Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PPT
CTCP Petro Times
PETRO TIMES JOINT STOCK COMPANY
11.000
▼ −1.200 (▼ −9,84%)

Kết quả kinh doanh PPT

Doanh thu và lợi nhuận PPT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.084Q1/2024: 945Q2/2024: 1.082Q3/2024: 912Q4/2024: 1.102Q1/2025: 952Q2/2025: 1.057Q3/2025: 1.177Q4/2025: 1.364Q1/2026: 1.095Q2/2026: 1.372Q3/2026: 1.0661.372Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: 2Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 5Q2/2026: 51Q3/2026: -2251-22Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.066-22
Q2/20261.37251
Q1/20261.0955
Q4/20251.3642
Q3/20251.1772
Q2/20251.0573
Q1/20259522
Q4/20241.1022
Q3/20249122
Q2/20241.0823
Q1/20249452
Q4/20231.0842

Doanh thu và lợi nhuận PPT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 497Năm 2021: 1.432Năm 2022: 2.120Năm 2023: 3.306Năm 2024: 4.040Năm 2025: 4.5504.550Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 4Năm 2022: 7Năm 2023: 8Năm 2024: 9Năm 2025: 59Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.5505
Năm 20244.0409
Năm 20233.3068
Năm 20222.1207
Năm 20211.4324
Năm 20204971

Báo cáo tài chính gốc PPT theo kỳ

65 tệp

65 tệp báo cáo PPT trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PPT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PPT.

Kết quả kinh doanh PPT theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.550,54.047,93.306,02.120,31.432,4496,6314,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,47,60,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.550,24.040,33.306,02.120,31.432,4496,6314,4
4. Giá vốn hàng bán4.500,74.005,03.269,32.087,51.416,4486,9307,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,535,336,732,915,99,87,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,19,08,33,74,00,00,0
7. Chi phí tài chính17,213,615,316,27,52,71,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,213,515,310,95,72,71,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,815,114,33,71,71,81,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,15,25,87,54,83,63,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,510,49,59,25,91,70,9
12. Thu nhập khác0,00,90,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,40,50,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,9-0,1-0,4-0,4-0,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,511,39,48,85,51,40,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,82,31,91,81,30,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,82,31,91,81,30,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,69,17,57,04,21,10,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,69,17,57,04,21,10,7

Kết quả kinh doanh PPT theo quý

tỉ đồng

16 kỳ, Quý 4/2022 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.068,21.374,31.097,01.363,71.176,91.057,7952,21.109,1912,01.081,7945,51.084,0989,9647,5584,6558,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,11,91,60,00,10,30,07,60,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.066,11.372,41.095,41.363,71.176,91.057,4952,21.101,6912,01.081,7945,51.084,0989,9647,5584,6558,3
4. Giá vốn hàng bán1.056,61.294,21.078,51.346,51.165,21.046,8942,21.093,4906,71.070,0935,31.073,3978,2640,7577,1554,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,578,116,917,211,710,610,08,25,211,810,210,711,76,87,53,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,40,80,30,13,50,33,24,90,40,50,91,05,80,53,0
7. Chi phí tài chính8,14,36,17,03,23,73,23,43,43,43,44,24,53,43,33,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,24,34,64,23,23,73,23,43,33,43,44,24,53,33,33,1
9. Chi phí bán hàng7,06,85,05,74,74,93,53,93,93,83,53,94,53,72,10,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,43,40,82,21,01,41,01,61,21,31,21,21,61,20,91,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-27,664,05,92,52,84,12,52,51,63,72,52,22,14,31,81,7
12. Thu nhập khác0,10,00,0-0,20,20,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,3
13. Chi phí khác0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,0-0,20,20,00,00,00,90,00,00,00,00,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-27,764,05,82,33,04,12,52,52,53,72,52,22,14,41,71,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5,512,81,20,50,60,80,50,50,50,70,50,40,40,90,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-5,512,81,20,50,60,80,50,50,50,70,50,40,40,90,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,251,24,71,82,43,32,02,02,03,02,01,81,73,51,41,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,251,24,71,82,43,32,02,02,03,02,01,81,73,51,41,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PPT

Dữ liệu khác của PPT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Petro Times (mã PPT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.550 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, giảm 48,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.066 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.