Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.900
▼ −100 (▼ −1,25%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán PSI

Cân đối kế toán PSI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3.107,92.555,02.219,91.976,72.126,31.129,6859,6625,8624,9617,31.257,4786,0
    I. Tài sản tài chính2.995,52.457,12.157,01.971,52.124,81.126,5855,2622,7621,2611,91.251,4780,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền255,3476,6353,7281,352,613,533,464,051,397,0734,1268,9
      1.1. Tiền255,3326,6353,7281,352,613,529,918,951,216,9729,8251,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)346,1181,9114,1194,5305,914,219,826,829,930,70,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)800,0611,0634,0628,0432,4172,0130,20,00,00,0267,2404,6
      4. Các khoản cho vay1.394,31.018,0877,8751,21.159,0627,7399,0261,3278,9213,3255,281,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)133,9141,6146,6146,6140,2221,2206,4210,1210,1227,60,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-61,4-63,5-67,4-62,0-12,70,00,00,00,0-14,1-8,2-2,3
      7. Các khoản phải thu103,187,894,627,321,214,315,49,410,210,50,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính63,264,766,312,5—0,02,50,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính39,923,028,314,821,214,312,99,410,210,50,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận20,213,711,20,011,710,310,80,09,90,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận19,79,317,114,89,44,12,09,40,310,50,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp6,07,87,58,510,412,815,812,28,913,10,00,0
      12. Các khoản phải thu khác32,311,612,012,432,368,852,053,043,743,79,629,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-14,1-15,8-15,8-16,3-16,5-18,0-16,7-14,1-11,7-9,9-6,7-1,6
    II.Tài sản ngắn hạn khác112,397,962,95,21,53,14,53,03,75,46,05,5
      1. Tạm ứng0,20,10,10,70,30,41,40,50,31,80,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,92,72,34,30,40,70,40,10,20,60,60,7
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn108,295,060,5—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,20,31,01,21,81,93,03,05,34,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN35,243,734,238,789,7144,241,421,922,323,224,427,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0———50,0105,90,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9,611,38,715,117,716,418,40,60,81,11,43,6
      1. Tài sản cố định hữu hình8,58,93,56,38,48,98,90,40,40,51,02,8
      - Nguyên giá34,234,233,232,429,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-31,7-28,1-23,7-19,80,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,12,45,28,89,27,59,50,20,40,60,40,8
      - Nguyên giá34,234,233,232,429,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,0-31,7-28,1-23,7-19,80,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác25,532,425,523,622,020,621,121,321,522,123,024,3
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,91,92,01,91,91,61,61,61,41,80,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,39,22,73,64,45,16,58,29,810,912,514,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,321,220,818,115,713,913,011,510,39,58,86,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,01,73,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.143,02.598,62.254,12.015,32.216,01.273,7901,0647,7647,2640,51.281,8813,8
C. NỢ PHẢI TRẢ2.391,81.891,01.571,41.356,31.564,1648,5282,234,739,137,1683,4214,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.391,71.821,01.571,31.356,21.564,0648,4282,134,639,037,0683,3214,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1.762,91.566,51.328,3831,8332,1186,721,90,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn1.762,91.566,51.328,3831,8332,1186,721,90,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn69,90,074,0214,2879,3289,1213,40,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,82,61,81,82,61,90,81,01,20,9136,6116,6
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,71,21,51,54,17,513,44,00,00,01,60,0
    9. Người mua trả tiền trước0,80,72,36,32,12,11,80,20,50,40,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,15,48,65,916,62,91,10,91,01,11,92,0
    11. Phải trả người lao động9,50,93,84,97,30,90,00,20,00,00,82,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,40,71,21,20,70,40,50,10,50,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn45,422,412,616,719,23,01,20,60,70,90,81,8
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,1———8,26,26,20,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn491,9220,3137,5271,6299,5145,322,020,935,133,1541,491,6
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,50,20,2—0,00,00,10,0-0,00,0-0,1
  II. Nợ phải trả dài hạn0,170,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU751,3707,7682,8659,0651,9625,3618,8613,0608,1603,4598,4599,0
  I. Vốn chủ sở hữu751,3707,7682,8659,0651,9625,3618,8613,0608,1603,4598,4599,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu624,6624,6624,6624,6624,6624,6665,9665,9665,9665,9665,9665,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4
      a. Cổ phiếu phổ thông598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần26,226,226,226,226,226,267,467,467,467,467,467,4
    4. Quỹ dự trữ điều lệ4,74,74,74,73,43,43,43,43,43,46,76,7
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp4,74,74,74,73,43,43,43,43,43,40,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối117,273,648,725,041,16,4-41,3-47,1-51,9-69,2-74,2-73,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện117,575,652,530,841,17,6-42,2-38,2-46,1-69,2-74,2-73,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,3-2,0-3,7-5,80,0-1,20,9-8,9-5,80,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.143,02.598,62.254,12.015,32.216,01.273,7901,0647,7647,2640,51.281,8813,8
      1.2. Các khoản tương đương tiền—150,0———0,03,545,10,180,14,217,3
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—0,0———10,30,00,00,00,0——
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—69,9———0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——0,0—0,01,01,20,70,50,20,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,10,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————50,0105,90,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————50,0105,90,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————-20,5-12,5-12,5-12,5-12,50,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,30,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————1,31,90,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,30,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PSI theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.797,33.794,54.090,63.087,93.446,13.127,32.860,52.556,52.572,32.826,12.356,22.224,71.968,11.736,11.852,61.977,12.408,92.037,22.072,12.136,31.920,41.561,11.391,01.129,6969,7917,9986,7859,6818,2631,7670,4625,8634,9629,4625,3624,9622,5624,6615,6617,3618,2612,5621,51.257,4786,0
    I. Tài sản tài chính2.794,53.738,34.041,12.975,63.298,53.008,52.752,82.458,62.435,32.698,52.232,72.162,01.965,71.733,01.847,81.972,02.406,32.034,62.067,92.133,71.916,01.557,31.385,21.108,3964,6913,8981,2855,2811,1619,1657,9622,7629,3624,9620,6621,2617,6619,0610,0611,9609,8605,5600,31.251,4780,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền117,7236,9236,2255,367,2309,9156,0476,6593,0695,5224,8353,724,723,122,9281,3162,250,122,852,615,725,3113,313,519,649,922,233,424,574,215,164,053,836,87,451,370,865,835,997,043,727,434,7734,1268,9
      1.1. Tiền117,7236,9236,2255,367,2309,96,0326,6593,0645,5224,8353,724,723,122,9281,3162,250,122,852,615,725,3113,313,519,619,912,229,924,529,215,118,923,736,77,351,230,725,75,816,943,625,534,7729,8251,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)24,576,2426,4346,1226,0285,5179,6181,996,4118,1167,5116,1193,9102,4165,5198,0115,9287,042,9305,975,955,664,914,216,523,447,919,819,222,789,626,826,324,525,729,924,927,035,730,731,738,0270,20,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.006,01.945,21.553,1800,01.101,2952,4703,2611,0750,5800,0650,0634,0634,0634,0628,0628,0728,0542,4432,4432,4594,4189,4156,0172,095,080,0169,6130,250,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0267,2404,6
      4. Các khoản cho vay1.384,71.273,21.626,91.394,31.717,91.175,11.531,61.018,0819,4889,51.004,4877,8937,8778,0684,5751,21.277,21.009,21.386,71.159,0980,51.029,2756,1627,7562,4487,2453,4399,0398,2253,8279,3261,3273,9292,4323,4278,9251,6256,8251,0213,3256,0261,9187,6255,281,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)123,9133,9133,9133,9133,9141,6141,6131,6131,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6146,6160,7140,2140,2179,5193,8221,2221,2206,4206,4222,4206,4256,4206,4210,1210,1210,1210,1210,1210,1215,1215,1242,6227,6227,6229,051,50,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-52,3-51,4-51,4-61,4-60,6-63,5-63,5-62,6-62,6-67,6-67,4-62,0-62,0-62,0-62,0-61,2-61,2-70,4-12,7-17,60,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,3-14,1-14,2-13,7-8,3-8,2-2,3
      7. Các khoản phải thu183,3121,6110,9103,1109,3201,298,887,887,7106,9102,192,786,3107,0258,023,524,728,729,321,222,422,919,614,313,416,815,915,412,59,59,99,410,512,912,310,210,79,410,510,513,110,83,80,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính143,062,563,263,274,0165,264,764,766,365,566,366,367,169,4225,5—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,02,20,70,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính40,459,147,739,935,435,934,123,021,441,435,826,419,237,632,423,524,728,729,321,222,422,919,614,313,416,815,912,912,59,59,99,410,512,912,310,210,79,410,510,511,010,13,80,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận24,120,123,220,220,617,223,313,7—15,535,811,214,512,310,512,518,213,415,611,714,615,813,210,310,010,911,910,811,69,59,90,00,012,7———9,1—0,010,7—3,20,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận16,339,024,519,714,818,810,99,321,425,9—15,24,725,322,011,06,515,413,79,47,87,06,44,13,46,04,02,00,90,00,09,410,50,3———0,4—10,50,3—0,60,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,76,16,16,06,18,76,57,87,27,56,77,58,08,27,98,58,011,89,210,48,812,18,912,817,816,214,715,813,514,815,112,213,814,39,58,912,012,414,213,110,510,912,80,00,0
      12. Các khoản phải thu khác15,110,713,012,411,711,813,022,327,817,813,811,612,712,112,612,421,331,533,546,255,245,463,250,751,551,751,852,052,853,652,953,053,046,044,043,743,443,443,443,748,048,254,59,629,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-14,1-14,1-14,1-14,1-14,1-14,1-14,1-15,8-15,8-15,8-15,8-15,8-16,3-16,3-16,3-16,3-16,5-16,5-16,5-16,5-16,3-16,4-18,0-18,0-18,0-18,0-16,7-16,7-16,1-16,1-14,0-14,1-12,1-12,1-11,7-11,7-10,9-10,9-9,9-9,9-6,7-6,8-6,7-6,7-1,6
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,856,249,6112,2147,6118,8107,897,9136,9127,6123,562,72,53,14,95,02,62,64,22,64,43,75,821,35,14,15,54,57,112,612,43,15,64,54,73,74,95,65,65,48,47,021,26,05,5
      1. Tạm ứng0,10,10,20,20,60,40,60,10,30,91,10,10,60,81,10,70,60,60,90,31,10,41,40,41,10,91,71,41,90,70,70,50,80,30,40,30,60,61,01,83,32,53,50,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,73,13,43,82,44,05,22,72,11,71,62,31,92,33,84,32,11,92,50,41,32,12,10,70,60,60,80,40,70,30,80,10,50,60,50,20,60,60,80,60,80,613,20,60,7
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2——0,20,20,20,20,20,21,01,01,00,71,719,22,71,92,21,83,610,610,21,93,73,33,63,03,64,33,73,04,43,92,85,34,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN31,632,533,235,333,937,139,542,544,939,945,134,234,936,938,038,739,541,889,188,688,2109,7133,7144,2173,7158,039,941,439,721,522,021,922,022,522,522,322,022,623,623,223,124,013,524,427,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0———————————————50,050,050,070,095,7105,9135,9120,10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,37,98,89,68,59,510,411,312,76,07,88,710,412,213,315,116,017,516,217,717,916,815,916,417,417,917,418,40,40,50,50,60,70,80,70,80,70,81,01,11,21,51,31,43,6
      1. Tài sản cố định hữu hình6,97,37,98,57,17,78,38,99,72,22,83,54,24,95,66,37,07,57,88,48,79,38,58,99,49,48,58,90,20,30,30,40,40,50,30,40,40,40,40,50,50,70,71,02,8
      - Nguyên giá34,234,234,234,234,234,234,234,234,234,234,233,233,133,132,432,431,631,629,129,00,025,60,00,00,00,00,00,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,6-33,3-33,0-32,8-32,4-32,1-31,7-31,2-30,3-29,2-28,1-26,9-25,8-24,7-23,7-22,6-21,6-20,7-19,80,0-18,10,00,00,00,00,00,0-14,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,60,81,11,41,72,12,43,03,95,05,26,27,37,78,89,010,08,49,29,27,57,47,58,08,58,99,50,20,30,20,20,30,30,40,40,30,40,50,60,70,80,60,40,8
      - Nguyên giá34,234,234,234,234,234,234,234,234,234,234,233,233,133,132,432,431,631,629,129,00,025,60,00,00,00,00,00,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,6-33,3-33,0-32,8-32,4-32,1-31,7-31,2-30,3-29,2-28,1-26,9-25,8-24,7-23,7-22,6-21,6-20,7-19,80,0-18,10,00,00,00,00,00,0-14,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác24,324,624,425,625,427,629,131,232,233,837,325,524,524,724,723,623,524,422,920,920,220,520,920,620,420,020,621,120,720,921,521,321,321,721,821,521,321,722,622,121,922,69,023,024,3
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,81,81,81,91,91,91,91,91,91,92,02,02,02,02,01,91,91,91,91,91,71,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,41,41,41,91,81,71,70,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,52,82,62,43,55,77,19,210,312,015,42,72,72,82,93,64,25,13,63,23,64,14,55,15,75,46,06,56,97,17,68,28,89,29,39,810,110,611,010,911,312,00,012,514,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,021,320,020,020,020,020,020,020,020,819,919,919,918,117,417,417,415,714,914,914,913,913,013,013,013,012,312,312,311,511,011,011,010,39,79,79,79,59,09,09,08,86,3
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.828,93.827,04.123,83.123,13.480,03.164,42.900,02.599,02.617,22.866,02.401,32.258,92.003,11.773,01.890,62.015,72.448,42.079,02.161,22.224,92.008,61.670,81.524,81.273,71.143,41.075,91.026,5901,0857,9653,2692,4647,7656,9651,9647,8647,2644,5647,2639,1640,5641,3636,5635,01.281,8813,8
C. NỢ PHẢI TRẢ2.027,33.036,13.346,72.371,92.735,32.439,82.184,01.890,71.913,32.166,51.708,21.571,71.316,01.094,51.221,21.356,21.794,51.434,01.493,71.573,01.373,01.037,8895,3648,6519,8454,1407,6282,2238,636,867,834,743,841,839,939,138,141,737,737,139,235,635,9683,4214,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.027,23.036,03.346,62.371,82.665,22.369,82.114,01.890,61.913,22.116,41.708,11.571,61.315,91.094,41.221,11.356,11.794,41.433,91.493,61.572,91.372,91.037,7895,2648,5519,1453,4407,5282,1238,536,767,734,643,741,739,839,038,041,637,637,039,135,535,9683,3214,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1.609,92.679,32.550,61.762,92.108,21.934,01.868,11.566,51.497,01.858,71.397,81.448,8542,6644,8732,1831,8632,3241,0429,9332,1327,8167,5220,7186,7141,790,555,921,945,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn1.609,92.679,32.550,61.762,92.108,21.934,01.868,11.566,51.497,01.858,71.397,81.448,8542,6644,8732,1831,8632,3241,0429,9332,1327,8167,5220,7186,7141,790,555,921,945,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn50,070,070,050,0———69,969,90,074,074,085,238,7121,8214,2564,0743,4699,4879,3681,2542,6330,9289,1292,9285,8279,3213,4150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,82,12,82,82,62,61,72,6102,11,31,61,81,41,41,11,81,41,52,22,62,23,61,81,90,01,10,80,80,80,80,81,01,01,01,31,21,01,11,10,90,91,00,9136,6116,6
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,81,0152,30,72,61,81,21,20,90,51,01,50,33,692,61,50,01,31,64,17,18,23,07,58,414,514,813,410,74,04,04,04,24,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,0
    9. Người mua trả tiền trước0,90,90,80,81,10,70,60,72,22,42,62,33,12,32,36,34,43,620,62,154,237,12,02,11,91,91,91,81,71,92,00,20,10,20,30,50,40,20,40,40,40,40,00,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,07,210,97,110,36,03,55,62,04,44,99,69,45,62,45,83,25,87,516,610,712,22,93,10,70,60,41,10,40,40,50,90,60,70,81,00,50,80,61,10,30,70,11,92,0
    11. Phải trả người lao động5,66,27,79,55,63,50,30,91,53,31,83,82,92,33,54,92,32,54,87,33,54,94,40,90,91,20,00,0—0,00,00,20,60,00,80,00,60,00,00,00,00,00,10,82,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,30,20,30,50,50,40,40,40,60,60,71,10,71,11,21,11,41,41,21,61,40,70,70,50,40,30,40,30,80,40,50,80,31,30,10,40,20,30,50,40,30,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn27,340,453,745,434,135,925,021,922,622,819,412,09,39,410,916,724,614,324,419,210,17,75,63,02,62,71,01,20,90,30,60,60,40,50,80,70,40,50,70,90,50,50,50,81,8
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,0———————————————————0,0—0,00,00,10,20,00,00,30,71,10,00,30,71,00,00,30,60,90,00,40,91,30,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,30,1——————————6,26,26,28,26,26,26,36,26,26,27,26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn314,7226,7497,1491,9498,8383,2212,6220,3213,2221,2204,317,0660,1384,7253,1271,6560,0417,7301,8308,4267,9245,7316,9145,361,747,946,822,021,021,050,920,934,933,633,035,134,037,733,633,136,231,632,6541,491,6
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,70,30,31,41,40,40,51,11,10,10,20,50,90,20,21,11,4——0,30,40,00,00,40,50,00,00,50,60,10,10,70,70,30,30,40,5-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,1
  II. Nợ phải trả dài hạn0,10,10,10,170,170,070,00,10,150,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,70,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU801,6790,9777,1751,3744,7724,6716,0708,3703,8699,6693,1687,2687,1678,5669,4659,6653,9645,0667,5651,9635,6633,0629,5625,1623,5621,8618,9618,8619,3616,3624,6613,0613,1610,1607,9608,1606,3605,5601,4603,4602,1600,9599,2598,4599,0
  I. Vốn chủ sở hữu801,6790,9777,1751,3744,7724,6716,0708,3703,8699,6693,1687,2687,1678,5669,4659,6653,9645,0667,5651,9635,6633,0629,5625,1623,5621,8618,9618,8619,3616,3624,6613,0613,1610,1607,9608,1606,3605,5601,4603,4602,1600,9599,2598,4599,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6624,6665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9665,9
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4
      a. Cổ phiếu phổ thông598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4——598,4598,4598,4
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần26,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,267,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,467,4
    4. Quỹ dự trữ điều lệ4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,73,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,46,76,7
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,73,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,40,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối167,6156,9143,1117,2110,790,681,974,369,865,559,153,253,144,535,425,519,911,056,741,137,520,610,66,3-36,5-38,3-41,2-41,3-40,8-43,8-35,5-47,1-46,9-50,0-52,2-51,9-58,8-59,6-71,2-69,2-70,5-71,7-73,4-74,2-73,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện169,2156,9143,8117,5110,291,682,776,271,765,261,056,956,448,639,431,326,814,254,841,137,725,312,27,5-36,8-41,3-42,3-42,2-41,1-45,2-38,5-38,2-37,1-38,8-47,9-46,1-48,0-50,9-71,2-69,2-70,5-71,7-73,4-74,2-73,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-1,6-0,1-0,7-0,30,4-1,0-0,8-2,0-2,00,3-1,9-3,7-3,3-4,1-4,0-5,8-6,9-3,31,80,0-0,3-4,7-1,5-1,20,23,01,10,90,31,43,0-8,9-9,9-11,2-4,2-5,8-10,8-8,70,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.828,93.827,04.123,83.123,13.480,03.164,42.900,02.599,02.617,22.866,02.401,32.258,92.003,11.773,01.890,62.015,72.448,42.079,02.161,22.224,92.008,61.670,81.524,81.273,71.143,41.075,91.026,5901,0857,9653,2692,4647,7656,9651,9647,8647,2644,5647,2639,1640,5641,3636,5635,01.281,8813,8
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—53,046,0108,2144,6114,4102,095,0134,5125,0120,960,5———————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————0,0——0,0————————————0,0—0,010,30,00,00,00,0——0,00,00,00,0—————0,00,0—0,0——
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————70,069,969,9——50,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——————150,0150,0—50,0——————————0,0—0,00,00,030,010,03,50,045,00,045,130,10,10,10,140,140,130,180,10,11,90,04,217,3
    III. Bất động sản đầu tư————————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———————————0,0—0,00,0————1,11,10,70,81,00,90,91,01,21,21,11,00,70,80,60,40,50,30,40,30,20,10,10,10,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————————————————0,0-20,5-20,5-33,2-18,9-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-7,5-7,5-0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn——————————————————50,050,050,070,095,7105,9135,9120,10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư——————————————————50,050,050,070,095,7105,9135,9120,10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,02,41,31,30,00,01,91,918,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,60,60,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSI

Dữ liệu khác của PSI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Dầu Khí (mã PSI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PSI.