Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:38:45
Logo PMP
CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ
DAM PHU MY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
12.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:38:45

Cân đối kế toán PMP

Cân đối kế toán PMP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,2180,9175,1172,9186,5168,9149,2165,1119,794,183,466,868,246,845,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,710,214,613,313,812,68,816,83,12,74,59,310,97,511,3
      1. Tiền21,710,214,613,313,812,68,816,83,12,74,50,70,32,01,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,510,55,510,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,978,075,882,166,968,077,773,647,537,841,739,039,825,022,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,370,664,273,960,758,862,557,334,731,138,138,135,924,221,6
      2. Trả trước cho người bán20,83,96,93,82,16,613,313,99,72,70,70,80,20,60,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,93,64,74,44,02,82,02,33,23,92,90,13,80,20,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,10,00,00,0-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho81,582,279,376,398,084,861,171,865,551,535,717,515,613,011,9
      1. Hàng tồn kho81,582,279,376,398,084,861,171,865,551,535,717,515,613,011,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,010,55,41,17,73,51,62,93,42,11,51,01,91,30,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,51,00,90,90,91,61,21,91,41,50,71,11,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,59,04,40,26,92,60,01,71,50,70,00,20,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,161,363,266,768,673,970,772,777,248,841,142,648,939,129,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,71,81,81,41,10,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,71,81,81,41,10,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,956,858,260,263,462,461,569,575,139,140,240,745,435,724,7
      1. Tài sản cố định hữu hình46,653,350,448,852,855,861,569,575,139,140,240,745,335,524,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,13,17,711,510,66,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,20,21,02,50,77,05,51,00,99,00,30,30,00,00,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,20,21,02,50,77,05,51,00,99,00,30,30,00,00,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,13,52,22,23,13,33,22,11,20,70,61,63,53,43,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,13,52,22,23,13,33,22,11,20,70,61,63,53,43,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,2242,2238,3239,5255,0242,8219,9237,7196,9142,9124,5109,4117,185,974,7
  A. Nợ phải trả208,8171,6169,6172,0189,0178,2157,7172,2131,078,761,649,161,332,022,6
    I. Nợ ngắn hạn207,4170,5167,2166,9181,3166,4144,0156,9111,476,759,947,858,023,322,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn121,1110,3110,3126,190,689,993,992,062,954,133,728,520,07,79,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,934,432,919,934,130,434,223,036,912,113,810,312,04,65,0
      4. Người mua trả tiền trước10,86,23,44,437,029,83,518,10,41,30,61,00,40,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,01,92,01,32,01,52,32,50,90,80,70,61,62,30,9
      6. Phải trả người lao động18,514,414,710,79,68,16,66,96,25,75,14,83,73,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,81,81,72,43,22,61,82,82,51,41,11,31,72,34,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,70,91,03,03,51,611,31,10,81,40,715,21,81,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,60,91,41,01,70,60,10,30,50,53,40,63,50,70,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,41,12,35,17,711,813,715,319,61,91,81,33,28,70,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,41,12,35,17,711,813,715,319,61,91,71,13,18,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,470,668,767,566,064,662,365,565,964,262,960,355,853,952,2
    I. Vốn chủ sở hữu73,470,668,767,566,064,662,365,565,964,262,960,355,853,952,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu42,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,71,91,91,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,915,814,713,612,611,711,610,38,57,05,31,34,12,61,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,01,51,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,88,17,37,26,76,24,08,510,710,510,910,45,95,95,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,40,70,00,10,00,00,01,10,10,20,2————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,47,47,37,16,76,23,97,510,610,310,7————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,2242,2238,3239,5255,0242,8219,9237,7196,9142,9124,5109,4117,185,974,7

Cân đối kế toán PMP theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn246,1276,5253,9226,2239,6212,5221,1180,9209,8179,7187,4175,1151,9149,1160,7172,8192,6197,0206,9186,5193,4205,2191,2168,8177,6158,2165,1149,2158,9162,5143,0165,3154,5162,6152,4119,7129,6119,4125,094,193,9104,094,783,487,595,278,966,868,246,845,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,313,12,021,718,916,220,910,216,811,80,314,60,917,42,813,33,16,66,213,82,612,54,412,63,623,91,58,82,012,20,916,85,93,82,23,11,10,51,42,78,32,12,74,52,45,86,99,310,97,511,3
      1. Tiền6,313,12,021,718,916,220,910,216,811,80,314,60,917,42,813,33,16,66,213,82,612,54,412,63,623,91,58,82,012,20,916,85,93,82,23,11,10,51,42,78,32,12,74,52,40,82,40,70,32,01,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,0147,2105,1104,995,293,677,878,081,176,793,175,873,168,375,282,155,560,678,567,171,974,468,567,984,455,985,277,767,859,070,273,671,273,772,747,558,064,175,437,846,453,236,041,751,057,148,839,039,825,022,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,2128,189,378,385,281,668,870,672,066,471,764,262,857,666,373,943,748,768,260,762,966,359,658,674,750,364,662,552,043,354,257,352,657,756,934,743,958,463,131,140,946,232,338,148,254,847,238,135,924,221,6
      2. Trả trước cho người bán4,011,68,420,83,47,04,63,93,25,715,26,93,85,72,73,84,86,45,12,34,84,55,36,66,13,617,813,313,913,914,413,916,113,313,79,710,82,910,22,71,01,10,80,70,80,61,40,80,20,60,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,97,67,55,96,85,14,43,66,04,66,24,76,64,96,14,47,05,45,24,04,23,63,82,83,72,22,82,01,91,81,62,32,52,72,13,23,42,82,13,94,55,92,92,92,11,60,30,13,80,20,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho105,492,7121,881,5105,687,5105,382,299,082,785,479,372,762,079,376,3117,3115,2108,497,8106,6109,7108,784,884,372,772,961,184,785,165,071,871,777,767,465,565,950,043,751,537,846,751,835,732,129,720,717,515,613,011,9
      1. Hàng tồn kho105,492,7121,881,5105,687,5105,382,299,082,785,479,372,762,079,376,3117,3115,2108,497,8106,6109,7108,784,884,372,772,961,184,785,165,071,871,777,767,465,565,950,043,751,537,846,751,835,732,129,720,717,515,613,011,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác28,323,524,918,019,915,217,110,512,98,58,65,45,11,43,51,116,714,513,87,712,28,69,73,55,45,65,51,64,36,27,03,15,67,310,03,44,54,84,52,11,42,14,21,52,02,72,51,01,91,30,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,42,15,51,65,01,35,61,54,81,84,41,03,81,23,50,94,01,74,50,96,12,85,40,93,63,65,21,63,44,06,41,43,85,98,21,92,32,83,11,41,42,13,01,52,02,02,50,71,11,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,921,419,416,514,913,911,59,08,16,64,34,41,30,20,00,212,812,89,36,96,15,94,22,61,82,00,40,00,82,20,61,71,71,41,91,52,22,01,50,70,00,01,20,00,00,70,00,20,70,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,855,054,156,158,556,959,061,365,261,560,463,264,766,967,066,768,867,265,668,668,971,373,273,969,768,869,370,766,568,471,172,572,972,975,377,279,071,069,248,842,140,741,441,142,143,441,942,648,939,129,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,60,90,90,70,70,71,41,31,31,81,81,81,81,81,81,41,41,41,11,11,11,10,70,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,90,90,70,70,71,41,31,31,81,81,81,81,81,81,41,41,41,11,11,11,10,70,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,249,949,050,952,552,054,656,858,257,255,958,259,962,657,860,262,160,060,463,463,765,559,962,463,963,859,361,563,966,268,369,569,470,973,375,167,869,546,039,138,938,439,940,237,938,940,740,745,435,724,7
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,83,13,44,14,52,52,83,13,94,76,87,78,69,610,511,512,49,19,810,68,79,36,26,66,96,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,30,30,30,40,40,20,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,3
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,11,51,21,21,90,80,40,22,50,21,01,01,00,25,42,22,32,40,20,70,81,48,77,01,60,75,90,70,70,71,10,92,30,70,70,910,30,522,49,02,51,31,00,33,63,60,00,30,00,00,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,11,51,21,21,90,80,40,22,50,21,01,01,00,25,42,22,32,40,20,70,81,48,77,01,60,75,90,70,70,71,10,92,30,70,70,910,30,522,49,02,51,31,00,33,63,60,00,30,00,00,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,92,93,23,13,33,43,23,53,02,72,22,22,02,31,92,42,63,43,63,13,33,33,43,33,43,73,58,01,91,51,72,11,21,31,41,21,01,00,80,70,71,00,60,60,60,81,01,63,53,43,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,92,93,23,13,33,43,23,53,02,72,22,22,02,31,92,42,63,43,63,13,33,33,43,33,43,73,58,01,91,51,72,11,21,31,41,21,01,00,80,70,71,00,60,60,60,81,01,63,53,43,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,9331,5308,0282,2298,1269,4280,1242,2275,0241,2247,8238,3216,7216,0227,7239,5261,5264,2272,5255,0262,3276,5264,4242,6247,3227,0234,3219,9225,4230,9214,1237,8227,4235,5227,8196,9208,6190,4194,2142,9136,0144,7136,1124,5129,6138,6120,8109,4117,185,974,7
  A. Nợ phải trả228,3255,0232,7208,9227,0196,2207,7171,6206,2170,0177,6169,6148,9145,7158,5172,0195,9195,8205,0189,0198,1214,0198,2178,0184,9163,1171,2157,7165,3165,1148,4172,3163,8173,8159,8131,0144,6129,7128,478,774,686,171,261,769,281,166,149,161,332,022,6
    I. Nợ ngắn hạn226,2254,0231,3207,3224,4195,7206,7170,6204,5168,3175,3167,3145,5142,3153,5166,9187,6190,6197,6181,3186,6205,5186,8162,6172,8151,4156,9143,1152,7152,1133,5157,1146,6156,4140,4111,4119,1116,0111,676,972,885,169,559,965,477,564,647,858,023,322,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn115,9121,0118,0120,9104,0104,1110,0110,3108,2110,3111,7110,3101,299,1112,6126,1109,3112,688,990,696,7100,5104,586,2104,891,694,893,0100,2102,294,692,097,4105,484,362,978,977,659,054,238,064,539,233,743,041,328,628,520,07,79,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn47,575,373,850,975,658,553,334,448,037,940,632,219,819,617,919,828,342,552,234,133,339,032,530,425,621,219,834,226,323,718,123,020,518,333,836,920,725,119,712,112,110,519,113,88,914,517,710,312,04,65,0
      4. Người mua trả tiền trước32,136,920,210,817,613,623,16,221,52,71,73,42,98,07,24,428,519,634,537,036,444,231,529,723,424,816,33,59,912,11,618,12,88,10,40,45,50,719,31,311,70,70,80,61,81,11,91,00,40,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,11,40,72,01,61,10,81,91,51,12,32,13,23,22,51,41,51,82,42,01,41,01,91,51,01,12,32,20,70,32,52,61,91,51,50,91,80,91,50,82,01,21,10,80,80,70,90,61,62,30,9
      6. Phải trả người lao động17,612,67,418,512,312,66,814,410,710,26,414,78,97,64,610,79,08,35,49,65,06,64,08,15,25,54,66,66,15,03,36,94,44,32,66,25,85,55,15,74,53,13,05,14,23,92,64,83,73,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,52,88,41,89,52,38,81,87,22,47,51,76,41,56,12,47,82,67,53,28,93,27,32,66,54,46,21,84,24,210,52,86,37,410,22,52,63,03,21,42,42,92,81,11,82,22,31,31,72,34,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,42,40,91,61,71,70,40,90,91,51,41,41,41,41,01,01,11,10,11,71,71,60,60,60,60,60,10,10,10,10,30,30,51,00,40,50,60,40,30,51,11,80,93,43,94,41,20,63,50,70,7
    II. Nợ dài hạn2,01,01,41,62,60,51,11,11,71,72,32,33,43,45,15,18,35,27,57,711,58,411,515,412,111,714,214,612,613,014,915,317,217,419,519,625,513,716,81,81,81,01,81,83,83,61,51,33,28,70,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,01,01,41,62,60,51,11,11,71,72,32,33,43,45,15,18,35,27,57,711,58,411,515,412,111,714,214,612,613,014,915,317,217,419,519,625,513,716,81,81,70,91,81,73,83,31,11,13,18,50,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,676,575,373,471,173,272,470,668,971,270,368,767,870,369,267,665,668,367,566,064,262,566,264,662,463,963,262,260,065,865,765,563,761,767,965,964,060,765,864,261,458,664,862,860,457,554,760,355,853,952,2
    I. Vốn chủ sở hữu74,676,575,373,471,173,272,470,668,971,270,368,767,870,369,267,665,668,367,566,064,262,566,264,662,463,963,262,260,065,865,765,563,761,767,965,964,060,765,864,261,458,664,862,860,457,554,760,355,853,952,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu42,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,042,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,71,91,91,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,218,216,916,916,916,915,815,815,815,814,714,714,714,713,613,613,613,612,612,612,612,611,711,711,711,711,611,611,611,610,310,310,310,38,58,58,58,57,07,07,07,05,35,35,35,35,31,34,12,61,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,711,611,79,87,59,69,98,16,48,78,97,36,49,08,97,25,38,08,16,74,93,27,86,24,15,54,93,91,77,58,78,56,74,712,710,78,85,512,110,57,84,912,810,88,45,52,710,45,95,95,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,9331,5308,0282,2298,1269,4280,1242,2275,0241,2247,8238,3216,7216,0227,7239,5261,5264,2272,5255,0262,3276,5264,4242,6247,3227,0234,3219,9225,4230,9214,1237,8227,4235,5227,8196,9208,6190,4194,2142,9136,0144,7136,1124,5129,6138,6120,8109,4117,185,974,7
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,04,58,510,55,510,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình—46,645,446,647,749,251,453,354,152,348,950,451,153,047,348,849,750,950,652,855,056,153,755,857,057,859,361,563,966,268,369,569,470,973,375,167,869,546,039,138,938,439,940,237,938,940,740,745,335,524,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—1,61,90,82,21,73,50,76,42,33,81,61,71,71,51,02,22,06,73,03,29,44,43,55,72,312,81,75,44,62,511,312,810,57,11,13,12,93,60,81,00,42,41,41,19,39,50,715,21,81,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,30,30,20,20,20,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,01,51,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—6,99,81,41,45,68,10,70,74,97,30,00,05,10,10,10,14,76,70,00,00,06,20,00,03,34,00,00,07,28,51,11,11,110,70,10,10,19,50,20,20,210,90,20,20,2—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—4,72,08,46,14,01,87,45,73,81,57,26,43,98,87,25,23,31,46,74,93,21,66,24,12,20,93,91,70,40,27,45,63,62,010,68,75,42,610,37,64,71,910,68,35,3—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMP

Dữ liệu khác của PMP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (mã PMP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PMP.