Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PMP
CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ
DAM PHU MY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PMP

Doanh thu và lợi nhuận PMP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 134Q1/2024: 145Q2/2024: 158Q3/2024: 153Q4/2024: 155Q1/2025: 147Q2/2025: 178Q3/2025: 184Q4/2025: 173Q1/2026: 146Q2/2026: 242Q3/2026: 229242Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 2Q1/2025: 2Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: 33Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262293
Q2/20262423
Q1/20261462
Q4/20251732
Q3/20251842
Q2/20251782
Q1/20251472
Q4/20241552
Q3/20241532
Q2/20241582
Q1/20241452
Q4/20231341

Doanh thu và lợi nhuận PMP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 403Năm 2021: 592Năm 2022: 550Năm 2023: 538Năm 2024: 614Năm 2025: 682682Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 7Năm 2022: 7Năm 2023: 7Năm 2024: 7Năm 2025: 88Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256828
Năm 20246147
Năm 20235387
Năm 20225507
Năm 20215927
Năm 20204036

Báo cáo tài chính gốc PMP theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo PMP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PMP

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PMP.

Kết quả kinh doanh PMP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh682,4613,9538,0549,7594,2403,0356,3447,9397,2286,4294,8228,5187,2139,8115,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,02,20,00,00,01,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)682,4613,9538,0549,7592,0403,0356,3447,9396,1286,4294,8228,5187,2139,8115,4
4. Giá vốn hàng bán615,9546,0476,7491,6535,6360,1312,0396,9347,3245,1253,2190,7153,8112,289,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,567,961,458,256,443,044,251,048,841,341,637,833,427,626,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,51,11,02,81,60,80,70,70,70,20,70,71,01,81,0
7. Chi phí tài chính7,06,58,69,88,17,68,07,54,63,02,92,31,51,60,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,66,18,17,36,56,87,36,54,32,82,62,31,41,50,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,314,312,714,315,810,49,112,39,67,88,16,24,44,13,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,439,531,627,625,418,220,920,521,817,718,918,217,914,312,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,38,79,49,38,77,66,911,313,412,912,411,710,59,49,6
12. Thu nhập khác0,41,20,10,20,00,00,10,32,80,20,50,11,60,30,1
13. Chi phí khác0,10,30,20,40,20,31,40,70,80,10,20,00,10,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,9-0,1-0,1-0,1-0,2-1,4-0,42,00,10,30,01,50,1-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,69,59,39,18,67,45,510,915,513,012,711,712,19,69,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,22,12,02,01,91,31,62,23,62,71,51,62,31,11,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,22,12,02,01,91,31,62,23,62,71,51,62,31,11,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,47,47,37,16,76,23,98,711,910,311,110,29,88,58,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,47,47,37,16,76,23,98,711,910,311,110,29,88,58,3

Kết quả kinh doanh PMP theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh229,3242,2146,3173,2184,3177,7147,2155,5152,6157,9144,7133,8141,8136,7125,7129,9135,6139,3144,7177,0158,8138,2120,2113,6112,794,482,4102,899,962,591,0114,6114,5120,798,197,498,9108,392,579,284,675,846,966,678,684,764,957,748,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,3242,2146,3173,2184,3177,7147,2155,5152,6157,9144,7133,8141,8136,7125,7129,9135,6139,3144,7177,0158,8135,9120,2113,6112,794,482,4102,899,962,591,0114,6114,5120,798,197,497,8108,392,579,284,675,846,966,678,684,764,957,748,7
4. Giá vốn hàng bán208,0224,0132,1156,5168,0162,3129,1138,1134,1141,3129,2118,1125,5120,6112,5116,0120,3123,6131,7161,9143,6121,8108,3101,3101,484,073,390,888,052,980,3101,9100,5107,686,985,385,794,581,868,773,265,637,755,867,774,055,748,840,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,318,214,216,716,315,418,117,418,416,615,515,716,416,113,213,815,315,713,015,215,214,211,912,211,310,49,112,011,99,710,712,714,013,111,212,212,113,710,710,511,410,29,210,810,910,79,28,98,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,50,40,50,41,40,30,40,10,50,10,20,40,20,21,40,40,90,20,50,40,30,50,40,20,40,10,30,00,20,10,10,40,10,10,10,20,30,10,10,00,00,00,10,20,20,10,20,2
7. Chi phí tài chính3,22,92,01,81,71,81,71,71,61,51,71,92,12,32,33,32,12,91,52,31,92,21,71,82,02,21,91,72,12,22,02,41,81,91,41,51,31,11,00,80,80,90,60,81,00,60,50,60,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,72,31,91,71,61,81,51,51,41,61,61,61,81,92,02,01,51,61,51,51,52,01,41,61,62,01,11,11,91,91,91,91,61,61,41,31,21,00,80,60,80,90,60,80,80,60,40,60,5
9. Chi phí bán hàng4,23,62,83,64,03,53,13,64,63,32,73,33,23,52,83,13,44,23,63,64,34,43,52,72,92,72,02,22,51,72,72,64,13,32,32,42,53,41,42,22,11,71,82,52,12,50,91,31,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,78,77,48,98,48,711,411,29,89,49,29,38,37,76,36,47,96,96,47,47,25,75,25,34,64,34,14,54,85,75,94,65,84,85,35,54,96,15,34,34,84,14,44,74,54,75,04,24,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,43,52,42,72,62,82,11,22,52,82,01,43,22,82,12,42,32,61,82,42,12,22,02,82,01,61,23,92,50,30,23,22,73,12,33,03,73,53,23,43,63,52,42,83,53,22,93,12,4
12. Thu nhập khác0,10,00,00,20,00,10,21,80,00,10,10,00,00,00,00,30,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,02,70,00,10,10,0-0,00,10,40,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,80,20,00,10,10,10,00,00,00,00,20,10,00,00,10,00,10,10,00,00,70,70,00,00,30,30,00,10,00,70,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,0-0,00,20,00,00,11,0-0,20,1-0,0-0,1-0,00,0-0,00,20,0-0,20,00,0-0,0-0,10,0-0,1-0,10,0-0,0-0,7-0,7-0,00,0-0,3-0,2-0,00,2-0,01,90,00,10,1-0,1-0,10,10,3-0,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,53,52,42,92,62,82,32,32,32,92,01,23,22,82,12,72,32,51,82,42,12,12,02,71,91,61,23,21,80,20,22,92,53,12,53,05,63,53,33,53,63,52,53,13,53,23,03,12,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,80,50,60,50,60,50,60,50,60,50,40,70,60,40,70,50,60,40,60,40,50,40,60,10,30,21,00,50,00,00,70,50,60,50,71,50,70,70,80,70,70,50,30,50,40,40,20,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,80,50,60,50,60,50,60,50,60,50,40,70,60,40,70,50,60,40,60,40,50,40,60,10,30,21,00,50,00,00,70,50,60,50,71,50,70,70,80,70,70,50,30,50,40,40,20,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,72,72,02,32,12,21,81,71,92,31,50,92,52,21,72,01,91,91,41,81,71,61,62,11,81,30,92,21,30,20,22,22,02,52,02,44,12,82,62,72,92,81,92,73,02,82,52,92,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,72,72,02,32,12,21,81,71,92,31,50,92,52,21,72,01,91,91,41,81,71,61,62,11,81,30,92,21,30,20,22,22,02,52,02,44,12,82,62,72,92,81,92,73,02,82,52,92,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMP

Dữ liệu khác của PMP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (mã PMP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 682 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 13,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 229 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.