Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PEN
CTCP Xây lắp III - Petrolimex
Petrolimex Installation No.III Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PEN

Cân đối kế toán PEN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,2254,4235,4184,3240,9344,7299,6300,1295,6283,3333,0125,6149,6152,2216,0216,0143,174,188,054,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,915,435,012,362,350,827,924,333,713,930,121,016,110,114,419,145,85,19,77,7
      1. Tiền16,115,435,012,37,310,316,924,322,13,630,121,010,15,08,43,69,45,19,77,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,80,00,00,055,040,611,00,011,610,30,00,06,05,06,015,536,40,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,09,210,710,611,00,959,059,059,159,060,41,631,531,430,60,80,80,614,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh13,98,811,011,04,71,359,659,659,659,659,62,032,032,031,31,31,31,314,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,6-0,4-0,4-1,4-0,2-0,4-0,6-0,5-0,4-0,5-0,5-0,4-0,5-0,6-0,7-0,5-0,4-0,6-0,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,01,06,50,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,9197,7163,0138,4142,7244,3171,8171,5166,9136,2169,236,933,243,758,170,948,316,121,69,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng137,3110,574,582,689,9145,3105,8106,092,573,577,228,430,826,726,720,915,812,07,67,2
      2. Trả trước cho người bán11,410,015,33,43,941,43,86,213,17,416,114,26,819,632,951,727,83,87,61,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác96,697,790,267,769,468,670,969,871,772,887,23,62,62,82,31,57,01,26,41,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,4-20,5-17,0-15,4-20,5-11,0-8,8-10,5-10,4-17,5-11,3-9,3-7,0-5,4-3,7-3,3-2,4-0,9-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho49,625,720,716,316,038,329,936,335,372,872,159,061,160,1105,4113,844,648,839,031,7
      1. Hàng tồn kho49,825,720,716,316,038,329,936,335,372,872,159,061,160,1105,4113,844,748,939,031,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,76,36,06,78,810,311,19,00,61,41,17,17,77,07,511,43,63,53,44,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,30,30,10,10,20,30,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,05,25,66,58,410,210,88,70,00,91,10,20,90,00,06,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,70,00,00,30,00,00,00,20,40,00,40,00,00,00,00,00,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,87,07,45,43,63,52,94,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,618,120,050,531,536,540,842,836,838,741,7160,997,6101,7100,895,789,571,868,431,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,025,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,025,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,016,218,822,829,433,938,533,533,534,434,829,034,034,036,932,227,912,18,44,6
      1. Tài sản cố định hữu hình14,016,218,822,829,433,838,433,533,434,434,728,833,833,636,432,027,812,18,44,6
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,20,40,50,30,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,40,00,00,00,00,56,50,51,61,45,40,03,41,31,11,80,10,20,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,40,00,00,00,00,56,50,51,61,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,758,258,258,258,258,757,557,758,225,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,90,80,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,758,258,258,258,258,757,557,057,024,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,31,51,22,02,12,61,82,72,82,04,868,25,25,94,33,52,21,71,41,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,31,51,22,02,12,61,82,72,62,02,43,84,85,03,53,22,01,41,40,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,02,40,10,51,00,80,30,20,30,00,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,8272,4255,4234,9272,4381,2340,4342,9332,5322,0374,7286,5247,2253,9316,8311,7232,7145,9156,585,6
  A. Nợ phải trả264,3214,7198,7162,7200,6295,2258,0260,7253,6236,9291,4198,2163,8174,7240,5238,4159,477,287,959,3
    I. Nợ ngắn hạn241,4209,6188,2154,0186,1285,8243,2246,5234,8223,6281,9198,2153,5133,7200,2223,7145,876,787,837,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,256,147,660,785,0120,5112,796,994,164,660,441,244,527,2102,691,229,516,823,25,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn46,435,710,214,714,946,918,045,825,322,122,720,238,235,729,922,914,68,68,67,1
      4. Người mua trả tiền trước76,8102,0114,565,870,488,678,675,594,5108,3148,5113,744,941,543,790,186,538,842,115,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,50,60,72,24,51,92,03,70,85,61,42,95,73,72,73,62,72,82,7
      6. Phải trả người lao động1,70,40,20,30,45,43,24,72,54,27,83,53,05,54,85,62,60,40,61,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,51,11,10,00,00,00,73,61,12,910,80,31,83,93,31,20,61,00,50,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,09,111,18,17,49,619,613,28,27,911,411,110,211,19,58,37,57,99,74,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,11,20,20,21,56,54,51,00,47,99,11,93,40,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,52,73,64,34,04,14,05,05,05,64,94,73,12,81,70,90,50,40,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,95,110,58,714,59,414,814,218,913,39,50,010,440,940,314,613,60,50,121,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,50,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,95,110,48,714,59,414,814,218,913,39,50,00,00,036,913,013,50,50,021,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,42,01,50,10,00,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,557,756,772,271,786,082,482,278,885,183,388,383,479,276,373,473,268,768,626,3
    I. Vốn chủ sở hữu59,557,756,772,271,786,082,482,278,885,183,388,383,479,276,373,473,268,768,626,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,021,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,32,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-4,1-0,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,80,016,816,816,816,115,815,515,514,514,38,88,06,75,84,33,31,91,61,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,32,62,11,40,90,50,40,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-20,6-22,3-23,3-7,9-8,36,63,33,40,17,35,811,88,16,06,38,55,93,13,41,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-22,3-23,3-7,9-8,30,30,20,20,10,00,12,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,81,0-15,50,4-8,66,43,13,30,17,22,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,8272,4255,4234,9272,4381,2340,4342,9332,5322,0374,7286,5247,2253,9316,8311,7232,7145,9156,585,6

Cân đối kế toán PEN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn258,0295,5313,8308,4294,6272,4238,4254,4213,9213,5238,1237,8177,2172,7170,7184,5184,4195,7233,2234,4253,3285,8306,3342,9274,2284,0266,9300,4291,5307,3312,4300,1307,4283,0269,0298,2287,0288,3297,2283,4305,9317,3334,0332,7297,3129,4117,8125,6141,8129,6138,9149,6139,0134,9152,2151,4189,2216,0216,0143,174,1
      1. Tiền3,17,28,416,111,89,520,115,415,69,213,835,04,03,63,612,24,13,69,87,34,212,19,810,36,821,810,217,05,813,737,424,313,615,08,922,17,37,73,93,611,316,216,530,17,96,23,521,07,02,54,410,16,57,75,02,73,38,43,69,45,1
      2. Các khoản tương đương tiền1,80,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,926,155,032,619,743,640,668,52,04,011,00,012,07,00,00,02,01,011,611,29,79,710,310,32,07,11,47,45,67,50,00,00,02,06,00,00,05,00,014,76,015,536,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,115,627,013,014,617,717,29,21,46,510,710,710,710,611,610,620,911,710,811,022,11,00,90,90,759,058,959,059,059,059,159,059,159,159,259,159,160,459,159,059,171,571,459,059,11,51,51,631,731,631,531,531,431,431,431,130,630,60,80,80,6
      1. Chứng khoán kinh doanh1,014,318,813,914,817,916,98,81,77,211,011,011,011,011,011,011,011,011,04,722,31,31,31,31,359,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,659,62,02,02,032,032,032,032,032,032,032,031,831,331,31,31,31,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,3-1,9-2,2-1,6-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3-0,6-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-1,4-1,1-0,4-0,2-0,2-0,2-0,3-0,4-0,4-0,5-0,6-0,7-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,5-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,3-0,4-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,5-0,4-0,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,53,210,30,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,01,01,011,01,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,012,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn193,1194,6202,8223,9186,3173,5157,7197,7158,3160,0157,0165,3136,2131,0123,7138,6131,5136,8149,9136,3154,2209,5197,0244,3145,1153,4145,2171,7143,7169,3164,4171,5178,1158,9156,4166,8146,7146,9142,8136,2155,4161,3147,8168,9163,042,142,737,729,132,130,533,233,228,943,725,450,258,170,948,316,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng114,8118,2113,1137,381,267,564,0110,560,958,760,474,573,975,468,482,873,479,772,983,178,499,5105,1141,372,780,476,6105,863,585,279,0106,082,883,181,292,576,979,772,073,576,885,377,077,277,925,023,128,425,427,423,330,820,218,126,715,122,226,720,915,812,0
      2. Trả trước cho người bán5,74,412,211,425,030,918,110,06,716,115,115,38,41,72,03,53,53,84,34,39,432,833,341,420,010,26,93,816,018,622,26,226,89,110,513,111,17,912,47,413,010,65,916,117,013,811,814,29,511,111,66,814,813,119,612,022,232,951,727,83,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác94,093,498,996,6101,595,696,197,7107,7102,398,592,569,169,268,767,769,868,694,869,479,290,069,672,772,771,670,670,973,777,272,969,776,278,074,971,776,076,575,572,874,476,376,286,978,914,218,24,42,92,42,62,63,63,12,82,09,62,31,57,01,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,4-21,4-21,4-21,4-21,4-20,5-20,5-20,5-17,0-17,0-17,0-17,0-15,2-15,2-15,4-15,3-15,3-15,3-22,1-20,5-12,8-12,8-11,0-11,0-20,4-8,8-8,8-8,8-9,6-11,8-9,7-10,5-7,7-11,2-10,2-10,5-17,3-17,2-17,1-17,5-8,8-11,0-11,2-11,3-11,0-10,8-10,3-9,3-8,6-8,9-7,0-7,0-5,4-5,4-5,4-3,7-3,7-3,7-3,3-2,4-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho55,572,469,149,875,064,136,825,731,931,447,520,819,820,424,116,420,329,227,116,030,934,044,236,542,336,937,430,670,540,733,636,353,946,242,638,361,562,980,372,869,064,788,072,158,773,262,359,064,553,560,261,158,458,760,180,679,4105,4113,844,648,8
      1. Hàng tồn kho55,772,669,349,875,064,136,825,731,931,447,520,819,820,424,116,420,329,227,116,030,934,044,238,842,336,937,430,670,540,733,636,353,946,242,638,361,562,980,372,869,064,788,072,158,773,262,359,064,553,560,261,158,458,760,180,679,4105,4113,844,748,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,70,30,20,20,40,40,60,51,00,30,50,10,90,30,30,20,30,10,20,10,20,10,20,10,10,20,20,10,20,30,20,30,30,30,50,30,20,00,00,20,00,00,30,10,00,00,80,40,00,00,10,50,00,50,50,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,02,64,43,05,86,55,45,25,65,67,85,75,86,76,86,57,38,49,18,49,29,310,410,210,610,811,110,812,412,510,98,71,90,80,10,00,50,41,00,90,91,61,71,10,90,60,20,20,80,10,60,91,30,40,00,91,30,06,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,01,01,51,50,90,90,90,70,50,20,30,00,30,30,00,00,00,10,10,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,60,00,20,00,30,60,00,01,30,00,00,00,00,40,40,40,40,00,40,40,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,814,514,815,616,017,018,018,118,018,419,020,046,948,049,450,551,453,329,531,533,135,334,736,536,837,738,940,839,941,843,942,833,734,735,036,837,738,240,138,337,338,039,242,538,6159,8160,0160,9159,694,295,497,698,9100,7101,798,596,7100,895,789,571,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,725,725,725,725,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,364,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,725,725,725,725,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,364,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,312,813,414,014,315,115,916,216,417,117,918,819,720,721,722,824,426,127,729,431,132,932,333,934,635,437,238,537,539,241,033,530,831,732,033,534,935,336,934,434,534,734,434,825,226,027,529,030,231,632,634,029,030,334,034,435,436,932,227,912,1
      1. Tài sản cố định hữu hình12,312,813,414,014,315,115,916,216,417,117,918,819,720,721,722,824,426,027,729,431,132,932,333,834,635,437,138,437,439,241,033,530,731,732,033,434,835,336,934,434,434,734,434,725,125,927,428,830,031,432,433,828,730,033,634,135,036,432,027,812,1
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,40,40,40,50,30,10,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,2
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,50,50,50,56,50,50,50,50,50,10,30,31,60,30,31,71,410,37,46,15,42,80,00,00,06,76,93,41,10,31,31,11,80,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,20,20,20,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,50,50,50,56,50,50,50,50,50,10,30,31,60,30,31,71,410,37,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,70,70,70,70,70,70,758,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,757,557,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,40,40,40,40,40,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,9
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21,51,21,31,51,72,01,51,61,31,11,21,51,62,12,02,02,21,82,11,92,32,32,62,02,11,51,81,92,12,42,72,42,42,52,82,62,52,21,61,92,32,35,52,33,83,868,268,34,24,55,24,95,15,94,62,74,33,52,21,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,51,21,31,51,72,01,51,61,31,11,21,51,62,12,02,02,21,82,11,92,32,32,62,02,11,51,81,92,12,42,72,22,22,32,62,62,52,21,61,92,32,32,42,33,73,73,83,94,14,44,84,54,75,04,62,73,53,22,01,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN271,7309,9328,6324,0310,6289,4256,5272,4231,9231,9257,1257,8224,1220,7220,1235,1235,8249,0262,7265,9286,4321,0341,0379,4311,0321,7305,8341,2331,4349,2356,3342,9341,1317,6304,1335,0324,8326,5337,3321,8343,3355,4373,2375,2335,8289,2277,8286,5301,4223,8234,3247,2237,9235,6253,9249,9285,9316,8311,7232,7145,9
  A. Nợ phải trả216,0254,5273,3264,3251,4230,7200,4214,7174,4174,7202,9198,8164,3155,1147,9162,8170,8177,6197,8193,7212,1242,9261,3293,4227,8246,2229,5258,8249,2264,7271,6260,7268,6244,9228,0254,0244,5239,8251,6237,1251,7259,0286,7291,8247,8201,3186,3198,2218,7143,5144,9163,8160,5157,6174,7171,1204,1240,5238,4159,477,2
    I. Nợ ngắn hạn185,8220,6246,2241,4237,3222,6193,0209,6170,2163,8193,1188,4157,8149,3139,9154,1162,2160,0180,4179,2198,7231,2251,6284,0215,9230,0213,3244,0234,0249,7257,6246,5253,7232,9215,5235,2230,2228,3238,1223,7240,1247,9273,6282,3239,6189,8176,9198,2208,3133,1134,5153,5119,6116,6133,7138,5171,5200,2223,7145,876,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn63,586,2112,098,299,289,552,256,149,246,143,147,652,355,048,960,759,153,982,485,090,1105,0118,0120,579,689,591,7112,7100,2104,0112,296,984,1100,087,094,197,297,677,664,665,667,562,460,453,736,126,441,269,757,547,344,515,328,827,227,062,6102,691,229,516,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,333,628,246,425,822,120,735,717,47,75,210,413,814,715,514,814,715,512,214,915,526,923,446,913,110,911,818,116,722,424,545,824,123,619,725,322,426,821,422,121,422,120,818,924,918,718,720,219,821,226,438,237,433,835,731,337,129,922,914,68,6
      4. Người mua trả tiền trước75,384,790,876,892,594,8100,4102,089,891,5131,4114,580,468,566,165,869,274,371,563,669,075,886,388,695,6105,282,378,698,992,183,575,5122,492,488,384,588,886,7120,0108,3114,2117,0157,4148,5108,4111,2106,0113,798,125,436,044,944,534,141,560,151,843,790,186,538,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,51,31,11,41,60,40,31,50,50,30,40,60,81,10,30,70,70,61,42,24,64,42,44,51,70,60,41,90,71,22,12,01,90,91,54,02,12,70,30,81,74,12,86,30,70,32,51,40,21,50,32,90,71,55,72,01,83,72,73,62,7
      6. Phải trả người lao động3,63,82,31,73,52,41,40,40,61,20,30,20,30,40,20,30,51,10,80,61,01,33,83,62,41,40,83,95,210,77,14,71,31,01,03,01,00,40,84,20,40,41,07,80,50,90,43,50,30,80,23,00,40,45,50,30,34,85,62,60,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,41,91,14,51,81,15,61,13,85,01,21,10,60,20,20,04,92,80,00,01,60,00,00,00,80,20,80,70,46,817,33,66,23,86,31,13,21,21,83,016,016,70,514,235,03,17,60,33,68,16,61,86,02,73,92,32,33,31,20,61,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,11,11,21,21,20,20,20,20,20,00,20,20,21,41,51,51,35,65,66,56,511,34,54,54,51,21,21,01,00,40,40,40,10,43,05,57,97,46,116,59,11,41,41,91,91,33,53,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,22,22,32,32,42,42,42,52,52,52,62,72,72,82,93,63,83,83,84,14,44,43,84,04,04,23,94,14,14,13,84,04,24,84,85,05,05,14,75,05,55,65,35,65,75,84,84,95,05,04,64,74,74,83,13,23,32,81,70,90,5
    II. Nợ dài hạn30,333,927,122,914,18,17,55,14,310,99,810,56,55,78,08,78,517,617,514,513,411,79,79,411,916,116,214,815,115,013,914,215,012,012,418,914,311,513,513,311,611,113,19,58,111,59,40,010,410,410,410,440,940,940,932,632,640,314,613,60,5
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,233,927,122,914,08,17,45,14,210,89,710,46,45,78,08,78,517,617,514,513,411,79,79,411,916,116,214,815,115,013,914,215,012,012,418,914,311,513,513,311,611,113,19,58,111,59,40,00,00,00,00,030,530,50,030,530,536,913,013,50,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,755,555,459,759,258,756,057,757,557,254,259,059,865,672,272,265,171,464,972,274,478,179,786,083,375,676,382,482,284,484,782,272,572,876,181,080,386,785,784,791,696,386,583,388,187,991,588,382,780,389,483,477,478,079,278,881,876,373,473,268,7
    I. Vốn chủ sở hữu55,755,555,459,759,258,756,057,757,557,254,259,059,865,672,272,265,171,464,972,274,478,179,786,083,375,676,382,482,284,484,782,272,572,876,181,080,386,785,784,791,696,386,583,388,187,991,588,382,780,389,483,477,478,079,278,881,876,373,473,268,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,816,816,816,816,816,816,80,016,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,116,116,116,115,815,815,815,815,515,515,515,515,515,515,515,514,514,514,514,514,314,314,314,38,88,88,88,88,08,08,08,06,76,76,75,84,33,31,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-24,4-24,6-24,7-20,3-20,8-21,4-24,0-22,3-22,5-22,8-25,8-21,1-20,2-14,4-7,8-7,8-15,0-8,6-15,1-7,8-5,7-1,90,46,63,9-3,8-2,83,33,15,36,03,4-6,2-5,9-2,62,21,68,07,96,913,818,58,95,810,510,415,111,86,33,814,18,12,12,76,05,68,56,38,55,93,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-20,6-20,6-20,6-22,3-22,3-22,3-22,3-23,3-23,3-23,3-23,3-7,9-7,9-7,9-7,9-8,3-8,3-8,3-8,30,30,30,35,70,22,72,73,30,20,22,72,10,10,10,10,10,00,06,07,30,10,15,15,82,98,98,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-3,8-4,0-4,12,01,50,9-1,71,00,80,5-2,5-13,2-12,3-6,50,00,5-6,7-0,4-6,8-8,1-6,0-2,2-5,46,41,2-6,5-6,13,13,02,74,03,3-6,3-6,0-2,72,21,62,00,66,913,713,43,22,91,61,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN271,7309,9328,6324,0310,6289,4256,5272,4231,9231,9257,1257,8224,1220,7220,1235,1235,8249,0262,7265,9286,4321,0341,0379,4311,0321,7305,8341,2331,4349,2356,3342,9341,1317,6304,1335,0324,8326,5337,3321,8343,3355,4373,2375,2335,8289,2277,8286,5301,4223,8234,3247,2237,9235,6253,9249,9285,9316,8311,7232,7145,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—7,28,416,911,89,520,115,415,69,213,835,04,03,63,612,24,19,435,962,336,831,853,550,875,323,814,228,05,825,744,424,313,617,09,933,718,517,413,613,921,618,223,731,515,411,811,021,07,02,56,416,16,57,710,12,718,014,419,145,85,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—5,66,64,76,97,66,76,36,76,49,16,06,67,17,76,77,68,79,68,89,49,510,710,410,811,011,211,112,512,611,19,02,71,81,10,31,20,71,51,50,91,83,01,11,20,70,26,39,59,910,47,79,58,27,011,610,97,511,43,63,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,77,59,09,36,87,77,07,010,29,17,45,43,63,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,758,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,757,557,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—-0,4-0,40,0-0,40,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,03,10,00,10,10,10,10,10,10,50,40,41,00,00,00,80,30,20,3
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,364,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—6,88,310,09,38,88,89,16,39,48,811,17,06,45,58,17,96,66,87,47,07,97,39,67,313,717,219,66,77,26,213,29,16,06,58,210,14,95,87,97,98,46,911,49,28,28,811,110,310,19,810,210,610,411,112,212,49,58,37,57,9
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,50,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,410,410,410,410,410,42,02,02,01,50,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-4,1-0,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,73,73,33,33,33,32,62,62,62,11,40,90,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,016,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PEN

Dữ liệu khác của PEN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây lắp III - Petrolimex (mã PEN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PEN.