Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PCT
CTCP Vận tải biển Global Pacific
Global Pacific Shipping JSC
10.900
▼ −100 (▼ −0,91%)
cuối phiên · 14:51:15

Kết quả kinh doanh PCT

Doanh thu và lợi nhuận PCT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 169Q1/2024: 99Q2/2024: 115Q3/2024: 159Q1/2025: 189Q2/2025: 163Q3/2025: 183Q4/2025: 199Q1/2026: 191Q2/2026: 284Q3/2026: 245284Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 16Q2/2024: 22Q3/2024: 24Q1/2025: 15Q2/2025: 8Q3/2025: 6Q4/2025: 26Q1/2026: 20Q2/2026: 58Q3/2026: 2458Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202624524
Q2/202628458
Q1/202619120
Q4/202519926
Q3/20251836
Q2/20251638
Q1/202518915
Q4/2024——
Q3/202415924
Q2/202411522
Q1/20249916
Q4/202316916

Doanh thu và lợi nhuận PCT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 470Năm 2021: 464Năm 2022: 305Năm 2023: 409Năm 2024: 540Năm 2025: 735735Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 15Năm 2021: 13Năm 2022: 14Năm 2023: 38Năm 2024: 88Năm 2025: 5588Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202573555
Năm 202454088
Năm 202340938
Năm 202230514
Năm 202146413
Năm 202047015

Báo cáo tài chính gốc PCT theo kỳ

131 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

131 tệp báo cáo PCT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PCT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PCT.

Kết quả kinh doanh PCT theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh734,6540,1409,4305,4464,2470,4352,7259,6383,3929,71.096,01.077,0945,0892,4579,2498,9285,5151,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)734,6540,1409,4305,4464,2470,4352,7259,6383,3929,71.096,01.077,0945,0892,4579,2498,9285,5151,0
4. Giá vốn hàng bán526,9337,6285,7274,7437,7436,7299,5234,8378,8909,81.077,01.048,9928,5871,9558,1478,6274,3145,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)207,7202,4123,730,726,533,753,224,84,619,818,928,116,520,521,220,311,25,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,25,13,71,82,64,41,27,48,95,87,010,510,49,810,09,314,56,6
7. Chi phí tài chính111,274,668,84,90,50,20,80,40,00,00,10,00,00,14,04,71,77,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay105,972,767,64,40,20,00,00,40,00,00,00,00,00,13,1-3,71,72,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,61,01,00,60,81,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,223,212,29,811,912,530,218,913,418,921,019,317,019,323,617,019,111,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,6109,846,417,916,725,423,513,00,16,64,318,78,99,93,07,23,9-6,6
12. Thu nhập khác0,10,30,80,00,91,01,83,92,820,217,915,911,96,20,21,70,50,0
13. Chi phí khác0,20,00,00,00,37,20,910,41,30,30,59,76,76,00,13,00,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,30,70,00,6-6,30,9-6,51,519,917,46,25,20,10,1-1,40,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,4110,147,117,917,319,124,46,51,626,621,724,914,110,03,15,83,9-6,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,421,410,63,83,64,25,31,50,43,55,35,96,52,80,80,80,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,8-1,3-0,10,2-0,20,40,00,11,9-0,1-0,3-1,7-0,30,00,2-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,122,39,43,73,84,05,61,50,55,45,25,64,82,50,81,0-0,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,387,837,714,213,515,118,75,01,221,216,519,39,37,52,34,84,1-6,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,387,837,714,213,515,118,75,01,221,216,519,39,37,52,34,84,1-6,7

Kết quả kinh doanh PCT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,4283,9190,5199,2183,2162,8189,3159,1114,599,4169,390,971,178,2132,868,3100,73,5206,296,094,867,2247,055,973,384,0112,658,976,9104,460,192,881,025,788,384,3122,688,229,4114,9395,4389,9380,5239,6232,3243,6239,7284,2273,7279,4348,6162,7214,4219,4243,4233,8193,4212,4272,4115,294,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)245,4283,9190,5199,2183,2162,8189,3159,1114,599,4169,390,971,178,2132,868,3100,73,5206,296,094,867,2247,055,973,384,0112,658,976,9104,460,192,881,025,788,384,3122,688,229,4114,9395,4389,9380,5239,6232,3243,6239,7284,2273,7279,4348,6162,7214,4219,4243,4233,9193,4212,4272,4115,294,1
4. Giá vốn hàng bán173,2167,9129,2131,3141,3119,2135,698,267,560,2127,858,743,655,6119,462,491,31,6201,891,184,558,0243,546,363,774,493,053,168,385,144,484,382,025,588,781,5121,786,628,4113,0385,1383,3380,0234,7229,0233,3228,5279,8265,8274,8346,2156,8210,7213,7242,0227,7188,1207,6264,0108,390,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,3116,061,367,942,043,753,760,847,039,241,432,227,622,613,55,99,41,94,54,910,39,23,59,69,79,619,65,88,619,315,78,5-1,00,2-0,52,80,91,61,01,910,36,60,54,93,310,311,24,38,04,62,45,93,75,71,46,15,34,88,46,93,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,81,52,22,32,23,21,80,81,41,41,21,10,70,50,50,40,70,40,80,41,00,41,70,71,60,30,60,10,30,11,41,64,40,12,02,12,22,61,61,41,21,31,41,71,72,12,02,52,13,93,12,62,22,52,12,24,21,62,12,53,2
7. Chi phí tài chính35,531,528,625,527,628,030,325,713,917,018,519,517,912,84,90,10,10,10,40,00,0-0,10,10,00,10,00,00,50,00,20,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,1-0,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,71,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,325,126,324,326,325,929,321,213,516,718,419,317,412,64,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,81,3
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,20,4-0,20,20,10,40,10,30,11,30,10,20,00,00,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,313,99,711,99,58,26,25,47,13,53,82,82,83,03,42,32,12,02,33,83,74,53,53,02,63,417,34,01,47,57,44,75,22,33,84,42,33,13,45,15,05,15,94,85,15,15,55,53,84,63,64,73,55,02,45,46,84,19,111,22,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,372,025,332,87,110,719,030,527,420,120,311,07,67,35,74,07,90,22,51,57,55,21,57,48,66,52,81,47,511,79,65,3-2,0-2,0-2,20,50,91,1-0,8-1,86,52,7-3,91,60,16,57,41,56,13,81,53,62,23,0-0,32,62,42,21,4-2,62,3
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,10,00,00,00,30,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,60,10,20,30,60,00,00,60,10,01,114,80,70,00,01,20,00,70,01,34,19,85,07,53,26,01,28,36,8-0,31,23,22,90,03,71,913,10,80,30,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,05,60,00,0-0,10,30,00,70,00,221,90,00,10,00,50,00,10,20,00,00,40,0-0,70,85,13,30,90,41,52,4-0,83,40,212,10,40,20,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,00,00,1-0,20,00,00,30,0-0,00,30,40,00,00,00,00,0-0,10,6-0,10,20,3-4,90,00,00,7-0,20,00,514,80,5-21,80,01,1-0,00,3-0,01,23,99,85,07,13,26,70,43,23,5-1,20,81,60,50,80,31,70,90,30,10,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,372,025,332,87,110,519,030,527,720,120,311,38,07,35,74,07,90,22,42,17,45,41,82,48,66,53,51,27,512,224,55,7-23,9-2,0-1,10,51,11,10,42,116,37,83,24,86,76,910,54,94,94,53,14,13,13,31,43,52,82,31,4-2,72,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,116,05,15,41,54,93,36,44,64,05,32,31,61,41,30,81,60,10,40,41,71,10,60,61,71,31,10,31,52,41,10,00,00,0-0,20,10,30,20,00,41,71,31,81,11,50,51,81,12,01,02,41,60,80,80,40,90,70,6-0,30,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-1,50,01,20,0-2,80,5-0,31,10,0-1,30,00,00,1-0,10,00,00,00,20,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,60,3-0,70,00,01,10,70,0-1,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,114,55,16,61,52,13,86,15,74,04,02,31,61,51,20,81,60,10,60,41,71,10,40,61,71,31,10,31,52,81,10,00,00,0-0,20,10,30,20,10,43,31,61,11,11,51,52,41,11,11,02,41,61,10,80,40,90,70,6-0,30,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,257,520,226,25,78,415,224,421,916,016,39,06,55,84,53,26,30,11,81,75,74,31,41,96,95,22,41,06,09,423,45,7-23,9-2,0-0,90,40,80,80,31,713,06,22,13,85,25,48,13,93,83,50,62,52,02,51,12,62,11,71,7-2,71,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,257,520,226,25,78,415,224,421,916,016,39,06,55,84,53,26,30,11,81,75,74,31,41,96,95,22,41,06,09,423,45,7-23,9-2,0-0,90,40,80,80,31,713,06,22,13,85,25,48,13,93,83,50,62,52,02,51,12,62,11,71,7-2,71,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PCT

Dữ liệu khác của PCT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải biển Global Pacific (mã PCT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 735 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 55 tỉ đồng, giảm 37,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 245 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.