Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ONE
CTCP Công nghệ ONE
One Communication Technology Corporation
9.500
▼ −1.000 (▼ −9,52%)

Kết quả kinh doanh ONE

Doanh thu và lợi nhuận ONE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 246Q1/2024: 111Q2/2024: 59Q3/2024: 32Q4/2024: 379Q1/2025: 35Q2/2025: 68Q3/2025: 160Q4/2025: 219Q1/2026: 46Q2/2026: 154Q3/2026: 637637Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 1Q2/2024: -7Q3/2024: -1Q4/2024: 8Q1/2025: -0Q2/2025: 1Q3/2025: 2Q4/2025: 1Q1/2026: -2Q2/2026: 12Q3/2026: 312-7Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266373
Q2/202615412
Q1/202646-2
Q4/20252191
Q3/20251602
Q2/2025681
Q1/202535-0
Q4/20243798
Q3/202432-1
Q2/202459-7
Q1/20241111
Q4/20232462

Doanh thu và lợi nhuận ONE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 635Năm 2021: 706Năm 2022: 726Năm 2023: 524Năm 2024: 581Năm 2025: 482726Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 7Năm 2022: 6Năm 2023: 2Năm 2024: 1Năm 2025: 37Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254823
Năm 20245811
Năm 20235242
Năm 20227266
Năm 20217067
Năm 20206356

Báo cáo tài chính gốc ONE theo kỳ

162 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

162 tệp báo cáo ONE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ONE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh482,4580,8524,0725,8705,6635,0385,7381,7436,0568,9551,1353,9268,4254,7252,0249,9130,6108,2142,595,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)482,4580,8524,0725,8705,6635,0385,7381,7436,0568,9551,0353,9268,4254,7251,9249,8130,5108,2142,595,0
4. Giá vốn hàng bán439,5544,4491,2685,8665,7597,6357,3331,0384,9518,7495,0316,3233,2213,4210,9209,8101,680,9114,181,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,936,332,840,039,937,328,450,851,150,256,037,635,241,441,140,028,927,328,413,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,90,71,10,50,50,60,10,51,20,81,20,50,82,80,90,10,30,40,2
7. Chi phí tài chính2,68,65,96,17,01,61,27,411,813,110,13,23,34,813,27,54,81,02,52,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,14,34,45,46,51,51,17,211,812,18,12,52,74,35,03,61,30,52,12,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,02,12,32,33,03,84,96,46,99,07,25,44,44,96,54,73,54,66,26,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,124,722,327,722,624,716,929,120,620,127,620,317,524,217,514,611,711,39,46,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,11,83,05,17,87,76,08,012,29,211,89,910,58,36,614,19,010,710,7-2,2
12. Thu nhập khác0,90,90,73,31,10,51,00,70,13,80,71,60,70,12,80,30,40,10,00,2
13. Chi phí khác4,71,01,00,60,20,71,81,21,80,70,33,12,40,10,80,60,10,80,80,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,8-0,1-0,22,70,9-0,1-0,8-0,5-1,73,00,4-1,4-1,70,02,0-0,30,2-0,7-0,8-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,31,72,77,88,67,65,27,510,512,312,28,48,88,38,613,99,310,09,9-2,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,90,40,91,81,91,61,11,62,62,62,72,43,21,71,53,71,72,72,20,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,8-0,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,90,40,91,81,91,61,11,62,62,62,72,43,21,71,53,71,72,73,0-0,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,41,31,86,06,76,04,15,97,99,69,56,15,66,57,110,17,57,36,9-2,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,41,31,86,06,76,04,15,97,99,69,56,15,66,57,110,17,57,36,9-2,1

Kết quả kinh doanh ONE theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh636,6153,645,8218,6160,468,335,1379,132,058,7111,1246,085,4134,058,7459,761,576,9127,6379,874,4150,7100,5381,6117,966,269,2203,053,362,466,1166,481,588,745,2116,0120,8144,844,0186,0151,7118,3112,5201,4108,8144,994,3117,2151,361,723,792,454,742,578,893,456,043,761,7104,374,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)636,6153,645,8218,6160,468,335,1379,132,058,7111,1246,085,4134,058,7459,761,576,9127,6379,874,4150,7100,5381,6117,966,269,2203,053,362,466,1166,481,588,745,2116,0120,8144,844,0186,0151,7118,3112,5201,4108,8144,994,3117,2151,361,723,792,454,742,578,893,456,043,761,7104,374,1
4. Giá vốn hàng bán620,6144,343,0201,7148,058,530,6358,828,154,7100,8234,178,1122,255,3440,653,769,4120,0365,066,2141,892,6367,8107,960,757,7189,444,860,858,2148,466,871,438,599,0105,3132,935,5172,1133,7109,099,9180,996,6131,883,1104,3137,853,516,979,546,234,069,578,047,332,751,082,068,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,09,32,816,912,39,74,520,33,84,010,311,97,311,83,419,17,87,57,614,88,28,97,913,79,95,511,513,68,41,67,918,014,617,26,717,015,511,88,613,918,09,412,620,412,213,111,212,813,48,26,812,98,58,59,315,48,710,910,622,35,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,50,90,60,10,00,20,00,80,00,00,00,00,60,00,60,00,40,10,00,00,40,00,20,10,10,10,10,00,20,20,00,00,00,00,10,10,20,20,20,20,40,30,50,10,10,10,10,20,50,30,20,10,40,00,20,10,20,20,80,1
7. Chi phí tài chính3,02,30,50,60,81,00,23,10,93,61,02,41,21,00,92,40,72,20,72,10,92,91,00,90,10,30,30,40,00,40,41,31,53,31,33,13,03,62,14,52,23,72,74,23,01,60,70,50,61,60,40,50,81,40,51,40,91,41,02,91,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,02,30,50,60,80,70,01,60,71,30,71,31,21,00,92,30,71,70,71,70,92,91,00,80,10,30,20,40,00,30,41,31,43,31,33,03,03,62,14,02,23,62,34,01,91,50,70,40,51,10,40,30,71,20,51,30,81,40,72,01,1
9. Chi phí bán hàng1,30,70,42,20,51,00,40,40,50,50,71,30,40,30,60,60,70,50,50,80,31,01,11,50,80,51,31,41,21,01,31,61,41,61,62,11,61,71,53,02,51,61,92,41,41,81,61,91,31,30,81,11,20,91,21,90,91,01,11,61,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8-8,24,310,26,36,74,48,74,66,17,45,95,28,53,813,95,94,84,79,15,83,84,58,57,53,97,79,86,30,43,413,69,19,43,19,95,32,84,48,55,63,65,911,96,94,16,19,55,93,84,89,54,82,34,613,44,14,35,46,54,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,014,9-1,64,64,91,1-0,48,1-1,3-6,21,32,30,62,5-1,92,70,50,41,82,81,21,61,43,11,60,92,22,21,0-0,03,01,42,72,90,72,05,64,00,7-1,97,90,92,52,51,05,73,01,05,92,11,12,11,64,13,1-1,12,94,53,312,2-1,0
12. Thu nhập khác0,20,60,00,90,00,00,00,30,60,00,00,70,00,00,00,10,03,20,00,10,00,01,00,00,20,20,20,20,30,10,40,20,40,10,00,00,00,00,10,00,03,50,20,10,20,30,11,30,00,00,20,40,20,20,00,10,00,00,02,20,5
13. Chi phí khác0,70,30,03,31,30,00,00,00,20,80,00,40,10,50,00,30,00,20,10,10,00,10,00,10,00,00,61,00,20,00,10,00,30,80,00,11,70,00,00,00,50,10,10,00,00,00,21,31,60,10,00,20,02,30,00,00,00,00,00,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,50,3-0,0-2,5-1,3-0,0-0,00,30,4-0,80,00,3-0,1-0,40,0-0,2-0,03,0-0,10,0-0,0-0,11,0-0,10,20,2-0,4-0,70,10,10,30,10,1-0,7-0,0-0,1-1,7-0,00,1-0,0-0,53,40,10,00,20,3-0,1-0,0-1,6-0,10,20,20,2-2,10,00,0-0,00,0-0,01,60,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,515,3-1,72,13,61,1-0,48,4-1,0-7,01,32,60,52,0-1,92,50,53,41,72,91,21,52,43,11,81,11,81,41,10,13,31,52,82,20,71,94,03,90,8-1,97,44,32,62,51,25,92,91,04,32,01,42,31,82,13,1-1,02,94,53,213,8-0,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,32,90,01,01,80,20,00,50,0-0,30,30,50,40,10,00,50,10,70,30,60,20,60,50,60,40,20,40,30,40,00,70,30,60,50,10,41,20,80,20,01,51,10,50,50,31,30,60,21,40,50,30,70,51,30,80,00,51,10,82,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,32,90,01,01,80,20,00,50,0-0,30,30,50,40,10,00,50,10,70,30,60,20,60,50,60,40,20,40,30,40,00,70,30,60,50,10,41,20,80,20,01,51,10,50,50,31,30,60,21,40,50,30,70,51,30,80,00,51,10,82,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,112,3-1,71,11,90,9-0,48,0-1,0-6,71,02,00,12,0-1,92,00,42,71,42,30,90,91,92,41,40,91,41,10,80,02,71,22,21,70,51,52,83,10,6-1,95,93,32,11,90,94,62,30,82,91,41,11,61,40,82,4-1,02,43,32,411,4-0,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,112,3-1,71,11,90,9-0,48,0-1,0-6,71,02,00,12,0-1,92,00,42,71,42,30,90,91,92,41,40,91,41,10,80,02,71,22,21,70,51,52,83,10,6-1,95,93,32,11,90,94,62,30,82,91,41,11,61,40,82,4-1,02,43,32,411,4-0,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ONE

Dữ liệu khác của ONE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ ONE (mã ONE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 482 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, tăng 163,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 637 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.