Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NTP
CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
Tien Phong Plastic JSC
53.000
▼ −300 (▼ −0,56%)

Kết quả kinh doanh NTP

Doanh thu và lợi nhuận NTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.351Q1/2024: 949Q2/2024: 1.680Q3/2024: 1.201Q4/2024: 1.826Q1/2025: 1.269Q2/2025: 1.991Q3/2025: 1.610Q4/2025: 1.881Q1/2026: 1.478Q2/2026: 2.167Q3/2026: 2.1062.167Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 165Q1/2024: 109Q2/2024: 238Q3/2024: 172Q4/2024: 217Q1/2025: 212Q2/2025: 321Q3/2025: 258Q4/2025: 203Q1/2026: 254Q2/2026: 478Q3/2026: 290478Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.106290
Q2/20262.167478
Q1/20261.478254
Q4/20251.881203
Q3/20251.610258
Q2/20251.991321
Q1/20251.269212
Q4/20241.826217
Q3/20241.201172
Q2/20241.680238
Q1/2024949109
Q4/20231.351165

Doanh thu và lợi nhuận NTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.486Năm 2021: 4.824Năm 2022: 5.685Năm 2023: 5.176Năm 2024: 5.657Năm 2025: 6.7516.751Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 447Năm 2021: 468Năm 2022: 480Năm 2023: 559Năm 2024: 736Năm 2025: 993993Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.751993
Năm 20245.657736
Năm 20235.176559
Năm 20225.685480
Năm 20214.824468
Năm 20204.486447

Báo cáo tài chính gốc NTP theo kỳ

213 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

213 tệp báo cáo NTP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NTP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NTP.

Kết quả kinh doanh NTP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.950,05.828,55.304,85.833,54.995,54.646,24.788,74.534,64.443,74.365,53.564,13.006,52.489,12.363,92.429,82.008,51.549,41.097,4905,9717,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu199,2172,0129,0148,4172,0160,1114,815,013,511,47,98,98,43,64,36,72,52,92,60,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.750,85.656,65.175,95.685,14.823,54.486,14.673,94.519,64.430,14.354,23.556,12.997,52.480,72.360,32.425,52.001,81.546,91.094,5903,3716,5
4. Giá vốn hàng bán4.658,23.886,63.619,64.294,53.682,63.097,93.325,43.188,72.957,52.784,22.290,32.071,61.606,51.578,01.649,01.325,4989,6794,3687,8514,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.092,61.769,91.556,21.390,61.140,91.388,21.348,51.330,91.472,61.569,91.265,8925,9874,3782,3776,6676,4557,3300,2215,4202,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính167,691,665,764,444,821,316,815,12,52,41,62,74,42,511,84,08,44,93,91,2
7. Chi phí tài chính168,2139,2159,2141,975,8108,6114,9107,676,755,751,837,724,141,276,334,025,937,96,17,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay80,348,990,132,141,466,8114,7107,175,954,849,236,120,939,842,621,813,722,05,16,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh44,222,814,924,422,617,912,919,1109,47,617,619,213,68,42,9-0,13,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng640,3632,9632,4620,4437,4582,0659,7733,0779,3877,6680,9414,2381,5296,4257,3195,8145,787,267,053,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp294,9227,2190,1154,4137,2215,7135,9148,1181,7193,4152,0112,6100,882,795,886,945,825,920,923,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.201,0885,1655,2562,7557,9520,9467,7376,4546,7453,3400,4383,3385,9372,9361,9363,6351,5154,0125,3118,7
12. Thu nhập khác13,29,25,63,912,54,19,25,611,51,121,92,71,613,31,51,41,10,40,10,2
13. Chi phí khác18,05,81,52,119,31,65,62,21,27,010,44,42,91,21,81,51,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,83,44,11,8-6,82,53,53,510,3-5,911,5-1,7-1,312,1-0,4-0,2-0,20,40,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.196,2888,5659,3564,5551,0523,4471,2379,8557,0447,3411,9381,6384,6385,0361,5363,5351,3154,4125,4118,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành203,1152,699,684,783,377,762,248,364,549,845,756,595,191,277,663,945,70,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,20,20,3-0,1-1,50,00,00,00,00,00,00,02,57,8-10,30,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)203,3152,899,984,983,376,262,248,364,549,845,756,595,193,785,353,645,70,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)992,9735,7559,4479,5467,8447,2409,0331,5492,5397,6366,2325,0289,6291,3276,2309,9305,7154,4125,4118,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,2-2,60,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)992,9735,7559,4479,5467,8447,2409,0331,5492,5397,6366,2325,0289,6291,3269,0312,4305,7154,4125,4118,9

Kết quả kinh doanh NTP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 2/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.146,82.259,31.534,71.926,61.658,82.056,41.308,31.884,51.221,91.760,2962,01.373,51.373,71.236,51.321,11.588,11.353,61.769,61.122,21.548,81.051,81.324,91.070,01.240,91.240,71.199,3965,31.382,5903,71.492,31.010,21.314,11.141,41.238,2840,91.105,51.280,41.027,01.030,71.254,41.111,61.187,7810,71.018,3910,0991,9646,9881,2725,7834,9564,7652,6576,5705,1554,9651,0548,9605,8561,6587,3535,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40,792,256,545,249,265,639,358,420,579,813,322,972,520,021,326,532,252,537,285,735,593,08,94,82,93,25,510,84,84,68,63,33,55,03,24,54,22,52,43,93,13,11,34,51,01,41,04,41,81,51,22,93,31,60,60,91,8-1,12,11,40,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.106,12.167,21.478,11.881,41.609,61.990,81.269,11.826,11.201,41.680,4948,71.350,61.301,21.216,61.299,81.561,71.321,41.717,11.085,01.463,11.016,31.231,91.061,11.236,11.237,81.196,0959,81.371,7898,91.487,61.001,61.310,81.137,91.233,2837,71.101,01.276,21.024,51.028,41.250,51.108,51.184,7809,51.013,9909,0990,5645,9876,8723,9833,4563,5649,7573,2703,5554,3650,1547,1606,9559,5585,9534,8
4. Giá vốn hàng bán1.466,01.349,11.036,01.284,01.110,61.353,0910,61.226,3858,91.127,2674,3901,3909,8885,5923,01.208,91.063,31.212,9809,41.191,9793,7985,2711,8825,7813,5809,2649,6965,0645,81.023,8690,7945,3815,0904,4523,9753,7855,1676,7672,1774,5746,5746,5513,7646,9576,7636,6437,0618,1497,8582,8372,9437,4371,8444,1353,2418,5366,8409,7385,5410,6347,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)640,1818,1442,1597,5499,0637,8358,4599,8342,5553,2274,4449,2391,4331,0376,8352,7258,1504,2275,6271,1222,6246,7349,3410,4424,3386,9310,2406,7253,1463,8310,9365,5322,8328,9313,8347,3421,2347,9356,3476,0362,0438,2295,7366,9332,3353,9208,9258,7226,1250,6190,6212,4201,4259,4201,1231,6180,3197,2173,9175,2187,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính82,050,744,143,246,940,936,630,924,720,415,511,527,521,65,218,917,016,112,413,09,118,63,67,70,46,76,68,60,18,10,114,30,40,10,20,41,10,40,50,11,00,80,40,90,20,20,40,61,00,80,30,61,81,40,50,80,60,60,33,46,3
7. Chi phí tài chính69,647,629,056,437,851,722,458,217,343,020,754,928,230,545,644,929,640,626,822,923,613,215,622,326,322,539,221,025,336,831,830,327,626,822,922,520,517,715,915,013,114,113,516,713,113,19,113,39,28,36,97,75,35,75,49,68,29,014,416,26,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,217,713,71,64,519,418,89,12,97,73,014,4-5,56,1-0,1-11,8-0,14,132,122,5-5,84,91,05,12,95,14,8-0,13,64,55,17,49,87,3-5,59,582,89,87,3-15,98,39,95,34,08,84,11,1-2,04,510,02,33,52,86,11,13,73,52,90,00,6-0,6
9. Chi phí bán hàng225,5179,0111,6231,0131,4186,291,7242,291,4205,094,3171,5166,8123,6162,7191,1107,1232,090,2113,177,756,0157,8248,1202,4109,4163,9227,9107,4233,9176,4199,7188,2154,6190,5147,3264,8165,7201,6249,0216,7276,1135,7202,3194,4189,191,998,8119,0115,480,878,4109,6105,987,588,574,671,961,577,147,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,783,557,298,168,880,847,277,250,152,047,954,541,854,739,243,838,740,931,039,332,837,327,730,237,1114,534,042,530,735,427,330,635,931,650,042,048,849,441,569,144,322,759,244,940,837,029,332,928,027,024,829,823,324,323,425,020,119,218,929,435,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)354,5576,4302,3256,8312,4379,4252,4262,4211,4281,3130,0194,2176,7149,8134,580,199,5211,0172,1131,491,9163,6152,8122,5161,7152,384,4123,793,3170,380,4126,681,3123,345,2145,3170,9125,4105,1127,197,2136,092,9107,993,1119,080,1112,275,3110,680,6100,668,0131,086,4113,081,5100,679,456,5103,5
12. Thu nhập khác2,10,50,60,91,69,31,43,81,13,60,61,80,81,91,01,70,61,00,68,54,10,80,62,71,70,30,72,83,51,41,51,30,72,41,29,50,40,60,90,60,20,20,120,30,91,00,40,60,71,40,10,80,40,20,212,20,20,50,50,2-0,2
13. Chi phí khác3,40,00,110,40,37,10,21,93,50,40,11,3-0,00,00,10,60,10,11,21,63,90,10,12,10,9-0,30,31,22,00,81,71,60,10,50,10,11,00,10,00,00,36,10,610,20,10,00,03,70,00,50,22,40,30,20,00,50,40,10,20,40,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,30,50,5-9,51,32,21,22,0-2,43,30,50,50,81,90,91,10,50,9-0,66,80,20,70,50,60,80,60,41,61,50,6-0,1-0,20,71,91,19,4-0,60,50,90,5-0,1-5,9-0,510,00,81,00,3-3,10,70,9-0,1-1,60,10,00,111,7-0,20,30,3-0,2-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)353,2576,9302,8247,3313,7381,6253,6264,3209,0284,6130,5194,6177,5151,7135,481,2100,0211,8171,5138,292,1164,4153,4123,2162,5152,984,9125,394,8170,880,3126,382,0125,246,3154,8170,4125,9105,9127,797,2130,192,4118,093,8120,080,5109,176,0111,580,599,068,1131,186,5124,781,3101,079,756,3103,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành63,599,348,344,456,161,041,747,737,146,321,529,929,323,517,011,916,134,721,920,614,524,523,218,024,624,410,717,412,523,68,616,79,815,95,925,39,517,412,314,59,416,69,212,78,015,29,818,89,115,413,325,716,831,221,426,719,425,219,913,83,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1-0,1-0,1-0,00,1-0,00,10,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)63,699,348,444,456,161,141,747,837,146,321,530,029,323,517,012,016,134,822,020,514,424,523,318,024,624,49,217,412,523,68,616,79,815,95,925,39,517,412,314,59,416,69,212,78,015,29,818,89,115,413,325,716,831,221,429,219,425,219,913,83,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)289,6477,6254,4202,8257,6320,5211,9216,5171,9238,2109,0164,7148,2128,2118,469,283,8177,0149,5117,677,7139,9130,0105,2137,9128,575,6107,982,3147,271,6109,672,2109,440,3129,5160,9108,593,6113,187,8113,483,3105,385,8104,870,790,366,996,167,373,351,399,865,295,661,975,859,842,599,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)289,6477,6254,4202,8257,6320,5211,9216,5171,9238,2109,0164,7148,2128,2118,469,283,8177,0149,5117,677,7139,9130,0105,2137,9128,575,6107,982,3147,271,6109,672,2109,440,3129,5160,9108,593,6113,187,8113,483,3105,385,8104,870,790,366,996,167,373,351,399,865,295,661,875,859,842,599,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—41,30,00,00,037,30,00,00,02,70,00,00,056,40,00,00,032,10,00,00,08,08,20,00,042,20,00,00,036,831,80,00,026,422,90,020,417,615,90,00,013,613,50,012,412,79,012,19,28,16,87,34,54,14,93,07,98,614,10,05,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NTP

Dữ liệu khác của NTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong (mã NTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.751 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 993 tỉ đồng, tăng 35,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.106 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 290 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.