Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NTL
CTCP Phát triển đô thị Từ Liêm
Tu Liem Urban Development Joint Stock Company
11.400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại NTL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NTL theo thời gian

1258 ngày
3,65%7,17%10,70%14,22%17,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 14.441.443 cổ phiếu NTL, tương đương 11,84% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 45.328.708 cổ phiếu (37,16% vốn), khoảng 517 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 16,77% (5-11-2024), thấp nhất 4,62% (22-12-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NTL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202613,11%11,84%▼ −1,27 điểm %-1.552.400
1 tháng28-8-202613,12%11,84%▼ −1,28 điểm %-1.560.200
3 tháng3-7-202613,01%11,84%▼ −1,17 điểm %-1.423.600
1 năm2-10-202511,80%11,84%▲ +0,04 điểm %49.278
3 năm3-10-20235,10%11,84%▲ +6,74 điểm %11.329.662

Sở hữu nước ngoài NTL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,84%▼ −0,90 điểm %14.441.44349%45.328.708
9-202612,74%▼ −0,38 điểm %15.537.44349%44.232.708
8-202613,12%▲ +0,05 điểm %16.001.64349%43.768.508
7-202613,07%▲ +0,03 điểm %15.937.14349%43.833.008
6-202613,03%▼ −0,62 điểm %15.898.70349%43.871.448
5-202613,65%▲ +0,25 điểm %16.650.20349%43.119.948
4-202613,40%▼ −0,09 điểm %16.343.80349%43.426.348
3-202613,49%▲ +0,20 điểm %16.449.64549%43.320.506
2-202613,28%▲ +0,01 điểm %16.201.06549%43.569.086
1-202613,27%▼ −0,03 điểm %16.183.76549%43.586.386
12-202513,30%▲ +1,48 điểm %16.226.16549%43.543.986
11-202511,83%▲ +0,06 điểm %14.424.16549%45.345.986
10-202511,77%▼ −0,59 điểm %14.355.36549%45.414.786
9-202512,36%▼ −3,22 điểm %15.077.86549%44.692.286
8-202515,58%▼ −0,39 điểm %19.004.08549%40.766.066
7-202515,96%▲ +0,46 điểm %19.474.01549%40.296.136
6-202515,51%▲ +0,10 điểm %18.913.21549%40.856.936
5-202515,41%▲ +0,94 điểm %18.791.99249%40.978.159
4-202514,47%▲ +1,15 điểm %17.651.03149%42.119.120
3-202513,32%▼ −0,91 điểm %16.250.65149%43.519.500
2-202514,23%▲ +0,48 điểm %17.354.99049%42.415.161
1-202513,74%▼ −0,44 điểm %16.765.41049%43.004.741
12-202414,18%▼ −0,65 điểm %17.300.41049%42.469.741
11-202414,83%▼ −1,72 điểm %18.088.81049%41.681.341
10-202416,54%▲ +10,73 điểm %20.181.33249%39.588.819
9-20245,82%▲ +0,13 điểm %7.097.30249%52.672.849
8-20245,69%▼ −0,68 điểm %6.944.60249%52.825.549
7-20246,37%▼ −0,46 điểm %7.775.50249%51.994.649
6-20246,83%▼ −0,44 điểm %4.166.45149%25.718.624
5-20247,27%▼ −1,55 điểm %4.436.75149%25.448.324
4-20248,83%▲ +1,55 điểm %5.383.30149%24.501.774
3-20247,28%▲ +1,00 điểm %4.438.20149%25.446.874
2-20246,27%▲ +1,07 điểm %3.826.75649%26.058.319
1-20245,20%▲ +0,20 điểm %3.171.55649%26.713.519
12-20235,00%▼ −0,33 điểm %3.052.45649%26.832.619
11-20235,33%▲ +0,18 điểm %3.252.95649%26.632.119
10-20235,15%▲ +0,04 điểm %3.141.47649%26.743.599
9-20235,11%▲ +0,44 điểm %3.117.68149%26.767.394
8-20234,67%▼ −0,22 điểm %2.850.00149%27.035.074
7-20234,89%▼ −0,05 điểm %2.982.04149%26.903.034
6-20234,94%▼ −0,15 điểm %3.013.73149%26.871.344
5-20235,10%▼ −0,41 điểm %3.108.13149%26.776.944
4-20235,50%▼ −2,72 điểm %3.355.93149%26.529.144
3-20238,22%▼ −0,04 điểm %5.015.10049%24.869.975
2-20238,26%▼ −0,07 điểm %5.036.80049%24.848.275
1-20238,33%▼ −0,60 điểm %5.081.27049%24.803.805
12-20228,93%▼ −2,40 điểm %5.446.10049%24.438.975
11-202211,33%▼ −0,79 điểm %6.912.50049%22.972.575
10-202212,12%▼ −0,01 điểm %7.394.00049%22.491.075
9-202212,13%▼ −0,02 điểm %7.397.26049%22.487.815
8-202212,15%▼ −0,19 điểm %7.410.07049%22.475.005
7-202212,34%▲ +0,54 điểm %7.528.37049%22.356.705
6-202211,81%▲ +1,67 điểm %7.201.47049%22.683.605
5-202210,14%▲ +0,35 điểm %6.185.27049%23.699.805
4-20229,79%▼ −0,15 điểm %5.971.97049%23.913.105
3-20229,95%▼ −0,89 điểm %6.066.17049%23.818.905
2-202210,83%▲ +0,91 điểm %6.607.47049%23.277.605
1-20229,92%▲ +2,52 điểm %6.051.07049%23.834.005
12-20217,40%▼ −2,92 điểm %4.512.17049%25.372.905
11-202110,32%▲ +0,70 điểm %6.292.47049%23.592.605
10-20219,61%▲ +0,80 điểm %5.863.57049%24.021.505
9-20218,82%▲ +0,46 điểm %5.378.29049%24.506.785
8-20218,35%▲ +1,98 điểm %5.095.09049%24.789.985
7-20216,38%—3.890.44049%25.994.635

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202614.441.443+25.50011,84%45.328.708
1-10-202614.415.943−1.121.50011,82%45.354.208
30-9-202615.537.443−280.30012,74%44.232.708
29-9-202615.817.743−159.50012,97%43.952.408
28-9-202615.977.243−16.60013,10%43.792.908
25-9-202615.993.843013,11%43.776.308
24-9-202615.993.843013,11%43.776.308
23-9-202615.993.843+64.60013,11%43.776.308
22-9-202615.929.243+59.50013,06%43.840.908
21-9-202615.869.743−51.60013,01%43.900.408
18-9-202615.921.343+19.90013,05%43.848.808
17-9-202615.901.443−50013,04%43.868.708
16-9-202615.901.943−50013,04%43.868.208
15-9-202615.902.443−96.30013,04%43.867.708
14-9-202615.998.743−10013,12%43.771.408
11-9-202615.998.843−70.00013,12%43.771.308
10-9-202616.068.843013,17%43.701.308
9-9-202616.068.843−7.30013,17%43.701.308
8-9-202616.076.143+98.20013,18%43.694.008
7-9-202615.977.943−3.90013,10%43.792.208
4-9-202615.981.843−9.70013,10%43.788.308
3-9-202615.991.543−10.10013,11%43.778.608
28-8-202616.001.643−8.00013,12%43.768.508
27-8-202616.009.643013,12%43.760.508
26-8-202616.009.643013,12%43.760.508
25-8-202616.009.643+1.90013,12%43.760.508
24-8-202616.007.743+25.50013,12%43.762.408
21-8-202615.982.243013,10%43.787.908
20-8-202615.982.243+92.30013,10%43.787.908
19-8-202615.889.943—13,03%43.880.208

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NTL