Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Logo PDV
CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
Phuong Dong Viet Shipping and Logistics Corporation
8.200
▼ −10 (▼ −0,12%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh PDV

Doanh thu và lợi nhuận PDV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 402Q1/2024: 317Q2/2024: 386Q3/2024: 321Q4/2024: 337Q1/2025: 351Q2/2025: 471Q3/2025: 587Q4/2025: 529Q1/2026: 441Q2/2026: 682Q3/2026: 738738Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 26Q2/2024: 30Q3/2024: 167Q4/2024: 1Q1/2025: 14Q2/2025: 2Q3/2025: 32Q4/2025: 41Q1/2026: 19Q2/2026: 17Q3/2026: 24167Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202673824
Q2/202668217
Q1/202644119
Q4/202552941
Q3/202558732
Q2/20254712
Q1/202535114
Q4/20243371
Q3/2024321167
Q2/202438630
Q1/202431726
Q4/202340212

Doanh thu và lợi nhuận PDV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 852Năm 2021: 824Năm 2022: 973Năm 2023: 1.077Năm 2024: 1.362Năm 2025: 1.9381.938Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 24Năm 2022: 125Năm 2023: 64Năm 2024: 224Năm 2025: 90224Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.93890
Năm 20241.362224
Năm 20231.07764
Năm 2022973125
Năm 202182424
Năm 20208529

Báo cáo tài chính gốc PDV theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025——
2024—————
2023—————

11 tệp báo cáo PDV trên HOSE từ năm 2023, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PDV

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PDV.

Kết quả kinh doanh PDV theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.937,61.362,31.076,6973,0824,4852,4940,3870,5709,5678,0572,1698,9625,2437,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.937,61.362,31.076,6973,0824,4852,4940,3870,5709,5678,0572,1698,9625,2437,8
4. Giá vốn hàng bán1.769,71.145,5936,4750,8757,8803,2895,5845,6670,1644,2519,9652,0582,7388,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,9216,8140,2222,266,749,344,725,039,433,852,247,042,549,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,228,722,713,412,27,99,85,25,44,34,62,31,80,6
7. Chi phí tài chính68,464,345,327,817,614,720,99,910,411,425,313,415,981,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay62,645,035,316,914,612,713,34,55,87,29,19,111,214,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,161,452,664,632,839,227,620,818,324,021,518,018,415,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,6119,965,1143,328,43,35,9-0,516,12,710,117,810,0-47,3
12. Thu nhập khác44,0161,015,614,52,112,54,92,51,19,214,54,94,912,6
13. Chi phí khác3,50,50,60,20,15,00,00,40,10,10,10,41,611,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)40,4160,515,114,42,07,54,92,10,99,014,44,43,31,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,0280,480,2157,630,410,810,91,617,011,824,422,313,2-45,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,156,016,127,48,54,84,30,42,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,70,00,05,0-2,3-2,5-2,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,456,016,132,46,12,32,20,42,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,6224,464,1125,324,38,68,71,215,011,824,422,313,2-45,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,6224,464,1125,324,38,68,71,215,011,824,422,313,2-45,9

Kết quả kinh doanh PDV theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh738,2681,8440,9529,3586,6470,7350,9337,3321,2386,2317,5402,4308,8184,7180,7263,2289,6222,3197,9291,0157,7187,6187,9218,1268,8206,3159,2251,3168,3308,8215,6176,3118,8300,8274,6111,4152,9164,9280,4200,6147,6181,8148,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)738,2681,8440,9529,3586,6470,7350,9337,3321,2386,2317,5402,4308,8184,7180,7263,2289,6222,3197,9291,0157,7187,6187,9218,1268,8206,3159,2251,3168,3308,8215,6176,3118,8300,8274,6111,4152,9164,9280,4200,6147,6181,8148,0
4. Giá vốn hàng bán683,8643,5397,5454,4546,1457,6311,6314,5250,6321,3259,2370,9263,8157,0145,8195,8260,2172,9191,3277,6131,4176,9171,7213,5256,5189,6148,4240,7154,3299,4202,3159,0125,3296,2265,082,1149,9169,3268,9201,3139,4166,1137,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,438,343,474,940,513,239,322,970,665,058,331,644,927,734,967,429,449,46,613,326,410,816,24,612,316,710,910,614,09,413,317,3-6,54,69,729,33,0-4,411,5-0,78,115,710,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,34,56,24,28,06,26,812,29,34,52,73,44,08,37,05,02,92,82,71,75,42,82,42,32,21,61,81,84,11,42,51,51,40,71,70,12,60,22,5-4,12,3-0,85,3
7. Chi phí tài chính21,716,818,917,217,115,718,323,010,016,015,39,719,89,86,06,09,08,14,63,84,54,64,62,53,03,75,45,15,64,65,71,13,82,22,81,33,71,53,90,23,61,94,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay18,115,515,916,816,214,615,014,39,710,011,08,412,29,15,65,24,33,93,53,83,63,63,62,42,93,53,94,33,22,92,91,01,11,21,21,31,41,51,61,71,71,92,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,115,110,319,612,45,017,116,415,016,313,814,811,015,710,014,412,220,29,37,97,68,68,714,67,510,96,39,66,46,15,56,44,74,34,37,24,73,03,38,75,15,74,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,911,020,442,219,0-1,310,7-4,255,037,231,910,518,110,525,952,011,123,9-4,63,219,60,35,2-10,24,13,70,9-2,26,10,14,611,3-13,6-1,24,220,9-2,8-8,86,8-13,81,77,37,9
12. Thu nhập khác1,610,83,98,121,98,05,95,7154,01,20,16,04,80,44,51,40,10,712,30,21,10,30,52,95,83,70,10,50,00,40,30,11,90,00,5-11,01,110,80,12,24,00,03,0
13. Chi phí khác1,10,00,20,00,43,20,00,0-0,00,50,00,00,00,00,00,00,20,00,00,1-0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,510,83,78,121,54,85,95,7154,10,70,16,04,80,44,51,4-0,10,712,30,11,10,30,52,95,73,70,10,5-0,00,30,30,01,60,00,5-11,11,110,80,12,14,00,02,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,421,824,150,440,53,516,61,4209,137,932,016,522,910,830,453,411,024,67,83,320,70,65,8-7,39,87,51,1-1,76,10,44,911,3-12,0-1,24,79,7-1,62,06,9-11,75,77,310,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,84,45,110,18,01,12,80,242,27,66,04,04,52,16,111,82,65,9-5,43,92,10,52,01,52,22,60,21,81,30,21,00,5-0,9-0,10,92,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,84,45,19,48,01,12,80,242,27,66,04,04,52,16,110,82,64,91,60,74,20,11,2-1,03,61,50,21,81,30,21,00,5-0,9-0,10,92,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,617,419,041,032,42,413,81,2166,930,226,012,418,38,724,342,68,419,76,22,616,50,54,6-6,46,36,00,9-3,54,80,23,910,8-11,1-1,23,87,7-1,62,06,9-11,75,77,310,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,617,419,041,032,42,413,81,2166,930,226,012,418,38,724,342,68,419,76,22,616,50,54,6-6,46,36,00,9-3,54,80,23,910,8-11,1-1,23,87,7-1,62,06,9-11,75,77,310,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,0-1,07,0-3,22,1-0,4-0,8-2,41,4-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PDV

Dữ liệu khác của PDV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (mã PDV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.938 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 90 tỉ đồng, giảm 60,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 738 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.