50,212,822,618,930,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,53,70,18,81,42,740,20,3190,51,494,90,20,30,71,13,314,19,126,618,413,03,439,820,810,93,124,67,121,29,016,45,31,72,99,613,73,20,78,92,31,80,514,26,55,80,64,73,30,32,610,43,67,11,98,52,17,74,62,55,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,53,70,18,81,42,740,20,3190,51,494,90,20,30,71,13,314,19,126,618,413,03,439,820,810,93,124,67,121,29,016,45,31,72,99,613,73,20,78,92,31,80,514,26,55,80,64,73,50,12,610,43,67,11,98,52,17,74,62,56,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,514,60,412,71,56,4-48,03,6646,75,3363,01,00,42,44,013,255,936,199,974,151,313,3158,883,642,412,191,622,984,136,164,420,98,79,431,154,45,12,051,420,55,62,049,223,520,51,615,912,30,38,955,910,319,35,832,1-1,95,118,016,423,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,40,1-0,3-0,5-0,2-0,2-0,20,7-0,0-0,3-0,00,4-0,30,4-0,30,7-0,20,0-0,10,9-0,5-0,30,10,20,3-4,06,03,62,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,514,60,412,71,56,4-48,03,6646,75,3363,01,00,42,44,013,255,936,199,974,151,313,3158,883,642,412,191,622,984,136,164,921,38,69,631,654,75,32,250,820,65,92,048,823,820,11,915,212,50,39,054,910,819,65,731,9-2,29,112,012,921,1

Báo cáo khác của NTL

Dữ liệu khác của NTL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển đô thị Từ Liêm (mã NTL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 18 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, giảm 97,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.