Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PIC
CTCP Đầu tư Điện lực 3
PC3 Investment Joint Stock Company
13.900
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:35

Kết quả kinh doanh PIC

Doanh thu và lợi nhuận PIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 52Q1/2024: 30Q2/2024: 18Q3/2024: 17Q4/2024: 51Q1/2025: 41Q2/2025: 33Q3/2025: 26Q4/2025: 55Q1/2026: 34Q2/2026: 17Q3/2026: 1855Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 15Q1/2024: 11Q2/2024: 1Q3/2024: -1Q4/2024: 20Q1/2025: 17Q2/2025: 12Q3/2025: 4Q4/2025: 7Q1/2026: 12Q2/2026: -2Q3/2026: -420-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202618-4
Q2/202617-2
Q1/20263412
Q4/2025557
Q3/2025264
Q2/20253312
Q1/20254117
Q4/20245120
Q3/202417-1
Q2/2024181
Q1/20243011
Q4/20235215

Doanh thu và lợi nhuận PIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 102Năm 2021: 127Năm 2022: 149Năm 2023: 138Năm 2024: 117Năm 2025: 155155Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 31Năm 2022: 43Năm 2023: 38Năm 2024: 32Năm 2025: 4143Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202515541
Năm 202411732
Năm 202313838
Năm 202214943
Năm 202112731
Năm 202010220

Báo cáo tài chính gốc PIC theo kỳ

154 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2010—————

154 tệp báo cáo PIC trên HNX từ năm 2010, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PIC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,5116,7137,9149,4127,4101,698,4106,082,558,561,449,645,735,744,819,80,11,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,5116,7137,9149,4127,4101,698,4106,082,558,561,449,645,735,744,819,80,11,3
4. Giá vốn hàng bán80,865,072,176,168,250,951,146,930,923,327,021,518,019,828,49,10,11,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,751,765,773,359,250,747,359,151,635,234,528,127,715,916,410,70,0-0,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,61,72,31,30,90,50,71,00,61,01,91,82,82,41,30,00,0
7. Chi phí tài chính2,12,66,710,813,016,517,917,21,72,93,87,410,815,020,010,60,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,12,66,710,813,016,517,917,21,22,73,86,910,414,719,010,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,615,317,919,114,211,210,811,88,06,15,55,64,62,83,50,40,00,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,934,442,845,733,323,919,130,743,026,826,117,014,10,8-4,61,00,0-0,0
12. Thu nhập khác0,04,60,00,00,00,44,40,10,00,20,30,10,31,70,30,90,10,2
13. Chi phí khác0,02,60,00,10,13,64,40,00,00,00,00,20,62,01,21,50,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,9-0,0-0,1-0,1-3,20,10,10,00,20,3-0,1-0,4-0,3-0,9-0,60,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,936,442,845,633,220,719,130,843,027,026,416,913,70,5-5,50,40,10,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,14,24,72,71,81,00,61,92,21,51,40,90,00,20,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,14,24,72,71,81,00,61,92,21,51,40,90,00,20,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,832,238,242,931,419,718,528,940,725,625,016,113,70,3-5,50,40,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,832,238,242,931,419,718,528,940,725,625,016,113,70,3-5,50,40,00,0

Kết quả kinh doanh PIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,717,434,054,626,233,441,251,416,618,330,452,317,123,145,456,422,933,836,355,215,819,636,956,613,212,519,239,612,618,627,628,317,028,032,726,811,317,626,726,99,29,612,721,19,611,118,519,38,69,512,222,06,47,87,18,16,48,612,65,87,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,717,434,054,626,233,441,251,416,618,330,452,317,123,145,456,422,933,836,355,215,819,636,956,613,212,519,239,612,618,627,628,317,028,032,726,811,317,626,726,99,29,612,721,19,611,118,519,38,69,512,222,06,47,87,18,16,48,612,65,87,9
4. Giá vốn hàng bán18,015,715,232,017,815,416,223,114,113,814,226,215,714,616,429,816,015,914,824,914,213,015,119,111,29,610,418,210,512,310,015,510,89,810,812,36,65,16,910,25,43,74,010,95,64,44,97,45,34,24,67,75,04,80,73,85,05,55,510,24,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,31,718,822,68,518,025,128,32,64,616,126,11,48,629,026,66,917,821,530,21,66,521,837,52,02,98,821,52,06,317,612,96,218,221,914,54,812,519,816,73,86,08,810,24,06,713,511,83,35,37,714,31,43,06,54,31,43,17,1-4,43,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,30,20,30,30,20,10,20,20,20,20,50,50,40,60,60,60,40,30,30,40,30,10,30,30,20,10,10,10,10,10,30,20,10,10,20,40,30,10,20,10,20,10,20,50,30,60,40,60,30,50,30,70,41,00,30,70,70,60,6
7. Chi phí tài chính0,00,00,30,50,50,50,50,70,70,50,61,11,61,92,12,52,62,72,93,33,13,23,43,94,14,24,34,64,34,54,54,54,44,34,00,20,20,80,50,60,70,80,80,81,01,01,11,51,72,02,12,30,25,80,36,50,27,11,22,84,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,30,50,50,50,56,90,70,50,61,11,61,92,12,52,62,72,93,331,03,23,43,94,14,24,34,64,34,54,54,54,44,34,00,20,20,40,50,50,70,70,80,21,01,01,11,31,61,92,02,20,25,70,26,40,27,01,12,84,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,34,13,714,63,13,02,96,82,93,12,98,52,83,12,710,62,73,12,26,92,02,42,25,12,02,32,24,22,42,41,96,91,91,91,15,81,00,50,63,70,61,10,72,21,31,01,12,41,11,20,91,71,11,30,1-0,21,11,00,91,21,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,3-2,115,17,75,114,721,820,8-0,81,112,816,8-2,64,124,614,12,212,616,820,4-3,21,416,528,6-3,8-3,22,512,8-4,6-0,511,31,50,212,116,98,63,811,618,912,52,64,27,57,41,95,311,58,60,92,74,910,80,4-3,46,5-1,00,4-4,35,6-7,9-1,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,24,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,60,00,10,00,00,10,00,03,30,00,20,00,10,24,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,10,00,00,00,10,20,20,11,30,20,30,20,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,0-0,0-0,00,02,4-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,60,0-0,10,00,0-0,1-0,00,0-3,20,00,00,00,10,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,30,0-0,1-0,00,00,0-0,1-0,2-0,2-0,10,4-0,2-0,3-0,2-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,3-2,115,17,75,114,721,823,2-0,81,112,816,8-2,64,124,613,42,212,516,820,4-3,31,416,525,4-3,8-3,22,512,8-4,6-0,511,31,50,312,116,98,63,811,618,912,52,64,47,57,41,95,611,58,50,92,74,910,70,2-3,76,4-0,60,2-4,65,4-8,0-2,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,8-0,02,70,51,13,04,52,8-0,0-0,01,42,0-0,60,13,11,1-0,00,80,81,0-0,20,10,81,30,0-0,10,1-0,40,10,30,60,30,30,40,90,40,20,61,00,70,10,30,40,40,10,30,60,40,10,10,20,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,8-0,02,70,51,13,04,52,8-0,0-0,01,42,0-0,60,13,11,1-0,00,80,81,0-0,20,10,81,30,0-0,10,1-0,40,10,30,60,30,30,40,90,40,20,61,00,70,10,30,40,40,10,30,60,40,10,10,20,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,6-2,112,37,24,011,717,420,4-0,81,111,314,8-2,04,021,412,42,211,716,019,3-3,21,315,724,1-3,8-3,12,413,2-4,7-0,810,61,10,011,716,18,13,611,018,011,92,54,17,17,01,85,211,08,10,92,54,610,70,2-3,76,4-0,80,2-4,65,4-8,0-2,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,6-2,112,37,24,011,717,420,4-0,81,111,314,8-2,04,021,412,42,211,716,019,3-3,21,315,724,1-3,8-3,12,413,2-4,7-0,810,61,10,011,716,18,13,611,018,011,92,54,17,17,01,85,211,08,10,92,54,610,70,2-3,76,4-0,80,2-4,65,4-8,0-2,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PIC

Dữ liệu khác của PIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Điện lực 3 (mã PIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 155 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng, tăng 26,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 18 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.