Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSC
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
Petrolimex Saigon Transportation and Service Joint Stock Company
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PSC

Doanh thu và lợi nhuận PSC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 191Q1/2024: 179Q2/2024: 182Q3/2024: 178Q4/2024: 180Q1/2025: 179Q2/2025: 184Q3/2025: 209Q4/2025: 223Q1/2026: 234Q2/2026: 281Q3/2026: 273281Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: -6Q1/2025: 3Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: 44-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262734
Q2/20262813
Q1/20262342
Q4/20252231
Q3/20252093
Q2/20251842
Q1/20251793
Q4/2024180-6
Q3/20241782
Q2/20241823
Q1/20241792
Q4/20231911

Doanh thu và lợi nhuận PSC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 421Năm 2021: 436Năm 2022: 781Năm 2023: 737Năm 2024: 719Năm 2025: 795795Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 8Năm 2022: 6Năm 2023: 8Năm 2024: 1Năm 2025: 812Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257958
Năm 20247191
Năm 20237378
Năm 20227816
Năm 20214368
Năm 202042112

Báo cáo tài chính gốc PSC theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo PSC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PSC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PSC.

Kết quả kinh doanh PSC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh795,2718,7736,9780,9436,3421,1547,1514,7438,6405,2417,9523,8532,4639,0899,3876,8798,3750,2560,8353,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)795,2718,7736,9780,9436,3421,1547,1514,7438,6405,2417,9523,8532,4639,0899,3876,8798,3750,2560,8353,3
4. Giá vốn hàng bán717,4642,0665,7711,7393,5369,4489,5456,8385,0345,7366,2488,9500,2610,6867,8850,0777,1714,0545,6343,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,976,771,269,242,851,757,757,953,559,451,734,932,228,531,426,821,336,215,29,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,10,10,00,00,10,10,10,20,40,00,31,01,82,32,61,00,10,1
7. Chi phí tài chính5,12,53,74,34,65,15,44,83,73,81,75,28,17,17,12,1-0,06,21,30,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,22,53,64,44,85,25,54,73,82,84,25,25,75,25,41,51,03,31,30,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,822,925,627,116,719,520,323,821,524,321,112,410,07,411,610,110,115,62,54,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,637,031,922,612,212,713,111,510,415,813,69,78,07,26,56,13,65,25,30,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,414,310,115,29,314,518,917,818,015,715,77,66,47,78,010,610,210,26,24,7
12. Thu nhập khác0,91,70,30,41,91,60,61,10,51,60,33,62,31,95,23,01,91,40,90,5
13. Chi phí khác0,88,20,14,31,01,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,80,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-6,40,2-3,90,90,50,61,10,51,60,33,62,11,95,22,21,81,40,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,67,910,311,310,215,019,518,918,517,316,011,28,59,613,112,812,011,67,15,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,86,92,55,72,33,14,03,93,83,53,62,72,22,33,13,21,71,71,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,86,92,55,72,33,14,03,93,83,53,62,72,22,33,13,21,71,71,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,71,07,85,67,911,915,515,014,713,812,48,66,37,310,09,610,39,96,14,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,71,07,85,67,911,915,515,014,713,812,48,66,37,310,09,610,39,96,14,5

Kết quả kinh doanh PSC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh273,0281,1234,2222,9209,5183,6179,2180,0178,0181,9178,7191,0183,1177,6185,2205,7198,7206,6169,9127,169,0123,0117,3109,4100,587,9123,3145,3138,9137,8125,1138,7134,4121,8119,1119,1108,3104,4106,8109,4102,6100,492,7140,1108,7112,4105,0126,2135,5133,5128,6131,7125,7142,6132,3153,5152,3176,9156,3220,1219,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)273,0281,1234,2222,9209,5183,6179,2180,0178,0181,9178,7191,0183,1177,6185,2205,7198,7206,6169,9127,169,0123,0117,3109,4100,587,9123,3145,3138,9137,8125,1138,7134,4121,8119,1119,1108,3104,4106,8109,4102,6100,492,7140,1108,7112,4105,0126,2135,5133,5128,6131,7125,7142,6132,3153,5152,3176,9156,3220,1219,2
4. Giá vốn hàng bán249,3257,5209,7203,3190,7163,2160,1156,9161,6163,2160,3174,1167,4156,6167,6185,6182,7189,7153,7114,164,6110,1104,894,886,977,0110,8129,4125,5122,8111,2123,0120,5106,8105,8105,095,090,592,897,987,681,878,5130,195,998,893,0116,8126,7124,8120,5123,2118,9133,3124,8145,4145,8170,4150,2213,7212,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,823,724,419,618,720,419,123,116,418,718,516,915,721,017,620,116,016,916,212,94,412,912,514,713,610,912,515,913,415,013,915,713,815,113,314,113,313,814,011,515,018,614,310,012,713,612,09,48,88,68,18,56,89,37,68,16,56,56,16,46,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,20,70,10,10,2
7. Chi phí tài chính2,62,62,41,42,10,90,70,50,60,70,70,70,71,11,21,11,10,81,30,91,21,21,31,01,21,41,51,71,11,61,11,31,11,41,01,01,00,80,91,00,90,91,0-1,63,6-1,21,01,41,11,51,20,70,25,91,21,40,91,41,10,91,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,52,52,31,51,30,70,70,60,60,60,70,80,71,01,21,11,10,91,31,11,21,21,31,11,21,41,51,71,11,71,11,31,11,41,01,01,00,90,91,00,90,91,00,91,01,31,01,31,11,61,21,61,41,41,21,30,91,81,10,60,9
9. Chi phí bán hàng7,37,68,88,16,36,07,36,25,24,76,76,56,16,36,77,66,56,86,14,62,25,14,86,84,23,64,96,43,54,55,27,35,36,15,06,25,25,95,45,66,27,65,34,25,27,34,33,53,52,52,83,82,41,91,92,11,92,01,62,61,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,59,810,57,97,211,67,99,88,210,68,58,07,79,46,77,65,15,34,73,71,63,83,12,24,53,12,93,34,33,92,92,82,83,12,82,72,42,53,31,24,26,24,12,02,74,74,02,32,42,92,21,51,62,02,92,32,51,91,31,01,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,33,72,82,23,11,93,26,72,32,72,61,71,24,23,03,83,44,04,13,7-0,62,83,44,73,72,93,24,64,65,04,74,34,74,44,54,24,74,74,53,84,03,93,85,41,23,22,62,21,81,81,92,62,6-0,41,62,31,41,92,02,01,8
12. Thu nhập khác0,20,00,00,20,20,60,00,00,01,70,00,10,10,20,00,10,00,10,01,80,00,00,20,40,10,01,10,20,30,00,00,30,00,50,20,30,10,10,00,113,60,50,40,91,00,90,91,00,90,90,80,80,70,40,40,40,40,50,51,81,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,80,0-0,00,08,10,00,10,00,00,00,10,00,04,10,00,11,10,00,00,00,10,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,0-0,0-0,60,20,6-0,0-8,1-0,01,70,00,10,00,10,00,1-4,10,1-0,00,70,00,00,20,30,10,00,10,20,30,00,00,30,00,50,20,30,10,10,00,10,90,50,40,91,00,90,81,00,90,90,80,80,40,40,40,40,40,50,51,81,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,53,72,71,63,32,53,2-1,42,34,42,61,81,24,33,03,9-0,74,14,04,4-0,62,83,64,93,82,93,34,84,95,04,84,64,74,94,74,54,74,84,53,84,94,34,26,32,34,03,53,22,62,72,73,43,00,02,12,71,82,52,63,82,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,80,60,90,70,50,64,90,51,00,50,60,21,10,60,73,20,80,81,00,00,60,71,00,80,60,71,01,01,01,01,00,91,00,90,90,91,00,90,81,00,80,91,40,51,00,80,70,60,70,70,90,70,00,50,70,40,50,61,00,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,80,60,90,70,50,64,90,51,00,50,60,21,10,60,73,20,80,81,00,00,60,71,00,80,60,71,01,01,01,01,00,91,00,90,90,91,00,90,81,00,80,91,40,51,00,80,70,60,70,70,90,70,00,50,70,40,50,61,00,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,62,92,10,72,62,02,6-6,31,83,42,11,21,03,22,43,2-4,03,33,23,4-0,62,22,93,93,02,32,63,83,94,03,83,63,83,93,83,63,83,83,63,14,03,53,34,91,83,12,72,52,12,02,02,52,3-0,01,62,01,42,01,92,72,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,62,92,10,72,62,02,6-6,31,83,42,11,21,03,22,43,2-4,03,33,23,4-0,62,22,93,93,02,32,63,83,94,03,83,63,83,93,83,63,83,83,63,14,03,53,34,91,83,12,72,52,12,02,02,52,3-0,01,62,01,42,01,92,72,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSC

Dữ liệu khác của PSC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (mã PSC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 795 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 681,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 273 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.