Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PEN
CTCP Xây lắp III - Petrolimex
Petrolimex Installation No.III Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PEN

Doanh thu và lợi nhuận PEN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 22Q2/2024: 82Q3/2024: 67Q1/2025: 51Q2/2025: 56Q3/2025: 90Q4/2025: 195Q1/2026: 42Q2/2026: 99Q3/2026: 66195Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: -3Q2/2024: 3Q3/2024: 0Q1/2025: -2Q2/2025: 3Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: -4Q2/2026: 0Q3/2026: 03-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026660
Q2/2026990
Q1/202642-4
Q4/20251951
Q3/2025901
Q2/2025563
Q1/202551-2
Q4/2024——
Q3/2024670
Q2/2024823
Q1/202422-3
Q4/202367-1

Doanh thu và lợi nhuận PEN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 287Năm 2021: 132Năm 2022: 157Năm 2023: 134Năm 2024: 268Năm 2025: 388388Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: -9Năm 2022: 0Năm 2023: -15Năm 2024: 1Năm 2025: 26-15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253882
Năm 20242681
Năm 2023134-15
Năm 20221570
Năm 2021132-9
Năm 20202876

Báo cáo tài chính gốc PEN theo kỳ

168 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016———

168 tệp báo cáo PEN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PEN

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PEN.

Kết quả kinh doanh PEN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh388,4268,5134,0157,3131,6287,3353,5361,4259,6237,4239,5190,4175,3383,8497,1218,8176,7146,1123,990,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)388,4268,5134,0157,3131,6287,3353,5361,4259,6237,4239,5190,4175,3383,8497,1218,8176,7146,1123,990,8
4. Giá vốn hàng bán361,4246,8126,4140,8120,5275,1323,2328,6246,9227,5203,1175,7145,1353,2451,6195,1156,3128,1113,282,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,021,67,516,511,112,230,332,812,710,036,414,730,230,645,523,720,318,110,78,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,74,40,61,98,528,00,40,61,10,90,613,70,310,12,812,17,07,76,30,9
7. Chi phí tài chính10,05,26,27,99,99,09,68,07,25,43,85,42,610,023,35,12,76,75,71,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,75,17,16,610,09,19,67,97,25,33,62,52,19,119,14,52,75,95,51,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,20,10,60,40,20,40,50,9-0,01,31,51,61,51,01,20,91,11,30,70,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,521,015,511,523,527,415,721,412,622,230,022,118,719,113,213,111,08,67,25,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1-0,2-14,2-1,4-14,13,44,83,2-5,9-18,11,6-0,87,810,610,616,712,49,23,42,5
12. Thu nhập khác1,31,40,42,77,34,91,22,77,430,13,114,42,86,02,30,60,20,60,10,2
13. Chi phí khác0,60,30,91,01,10,21,81,71,22,90,61,30,30,30,10,20,10,60,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,71,2-0,51,86,24,6-0,61,06,227,22,513,02,55,72,20,40,10,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,81,0-14,70,4-7,98,14,24,20,39,14,212,310,316,212,817,112,59,23,42,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,80,00,71,61,00,60,4-0,43,60,32,13,03,82,81,31,40,01,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,2-0,22,4-2,30,40,5-0,2-0,5-0,10,2-0,30,0-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,80,00,71,61,00,90,21,91,30,62,62,83,22,61,51,00,00,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,81,0-15,50,4-8,66,43,13,30,17,22,811,67,713,49,514,511,08,23,42,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,81,0-15,50,4-8,66,43,13,30,17,22,811,67,713,49,514,511,08,23,42,0

Kết quả kinh doanh PEN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,498,642,4195,290,155,651,067,382,022,167,122,933,011,053,845,439,119,044,216,445,225,9172,253,536,325,3133,939,183,996,5203,052,349,356,7105,448,776,129,454,342,676,763,851,4115,216,756,285,524,848,731,439,938,631,9106,640,4136,6100,1148,8174,582,591,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,498,642,4195,290,155,651,067,382,022,167,122,933,011,053,845,439,119,044,216,445,225,9172,253,536,325,3133,939,183,996,5203,052,349,356,7105,448,776,129,454,342,676,763,851,4115,216,756,285,524,848,731,439,938,631,9106,640,4136,6100,1148,8174,582,591,2
4. Giá vốn hàng bán59,389,937,6185,885,047,046,962,076,019,361,423,133,18,843,544,433,919,043,716,334,925,1174,447,730,724,2124,834,375,388,1182,449,643,852,8101,345,070,926,453,239,174,960,233,6109,314,246,081,522,343,928,035,631,029,196,434,8130,491,6135,8161,371,982,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,28,74,89,45,18,64,15,36,02,85,7-0,2-0,12,310,21,05,20,00,50,010,20,8-2,25,85,71,19,14,88,78,520,62,75,54,04,03,65,23,11,13,41,83,617,85,92,510,24,02,54,83,44,37,62,910,25,66,28,613,113,210,68,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,10,1-1,43,40,50,21,23,10,10,00,00,50,10,10,10,31,56,60,31,30,30,485,70,10,10,00,10,10,20,20,10,10,20,20,00,80,20,20,40,10,10,30,10,00,12,51,30,09,90,00,20,13,40,16,30,22,00,30,30,2
7. Chi phí tài chính2,63,04,03,62,62,31,41,01,61,33,00,91,80,61,72,31,92,02,22,32,72,72,260,32,22,52,62,32,32,42,12,12,11,81,91,91,81,61,51,31,31,31,21,10,70,83,6-0,30,81,30,70,30,62,01,22,64,26,65,66,05,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,82,92,83,02,61,91,21,21,31,42,90,91,81,61,41,51,72,02,22,32,82,72,42,12,32,42,62,22,32,51,92,12,01,81,91,91,81,61,51,31,31,21,11,10,70,71,00,80,50,30,70,30,61,31,22,54,15,05,65,13,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,20,20,30,00,10,10,20,00,10,10,00,10,20,10,10,10,10,10,20,10,40,20,10,20,10,1-0,2-0,00,40,10,40,50,60,30,30,30,60,20,30,50,40,20,30,50,30,10,10,40,30,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,75,15,04,95,44,14,14,94,84,05,73,34,91,63,54,3-2,76,312,83,73,23,8-6,323,14,04,85,32,26,12,810,30,75,74,60,84,34,73,415,22,24,33,715,34,84,95,07,54,06,04,63,94,43,69,04,03,42,75,03,32,72,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,20,5-4,2-0,60,52,6-1,20,52,7-2,5-3,2-4,6-6,50,05,0-5,66,2-6,8-8,1-5,75,6-5,42,17,9-0,5-6,11,00,40,23,28,0-0,1-2,3-2,51,5-2,7-0,3-1,7-15,70,2-4,0-1,81,0-0,2-3,44,1-5,2-0,2-2,37,0-0,62,8-1,72,10,26,41,93,04,32,01,3
12. Thu nhập khác0,00,10,11,10,00,00,10,00,30,02,40,30,10,02,20,11,20,04,52,00,70,04,50,20,20,01,10,00,10,02,60,00,00,00,32,42,22,57,10,723,611,31,60,41,10,011,42,70,10,20,10,31,21,82,90,11,11,70,00,40,2
13. Chi phí khác0,00,50,00,00,00,00,50,20,00,00,01,50,10,00,00,90,80,0-1,40,12,40,00,00,10,00,01,80,00,10,00,20,21,00,20,80,40,00,00,20,56,75,30,60,00,00,00,60,10,10,60,10,10,00,00,30,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,40,11,10,0-0,0-0,5-0,20,30,02,3-1,2-0,1-0,02,2-0,70,30,05,91,9-1,70,04,50,10,10,0-0,6-0,0-0,0-0,02,5-0,2-1,0-0,2-0,52,12,22,56,90,216,96,01,10,41,1-0,010,82,6-0,0-0,4-0,00,21,21,82,60,11,11,7-0,00,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,20,1-4,10,50,52,6-1,70,33,0-2,5-0,9-5,8-6,60,07,2-6,36,5-6,8-2,1-3,83,9-5,46,68,0-0,4-6,10,40,40,23,210,5-0,3-3,3-2,71,0-0,61,80,8-8,80,412,94,22,10,2-2,34,15,62,4-2,36,6-0,63,0-0,53,92,86,53,04,74,32,41,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,70,01,30,30,00,00,20,10,00,70,70,00,0-0,10,5-0,20,50,2-2,00,12,6-1,34,0-0,0-0,50,90,00,00,00,30,00,0-0,42,00,80,20,02,11,10,50,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,1-0,20,00,00,00,00,00,02,4-3,10,10,00,00,00,00,00,40,00,00,6-1,00,00,00,8-0,80,00,00,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,70,01,30,30,00,00,20,10,00,70,90,00,00,00,3-0,20,50,2-2,00,12,61,10,80,1-0,50,90,00,00,00,60,00,00,31,00,80,20,81,21,10,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,20,1-4,10,50,52,6-1,70,33,0-2,5-0,9-5,8-6,60,07,2-6,36,5-6,8-2,1-3,83,2-5,45,27,7-0,4-6,10,20,30,12,69,6-0,3-3,3-2,70,7-0,41,40,6-6,80,310,33,21,30,2-1,83,25,62,4-2,46,0-0,63,0-0,72,92,06,32,23,43,21,81,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,20,1-4,10,50,52,6-1,70,33,0-2,5-0,9-5,8-6,60,07,2-6,36,5-6,8-2,1-3,83,2-5,45,27,7-0,4-6,10,20,30,12,69,6-0,3-3,3-2,70,7-0,41,40,6-6,80,310,33,21,30,2-1,83,25,62,4-2,46,0-0,63,0-0,72,92,06,32,23,43,21,81,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PEN

Dữ liệu khác của PEN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây lắp III - Petrolimex (mã PEN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 388 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 73,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 66 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.