Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PNP
CTCP Tân Cảng - Phú Hữu
Phu Huu – Newport Corporation
18.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PNP

Doanh thu và lợi nhuận PNP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 99Q1/2024: 91Q2/2024: 86Q3/2024: 92Q4/2024: 87Q1/2025: 80Q2/2025: 90Q3/2025: 86Q4/2025: 96Q1/2026: 88Q2/2026: 86Q3/2026: 9199Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: 12Q2/2024: 11Q3/2024: 11Q4/2024: 9Q1/2025: 10Q2/2025: 12Q3/2025: 10Q4/2025: 11Q1/2026: 11Q2/2026: 11Q3/2026: 1112Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269111
Q2/20268611
Q1/20268811
Q4/20259611
Q3/20258610
Q2/20259012
Q1/20258010
Q4/2024879
Q3/20249211
Q2/20248611
Q1/20249112
Q4/20239910

Doanh thu và lợi nhuận PNP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 344Năm 2021: 329Năm 2022: 340Năm 2023: 345Năm 2024: 357Năm 2025: 353357Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 44Năm 2021: 40Năm 2022: 41Năm 2023: 41Năm 2024: 42Năm 2025: 4344Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202535343
Năm 202435742
Năm 202334541
Năm 202234041
Năm 202132940
Năm 202034444

Báo cáo tài chính gốc PNP theo kỳ

58 tệp

58 tệp báo cáo PNP trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PNP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PNP.

Kết quả kinh doanh PNP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,7356,5345,2339,9328,7343,9347,7322,0218,152,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)352,7356,5345,2339,9328,7343,9347,7322,0218,152,8
4. Giá vốn hàng bán261,5275,9266,9256,8248,5261,4260,6235,7159,639,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,280,678,383,080,182,587,186,358,613,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,52,53,62,10,91,52,91,00,73,2
7. Chi phí tài chính4,55,98,310,09,311,714,614,813,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,55,98,310,09,311,714,614,813,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,928,221,623,721,018,519,118,07,72,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,449,052,051,350,653,756,254,537,713,7
12. Thu nhập khác0,03,70,00,00,01,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,50,10,40,00,10,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,53,6-0,4-0,0-0,11,00,0-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,952,651,651,350,554,756,254,537,713,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,910,710,410,310,111,011,211,07,52,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,910,710,410,310,111,011,211,07,52,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,042,041,341,040,443,745,043,630,211,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,042,041,341,040,443,745,043,630,211,2

Kết quả kinh doanh PNP theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh90,686,487,995,786,590,180,487,391,586,191,498,588,283,674,984,081,4110,861,787,488,082,381,087,588,0100,468,294,785,284,483,582,379,282,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)90,686,487,995,786,590,180,487,391,586,191,498,588,283,674,984,081,4110,861,787,488,082,381,087,588,0100,468,294,785,284,483,582,379,282,9
4. Giá vốn hàng bán68,665,065,865,366,868,560,968,167,264,973,678,368,163,158,962,660,587,643,761,868,464,660,866,368,376,254,969,463,863,459,159,953,957,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,021,422,130,419,721,619,419,224,421,217,820,220,120,516,021,320,923,218,125,619,617,720,221,219,724,213,325,221,421,024,422,425,225,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,21,61,11,51,01,30,71,20,50,50,31,20,61,20,70,30,30,60,10,50,40,30,00,50,40,40,11,00,70,70,40,20,10,2
7. Chi phí tài chính1,41,41,31,01,11,21,21,31,41,51,71,92,02,12,32,82,02,62,62,62,82,22,42,62,83,13,23,43,63,83,83,73,73,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,41,41,31,01,11,21,21,31,41,51,71,92,02,12,32,82,02,62,62,62,82,22,42,62,83,13,23,43,63,83,83,73,73,5
9. Chi phí bán hàng0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,58,07,616,26,57,26,48,08,96,75,37,15,35,14,56,55,66,55,95,64,25,03,95,44,24,44,34,94,54,45,44,33,43,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,913,614,314,713,114,612,511,114,513,511,212,413,314,59,912,313,614,79,617,913,010,813,913,713,117,25,817,914,013,515,614,718,218,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,319,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,90,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,50,00,00,0-0,10,2-16,316,30,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,0-0,50,00,0-0,00,1-0,2-0,13,6-0,1-0,0-0,30,00,00,0-0,00,00,10,8-0,0-0,1-0,00,80,00,00,00,00,00,00,0-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,913,614,314,213,114,612,511,314,313,514,812,213,314,29,912,313,614,79,618,013,810,813,813,713,917,25,817,914,013,515,614,718,118,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,82,72,92,82,62,92,52,32,92,73,02,42,72,92,02,52,93,01,93,62,82,22,82,72,83,41,23,22,82,73,12,93,63,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,82,72,92,82,62,92,52,32,92,73,02,42,72,92,02,52,93,01,93,62,82,22,82,72,83,41,23,22,82,73,12,93,63,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,110,911,411,410,511,710,09,011,410,811,89,810,711,47,99,910,711,77,714,411,18,611,011,011,113,74,614,711,210,812,511,714,514,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,110,911,411,410,511,710,09,011,410,811,89,810,711,47,99,910,711,77,714,411,18,611,011,011,113,74,614,711,210,812,511,714,514,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PNP

Dữ liệu khác của PNP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (mã PNP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 353 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 2,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 91 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.