Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PNP
CTCP Tân Cảng - Phú Hữu
Phu Huu – Newport Corporation
18.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PNP

Cân đối kế toán PNP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn209,1196,3155,6117,6109,8128,1121,6133,597,1108,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,675,3115,069,257,225,856,084,625,025,8
      1. Tiền15,65,310,09,232,210,811,039,611,32,3
      2. Các khoản tương đương tiền160,070,0105,060,025,015,045,045,013,623,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,30,30,010,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,010,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,1118,839,738,048,1102,265,245,459,171,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,9117,638,636,947,072,260,936,358,135,6
      2. Trả trước cho người bán1,00,50,30,40,522,91,46,60,235,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,71,00,80,77,12,92,40,80,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,61,10,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,61,10,30,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,50,90,50,44,50,10,43,613,010,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,00,90,50,40,50,10,40,30,70,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,50,00,00,04,00,00,03,312,310,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,4146,2193,4231,9273,8240,1274,3309,2320,6182,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định112,0142,6192,0231,9273,4237,4271,7309,0319,658,9
      1. Tài sản cố định hữu hình112,0142,6192,0231,9273,4237,4271,7309,0319,658,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn40,51,51,40,00,00,60,00,00,0123,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0123,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,51,51,40,00,00,60,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,92,10,00,00,42,22,60,21,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,92,10,00,00,42,22,60,21,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,5342,5349,0349,4383,6368,2395,9442,8417,7290,9
  A. Nợ phải trả126,4112,5125,5131,5171,7155,0183,9236,4224,1119,7
    I. Nợ ngắn hạn98,970,569,160,672,375,074,397,289,934,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,414,414,428,532,629,629,629,626,415,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn58,436,136,513,424,830,231,443,821,314,4
      4. Người mua trả tiền trước0,60,00,00,00,00,00,20,20,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,15,02,84,91,85,03,95,14,02,6
      6. Phải trả người lao động16,811,29,99,06,29,68,06,83,11,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,10,00,00,00,00,89,834,60,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,50,50,50,40,40,30,40,20,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,53,24,94,26,50,20,21,50,30,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn27,542,056,470,899,480,0109,6139,2134,285,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27,542,056,470,899,480,0109,6139,2134,285,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,0230,0223,5218,0211,9213,2212,0206,4193,6171,2
    I. Vốn chủ sở hữu236,0230,0223,5218,0211,9213,2212,0206,4193,6171,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển46,942,236,430,724,58,36,13,92,42,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,126,826,126,226,443,944,941,530,28,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,02,20,00,00,0-2,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,126,826,126,226,441,744,941,530,211,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,5342,5349,0349,4383,6368,2395,9442,8417,7290,9

Cân đối kế toán PNP theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn267,7245,4204,7209,1235,0211,1184,0196,7172,6176,4185,2155,1140,7148,6123,6117,6122,3128,3120,6110,5207,5159,7130,8137,5131,6112,6121,8112,1140,1118,9133,597,1108,2
      1. Tiền70,014,410,015,654,417,022,95,316,927,734,210,017,55,67,09,213,17,52,532,225,932,68,15,223,410,411,012,815,316,439,611,32,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng104,1105,057,925,992,574,133,9117,667,09,252,638,624,453,818,936,939,751,937,748,066,058,084,383,072,366,061,546,742,740,336,358,135,6
      2. Trả trước cho người bán0,30,60,71,00,41,40,40,50,32,10,40,42,00,70,50,40,40,40,50,569,322,922,913,80,30,01,44,64,96,06,60,235,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,60,60,80,60,80,81,01,10,30,30,30,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,60,60,80,60,80,81,01,10,30,30,30,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,82,75,51,31,70,81,20,52,30,50,20,20,10,30,30,60,92,24,20,00,10,00,00,00,40,50,20,30,03,613,010,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,02,82,33,01,31,60,41,20,50,40,50,20,20,10,20,30,20,10,10,20,00,10,00,00,00,40,50,20,30,00,30,70,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,42,50,00,10,40,00,01,90,00,00,00,00,10,00,40,82,14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,312,310,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn128,1137,2145,1153,4121,7130,0138,4145,8152,3160,3168,1193,9201,9211,4221,5231,9242,5252,9263,4274,2214,1222,3231,2249,2256,9265,5279,5284,7291,8300,4309,2320,6182,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,696,0104,0112,0119,0127,1135,1142,6150,7158,7166,7192,2201,9211,4221,5231,9242,3252,6263,0273,6211,9220,2237,4246,0254,5263,3277,0284,6291,8300,3309,0319,658,9
      1. Tài sản cố định hữu hình126,696,0104,0112,0119,0127,1135,1142,6150,7158,7166,7192,2201,9211,4221,5231,9242,3252,6263,0273,6211,9220,2228,8246,0254,5263,3277,0284,6291,8300,3309,0319,658,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,240,640,540,51,51,51,51,51,51,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,01,61,00,80,50,50,00,00,00,00,00,00,0123,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0123,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,240,640,540,51,51,51,51,51,51,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,01,61,00,80,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,30,60,60,91,21,51,81,70,20,20,00,30,00,00,00,00,30,30,30,50,61,11,62,71,82,22,50,00,10,10,21,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,30,60,60,91,21,51,81,70,20,20,00,30,00,00,00,00,30,30,30,50,61,11,62,71,82,22,50,00,10,10,21,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  A. Nợ phải trả157,9150,9103,1126,8129,394,785,9112,599,3118,4120,1125,5125,7153,8119,5131,5152,3176,1164,3172,7213,2185,3170,0187,6198,6201,8187,1195,2241,5207,5236,4224,1119,7
    I. Nợ ngắn hạn115,6107,054,099,398,260,047,670,553,769,267,369,167,790,161,435,153,796,064,970,3103,6120,190,092,8103,892,362,770,8117,168,397,289,934,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn16,116,114,414,414,414,414,414,414,414,414,414,416,516,531,53,110,537,125,229,622,229,622,222,229,622,214,822,229,622,229,626,415,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn41,438,216,558,538,317,718,736,112,912,224,436,620,121,610,813,417,514,430,025,946,043,323,458,330,732,031,031,731,125,143,821,314,4
      4. Người mua trả tiền trước0,10,10,60,60,40,00,10,00,01,02,10,03,30,42,30,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,70,80,60,20,20,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,96,73,03,17,910,22,65,09,73,85,02,88,89,32,04,96,93,90,91,812,66,04,34,05,41,94,57,14,24,35,14,02,6
      6. Phải trả người lao động13,710,86,616,88,97,43,811,25,95,22,69,98,86,13,99,07,96,35,96,24,94,22,86,64,92,37,43,83,53,96,83,11,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,67,310,60,49,18,85,50,17,54,715,20,06,53,58,30,07,06,10,00,05,85,99,50,40,20,63,83,95,810,69,834,60,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,21,11,74,92,51,02,03,22,81,62,54,93,06,72,14,23,52,12,46,52,34,21,50,90,40,60,21,12,31,81,50,30,1
    II. Nợ dài hạn42,343,949,127,531,134,738,342,045,649,252,856,458,063,658,296,498,680,199,4102,4109,565,280,094,894,8109,6124,4124,4124,4139,2139,2134,285,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,343,949,127,531,134,738,342,045,649,252,856,458,063,658,296,498,680,199,4102,4109,565,280,094,894,8109,6124,4124,4124,4139,2139,2134,285,2
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,9231,6246,6235,7227,4246,4236,6230,0225,6218,3233,3223,5216,9206,3225,5218,0212,5205,2219,6212,0208,4196,6192,0199,0189,9176,3214,3201,6190,4211,8206,4193,6171,2
    I. Vốn chủ sở hữu237,9231,6246,6235,7227,4246,4236,6230,0225,6218,3233,3223,5216,9206,3225,5218,0212,5205,2219,6212,0208,4196,6192,0199,0189,9176,3214,3201,6190,4211,8206,4193,6171,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển48,948,946,942,342,342,242,242,236,436,436,436,430,630,630,724,824,824,824,524,518,818,810,38,38,38,36,16,16,16,13,92,42,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,021,738,732,424,143,133,326,828,220,935,926,125,314,733,832,226,719,434,126,528,616,920,729,720,66,947,234,523,344,841,530,28,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,021,711,432,424,116,66,826,828,220,935,926,125,314,77,932,226,719,47,7——16,9——18,4———23,3—41,530,211,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN395,8382,5349,7362,4356,7341,1322,5342,5324,9336,7353,4349,1342,6360,0345,1349,5364,8381,3383,9384,7421,6382,0362,0386,7388,5378,1401,3396,8431,9419,3442,8417,7290,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—59,6115,0175,9134,6127,0123,275,597,2112,734,210,017,585,67,09,213,142,52,532,225,977,623,140,258,445,456,057,890,371,484,625,025,8
      2. Các khoản tương đương tiền—45,2105,0160,380,3110,0100,370,380,385,00,00,00,080,00,00,00,035,00,00,00,045,015,035,035,035,045,045,075,055,045,013,623,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—76,40,30,00,00,30,00,00,00,075,0105,085,00,075,070,055,020,060,025,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—76,40,30,00,00,30,00,00,00,075,0105,085,00,075,070,055,020,060,025,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—106,085,927,198,381,459,1118,874,661,175,339,837,963,041,338,153,664,955,949,1136,682,0107,797,273,366,865,353,849,547,345,459,171,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—0,427,50,35,56,024,90,77,550,022,51,011,68,622,00,813,412,817,70,71,31,20,50,50,60,82,52,52,01,12,40,80,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—382,5349,7362,4356,7341,1322,5342,5324,9336,7353,4349,1342,6360,0345,1349,5364,8381,3383,9384,7421,6382,0362,0386,7388,5378,1401,3396,8431,9419,3442,8417,7290,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—26,70,50,616,70,40,50,50,426,21,00,50,626,10,40,50,526,10,40,410,027,026,10,332,532,60,30,240,00,10,40,20,1
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,027,30,00,026,526,50,00,00,00,00,00,00,025,90,00,00,026,4——0,0——2,2———0,0—0,00,0-2,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PNP

Dữ liệu khác của PNP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (mã PNP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PNP.