Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PPY
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên
PetroVietnam Oil Phu Yen Joint Stock Company
6.900
▼ −100 (▼ −1,43%)

Kết quả kinh doanh PPY

Doanh thu và lợi nhuận PPY theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.208Q1/2024: 1.235Q2/2024: 1.316Q3/2024: 1.023Q4/2024: 885Q1/2025: 1.016Q2/2025: 1.038Q3/2025: 1.026Q4/2025: 1.050Q1/2026: 1.323Q2/2026: 2.089Q3/2026: 1.8112.089Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: -0Q4/2024: 5Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 2Q4/2025: -2Q1/2026: 8Q2/2026: 10Q3/2026: 310-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.8113
Q2/20262.08910
Q1/20261.3238
Q4/20251.050-2
Q3/20251.0262
Q2/20251.0381
Q1/20251.0161
Q4/20248855
Q3/20241.023-0
Q2/20241.3163
Q1/20241.2353
Q4/20231.2081

Doanh thu và lợi nhuận PPY theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.473Năm 2021: 2.030Năm 2022: 4.238Năm 2023: 4.415Năm 2024: 4.460Năm 2025: 4.1304.460Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 17Năm 2022: 25Năm 2023: 11Năm 2024: 12Năm 2025: 125Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.1301
Năm 20244.46012
Năm 20234.41511
Năm 20224.23825
Năm 20212.03017
Năm 20201.47310

Báo cáo tài chính gốc PPY theo kỳ

140 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

140 tệp báo cáo PPY trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PPY

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PPY.

Kết quả kinh doanh PPY theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.130,44.459,84.415,44.237,82.030,41.473,32.080,82.110,61.636,31.320,11.752,32.605,83.046,02.213,32.381,52.547,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,094,297,90,00,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.130,44.459,84.415,44.237,82.030,41.473,32.080,82.110,61.633,51.320,11.752,32.511,62.948,12.213,32.381,42.547,7
4. Giá vốn hàng bán3.970,14.279,74.260,54.099,01.902,71.366,81.976,52.009,71.542,61.235,71.672,62.439,22.865,32.173,12.262,32.373,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,3180,0154,9138,8127,7106,6104,3100,890,984,379,772,482,840,2119,1174,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,14,05,47,03,53,21,92,10,03,81,01,90,152,626,43,7
7. Chi phí tài chính2,73,21,81,40,50,00,00,00,00,00,00,17,743,571,549,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,73,21,81,40,50,00,00,00,00,00,00,07,643,570,041,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng136,8150,5129,9110,289,483,666,964,757,649,245,136,931,525,829,427,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,036,736,016,526,718,826,621,521,918,721,031,345,112,830,036,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,2-6,4-7,317,814,57,212,716,711,420,214,66,0-1,310,614,764,2
12. Thu nhập khác14,420,320,413,46,84,69,85,96,56,27,89,17,79,616,910,2
13. Chi phí khác4,10,40,30,30,30,20,20,20,20,20,31,20,00,21,61,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,319,920,113,16,64,49,55,76,36,07,57,97,79,415,39,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,113,412,830,921,111,622,322,417,826,222,113,96,420,030,073,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,32,52,06,65,02,54,13,73,84,32,85,02,65,38,218,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5-0,50,1-0,5-0,8-0,6-0,30,2-0,20,21,9-2,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,81,92,26,14,21,93,93,83,64,64,82,82,65,38,218,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,311,510,624,716,89,818,418,614,221,617,311,13,814,621,854,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,311,510,624,716,89,818,418,614,221,617,311,13,814,621,854,6

Kết quả kinh doanh PPY theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 3/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 1/2015Quý 3/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.811,02.089,51.323,21.049,91.026,31.038,11.016,2885,11.022,71.316,41.235,51.207,81.082,71.086,31.038,61.028,11.129,41.252,8827,5599,5418,4564,4448,1329,8328,0333,5482,0467,2554,7600,9458,0375,2538,3677,5420,4375,2410,3430,5420,4341,4339,6326,8312,2396,6512,7590,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.811,02.089,51.323,21.049,91.026,31.038,11.016,2885,11.022,71.316,41.235,51.207,81.082,71.086,31.038,61.028,11.129,41.252,8827,5599,5418,4564,4448,1329,8328,0333,5482,0467,2554,7600,9458,0375,0538,2678,0419,6375,0410,1428,8419,6341,4339,6326,8312,2396,6512,7590,3
4. Giá vốn hàng bán1.753,62.012,71.256,81.010,9986,3997,4975,6848,9983,61.263,21.184,01.175,31.036,51.048,7999,9997,61.113,31.196,1792,0572,1388,7528,8413,1297,8298,5314,3456,2442,2531,9566,6435,8352,7509,9651,8393,0352,7390,1406,8393,0321,7315,1299,2299,8381,9489,5556,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,476,866,439,040,040,740,636,239,153,251,532,546,237,638,630,516,156,735,527,429,735,635,032,029,619,225,825,122,834,322,222,328,326,126,522,320,022,026,519,724,627,712,414,723,233,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,01,71,00,60,53,50,50,40,62,30,60,61,12,21,41,63,11,21,10,50,22,20,51,00,41,70,00,00,01,90,00,00,02,10,00,00,00,00,01,90,00,01,90,00,00,5
7. Chi phí tài chính0,60,60,60,70,70,70,70,80,81,30,40,40,40,50,50,40,40,40,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,60,60,70,70,70,70,80,81,30,40,40,40,50,50,40,40,40,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,5
9. Chi phí bán hàng52,159,545,436,134,136,433,928,236,746,139,531,234,033,231,521,528,734,125,920,821,423,923,423,418,623,418,214,917,217,317,516,718,218,414,416,913,612,814,410,213,514,710,910,310,86,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,210,710,78,27,68,38,99,58,79,49,111,07,98,88,4-7,76,110,28,09,75,84,66,61,85,23,58,33,86,58,97,50,87,86,48,00,56,56,68,04,86,26,70,96,05,49,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,57,710,6-5,5-1,8-1,2-2,5-1,9-6,4-1,33,1-9,55,0-2,6-0,218,0-16,013,32,5-2,82,59,25,57,76,2-5,9-0,86,4-0,99,9-2,74,82,43,44,15,0-0,12,64,16,54,96,22,5-1,57,06,6
12. Thu nhập khác7,55,00,43,73,83,73,27,85,95,21,310,41,24,93,89,93,00,50,04,02,80,00,00,20,81,42,14,01,92,11,80,71,21,12,00,71,72,22,01,51,61,51,54,10,10,2
13. Chi phí khác0,70,70,80,10,10,20,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,30,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,84,3-0,43,63,83,63,27,75,95,11,210,41,24,83,79,82,90,30,03,82,8-0,0-0,00,20,81,42,13,91,92,11,70,61,01,01,90,61,62,11,91,51,51,51,54,00,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,312,010,2-1,92,02,30,75,9-0,53,84,30,86,22,23,527,8-13,113,62,51,15,39,25,57,97,0-4,61,310,21,012,0-1,05,43,34,46,05,61,54,86,08,06,47,74,02,57,16,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,81,70,10,10,10,12,5-0,40,10,50,31,10,30,36,4-2,52,60,21,91,40,61,01,90,3-0,10,12,30,11,70,01,30,30,71,21,50,31,01,21,31,31,50,20,61,51,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,20,20,30,40,90,0-1,60,30,30,3-0,50,00,20,4-0,70,00,00,2-1,1-0,40,70,0-0,5-0,00,00,0-0,30,00,00,0-0,20,00,20,0-0,40,00,00,0-0,00,00,00,20,00,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,12,01,90,40,50,90,10,9-0,10,40,8-0,11,10,40,75,6-2,52,60,40,91,01,31,01,40,3-0,10,12,10,11,70,01,10,30,91,21,10,31,01,21,31,31,60,40,61,61,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,210,08,3-2,21,51,40,65,0-0,43,43,51,05,01,82,822,2-10,511,02,10,24,37,94,56,56,7-4,51,28,20,910,3-1,04,33,03,54,84,51,23,84,86,85,16,13,61,95,54,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,210,08,3-2,21,51,40,65,0-0,43,43,51,05,01,82,822,2-10,511,02,10,24,37,94,56,56,7-4,51,28,20,910,3-1,04,33,03,54,84,51,23,84,86,85,16,13,61,95,54,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1-0,40,90,20,21,60,90,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PPY

Dữ liệu khác của PPY

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (mã PPY): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.130 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 88,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.811 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.