Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PPY
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên
PetroVietnam Oil Phu Yen Joint Stock Company
7.000
▲ +100 (▲ +1,45%)

Cân đối kế toán PPY

Cân đối kế toán PPY theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,4171,7215,4161,1128,4102,497,387,8119,0123,7110,678,8165,4436,4260,0573,3398,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,14,312,89,02,62,01,94,12,60,20,70,40,61,214,014,941,1
      1. Tiền10,14,312,89,02,62,01,94,12,60,20,70,40,61,214,014,941,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0164,8191,479,43,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0164,8191,479,43,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,289,190,2109,872,362,268,062,060,963,056,564,787,2117,332,0194,889,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,088,989,795,772,161,667,161,359,362,654,843,656,648,615,5132,475,0
      2. Trả trước cho người bán0,31,01,111,90,20,81,00,20,60,22,015,30,31,30,244,41,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,80,50,63,117,318,119,121,627,131,240,750,660,667,616,418,013,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-1,3-1,1-0,8-17,3-18,3-19,1-21,1-26,1-30,9-40,9-44,7-30,4-0,20,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho29,078,1109,641,752,836,223,620,752,258,653,312,972,9142,516,3268,0261,1
      1. Hàng tồn kho29,078,1112,342,752,836,223,622,352,258,656,412,972,9146,816,3268,0261,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-2,7-1,00,00,00,0-1,60,00,0-3,00,00,0-4,20,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,10,32,70,70,71,93,81,13,31,90,00,84,810,56,316,24,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,90,20,90,70,71,93,81,13,31,50,00,84,13,82,43,10,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,11,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,06,51,50,40,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,00,90,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,80,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,20,612,72,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,5180,4181,5143,8132,0120,1124,8116,7105,864,843,947,838,228,2203,463,775,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định130,8130,893,891,184,179,683,979,372,840,928,529,323,711,814,241,445,5
      1. Tài sản cố định hữu hình104,7103,666,062,555,650,454,549,242,130,622,323,117,511,814,241,245,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,127,327,728,728,529,229,430,130,710,36,26,26,20,00,00,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,73,441,03,74,94,20,50,22,80,60,20,10,40,50,00,00,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,73,441,03,74,94,20,50,22,80,60,20,10,40,50,00,00,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,4180,89,49,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,50,00,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,636,937,339,633,626,931,127,920,814,05,89,04,76,68,412,919,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn44,534,335,337,432,026,030,827,820,614,05,66,94,76,68,412,919,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,12,62,12,21,70,90,30,00,20,00,22,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,9352,1396,9304,9260,4222,4222,0204,5224,8188,5154,5126,6203,6464,6463,4637,0473,7
  A. Nợ phải trả153,0194,1241,2144,5122,891,893,084,5113,473,445,124,2110,7363,7375,2461,9355,1
    I. Nợ ngắn hạn116,3160,3207,3131,095,481,283,084,5113,473,445,124,2110,7363,7375,1460,2355,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,96,96,43,51,60,00,00,00,02,00,00,050,0212,8231,6402,9234,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn43,8103,0142,185,022,918,325,039,980,238,28,42,243,6139,3115,314,92,1
      4. Người mua trả tiền trước9,86,24,33,42,41,60,10,80,70,61,11,30,30,30,30,41,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,230,333,120,651,645,845,928,918,018,524,213,213,88,82,527,510,3
      6. Phải trả người lao động11,49,218,613,69,38,18,48,17,69,69,33,91,81,41,414,720,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,80,40,32,92,00,30,21,00,00,12,10,40,01,80,50,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,31,01,10,70,50,70,52,31,00,40,40,20,40,320,41,679,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,03,03,02,82,21,11,40,80,00,00,00,00,00,02,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,31,81,00,91,21,90,53,03,53,41,51,20,40,81,8-2,33,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn36,733,833,913,527,510,610,00,00,00,00,00,00,00,00,21,60,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,733,833,913,527,510,610,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,60,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,9158,0155,7160,4137,6130,6129,0120,1111,4115,1109,5102,492,9101,088,2175,2118,6
    I. Vốn chủ sở hữu149,9158,0155,7160,4137,6130,6129,0120,1111,4115,1109,5102,492,9101,088,2175,2118,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,493,493,493,486,582,482,482,482,482,482,482,482,482,482,4117,0117,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-1,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển48,646,845,241,536,534,029,424,721,319,316,27,33,63,62,80,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,33,73,62,82,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,917,717,025,414,614,117,212,97,613,410,98,43,211,50,149,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,66,26,40,80,25,10,01,8-0,90,40,5—————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,311,510,624,614,49,117,211,28,513,010,4—————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,9352,1396,9304,9260,4222,4222,0204,5224,8188,5154,5126,6203,6464,6463,4637,0473,7

Cân đối kế toán PPY theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,5156,0272,1110,5157,2137,4205,5171,7195,1227,4271,9215,4196,5213,4254,1161,1165,5321,1215,2128,4137,0166,4134,9102,4131,996,494,897,3104,7131,6105,587,8139,8160,4164,1118,8101,791,6104,2123,7103,9132,3128,6110,678,8165,4436,4573,8260,0573,3617,0398,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,85,717,510,14,24,75,44,34,413,615,712,810,14,88,79,04,34,25,32,63,12,32,82,01,91,92,21,92,26,76,64,15,73,52,62,62,90,90,40,20,30,70,30,70,40,61,22,514,014,93,541,1
      1. Tiền5,85,717,510,14,24,75,44,34,413,615,712,810,14,88,79,04,34,25,32,63,12,32,82,01,91,92,21,92,26,76,64,15,73,52,62,62,90,90,40,20,30,70,30,70,40,61,22,514,014,93,541,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,9103,2101,568,183,388,594,189,199,4116,7107,990,2100,4109,3109,4109,8113,393,797,772,373,174,475,662,265,662,571,668,071,074,171,462,065,367,072,460,766,462,673,563,062,564,864,556,564,787,2117,394,532,0194,876,789,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,5102,2100,665,081,088,092,988,996,5116,5106,989,796,397,697,195,799,293,290,472,172,774,174,861,665,162,370,867,170,073,870,361,363,865,068,359,365,360,664,462,662,062,759,554,843,656,648,635,815,5132,462,375,0
      2. Trả trước cho người bán0,90,50,20,31,80,70,91,01,00,50,51,14,011,412,011,912,10,46,80,20,50,30,80,80,40,20,21,00,90,30,50,20,20,20,20,60,20,87,60,20,21,84,82,015,30,31,30,50,244,40,61,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,11,21,53,61,11,01,50,53,00,91,60,60,81,01,13,119,417,517,817,317,217,318,418,119,419,319,719,121,321,121,821,627,527,930,026,931,832,132,431,236,336,236,040,750,660,667,658,216,418,013,813,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,8-0,8-0,6-1,2-1,2-1,3-1,1-1,1-1,2-1,1-0,7-0,7-0,8-0,8-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-18,3-18,3-19,3-19,3-19,1-19,1-21,1-21,1-21,1-21,1-26,1-26,1-26,1-26,1-30,9-30,9-30,9-30,9-35,9-35,9-35,9-40,9-44,7-30,4-0,20,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho90,843,1140,229,068,442,6104,978,189,896,8145,9109,684,597,4131,341,744,6214,5108,452,859,988,155,536,262,329,016,523,622,848,926,120,767,585,086,052,230,126,828,958,638,764,062,553,312,972,9142,511,016,3268,0505,8261,1
      1. Hàng tồn kho93,645,9140,229,068,442,6104,978,189,896,8148,6112,384,597,4132,342,746,6216,4108,452,859,988,155,536,262,329,016,523,622,848,926,122,367,585,086,052,230,126,828,958,638,764,062,556,412,972,9146,811,016,3268,0505,8261,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-2,80,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-2,70,00,0-1,0-1,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,0-4,20,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,93,912,93,31,41,51,10,31,40,32,42,71,52,04,70,73,28,83,90,70,81,61,01,92,22,94,53,88,61,91,41,11,34,93,13,32,31,41,51,92,42,81,30,00,84,810,53,86,316,231,04,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,811,92,61,11,00,60,20,70,11,90,91,52,00,70,70,70,31,10,70,80,71,01,92,02,44,13,88,61,91,41,11,22,93,13,32,31,21,41,52,12,81,30,00,84,13,83,52,43,12,80,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,33,11,00,00,00,20,10,10,10,00,21,00,00,03,70,00,08,52,60,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,06,50,01,50,419,70,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,20,30,612,78,52,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,7191,1182,2192,5180,0181,2176,1180,6181,7183,2178,8181,5152,5145,3146,2143,8141,5145,4133,1132,0129,6129,8130,4120,0120,2121,2123,0124,8113,1119,7116,1116,6117,9116,7115,8105,698,991,869,164,864,154,250,843,947,838,228,229,3203,463,766,575,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định123,0123,9127,0130,8123,3125,3128,6130,8133,9136,392,293,889,190,990,091,188,090,185,084,185,982,685,079,680,781,582,383,980,281,378,779,180,479,380,472,470,066,743,840,938,532,428,328,529,323,711,812,414,241,442,645,5
      1. Tài sản cố định hữu hình97,998,6101,6104,796,998,6101,6103,6106,4108,464,766,061,162,761,662,559,060,956,755,657,353,755,950,451,752,453,054,550,651,648,849,150,249,049,941,740,437,231,430,630,226,222,122,323,117,511,812,414,241,242,445,2
      - Nguyên giá31,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình25,125,325,426,126,426,727,027,327,627,827,527,728,028,228,528,728,929,228,328,528,728,829,029,229,029,129,329,429,529,729,930,130,230,430,530,729,529,612,410,38,36,26,26,26,26,20,00,00,00,20,20,2
      - Nguyên giá31,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,08,36,76,77,25,03,43,43,03,341,841,015,76,49,53,73,53,32,74,92,75,42,44,22,11,52,00,50,50,10,80,20,20,50,32,82,20,91,10,62,00,10,20,20,10,40,50,00,00,00,10,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,08,36,76,77,25,03,43,43,03,341,841,015,76,49,53,73,53,32,74,92,75,42,44,22,11,52,00,50,50,10,80,20,20,50,32,82,20,91,10,62,00,10,20,20,10,40,50,00,00,00,10,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,4180,89,49,49,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,149,239,245,640,141,634,737,135,434,335,637,338,438,737,339,640,742,636,033,631,732,533,626,828,028,829,431,123,028,927,127,928,027,625,821,017,314,814,814,014,212,312,95,89,04,76,67,58,412,914,519,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn50,648,638,344,538,739,932,134,334,232,933,835,336,837,135,537,439,241,234,532,031,132,332,726,027,728,529,130,823,028,927,127,828,027,625,820,617,314,814,814,014,212,312,95,66,94,76,67,58,412,914,519,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,60,81,11,41,72,62,81,21,41,72,11,61,61,82,21,51,51,51,70,60,20,90,80,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,22,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN394,2347,0454,3302,9337,1318,6381,6352,3376,7410,7450,7396,9349,1358,7400,3304,9307,0466,5348,3260,4266,7296,2265,3222,3252,1217,6217,9222,0217,8251,3221,6204,4257,8277,1280,0224,4200,6183,4173,3188,5168,0186,4179,4154,5126,6203,6464,6603,1463,4637,0683,6473,7
  A. Nợ phải trả223,2179,2296,1153,0185,0168,1222,9194,3223,7257,3291,5241,2194,8209,4237,5144,5168,8317,8208,9122,8129,2163,1130,291,7127,499,387,693,096,7131,1102,584,9143,5165,6166,4111,689,673,553,973,457,280,266,845,124,2110,7363,7502,8375,2461,9541,6355,1
    I. Nợ ngắn hạn202,1156,8267,4116,3151,2134,2189,1160,5182,7221,6255,9207,3177,4193,9222,5131,0155,1303,7196,495,3122,1158,9126,581,1126,899,387,683,096,6131,0102,584,9143,5165,6166,4111,689,673,553,973,457,280,266,845,124,2110,7363,7502,6375,1460,2540,4355,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,86,01,29,91,73,45,16,91,53,14,86,41,02,02,83,52,83,12,61,61,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,050,0212,8292,6231,6402,9490,4234,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn148,9107,1204,243,887,670,6127,9103,0110,3135,8189,0142,196,0126,9162,185,0100,3237,7123,223,048,579,956,418,362,727,627,425,034,960,447,939,986,9112,6121,279,838,829,02,338,214,139,924,38,42,243,6139,3190,4115,314,919,42,1
      4. Người mua trả tiền trước12,910,011,19,93,83,74,26,22,62,22,14,33,53,23,13,41,70,81,32,42,10,41,81,60,51,21,80,11,91,11,30,80,50,60,60,70,61,00,90,61,00,50,61,11,30,30,30,10,30,40,51,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,62,730,137,235,834,537,230,531,841,037,833,133,629,233,220,611,727,246,251,544,847,447,345,738,146,245,445,945,544,539,128,928,029,332,318,233,328,335,818,525,525,533,624,213,213,88,812,62,527,513,910,3
      6. Phải trả người lao động20,518,77,811,410,07,26,69,213,410,09,018,617,513,110,813,611,510,75,69,311,97,87,68,18,56,15,68,47,46,45,08,110,26,43,37,48,35,85,89,68,97,14,79,33,91,81,41,91,414,714,720,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,51,94,40,77,55,65,71,815,620,67,50,412,89,65,90,315,512,57,22,97,46,66,82,011,28,14,40,30,66,43,60,25,85,63,11,04,63,73,30,04,03,81,60,12,10,40,01,31,80,50,00,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,58,76,81,31,35,61,21,04,45,84,81,17,54,44,60,77,46,96,40,51,77,32,00,70,84,80,70,52,48,02,42,37,87,11,60,90,61,21,00,40,30,40,50,40,20,40,32,520,41,62,079,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,71,62,33,63,61,21,82,82,90,61,05,55,60,00,91,11,30,11,21,35,41,51,92,52,90,00,52,22,42,03,62,11,92,62,22,03,13,63,43,43,01,51,51,20,40,81,31,8-2,3-0,93,8
    II. Nợ dài hạn21,122,428,836,733,833,833,833,841,035,735,733,917,315,515,013,513,714,012,427,57,14,23,710,60,60,00,010,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,21,61,20,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,122,428,836,733,833,833,833,841,035,735,733,917,315,515,013,513,714,012,427,57,14,23,710,60,60,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,0167,9158,2149,9152,1150,6158,6158,0153,0153,4159,2155,7154,3149,3162,8160,4138,2148,7139,4137,6137,5133,1135,1130,6124,7118,3130,2129,0121,1120,3119,1119,4114,2111,5113,6112,9111,0109,9119,4115,1110,8106,2112,7109,5102,492,9101,0100,388,2175,2141,9118,6
    I. Vốn chủ sở hữu171,0167,9158,2149,9152,1150,6158,6158,0153,0153,4159,2155,7154,3149,3162,8160,4138,2148,7139,4137,6137,5133,1135,1130,6124,7118,3130,2129,0121,1120,3119,1119,4114,2111,5113,6112,9111,0109,9119,4115,1110,8106,2112,7109,5102,492,9101,0100,388,2175,2141,9118,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu140,393,493,493,493,493,493,493,493,493,493,493,493,493,493,493,486,586,586,586,586,586,586,582,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,482,4117,0117,0117,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,948,848,648,648,648,646,846,846,846,845,245,245,245,241,541,541,541,536,536,536,536,534,034,034,034,029,429,429,429,424,724,621,021,021,322,719,619,619,319,314,614,616,216,27,33,63,63,52,80,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,825,716,27,910,18,618,317,712,713,120,517,015,610,627,825,410,120,716,514,714,510,114,514,18,31,818,417,29,38,411,912,410,88,19,97,79,07,917,713,413,89,114,110,98,43,211,510,90,149,119,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,47,47,96,66,66,617,76,26,26,217,06,46,46,425,40,87,87,814,60,20,20,210,05,95,95,117,20,00,00,012,91,80,60,67,6-0,90,20,213,40,40,40,410,90,5———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,518,38,31,33,52,00,611,56,56,93,510,69,24,22,424,62,412,91,914,414,29,94,58,22,4-3,31,217,29,38,4-1,010,710,27,52,28,68,87,74,313,013,48,83,210,4———————0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN394,2347,0454,3302,9337,1318,6381,6352,3376,7410,7450,7396,9349,1358,7400,3304,9307,0466,5348,3260,4266,7296,2265,3222,3252,1217,6217,9222,0217,8251,3221,6204,4257,8277,1280,0224,4200,6183,4173,3188,5168,0186,4179,4154,5126,6203,6464,6603,1463,4637,0683,6473,7
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0164,8462,0191,479,40,03,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0164,8462,0191,479,40,03,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,10,70,30,40,40,00,70,30,40,90,00,00,20,02,50,00,20,00,00,00,00,00,20,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,50,00,00,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,30,00,00,00,00,00,11,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,13,42,93,03,23,13,12,82,42,32,32,21,71,71,10,92,12,01,61,41,41,31,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,7
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,21,61,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0-1,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,33,73,63,52,82,71,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,71,10,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PPY

Dữ liệu khác của PPY

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (mã PPY), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PPY.