Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 11:09:36
Logo PPE
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise
PP Enterprise Investment Consultancy Joint Stock Company
22.400
▲ +1.900 (▲ +9,27%)
trong phiên · 11:09:36

Kết quả kinh doanh PPE

Doanh thu và lợi nhuận PPE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 4Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 68Q4/2025: 141Q1/2026: 114Q2/2026: -114141-114Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: -0Q3/2024: 1Q4/2024: 2Q1/2025: 0Q2/2025: -0Q3/2025: 0Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: -03-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026—-0
Q2/2026-1143
Q1/20261142
Q4/20251412
Q3/2025680
Q2/20250-0
Q1/202500
Q4/202402
Q3/202441
Q2/20241-0
Q1/202400
Q4/202340

Doanh thu và lợi nhuận PPE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 65Năm 2021: 5Năm 2022: 2Năm 2023: 4Năm 2024: 5Năm 2025: 209209Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 1Năm 2022: 2Năm 2023: 1Năm 2024: 3Năm 2025: 23Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252092
Năm 202453
Năm 202341
Năm 202222
Năm 202151
Năm 2020650

Báo cáo tài chính gốc PPE theo kỳ

165 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

165 tệp báo cáo PPE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PPE

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PPE.

Kết quả kinh doanh PPE theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh209,65,85,41,85,464,81,57,70,41,835,818,312,97,015,629,618,01,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)209,34,94,41,85,464,81,57,70,41,835,818,312,97,015,629,618,01,0
4. Giá vốn hàng bán206,34,94,30,05,164,31,13,30,22,022,311,39,98,211,023,614,00,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,00,10,01,80,30,50,44,40,2-0,213,57,03,0-1,24,66,03,90,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,71,71,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,30,80,7
7. Chi phí tài chính0,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,30,60,30,3-0,40,33,71,72,34,65,14,43,03,84,85,93,83,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,30,40,71,90,70,2-3,32,7-2,1-4,88,42,70,0-4,60,40,41,0-2,8
12. Thu nhập khác0,03,30,00,00,00,00,10,30,00,00,03,10,40,011,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,00,02,11,80,00,11,40,30,16,90,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,03,2-0,0-0,1-0,0-0,00,1-1,7-1,8-0,0-0,11,70,1-0,14,40,0-0,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,33,60,71,90,70,2-3,30,9-4,0-4,88,24,30,1-4,74,70,41,0-2,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,60,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,01,10,00,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,60,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,01,10,00,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,93,10,71,90,70,2-3,30,9-4,0-4,86,34,30,1-4,73,60,40,9-2,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,43,10,71,90,70,2-3,30,9-4,0-4,86,34,30,1-4,73,60,40,9-2,9

Kết quả kinh doanh PPE theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,15,50,00,00,10,30,30,30,60,20,60,00,30,30,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,3
7. Chi phí tài chính0,00,10,00,00,00,20,00,40,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,20,30,50,60,10,10,20,20,10,20,10,10,10,10,10,00,20,00,20,1-0,90,2-0,20,00,40,10,80,60,50,50,40,50,40,40,70,50,60,60,60,70,40,92,11,02,30,83,00,50,40,51,60,30,40,71,50,21,01,11,21,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,42,52,51,80,3-0,00,2-0,30,4-0,10,40,00,20,20,30,31,8-0,20,00,2-0,61,2-0,20,7-0,0-0,4-0,1-0,80,1-0,4-0,53,8-0,5-0,3-0,4-0,7-0,3-0,6-0,6-0,1-0,6-0,80,05,90,01,10,03,2-0,1-0,40,11,0-0,1-0,5-0,3-0,6-1,9-0,8-1,2-0,60,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,03,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,00,03,00,20,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,1-0,00,00,3-0,0-0,1-2,00,0-0,0-1,7-0,1-0,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,01,8-0,0-0,0-0,00,4-0,0-0,2-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,42,52,51,80,3-0,00,22,80,5-0,10,40,00,20,20,30,31,8-0,30,00,2-0,61,2-0,20,7-0,0-0,4-0,1-0,80,1-0,4-0,54,1-0,5-0,3-2,4-0,7-0,3-2,3-0,7-0,1-0,6-0,80,05,90,01,10,04,9-0,1-0,50,01,4-0,2-0,7-0,4-0,7-1,9-0,9-1,2-0,60,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,0-0,30,30,30,1-0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,0-0,30,30,30,1-0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,42,82,21,50,2-0,00,12,20,5-0,10,40,00,20,20,30,31,8-0,30,00,2-0,61,2-0,20,6-0,0-0,4-0,1-0,80,1-0,4-0,54,1-0,5-0,3-2,4-0,7-0,3-2,3-0,7-0,1-0,6-0,80,05,80,00,80,04,9-0,1-0,50,01,4-0,2-0,7-0,4-0,7-1,9-0,9-1,2-0,60,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,43,11,81,20,0-0,00,12,20,5-0,10,40,00,20,20,30,31,8-0,30,00,2-0,61,2-0,20,6-0,0-0,4-0,1-0,80,1-0,4-0,54,1-0,5-0,3-2,4-0,7-0,3-2,3-0,7-0,1-0,6-0,80,05,80,00,80,04,9-0,1-0,50,01,4-0,2-0,7-0,4-0,7-1,9-0,9-1,2-0,60,2
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—-114,6114,6141,767,90,00,00,04,61,20,05,40,00,00,00,01,80,00,01,90,82,70,037,80,027,10,00,01,30,20,07,10,00,40,20,00,40,00,00,50,10,30,913,71,219,91,013,91,41,31,88,20,43,31,05,30,50,50,71,36,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—-0,20,20,20,10,00,00,00,90,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)—-114,4114,4141,567,80,00,00,03,71,20,04,40,00,00,00,01,80,00,01,90,82,70,037,80,027,10,00,01,30,20,07,10,00,40,20,00,40,00,00,50,10,30,913,71,219,91,013,91,41,31,88,20,43,31,05,30,50,50,71,36,4
4. Giá vốn hàng bán—-112,9112,9139,566,80,00,00,03,71,20,04,30,00,00,00,00,00,00,01,51,22,40,037,30,027,10,00,00,60,20,03,00,00,20,20,00,20,00,00,10,00,70,05,70,116,50,17,71,01,31,35,60,33,30,64,62,20,50,91,05,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—-1,51,52,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,4-0,40,30,00,50,00,00,00,00,60,10,04,20,00,20,10,00,20,00,00,40,1-0,40,98,01,03,40,96,20,4-0,00,52,60,1-0,10,40,8-1,80,0-0,20,31,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—-1,41,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—-0,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,00,00,01,70,10,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,10,30,00,00,20,00,00,00,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—-0,40,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PPE

Dữ liệu khác của PPE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise (mã PPE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 209 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 39,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.