Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PMB
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
North Petro Vietnam Fertilizer & Chemicals Joint Stock Company
9.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PMB

Doanh thu và lợi nhuận PMB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 530Q1/2024: 521Q2/2024: 668Q3/2024: 495Q4/2024: 470Q1/2025: 735Q2/2025: 794Q3/2025: 518Q4/2025: 604Q1/2026: 836Q2/2026: 563Q3/2026: 526836Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 4Q2/2024: 5Q3/2024: 1Q4/2024: -0Q1/2025: 9Q2/2025: 7Q3/2025: 1Q4/2025: 4Q1/2026: 14Q2/2026: 4Q3/2026: 514-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265265
Q2/20265634
Q1/202683614
Q4/20256044
Q3/20255181
Q2/20257947
Q1/20257359
Q4/2024470-0
Q3/20244951
Q2/20246685
Q1/20245214
Q4/2023530-1

Doanh thu và lợi nhuận PMB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.292Năm 2021: 2.056Năm 2022: 2.736Năm 2023: 2.146Năm 2024: 2.153Năm 2025: 2.6512.736Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 38Năm 2022: 18Năm 2023: 6Năm 2024: 10Năm 2025: 2038Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.65120
Năm 20242.15310
Năm 20232.1466
Năm 20222.73618
Năm 20212.05638
Năm 20201.2929

Báo cáo tài chính gốc PMB theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo PMB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PMB theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.722,62.195,52.183,72.767,82.084,11.308,41.395,31.533,71.290,11.316,31.440,81.261,41.356,41.686,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu71,342,237,432,227,716,418,215,220,020,617,915,64,410,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.651,22.153,32.146,42.735,62.056,41.292,01.377,11.518,41.270,21.295,71.422,91.245,81.352,01.676,1
4. Giá vốn hàng bán2.560,02.078,52.070,02.647,31.949,81.229,11.307,71.455,51.205,41.218,91.348,51.177,41.272,31.569,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,274,876,388,3106,662,969,463,064,876,874,468,479,8106,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,11,21,91,31,62,33,13,93,13,22,72,83,63,5
7. Chi phí tài chính0,30,00,00,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,00,00,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng57,855,556,155,951,546,543,838,439,039,028,626,535,138,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,315,716,516,515,314,215,716,115,715,216,315,219,020,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,94,75,616,940,84,513,012,313,325,832,329,529,351,1
12. Thu nhập khác5,68,75,15,57,46,62,45,63,20,10,14,62,90,3
13. Chi phí khác0,00,50,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,58,24,85,57,46,62,35,63,20,10,14,62,90,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,513,010,322,448,211,015,317,916,525,932,434,132,151,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,33,1-0,47,28,72,94,03,13,55,06,710,48,19,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,04,5-2,71,1-0,7-0,90,5-0,20,20,6-2,40,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,33,14,04,59,72,23,13,63,45,37,37,98,19,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,29,96,317,838,48,812,214,313,220,725,226,224,042,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,29,96,317,838,48,812,214,313,220,725,226,224,042,1

Kết quả kinh doanh PMB theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh550,8608,2861,0618,2523,5825,9754,9464,9504,7686,6539,3543,1498,7627,3514,6555,0675,0797,2740,5607,5534,1477,3465,2289,4202,4430,0386,6356,6309,5337,5391,6253,1342,7479,0458,8204,2253,8360,1472,1241,4317,6312,3464,3294,6317,6353,6475,0284,3471,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,445,325,513,85,232,320,0-5,49,719,018,812,85,212,27,2-10,711,614,017,3-4,76,114,112,35,52,36,42,26,54,63,83,38,51,33,91,56,22,56,74,72,13,95,27,82,93,96,34,82,71,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)526,4562,9835,5604,4518,3793,6734,9470,3494,9667,6520,5530,3493,6615,2507,4565,7663,4783,2723,3612,2528,1463,2452,9283,9200,1423,6384,5350,2304,9333,7388,3244,7341,4475,1457,3198,0251,3353,4467,4239,3313,6307,1456,5291,7313,6347,3470,2281,6470,0
4. Giá vốn hàng bán505,8543,0802,8576,9502,7770,0710,4452,9481,4643,5500,7512,5475,0593,8488,8552,3641,8752,9700,4574,6505,4444,6425,2269,0191,7398,6369,8332,4292,7308,7373,9231,9327,7456,7439,2188,6239,0335,5442,2224,4297,4286,9428,2275,9297,4331,4443,7267,7441,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,619,832,727,515,623,624,517,413,524,119,817,818,621,418,613,421,630,322,937,622,618,627,714,98,425,014,717,712,325,114,412,813,718,418,19,412,317,925,215,016,220,228,215,816,215,926,513,928,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,60,61,10,70,70,60,60,30,20,20,30,50,60,50,40,60,00,30,30,60,30,40,50,60,70,50,50,80,90,80,70,81,11,30,71,10,80,70,70,70,80,50,90,70,60,40,70,7
9. Chi phí bán hàng13,812,212,420,911,612,512,916,413,214,211,713,815,613,813,023,411,611,29,718,711,210,812,515,26,813,610,916,28,412,07,212,59,48,48,27,88,910,012,311,07,410,311,38,87,46,26,25,310,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,73,13,06,13,53,43,25,13,93,53,34,73,84,13,94,84,14,23,56,23,03,43,14,33,63,23,14,03,63,34,84,74,03,63,83,93,53,84,43,74,13,74,44,34,13,24,63,85,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,15,117,61,31,38,39,0-3,6-3,26,65,0-0,4-0,24,02,2-14,46,615,09,713,18,84,612,2-4,1-1,58,81,2-2,01,110,73,2-3,71,17,57,5-1,70,94,99,20,95,47,013,13,65,47,216,25,513,4
12. Thu nhập khác1,50,00,03,20,10,61,84,63,80,00,32,12,90,00,04,41,10,00,05,30,41,60,04,00,02,40,01,50,00,60,22,02,40,01,10,22,80,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,04,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,00,03,20,10,51,84,13,80,00,31,82,90,00,04,41,10,00,05,30,41,60,04,00,02,40,01,5-0,10,60,22,02,40,01,10,22,80,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,04,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,65,117,64,51,38,910,70,50,76,65,21,42,74,02,3-10,07,615,09,818,49,26,312,2-0,1-1,411,31,3-0,41,011,33,4-1,73,57,58,6-1,53,65,29,20,95,47,013,13,75,47,216,25,518,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,03,50,90,41,82,20,50,11,31,16,70,50,8-4,02,51,53,00,26,01,81,3-0,42,60,02,3-1,92,10,22,2-0,6-0,80,33,70,0-0,4-0,42,41,91,91,21,40,82,81,21,61,11,25,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,03,50,90,41,82,20,50,11,31,12,20,50,80,5-2,01,53,02,03,81,81,32,4-0,30,02,30,3-0,00,22,20,7-2,10,73,71,4-0,30,71,01,80,21,21,42,60,91,21,63,61,25,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,54,114,13,61,07,18,5-0,00,55,34,1-0,82,13,21,8-8,06,112,07,814,67,45,09,80,2-1,49,01,0-0,40,89,12,70,32,83,97,3-1,32,94,27,40,74,25,610,42,84,25,612,64,312,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,54,114,13,61,07,18,5-0,00,55,34,1-0,82,13,21,8-8,06,112,07,814,67,45,09,80,2-1,49,01,0-0,40,89,12,70,32,83,97,3-1,32,94,27,40,74,25,610,42,84,25,612,64,312,9
7. Chi phí tài chính—0,00,30,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,30,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,50,00,04,5-4,50,00,01,8-2,20,00,02,8-2,80,00,02,1-2,10,00,01,3-1,30,50,01,30,21,1-1,4-0,1-1,60,00,01,9-1,90,00,02,40,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMB

Dữ liệu khác của PMB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (mã PMB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.651 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 103,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 526 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.