Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:28
Logo PDV
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
Phuong Dong Viet Shipping and Logistics Corporation
8.200
▼ −10 (▼ −0,12%)
trong phiên · 09:41:28

Cân đối kế toán PDV

Cân đối kế toán PDV theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,5636,9351,7411,7278,5128,8124,2195,9129,0151,6209,8142,9121,081,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền248,1220,999,450,157,046,938,562,787,9104,8131,4117,957,438,5
      1. Tiền38,140,99,415,17,011,913,555,731,336,4102,457,926,413,8
      2. Các khoản tương đương tiền210,0180,090,035,050,035,025,07,056,668,429,060,031,024,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,0190,081,0196,050,219,02,922,90,30,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,0190,081,0196,050,219,02,922,90,30,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn168,1119,478,3109,8140,833,345,887,321,838,768,99,947,933,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,766,146,062,4109,816,226,625,015,836,664,85,641,330,9
      2. Trả trước cho người bán2,26,74,520,84,04,81,543,31,00,71,01,91,84,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác79,556,947,145,936,421,620,821,27,53,35,34,57,11,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-19,3-19,3-9,4-9,4-3,2-2,3-2,6-1,8-2,2-2,1-2,2-3,4
    IV. Tổng hàng tồn kho49,734,222,617,412,215,419,313,99,75,32,85,34,05,1
      1. Hàng tồn kho49,734,222,617,412,215,419,313,99,75,32,85,34,05,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác97,672,470,338,318,314,317,79,29,32,96,79,811,63,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn16,216,016,57,53,12,83,61,00,80,60,90,30,30,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,556,553,830,815,111,414,27,68,52,35,87,38,60,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,62,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.650,61.527,8959,7509,6596,9663,5645,3287,6303,4307,5342,3362,4386,2416,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,116,014,80,00,00,00,40,40,40,40,40,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16,116,014,80,00,00,00,40,40,40,40,40,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.512,81.388,2803,2431,6546,5493,4613,1258,1279,4300,9322,4343,7365,1386,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.512,71.388,0803,1431,6546,5493,4611,2256,2277,4298,8320,2341,4362,8384,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,10,00,00,01,91,92,02,12,22,22,32,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,05,60,0155,40,00,30,00,00,00,00,01,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,05,60,0155,40,00,30,00,00,00,00,01,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,7123,6141,772,450,514,731,927,123,66,219,618,721,128,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn119,0121,6139,870,443,510,129,827,123,66,219,618,320,727,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,62,02,02,07,04,62,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.234,02.164,71.311,4921,3875,5792,3769,5483,5432,4459,1552,2505,3507,1497,1
  A. Nợ phải trả1.192,91.165,5716,9474,6531,3471,3455,8272,5231,8297,3400,5376,5429,7462,8
    I. Nợ ngắn hạn389,1376,3266,5245,3262,3161,1210,1220,1122,9106,5165,2101,0114,7106,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,9136,482,960,074,664,376,765,956,959,367,643,842,238,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn97,4133,3101,495,3140,950,387,971,535,617,664,419,034,234,3
      4. Người mua trả tiền trước0,10,50,09,37,014,714,312,66,82,53,19,110,71,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,621,72,412,63,41,92,00,12,00,00,00,10,03,3
      6. Phải trả người lao động20,832,632,725,814,710,35,84,83,57,27,98,07,41,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,67,47,121,18,82,83,72,73,23,76,76,26,312,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,916,418,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,221,416,113,613,016,219,462,514,214,914,414,213,815,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,76,65,00,90,00,50,20,10,61,51,00,60,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn803,8789,2450,4229,3269,0310,2245,852,3108,9190,8235,3275,6315,0356,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0310,2245,852,30,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn803,8789,2450,4229,3269,00,00,00,0108,9166,1222,9275,6315,0356,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,024,712,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.041,1999,2594,5446,6344,2321,1313,7211,0200,6161,8151,7128,777,534,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.041,1999,2594,5446,6344,2321,1313,7211,0200,6161,8151,7128,777,534,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu793,1661,0430,9311,1311,1295,0295,0200,0200,0200,0200,0200,0170,0140,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,20,00,10,20,20,50,50,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển113,9113,997,810,28,25,63,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối134,5224,865,9125,424,820,315,510,50,1-38,7-48,8-71,8-93,0-106,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,90,41,80,10,511,76,89,3-14,9-50,5-73,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này89,6224,464,1125,324,38,68,71,215,011,824,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.234,02.164,71.311,4921,3875,5792,3769,5483,5432,4459,1552,2505,3507,1497,1

Cân đối kế toán PDV theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn578,3704,5634,0583,5575,3687,5609,7636,9740,1389,7370,2351,7277,9296,1404,7411,7335,5268,9254,4276,0193,6117,8166,3128,4179,1157,8187,1141,2111,8173,8185,1195,6112,0174,3112,0129,0131,3177,4277,1151,9185,9192,0211,1209,8142,9121,081,1
      1. Tiền41,242,732,638,139,928,620,540,998,579,914,59,410,913,710,915,19,024,924,87,025,920,115,711,914,721,116,913,522,319,817,155,711,941,614,331,319,717,810,836,431,945,124,5102,457,926,413,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng149,9141,5122,796,7101,4156,665,266,147,640,266,146,043,040,258,162,365,145,948,9105,717,623,151,216,214,534,563,025,419,028,357,625,029,864,322,415,823,449,1177,336,655,757,191,964,85,641,330,9
      2. Trả trước cho người bán8,34,86,32,211,78,97,96,732,26,77,04,520,535,618,720,810,03,77,51,75,73,06,84,82,22,12,81,54,88,32,043,34,02,71,11,04,41,61,70,93,72,95,21,01,91,84,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-19,3-19,3-19,3-19,3-19,3-19,3-19,2-14,2-14,2-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-9,4-7,5-7,5-3,2-3,2-2,3-2,3-2,3-2,3-2,0-2,6-2,6-2,6-1,8-1,8-1,8-1,8-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,2-3,4
    IV. Tổng hàng tồn kho76,567,350,149,738,639,234,234,217,924,022,822,632,517,514,817,419,312,210,312,211,814,018,215,414,621,222,519,314,120,95,213,98,16,36,39,711,39,14,85,32,91,62,92,85,34,05,1
      1. Hàng tồn kho76,567,350,149,738,639,234,234,217,924,022,822,632,517,514,817,419,312,210,312,211,814,018,215,414,621,222,519,314,120,95,213,98,16,36,39,711,39,14,85,32,91,62,92,85,34,05,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,6113,0106,397,666,884,479,372,464,659,175,970,351,147,141,738,39,529,431,118,316,528,45,714,311,322,36,85,519,417,612,88,816,114,410,89,37,74,32,92,95,05,97,56,79,811,63,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,718,518,816,215,716,617,616,013,313,317,016,57,48,37,97,55,86,65,43,14,47,53,72,83,73,44,45,55,36,42,81,03,63,50,90,81,81,31,30,61,81,92,50,90,30,30,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,894,487,581,551,167,861,656,551,245,858,953,843,738,833,930,83,722,619,715,112,120,82,011,47,618,82,40,114,111,110,17,611,610,99,98,45,93,01,62,33,24,05,05,87,38,60,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,26,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.063,31.542,81.588,01.650,61.695,11.434,41.464,71.527,81.121,0901,4920,5959,7960,1936,2500,1509,6494,3531,4541,0596,9621,9673,3651,2663,8536,9602,4623,6641,3662,7470,6485,2287,7291,3294,5295,1303,4286,6293,3300,4307,5317,8325,3333,8342,3362,4386,2416,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,116,116,116,116,116,316,016,014,814,814,814,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16,116,10,016,116,116,316,016,014,814,814,814,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.929,21.410,51.461,71.512,81.564,01.301,61.345,01.388,2998,6756,1779,7803,2822,5838,6419,3431,6443,3455,5467,8546,5577,0629,6638,0493,4517,8578,1596,6613,1637,6452,6462,3258,2263,4268,7274,1279,4284,8290,2295,5300,9306,3311,6317,0322,4343,7365,1386,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.929,11.410,41.461,61.512,71.563,91.301,41.344,81.388,0998,5756,0779,6803,1822,3838,5419,3431,6443,3455,5467,8546,5577,0629,6638,0493,4517,8578,1594,7611,2635,7450,6460,4256,2261,5266,8272,1277,4282,7288,1293,4298,8304,1309,5314,8320,2341,4362,8384,1
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,10,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,91,92,01,92,02,02,02,12,12,12,12,12,12,22,22,22,32,2
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,50,07,10,00,04,51,40,02,21,00,00,01,62,61,05,60,00,00,00,00,00,00,0155,70,10,00,00,00,01,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,01,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,50,07,10,00,04,51,40,02,21,00,00,01,62,61,05,60,00,00,00,00,00,00,0155,70,10,00,00,00,01,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,01,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác102,6116,2103,1121,7115,0112,0102,3123,6105,4129,5126,1141,7131,290,379,872,451,075,973,250,544,943,713,114,318,723,926,727,824,715,820,727,127,525,420,723,61,42,84,56,211,013,316,519,618,721,128,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn99,9113,6100,4119,0113,0110,1100,3121,6103,5127,5124,1139,8129,388,377,870,450,174,973,243,541,237,97,710,116,920,724,627,824,715,820,727,127,525,420,723,61,42,84,56,211,013,316,519,618,320,727,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,62,62,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,01,00,07,03,85,85,44,21,83,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—193,1182,6248,1234,9184,0238,2220,9363,5219,964,599,410,958,795,950,1144,0134,9114,857,075,930,150,746,9107,749,132,838,827,374,862,362,743,976,759,387,976,598,187,2104,8116,4122,1101,2131,4117,957,438,5
      2. Các khoản tương đương tiền—150,4150,0210,0195,0155,4217,8180,0265,0140,050,090,00,045,085,035,0135,0110,090,050,050,010,035,035,093,028,015,925,35,055,045,37,032,035,145,056,656,780,376,468,484,477,076,829,060,031,024,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—102,370,020,030,0160,0150,0190,0170,00,0111,081,071,071,0151,0196,045,020,025,050,245,210,015,019,019,014,616,92,62,62,322,922,90,40,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—102,370,020,030,0160,0150,0190,0170,00,0111,081,071,071,0151,0196,045,020,025,050,245,210,015,019,019,014,616,92,62,62,322,922,90,40,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—228,9225,0168,1205,0219,9108,0119,4124,186,696,178,3112,4101,7101,2109,9117,772,573,2138,344,135,376,732,826,550,7108,174,948,358,381,887,343,576,735,321,835,665,5182,338,961,562,399,568,99,947,933,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—92,9106,479,5102,264,745,356,954,759,042,347,168,245,243,646,056,837,126,140,330,118,628,121,217,321,545,551,226,824,024,421,211,712,314,37,59,716,75,13,34,34,54,65,34,57,11,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,62,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,016,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,5
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—2.247,32.222,02.234,02.270,42.122,02.074,42.164,71.861,11.291,11.290,81.311,41.238,01.232,3904,8921,3829,8800,3795,3873,0815,5791,1817,5792,2716,0760,2810,8782,5774,4644,3670,3483,3403,3468,8407,1432,4417,9470,7577,5459,3503,7517,2544,9552,2505,3507,1497,1
  A. Nợ phải trả—1.222,31.161,91.192,91.270,21.121,21.061,51.165,5863,1646,8670,3717,2775,9761,5433,9474,1474,1432,7445,0528,8474,0466,1491,8472,9390,4440,8496,2472,0489,3364,0389,5271,4201,9256,4202,7231,8249,8300,9408,8297,1329,7349,0382,4400,5376,5429,7462,8
    I. Nợ ngắn hạn—514,1406,0389,1418,6410,7312,0376,3300,1238,6240,7266,8301,4267,6216,7244,8231,1178,5182,6259,8194,1176,7179,0162,7166,0208,9257,7226,2200,7203,2225,8219,1149,3167,0114,0122,9122,7133,1242,7106,3125,9126,4166,2165,2101,0114,7106,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—190,8190,8190,9178,9148,8136,5136,496,372,472,982,9100,5104,868,060,051,855,466,974,668,651,846,664,360,560,570,276,735,456,366,262,559,357,557,056,956,950,158,159,358,162,662,367,643,842,238,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn—181,5140,997,1153,4199,199,2133,380,369,388,7101,478,364,086,795,356,951,363,7138,663,473,194,149,855,498,0132,789,1102,9100,9103,965,956,380,027,835,637,955,7159,917,439,230,071,664,419,034,234,3
      4. Người mua trả tiền trước—0,70,10,41,10,64,60,50,11,10,10,08,80,37,316,28,523,37,87,031,219,49,114,714,520,629,329,434,219,824,571,58,04,69,76,89,70,72,52,50,03,04,13,19,110,71,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—3,84,59,67,90,52,221,742,27,44,73,14,61,75,912,42,50,40,23,42,00,01,63,65,43,20,72,01,40,30,612,60,12,21,12,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,03,3
      6. Phải trả người lao động—12,712,020,814,712,535,832,639,434,133,632,328,730,722,525,728,428,818,914,512,211,18,310,34,63,83,35,85,22,83,20,12,82,11,43,51,31,62,67,24,94,85,77,98,07,41,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—34,619,427,621,211,68,77,45,110,23,97,151,427,29,720,866,65,87,28,84,46,73,13,48,43,13,43,74,86,85,83,82,84,32,53,21,97,71,43,75,06,74,56,76,26,312,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—11,810,25,94,70,11,316,49,615,316,318,86,615,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—66,420,620,218,518,217,821,420,220,416,616,117,414,316,313,615,311,417,813,011,313,415,716,216,418,618,019,416,615,721,70,019,916,014,014,213,815,416,814,916,816,917,014,414,213,815,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—11,87,616,718,019,35,96,66,88,23,95,05,39,00,30,91,12,00,00,01,01,20,40,50,91,00,20,20,30,60,10,10,10,50,50,61,12,01,31,51,92,40,91,00,60,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—708,2755,9803,8851,6710,5749,5789,2563,1408,2429,6450,4474,4493,9217,2229,3243,0254,3262,4269,0280,0289,4312,8310,2224,4232,0238,5245,8288,5160,8163,752,352,789,488,7108,9127,1167,8166,1190,8203,8222,6216,2235,3275,6315,0356,7
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0310,20,00,00,00,00,0160,8163,752,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—708,2755,9803,8851,6710,5749,5789,2563,1408,2429,6450,4474,4493,9217,2229,3243,0254,3262,4269,0280,0289,4312,80,0224,4232,0238,5245,8288,50,00,00,052,789,488,7108,9109,0145,5137,6166,1162,8192,0191,1222,9275,6315,0356,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,122,328,524,741,030,725,012,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—1.024,91.060,11.041,11.000,11.000,71.012,9999,2998,0644,3620,5594,2462,1470,9470,9447,2355,7367,6350,3344,2341,5325,0325,7319,3325,6319,4314,6310,5285,2280,3280,8211,9201,3212,4204,3200,6168,1169,8168,7162,2174,0168,2162,5151,7128,777,534,2
    I. Vốn chủ sở hữu—1.024,91.060,11.041,11.000,11.000,71.012,9999,2998,0644,3620,5594,2462,1470,9470,9447,2355,7367,6350,3344,2341,5325,0325,7319,3325,6319,4314,6310,5285,2280,3280,8211,9201,3212,4204,3200,6168,1169,8168,7162,2174,0168,2162,5151,7128,777,534,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—793,1793,1793,1661,0661,0661,0661,0661,0430,9430,9430,9311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1295,0295,0295,0295,0295,0295,0295,0266,0266,0266,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0170,0140,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—185,9113,9113,9113,9113,9113,9113,9113,9113,997,897,897,897,810,210,210,210,28,28,28,28,25,65,65,65,63,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—46,3153,5134,5225,7226,3238,5224,8223,699,791,965,653,261,9149,7126,034,446,330,924,822,121,724,918,524,818,516,412,315,811,014,511,40,811,93,80,1-32,4-30,7-31,8-38,3-26,5-32,3-38,0-48,8-71,8-93,0-106,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—9,9134,544,9177,1210,2224,80,40,443,565,91,81,828,9125,40,10,120,424,80,50,516,520,311,711,711,715,56,86,86,810,510,39,39,30,1-14,9-39,7-39,7-38,7-50,5-50,5-50,4-48,9-73,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này—36,419,089,648,616,113,8224,4223,256,326,063,851,333,024,3125,934,325,96,224,321,75,14,66,713,16,80,95,59,04,13,91,0-8,52,63,815,07,38,96,912,223,918,210,924,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—2.247,32.222,02.234,02.270,42.122,02.074,42.164,71.861,11.291,11.290,81.311,41.238,01.232,3904,8921,3829,8800,3795,3873,0815,5791,1817,5792,2716,0760,2810,8782,5774,4644,3670,3483,3403,3468,8407,1432,4417,9470,7577,5459,3503,7517,2544,9552,2505,3507,1497,1

Báo cáo khác của PDV

Dữ liệu khác của PDV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (mã PDV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PDV.