Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PCE
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
Central PetroVietnam Fertilizer and Chemicals Joint stock company
17.700
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:47

Kết quả kinh doanh PCE

Doanh thu và lợi nhuận PCE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 562Q1/2024: 713Q2/2024: 1.173Q3/2024: 717Q4/2024: 547Q1/2025: 980Q2/2025: 1.508Q3/2025: 610Q4/2025: 534Q1/2026: 1.239Q2/2026: 1.335Q3/2026: 9431.508Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 7Q2/2024: 11Q3/2024: 5Q4/2024: 5Q1/2025: 7Q2/2025: 14Q3/2025: 2Q4/2025: 3Q1/2026: 11Q2/2026: 9Q3/2026: 414Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269434
Q2/20261.3359
Q1/20261.23911
Q4/20255343
Q3/20256102
Q2/20251.50814
Q1/20259807
Q4/20245475
Q3/20247175
Q2/20241.17311
Q1/20247137
Q4/20235623

Doanh thu và lợi nhuận PCE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.863Năm 2021: 3.037Năm 2022: 3.490Năm 2023: 3.174Năm 2024: 3.150Năm 2025: 3.6313.631Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 66Năm 2022: 30Năm 2023: 21Năm 2024: 28Năm 2025: 2566Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.63125
Năm 20243.15028
Năm 20233.17421
Năm 20223.49030
Năm 20213.03766
Năm 20201.86313

Báo cáo tài chính gốc PCE theo kỳ

98 tệp

98 tệp báo cáo PCE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PCE

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PCE.

Kết quả kinh doanh PCE theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.720,33.216,63.230,33.518,93.061,31.896,21.947,62.369,12.053,42.021,22.479,62.380,42.561,22.468,82.212,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89,566,256,328,524,732,920,430,335,623,927,532,419,127,814,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.630,83.150,43.174,03.490,43.036,61.863,31.927,12.338,82.017,81.997,32.452,12.348,02.542,22.441,02.197,1
4. Giá vốn hàng bán3.535,83.069,93.093,33.397,52.902,31.808,21.863,42.278,71.940,61.910,22.369,22.252,62.447,82.348,02.126,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,080,480,792,9134,355,063,760,177,287,082,995,494,393,070,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,01,41,60,51,51,92,55,03,15,23,43,32,43,45,8
7. Chi phí tài chính0,10,30,40,91,60,50,50,10,10,00,20,30,30,02,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,30,40,91,00,50,50,10,10,00,20,30,30,02,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng50,850,243,341,844,043,838,639,935,135,929,424,127,020,414,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,420,922,221,517,39,419,817,623,525,022,422,520,922,918,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,710,416,429,272,93,17,47,521,631,334,451,948,553,241,9
12. Thu nhập khác9,224,610,28,910,513,012,19,40,40,21,60,60,10,11,0
13. Chi phí khác0,00,10,20,30,00,10,00,10,00,00,00,30,00,00,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,224,49,98,610,512,912,19,20,40,21,50,40,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,934,826,437,883,416,119,516,722,031,535,952,248,653,342,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,57,15,38,017,62,12,65,14,36,58,012,012,29,610,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,10,1-0,01,21,4-1,70,1-0,2-0,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,57,15,48,117,63,33,93,44,56,37,912,012,29,610,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,427,720,929,765,812,815,613,317,525,228,040,236,443,631,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,427,720,929,765,812,815,613,317,525,228,040,236,443,631,3

Kết quả kinh doanh PCE theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh968,21.370,91.270,7537,1615,21.561,31.006,7543,2729,81.207,7735,9571,6817,61.145,7695,5637,8887,71.009,7983,81.007,1712,3852,0489,9376,6505,5662,8351,3583,3526,1513,8324,4682,6599,0664,0423,5325,3540,0703,0485,1340,4430,5732,5517,8581,4569,6777,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,235,831,73,55,353,627,1-3,612,434,822,69,216,620,69,9-11,611,310,618,2-8,78,716,28,58,16,815,42,610,80,78,70,323,86,40,10,02,910,716,06,0-0,58,19,17,20,410,610,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)942,91.335,11.239,0533,5609,91.507,7979,7546,8717,41.172,9713,3562,4801,01.125,0685,6649,4876,3999,1965,61.015,8703,6835,8481,5368,5498,7647,4348,6572,5525,4505,1324,1658,8592,6663,9423,5322,5529,3687,0479,0340,9422,3723,5510,6581,0559,0767,4
4. Giá vốn hàng bán920,01.308,01.211,4502,4596,71.477,8958,9525,6703,91.147,2693,2549,9777,91.098,9666,6634,2859,5964,3939,6952,4679,6808,7461,7348,0487,7631,7340,8550,9509,7491,3311,5638,9575,2650,7414,0302,0512,2672,2454,2321,6404,2692,8491,7561,2541,0746,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,027,127,731,113,329,920,721,113,525,720,112,423,126,218,915,316,834,826,063,424,027,119,820,611,015,67,821,615,713,812,619,917,413,29,620,517,114,824,819,318,230,718,919,818,021,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,40,61,50,90,80,80,60,50,10,20,30,30,40,70,10,10,20,00,60,30,30,20,70,01,20,01,20,01,00,32,10,32,20,41,90,30,30,53,20,60,70,71,11,10,8
9. Chi phí bán hàng14,410,49,423,78,68,310,324,29,67,29,27,316,212,37,516,29,59,66,516,19,311,76,819,28,510,35,814,811,36,46,118,59,47,64,311,47,08,18,68,87,611,87,76,07,38,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,45,95,510,74,15,45,35,45,54,95,04,76,95,15,56,75,14,94,85,94,14,33,05,13,03,0-1,68,73,83,04,25,24,93,73,73,46,25,48,55,04,310,05,70,86,65,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,011,013,4-1,81,516,96,0-8,0-1,113,46,20,60,19,16,7-7,92,320,414,440,910,811,29,9-3,3-0,53,53,5-0,60,65,22,2-1,73,34,01,97,54,21,78,28,76,89,66,214,15,28,3
12. Thu nhập khác2,20,50,05,41,30,12,314,97,40,02,23,56,70,00,06,52,40,00,07,50,52,40,17,42,43,20,06,34,40,21,29,30,00,00,00,30,00,10,00,20,00,00,01,50,00,0
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,20,30,05,41,30,12,314,97,40,02,13,26,70,00,06,22,40,00,07,50,52,40,17,32,43,20,06,34,40,21,29,20,00,00,00,30,00,10,00,20,00,00,01,40,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,211,313,43,72,817,08,36,96,313,48,23,86,89,16,7-1,74,720,414,448,411,413,610,04,11,96,73,55,65,15,43,47,53,34,01,97,84,21,78,28,96,89,66,215,55,28,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,02,32,70,90,63,41,71,51,32,71,70,81,41,81,30,10,94,12,99,72,33,72,00,6-0,31,70,0-0,21,01,10,73,20,70,80,41,50,80,31,62,01,41,91,23,51,11,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,02,32,70,90,63,41,71,51,32,71,70,91,41,81,30,20,94,12,99,62,73,22,00,90,41,10,91,21,01,10,71,60,70,80,41,60,80,31,61,81,41,91,23,51,11,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,19,010,72,82,313,66,75,45,010,86,62,95,57,35,3-1,93,816,311,538,88,610,48,03,21,55,62,54,54,14,32,76,02,73,21,56,23,41,46,67,15,57,74,912,14,06,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,19,010,72,82,313,66,75,45,010,86,62,95,57,35,3-1,93,816,311,538,88,610,48,03,21,55,62,54,54,14,32,76,02,73,21,56,23,41,46,67,15,57,74,912,14,06,5
7. Chi phí tài chính—0,10,00,00,10,00,00,10,00,20,00,10,10,20,00,40,00,20,31,10,10,20,20,30,00,10,10,00,00,10,30,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,10,00,00,10,00,00,10,00,20,00,10,10,20,00,40,00,20,30,50,10,20,20,30,00,10,10,00,00,10,30,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0-0,00,4-0,40,00,20,6-0,60,91,40,00,00,0-1,70,00,00,00,10,00,00,0-0,20,00,00,0-0,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PCE

Dữ liệu khác của PCE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (mã PCE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.631 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, giảm 8,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 943 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.