Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PCE
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
Central PetroVietnam Fertilizer and Chemicals Joint stock company
17.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PCE

Cân đối kế toán PCE theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn341,2292,8195,7237,4248,4159,0163,2375,7148,0143,8207,2205,0140,5168,8158,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,2164,5146,255,615,638,316,48,469,963,2107,174,654,759,575,8
      1. Tiền6,274,576,27,615,618,316,48,46,98,217,112,624,721,51,5
      2. Các khoản tương đương tiền141,090,070,048,00,020,00,00,063,055,090,062,030,038,074,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,040,080,040,020,010,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,040,080,040,020,010,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,4126,749,050,196,858,460,2232,616,928,225,842,09,477,772,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,621,835,618,870,328,441,6195,611,521,014,027,47,36,248,2
      2. Trả trước cho người bán114,1103,913,428,724,729,722,235,64,65,66,913,90,370,88,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,71,00,12,61,80,41,11,30,81,54,90,71,80,716,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-4,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho56,81,00,0131,1133,561,645,654,521,232,164,084,873,929,79,6
      1. Hàng tồn kho58,31,00,0146,5133,561,645,956,021,233,868,485,174,332,79,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,50,00,0-15,40,00,0-0,3-1,50,0-1,6-4,4-0,3-0,4-3,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,80,70,50,62,50,71,10,20,00,30,33,62,51,80,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,10,70,50,62,50,71,10,20,00,30,30,10,20,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,62,31,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,331,432,432,136,037,640,443,246,552,457,462,467,971,660,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định28,027,027,727,030,532,333,935,840,645,950,756,261,765,253,3
      1. Tài sản cố định hữu hình7,56,36,96,29,511,212,614,519,224,329,034,539,843,439,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,520,720,820,921,021,121,221,321,521,621,721,721,821,813,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,50,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,5————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,24,44,75,05,55,16,47,25,76,36,06,26,26,47,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,24,44,74,95,35,05,15,55,66,16,06,26,26,47,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,10,20,21,31,70,10,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,5324,3228,1269,5284,4196,6203,6418,8194,5196,1264,6267,4208,4240,4218,9
  A. Nợ phải trả184,7129,441,469,181,036,341,1256,033,535,1101,4114,769,3101,7102,1
    I. Nợ ngắn hạn184,7129,441,469,181,036,341,1256,033,535,1101,4114,769,3101,7102,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,052,521,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,17,94,935,244,34,06,9196,93,96,777,127,66,43,777,0
      4. Người mua trả tiền trước147,1103,220,616,28,019,517,57,418,28,42,99,115,986,61,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,22,01,20,910,61,21,93,62,53,44,43,82,40,410,7
      6. Phải trả người lao động17,47,87,36,37,26,67,76,04,74,03,63,23,63,02,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,60,60,61,10,91,98,70,31,00,10,00,00,06,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,01,00,12,21,80,71,00,10,16,17,010,510,90,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,56,96,77,87,93,44,13,33,75,66,48,09,18,03,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu189,8194,9186,7200,4203,4160,4162,5162,8161,0161,0163,2152,7139,1138,7116,8
    I. Vốn chủ sở hữu189,8194,9186,7200,4203,4160,4162,5162,8161,0161,0163,2152,7139,1138,7116,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,924,924,924,924,924,924,924,923,613,19,19,14,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,17,15,33,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối64,970,061,875,578,535,537,637,936,136,139,630,522,924,39,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,747,845,552,323,525,625,727,628,130,230,5————
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,222,216,323,255,09,811,910,38,06,09,1————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,5324,3228,1269,5284,4196,6203,6418,8194,5196,1264,6267,4208,4240,4218,9

Cân đối kế toán PCE theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn580,1621,2609,4341,1241,9412,7310,1292,8360,2319,3213,0195,7347,3261,5202,0237,4370,6344,5499,8248,4339,3304,5293,7159,0240,0302,6230,9163,2153,5160,6259,7375,7244,0203,9217,7148,0262,9250,5168,7143,8253,1301,8196,6207,2172,4286,7205,0140,5168,8158,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,3120,059,5147,2106,1138,9108,8164,573,278,749,8146,286,940,387,655,622,531,763,615,692,571,17,538,332,418,517,416,432,019,116,58,47,33,951,769,984,751,836,963,297,453,345,0107,1127,3117,474,654,759,575,8
      1. Tiền22,319,819,56,211,122,98,874,553,258,749,876,256,910,312,67,612,521,719,615,617,516,17,518,312,418,517,416,432,09,116,58,47,33,911,76,919,726,31,98,237,433,335,017,142,327,412,624,721,51,5
      2. Các khoản tương đương tiền70,0100,240,0141,095,0116,0100,090,020,020,00,070,030,030,075,048,010,010,044,00,075,055,00,020,020,00,00,00,00,010,00,00,00,00,040,063,065,025,535,055,060,020,010,090,085,090,062,030,038,074,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,040,040,040,040,020,040,080,095,095,060,040,040,020,00,020,050,070,080,010,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn229,0431,8370,1131,469,7221,0198,5126,7125,1167,090,049,0112,3107,755,050,186,4167,7230,696,8161,496,8106,558,4112,9185,991,760,217,829,8137,8232,6108,196,988,816,955,6116,038,028,250,2135,965,325,810,896,842,09,477,772,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,2249,038,115,663,953,852,121,861,686,347,535,699,475,645,318,862,7147,8106,970,320,822,32,328,485,498,030,941,615,221,0130,2195,686,588,636,911,542,399,237,121,038,890,555,014,04,887,727,47,36,248,2
      2. Trả trước cho người bán69,2125,5303,8114,12,9167,1124,1103,963,680,742,313,412,931,79,328,723,419,3122,624,7128,862,696,029,711,376,657,422,21,98,77,435,621,06,249,74,612,816,40,55,610,544,811,16,95,38,713,90,370,88,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác92,657,328,21,72,90,222,31,00,00,00,10,10,00,50,52,60,30,61,01,811,811,98,20,416,211,23,41,10,70,00,21,30,62,12,10,80,50,30,51,50,90,5-0,84,90,70,40,71,80,716,3
    IV. Tổng hàng tồn kho243,766,8170,556,862,452,01,91,0153,973,172,70,0147,3113,058,6131,1260,3143,4203,1133,583,9135,1178,961,673,857,280,545,663,491,665,254,533,48,117,221,282,462,693,432,155,342,56,164,030,869,184,873,929,79,6
      1. Hàng tồn kho243,766,8170,558,362,452,01,91,0153,973,172,70,0148,7117,560,4146,5260,30,0205,6133,583,9135,1178,961,674,057,480,945,963,892,466,656,033,48,117,221,283,564,893,433,855,342,56,168,431,370,685,174,332,79,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,02,79,35,83,70,70,90,78,00,40,50,50,80,50,80,61,41,72,62,51,41,50,80,70,91,01,31,10,30,10,20,20,10,00,10,00,20,10,30,30,20,10,20,33,53,53,62,51,80,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,32,02,33,11,00,70,70,77,90,40,40,50,80,50,80,61,41,72,52,51,41,10,70,70,91,01,11,10,30,10,20,20,10,00,00,00,20,10,20,30,10,10,20,30,10,00,10,20,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,70,66,92,72,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,40,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,03,43,53,62,31,20,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,634,833,733,331,730,631,031,430,831,331,832,432,531,631,532,133,333,934,936,036,436,136,637,636,738,238,539,441,742,543,543,242,443,845,246,548,049,450,852,452,254,055,657,456,958,762,467,971,660,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,629,728,628,026,626,226,627,026,426,927,227,727,726,726,527,028,128,629,530,530,830,531,432,331,332,133,033,934,835,436,335,837,038,239,440,641,943,344,645,945,947,549,150,751,152,856,261,765,253,3
      1. Tài sản cố định hữu hình9,19,28,07,56,05,66,06,35,76,16,56,96,95,85,66,27,17,78,69,59,89,510,311,210,210,911,812,613,514,115,014,515,616,818,019,220,421,723,024,324,325,927,429,029,331,034,539,843,439,9
      - Nguyên giá22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,520,520,520,520,620,620,620,720,720,720,720,820,820,820,920,920,920,921,021,021,021,121,121,121,121,221,221,221,321,321,321,321,421,421,421,521,521,621,621,621,621,621,621,721,721,721,721,821,813,5
      - Nguyên giá22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác52,95,05,15,25,14,34,44,44,44,44,54,74,84,94,95,05,25,35,45,55,55,65,15,15,36,05,45,56,97,07,17,25,35,55,65,75,96,06,16,36,26,46,36,05,86,06,26,26,47,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn52,95,05,15,25,14,34,44,44,44,44,54,74,74,84,84,94,95,05,25,35,45,04,95,04,95,05,05,15,25,35,45,55,35,45,55,65,75,85,96,16,26,36,36,05,86,06,26,26,47,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN662,6656,0643,1374,4273,6443,2341,1324,3390,9350,6244,8228,1379,8293,1233,5269,5403,8378,4534,8284,4375,7340,6330,3196,6276,7340,7269,3202,6195,2203,0303,1418,8286,4247,7262,8194,5310,9299,9219,5196,1305,3355,7252,2264,6229,3345,5267,4208,4240,4218,9
  A. Nợ phải trả467,1464,6442,7184,785,5232,5139,6129,4199,4150,151,541,4193,982,627,769,1200,6154,0319,881,0202,7164,3161,936,0116,5170,1104,340,133,545,4149,8256,0127,091,0100,339,5146,5138,959,935,1133,4189,384,0101,460,7180,9114,769,3101,7102,1
    I. Nợ ngắn hạn467,1464,6442,7184,785,5232,5139,6129,4199,4150,151,541,4193,982,627,769,1200,6154,0319,881,0202,7164,3161,936,0116,5170,1104,340,133,545,4149,8256,0127,091,0100,339,5146,5138,959,935,1133,4189,384,0101,460,7180,9114,769,3101,7102,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn185,0247,750,512,14,6105,94,07,95,53,74,44,911,628,63,035,286,232,9193,744,358,25,43,84,061,651,413,46,92,412,390,1196,977,884,444,83,994,494,326,76,775,6146,635,577,121,1139,127,66,43,777,0
      4. Người mua trả tiền trước148,0117,3272,0147,12,924,294,9103,240,443,311,020,633,63,72,616,217,267,793,58,096,487,4105,219,527,388,951,017,59,43,94,17,433,00,551,218,221,714,53,38,428,410,625,02,98,411,09,115,986,61,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,62,33,71,20,93,71,82,01,33,01,51,22,32,11,50,91,54,53,110,62,73,42,51,20,92,00,50,91,11,41,13,60,71,10,72,51,20,61,93,41,62,71,44,41,32,03,82,40,410,7
      6. Phải trả người lao động7,56,83,917,45,26,44,17,87,84,93,47,38,65,53,66,35,35,13,87,27,45,73,16,74,64,62,07,77,35,93,26,06,41,90,14,77,55,54,84,08,69,03,13,69,07,23,23,63,02,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,80,81,00,40,81,40,80,68,32,12,80,611,75,30,40,63,22,40,91,11,33,10,50,90,91,30,51,911,617,58,88,71,60,90,80,32,93,12,91,02,94,51,80,13,74,90,00,00,06,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác117,381,732,30,064,281,028,41,059,449,423,10,170,030,710,42,234,229,518,81,834,025,29,20,719,519,23,51,00,32,312,40,16,70,40,36,118,219,217,26,114,713,013,27,015,213,010,510,90,10,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,87,84,16,56,99,95,66,96,68,75,46,76,06,76,17,89,411,96,07,92,54,02,53,11,60,03,24,11,22,02,53,30,81,82,53,70,61,63,05,61,72,94,16,42,03,78,09,18,03,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,6191,4200,4189,7188,0210,8201,5194,9191,5200,5193,2186,7186,0210,5205,8200,4203,2224,5214,9203,4173,0176,4168,4160,6160,2170,6165,0162,5161,7157,7153,3162,8159,4156,7162,5155,0164,4161,0159,6161,0171,9166,4168,1163,2168,6164,6152,7139,1138,7116,8
    I. Vốn chủ sở hữu195,6191,4200,4189,7188,0210,8201,5194,9191,5200,5193,2186,7186,0210,5205,8200,4203,2224,5214,9203,4173,0176,4168,4160,6160,2170,6165,0162,5161,7157,7153,3162,8159,4156,7162,5155,0164,4161,0159,6161,0171,9166,4168,1163,2168,6164,6152,7139,1138,7116,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,923,623,623,623,622,222,213,19,19,14,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,661,575,564,863,185,976,670,066,775,668,461,861,185,680,975,578,499,690,078,548,151,543,535,835,345,840,137,636,832,828,437,934,531,837,630,139,536,134,736,148,342,844,539,646,442,330,522,924,39,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45,745,764,944,744,769,770,047,847,861,861,845,545,575,575,552,352,377,378,523,523,535,535,525,625,637,637,625,725,725,725,727,627,127,130,128,128,128,128,130,230,230,239,630,530,530,5————
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,915,810,720,218,516,26,722,218,913,96,616,315,510,15,323,226,022,311,555,024,716,08,010,19,68,12,511,911,17,02,710,37,44,77,52,011,48,06,66,018,112,64,99,115,911,9————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN662,6656,0643,1374,4273,6443,2341,1324,3390,9350,6244,8228,1379,8293,1233,5269,5403,8378,4534,8284,4375,7340,6330,3196,6276,7340,7269,3202,6195,2203,0303,1418,8286,4247,7262,8194,5310,9299,9219,5196,1305,3355,7252,2264,6229,3345,5267,4208,4240,4218,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,040,040,040,040,020,040,080,095,095,060,040,040,020,00,020,050,070,080,010,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-4,5-1,8-15,40,0143,4-2,50,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,3-0,3-0,4-0,8-1,3-1,50,00,00,00,0-1,1-2,20,0-1,60,00,00,0-4,4-0,5-1,5-0,3-0,4-3,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,60,20,20,41,00,40,41,71,71,71,70,10,10,10,10,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,075,00,00,00,00,00,070,035,00,00,050,00,00,00,043,40,00,00,00,030,035,00,00,00,030,00,00,00,027,530,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,521,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,17,15,33,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PCE

Dữ liệu khác của PCE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (mã PCE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCE.