PQN: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 8,4 tỉ đồng, ▲ +29,0% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu PQN — trang 11
Biểu đồ giá PQN
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PQN theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 198 |
| 2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2024 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2022 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2021 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2020 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 252 |
| 2019 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,0% | 63 |
Giá PQN từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7-8-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-8-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-8-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-6-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-6-2025 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 11/59 · 27-6-2025 – 7-8-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-10-2019
Dữ liệu khác của PQN
Kết quả kinh doanh PQNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PQNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PQNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PQNDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên PQNBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại PQNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PQNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PQNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PQN (CTCP Dịch vụ dầu khí Quảng Ngãi PTSC) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 4-10-2019 tới nay, tổng cộng 1.760 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 4.000 đồng, đứng giá 0,00%.
