PPT: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -22 tỉ đồng, Lãi → lỗ so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu PPT — trang 5
Biểu đồ giá PPT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PPT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 15.300 | 12.200 | 16.100 | 12.200 | ▼ −20,3% | 197 |
| 2025 | 13.300 | 15.200 | 15.400 | 11.500 | ▲ +14,3% | 249 |
| 2024 | 10.600 | 13.300 | 13.600 | 9.700 | ▲ +25,5% | 250 |
| 2023 | 21.200 | 10.800 | 21.300 | 10.300 | ▼ −49,1% | 240 |
| 2022 | 15.400 | 21.300 | 29.500 | 15.400 | ▲ +38,3% | 139 |
Giá PPT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-4-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.300 | 15.500 | ■ 0,00% | 149.900 | 2,3 |
| 28-4-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.400 | 15.500 | ■ 0,00% | 164.900 | 2,5 |
| 24-4-2026 | 15.400 | 15.400 | 15.500 | 15.300 | 15.500 | ▲ +0,65% | 153.500 | 2,4 |
| 23-4-2026 | 15.400 | 15.400 | 15.500 | 15.300 | 15.400 | ■ 0,00% | 219.200 | 3,4 |
| 22-4-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.600 | 15.300 | 15.400 | ▼ −0,65% | 346.200 | 5,3 |
| 21-4-2026 | 15.700 | 15.600 | 15.600 | 15.400 | 15.500 | ▼ −1,27% | 125.000 | 1,9 |
| 20-4-2026 | 15.700 | 15.700 | 15.700 | 15.600 | 15.700 | ■ 0,00% | 240.500 | 3,8 |
| 17-4-2026 | 15.700 | 15.600 | 15.700 | 15.500 | 15.700 | ■ 0,00% | 156.700 | 2,4 |
| 16-4-2026 | 15.800 | 15.700 | 15.800 | 15.600 | 15.700 | ▼ −0,63% | 233.900 | 3,7 |
| 15-4-2026 | 15.900 | 15.800 | 15.800 | 15.600 | 15.800 | ▼ −0,63% | 151.500 | 2,4 |
| 14-4-2026 | 15.700 | 15.700 | 15.900 | 15.600 | 15.900 | ▲ +1,27% | 196.800 | 3,1 |
| 13-4-2026 | 15.800 | 16.100 | 16.100 | 15.500 | 15.700 | ▼ −0,63% | 210.000 | 3,3 |
| 10-4-2026 | 15.700 | 15.700 | 15.900 | 15.700 | 15.800 | ▲ +0,64% | 178.200 | 2,8 |
| 9-4-2026 | 15.700 | 15.600 | 15.800 | 15.600 | 15.700 | ■ 0,00% | 313.800 | 4,9 |
| 8-4-2026 | 15.600 | 15.600 | 15.800 | 15.600 | 15.700 | ▲ +0,64% | 280.100 | 4,4 |
| 7-4-2026 | 15.400 | 15.400 | 15.600 | 15.300 | 15.600 | ▲ +1,30% | 336.600 | 5,2 |
| 6-4-2026 | 15.300 | 15.300 | 15.400 | 15.200 | 15.400 | ▲ +0,65% | 466.600 | 7,1 |
| 3-4-2026 | 15.300 | 15.300 | 15.500 | 15.200 | 15.300 | ■ 0,00% | 223.500 | 3,4 |
| 2-4-2026 | 15.400 | 15.400 | 15.500 | 15.100 | 15.300 | ▼ −0,65% | 125.000 | 1,9 |
| 1-4-2026 | 15.400 | 15.400 | 15.600 | 15.300 | 15.400 | ■ 0,00% | 111.000 | 1,7 |
| 31-3-2026 | 15.300 | 15.300 | 15.500 | 15.200 | 15.400 | ▲ +0,65% | 255.800 | 3,9 |
| 30-3-2026 | 15.400 | 15.300 | 15.400 | 15.100 | 15.300 | ▼ −0,65% | 209.800 | 3,2 |
| 27-3-2026 | 15.500 | 15.400 | 15.500 | 15.300 | 15.400 | ▼ −0,65% | 203.900 | 3,1 |
| 26-3-2026 | 15.600 | 15.600 | 15.700 | 15.400 | 15.500 | ▼ −0,64% | 214.300 | 3,3 |
| 25-3-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.700 | 15.500 | 15.600 | ▲ +0,65% | 255.300 | 3,8 |
| 24-3-2026 | 15.500 | 15.400 | 15.600 | 15.300 | 15.500 | ■ 0,00% | 173.400 | 2,7 |
| 23-3-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.300 | 15.500 | ■ 0,00% | 241.000 | 3,7 |
| 20-3-2026 | 15.500 | 15.500 | 15.600 | 15.300 | 15.500 | ■ 0,00% | 202.400 | 3,1 |
| 19-3-2026 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.300 | 15.500 | ▼ −0,64% | 275.400 | 4,2 |
| 18-3-2026 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.400 | 15.600 | ■ 0,00% | 193.800 | 3,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 5/36 · 18-3-2026 – 29-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-6-2022
Dữ liệu khác của PPT
Phân tích kỹ thuật PPTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PPTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PPTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PPTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PPTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PPTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PPTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PPTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PPTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PPTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PPTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PPT (CTCP Petro Times) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 17-6-2022 tới nay, tổng cộng 1.075 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.200 đồng, giảm 9,63%, khối lượng 10.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 213.230 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, PPT tăng mạnh nhất vào năm 2022 (38,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (49,1%).
