Kết quả kinh doanh PSI
Doanh thu và lợi nhuận PSI theo quý
| Quý | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q3/2026 | 103 | 11 |
| Q2/2026 | 108 | 15 |
| Q1/2026 | 128 | 26 |
| Q4/2025 | 113 | 7 |
| Q3/2025 | 134 | 20 |
| Q2/2025 | 135 | 10 |
| Q1/2025 | 95 | 8 |
| Q4/2024 | 79 | 5 |
| Q3/2024 | 84 | 4 |
| Q2/2024 | 87 | 7 |
| Q1/2024 | 92 | 10 |
| Q4/2023 | 73 | 0 |
Doanh thu và lợi nhuận PSI theo năm
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 477 | 45 |
| Năm 2024 | 344 | 26 |
| Năm 2023 | 300 | 24 |
| Năm 2022 | 482 | 27 |
| Năm 2021 | 453 | 35 |
| Năm 2020 | 157 | 7 |
Báo cáo tài chính gốc PSI theo kỳ
212 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | ||||
| 2025 | ||||||
| 2024 | ||||||
| 2023 | — | |||||
| 2022 | ||||||
| 2021 | ||||||
| 2020 | ||||||
| 2019 | ||||||
| 2018 | ||||||
| 2017 | ||||||
| 2016 | — | — | — | — |
212 tệp báo cáo PSI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PSI
4 văn bảnVăn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PSI.
Kết quả kinh doanh PSI theo năm
tỉ đồng19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 121,6 | 80,4 | 83,1 | 180,4 | 134,4 | 15,2 | 42,4 | 11,6 | 7,3 | 4,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 111,4 | 72,4 | 72,3 | 165,1 | 126,0 | 3,0 | 7,6 | 0,2 | 0,0 | 2,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 10,2 | 7,3 | 10,0 | 13,4 | 7,8 | 8,7 | 31,2 | 7,9 | 3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 0,0 | 0,6 | 0,8 | 2,0 | 0,6 | 3,5 | 3,6 | 3,4 | 3,6 | 1,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 50,8 | 35,7 | 40,8 | 29,5 | 19,4 | 18,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,0 | 12,8 | 23,3 | 30,0 | 45,1 | 82,3 | 81,7 | 6,8 | 34,4 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 182,8 | 141,5 | 107,8 | 147,3 | 120,8 | 61,7 | 38,1 | 34,5 | 31,4 | 29,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 1,0 | 0,5 | — | — | 0,3 | 0,4 | 1,2 | 0,3 | 1,3 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 87,8 | 49,5 | 43,6 | 69,3 | 128,1 | 33,6 | 14,5 | 25,2 | 25,7 | 17,7 | 14,6 | 22,7 | 10,7 | 11,5 | 12,3 | 28,2 | 10,2 | 7,3 | 6,2 |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 6,8 | 10,7 | 9,5 | 34,0 | 29,9 | 15,5 | 12,0 | 16,4 | 10,0 | 16,8 | 28,0 | 13,9 | 28,7 | 15,6 | 18,3 | 18,2 | 2,3 | 0,9 | 0,4 |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 7,9 | 7,9 | 7,4 | 7,5 | 6,9 | 6,6 | 7,2 | 8,6 | 8,5 | 8,4 | 10,4 | 5,3 | 3,1 | 2,5 | 4,6 | 4,6 | 1,3 | 2,7 | 3,7 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 18,4 | 17,3 | 7,4 | 14,1 | 13,7 | 6,0 | 6,8 | 3,2 | 4,5 | 6,0 | 37,4 | 41,6 | 84,9 | 66,3 | 96,1 | 125,2 | 61,4 | 69,6 | 8,0 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 477,1 | 343,5 | 299,6 | 482,2 | 453,4 | 157,4 | 122,3 | 99,8 | 88,7 | 83,0 | 95,4 | 97,0 | 150,6 | 125,9 | 176,4 | 258,7 | 156,9 | 87,3 | 53,0 |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 100,3 | 63,0 | 43,6 | 114,0 | 23,3 | 11,3 | 29,9 | 11,0 | 9,5 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 91,7 | 57,2 | 35,0 | 94,5 | 16,3 | 0,4 | 8,5 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 8,5 | 5,6 | 7,9 | 19,2 | 6,6 | 10,8 | 21,4 | 11,0 | 9,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 0,1 | 0,2 | 0,8 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 5,5 | 1,1 | 5,4 | 10,9 | 12,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -14,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 2,8 | 2,8 | 17,1 | 61,6 | 97,0 | 4,1 | 1,2 | 0,8 | 1,1 | 1,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 119,9 | 86,4 | 98,5 | 107,4 | 134,5 | 44,7 | 25,5 | 25,9 | 23,3 | 21,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 6,2 | 6,1 | 9,6 | 25,3 | 26,9 | 14,5 | 12,4 | 15,9 | 9,9 | 10,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 8,2 | 7,7 | 8,1 | 7,4 | 7,4 | 7,1 | 7,3 | 8,9 | 9,0 | 8,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.12. Chi phí khác | -0,1 | 1,1 | -0,5 | 0,8 | 1,3 | 5,0 | 6,8 | 7,9 | 5,6 | 11,5 | 60,9 | 58,2 | 94,7 | 114,9 | 150,6 | 107,5 | 122,4 | 58,7 | 12,9 |
| Cộng chi phí hoạt động | 242,8 | 168,1 | 181,9 | 327,5 | 303,0 | 86,6 | 83,1 | 70,5 | 44,3 | 53,9 | 60,9 | 58,2 | 94,7 | 114,9 | 150,6 | 107,5 | 122,4 | 58,7 | 12,9 |
| 3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1,7 | 2,0 | 1,9 | 1,6 | 1,8 | 1,1 | 1,6 | 3,0 | 2,5 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 1,7 | 2,2 | 2,0 | 1,7 | 1,8 | 1,1 | 1,6 | 3,0 | 2,5 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 113,7 | 93,7 | 43,6 | 87,9 | 59,1 | 32,6 | 6,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng chi phí tài chính | 113,7 | 93,8 | 43,7 | 87,9 | 59,1 | 32,6 | 6,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 66,2 | 50,1 | 45,5 | 42,1 | 49,7 | 32,9 | 27,0 | 27,8 | 29,2 | 28,3 | 34,3 | 33,7 | 50,9 | 10,2 | 119,0 | 65,5 | 32,2 | 30,1 | 19,9 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 56,1 | 33,7 | 30,6 | 26,3 | 43,4 | 6,5 | 7,0 | 4,4 | 17,7 | 5,8 | 0,2 | 5,1 | 5,1 | 0,8 | -93,2 | 85,7 | 2,3 | 0,2 | 20,4 |
| 8.1. Thu nhập khác | 0,2 | 1,6 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,9 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,0 |
| 8.2. Chi phí khác | 0,9 | 2,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,1 | 2,8 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | -0,7 | -0,6 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | -0,1 | 0,9 | 0,1 | -0,8 | 0,1 | -0,1 | -2,4 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,0 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 55,4 | 33,2 | 30,8 | 26,6 | 43,6 | 6,6 | 6,9 | 5,3 | 17,7 | 5,0 | 0,3 | 5,0 | 2,7 | 0,8 | -93,2 | 85,7 | 2,4 | 0,2 | 20,4 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 53,8 | 31,4 | 28,7 | 32,4 | 42,4 | 8,7 | -2,9 | 8,4 | 23,6 | 5,0 | 0,3 | 5,0 | 2,7 | 0,8 | -93,2 | 85,7 | 2,4 | 0,2 | 20,4 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 1,7 | 1,8 | 2,1 | -5,8 | 1,2 | -2,1 | 9,8 | -3,1 | -5,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 10,9 | 7,3 | 6,3 | 0,0 | 8,4 | -0,3 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,7 | 0,0 | 0,0 | 5,7 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10,9 | 7,3 | 6,3 | 0,0 | 8,4 | -0,3 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,7 | 0,0 | 0,0 | 5,7 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 44,6 | 25,9 | 24,5 | 26,6 | 35,2 | 6,9 | 6,3 | 5,3 | 17,7 | 5,0 | 0,3 | 5,0 | 2,7 | 0,8 | -93,3 | 64,9 | 2,4 | 0,2 | 14,7 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 44,6 | 25,9 | 24,5 | 26,6 | 35,2 | 6,9 | 6,3 | 5,3 | 17,7 | 5,0 | 0,3 | 5,0 | 2,7 | 0,8 | -93,3 | 64,9 | 2,4 | 0,2 | 14,7 |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,3 |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | — | — | — | 15,0 | -8,0 | 0,0 | 0,0 | -12,5 | -12,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | 15,0 | -8,0 | 0,0 | 0,0 | -12,5 | -12,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | — | — | — | 15,0 | -8,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | — | — | — | 15,0 | -8,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. CHI BÁN HÀNG | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Kết quả kinh doanh PSI theo quý
tỉ đồng61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 5,0 | 9,0 | 34,9 | 13,5 | 33,0 | 47,5 | 27,7 | 10,7 | 22,5 | 16,2 | 27,2 | 14,7 | 17,9 | 15,4 | 35,1 | 67,0 | 55,9 | 25,9 | 31,4 | 11,5 | 66,3 | 53,7 | 2,9 | 1,1 | 1,2 | 5,9 | 6,9 | 3,4 | 9,5 | 15,9 | 13,4 | 4,1 | 6,2 | 4,9 | -3,6 | 4,4 | 1,0 | 1,9 | 0,0 | 0,7 | 0,5 | 2,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 3,6 | 7,8 | 32,0 | 12,7 | 27,3 | 46,1 | 25,3 | 8,4 | 22,5 | 11,9 | 25,3 | 12,2 | 14,4 | 14,1 | 31,6 | 63,1 | 53,6 | 21,2 | 26,9 | 10,1 | 61,7 | 52,7 | 1,5 | 0,8 | 0,7 | 1,0 | 0,5 | 0,3 | 5,7 | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,5 | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1,2 | 1,3 | 2,5 | 0,8 | 5,7 | 1,3 | 2,4 | 1,8 | 0,1 | 3,6 | 1,9 | 2,1 | 3,5 | 1,3 | 3,1 | 3,9 | 2,3 | 3,0 | 4,2 | 1,3 | 4,6 | 0,9 | 1,0 | 0,1 | 0,3 | 3,4 | 5,0 | 1,7 | 3,1 | 13,3 | 13,2 | 2,0 | 5,9 | 3,6 | -3,6 | 3,7 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 0,1 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 1,6 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,8 | 1,0 | 0,3 | 2,0 | 0,1 | 1,3 | 0,0 | 0,8 | 1,0 | 1,9 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 30,0 | 27,3 | 19,2 | 12,9 | 13,1 | 15,0 | 9,8 | 8,6 | 9,3 | 15,1 | 6,8 | 9,2 | 11,2 | 10,6 | 9,7 | 9,5 | 7,5 | 6,4 | 6,1 | 6,8 | 4,1 | 3,9 | 4,6 | 10,7 | 4,1 | 1,9 | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -6,8 | 6,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,2 | 3,9 | 0,0 | 0,0 | 1,5 | 4,2 | 7,0 | 2,2 | 0,5 | 8,5 | 12,1 | 3,8 | 2,5 | 23,2 | 0,5 | 14,0 | 1,4 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 47,7 | 47,4 | 45,8 | 53,8 | 50,6 | 41,1 | 37,3 | 35,1 | 31,9 | 37,0 | 37,5 | 31,3 | 28,5 | 24,0 | 24,0 | 32,9 | 39,0 | 36,5 | 38,8 | 35,3 | 36,5 | 28,4 | 20,5 | 16,9 | 16,0 | 14,4 | 14,3 | 12,4 | 9,8 | 8,3 | 7,6 | 6,4 | 8,2 | 10,2 | 9,8 | 8,5 | 8,2 | 14,7 | 0,0 | 6,6 | 8,7 | 7,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 12,4 | 13,9 | 22,0 | 24,5 | 30,1 | 21,1 | 12,1 | 13,5 | 8,5 | 13,4 | 14,2 | 11,2 | 14,5 | 9,7 | 8,2 | 13,8 | 14,4 | 16,5 | 24,7 | 37,8 | 31,5 | 40,1 | 18,8 | 13,6 | 8,6 | 8,1 | 3,3 | 3,1 | 4,0 | 3,7 | 3,7 | 4,6 | 5,0 | 5,6 | 10,0 | 6,7 | 6,6 | 7,2 | 5,2 | 3,7 | 4,3 | 4,5 | 0,0 | 3,7 | 4,6 | 4,0 | 2,3 | 7,0 | 6,8 | 4,2 | 4,7 | 3,8 | 1,8 | 2,3 | 2,7 | 1,1 | 1,7 | 4,7 | 4,1 | 3,4 | 2,9 |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 1,2 | 4,9 | 1,1 | 2,3 | 0,5 | 2,7 | 1,3 | 4,1 | 0,7 | 1,4 | 4,5 | 2,0 | 2,9 | 1,8 | 2,8 | 3,6 | 10,7 | 7,1 | 12,5 | 14,6 | 6,2 | 4,3 | 4,7 | 1,5 | 3,8 | 6,6 | 3,6 | 5,1 | 3,3 | 2,9 | 0,8 | 8,4 | 0,6 | 6,3 | 1,1 | 2,7 | 2,9 | 3,8 | 0,6 | 7,0 | 1,0 | 7,4 | 0,0 | 21,8 | 2,5 | 1,2 | 2,4 | 8,0 | 1,4 | 1,5 | 3,0 | 15,8 | 3,8 | 8,5 | 0,6 | 7,2 | 5,8 | 1,5 | 1,0 | 7,1 | 5,0 |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 2,8 | 1,2 | 1,8 | 2,2 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 4,1 | 0,9 | 1,0 | 1,8 | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 2,0 | 2,9 | 1,0 | 1,5 | 2,2 | 1,2 | 1,7 | 1,9 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 1,6 | 2,0 | 1,6 | 1,5 | 2,0 | 2,4 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,3 | 1,9 | 0,0 | 3,1 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 1,9 | 1,6 | 1,1 | 0,7 | 1,6 | 0,7 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,5 | 1,7 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 4,2 | 4,2 | 3,4 | 3,7 | 4,8 | 4,6 | 5,3 | 5,4 | 6,9 | 2,7 | 1,1 | 2,5 | 1,5 | 1,6 | 1,9 | 4,0 | 2,8 | 4,8 | 2,5 | 8,9 | 1,2 | 2,8 | 0,8 | 3,6 | 0,7 | 1,2 | 0,5 | 3,3 | 1,0 | 0,7 | 1,8 | 1,7 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 1,7 | 1,9 | 0,5 | 0,5 | 3,2 | 0,8 | -1,7 | 0,0 | 8,0 | 7,8 | 6,4 | 15,1 | 10,2 | 10,3 | 9,2 | 11,8 | 9,8 | 30,8 | 34,8 | 9,6 | 13,0 | 14,2 | 22,1 | 16,9 | 18,5 | 26,5 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 103,2 | 107,8 | 128,3 | 112,8 | 134,1 | 134,8 | 95,3 | 79,5 | 83,9 | 86,6 | 92,4 | 72,6 | 78,5 | 65,0 | 83,5 | 132,8 | 133,3 | 98,2 | 117,5 | 117,3 | 147,0 | 134,9 | 54,1 | 49,0 | 36,0 | 40,5 | 31,9 | 29,6 | 29,9 | 33,2 | 29,7 | 27,6 | 22,6 | 29,5 | 20,1 | 26,4 | 22,7 | 24,5 | 15,2 | 22,9 | 18,2 | 23,0 | — | 37,6 | 17,3 | 18,0 | 22,4 | 27,2 | 22,4 | 20,2 | 27,3 | 33,2 | 37,5 | 54,5 | 25,4 | 25,8 | 24,7 | 52,1 | 23,3 | 43,5 | 37,4 |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,0 | 5,5 | 26,9 | 7,7 | 22,4 | 47,3 | 22,9 | 7,0 | 19,1 | 14,5 | 22,5 | 11,8 | 14,6 | 2,6 | 14,5 | 33,0 | 44,8 | 22,6 | 13,5 | 4,4 | 11,8 | 5,7 | 1,4 | 1,5 | 3,0 | 1,9 | 4,8 | 1,1 | 4,6 | 23,0 | 1,2 | 1,1 | 4,5 | 4,8 | 0,6 | -1,3 | 2,1 | 8,8 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 0,3 | 4,8 | 24,1 | 6,1 | 18,1 | 45,8 | 21,6 | 4,0 | 17,8 | 13,0 | 22,4 | 9,3 | 11,2 | 1,2 | 13,2 | 30,2 | 38,8 | 14,4 | 11,1 | 3,3 | 11,6 | 1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 8,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 2,7 | 0,7 | 2,8 | 1,5 | 4,2 | 1,5 | 1,2 | 3,0 | 1,2 | 1,4 | 0,1 | 2,5 | 2,7 | 1,4 | 1,3 | 2,8 | 5,9 | 8,1 | 2,3 | 1,0 | 0,1 | 4,1 | 1,4 | 1,5 | 3,0 | 1,5 | 4,8 | 1,1 | 4,2 | 14,8 | 1,2 | 1,1 | 4,5 | 4,8 | 0,6 | -1,3 | 2,0 | 8,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 0,9 | -10,0 | 0,0 | — | 4,8 | — | — | — | — | 0,2 | — | — | — | — | — | — | -9,2 | 19,3 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -14,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,0 | 0,8 | 0,5 | 1,1 | 0,5 | 0,8 | 0,4 | 1,2 | 0,3 | 0,8 | 0,6 | 0,7 | 0,2 | 5,0 | 11,2 | 26,1 | 18,3 | 4,0 | 13,2 | 6,7 | 37,0 | 43,5 | 1,0 | 3,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 24,6 | 24,5 | 28,5 | 38,9 | 17,3 | 12,4 | 6,8 | 23,2 | 19,3 | 22,6 | 21,2 | 34,4 | 26,7 | 19,1 | 18,3 | 28,9 | 28,5 | 21,6 | 28,4 | 38,5 | 35,1 | 36,6 | 24,3 | 17,3 | 10,8 | 10,1 | 6,5 | 6,7 | 6,6 | 6,3 | 5,9 | 5,9 | 5,5 | 6,1 | 8,4 | 6,9 | 5,8 | 5,4 | 5,3 | 5,9 | 5,4 | 4,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 2,5 | 2,6 | 1,2 | 2,4 | 1,1 | 1,2 | 1,6 | 2,2 | 1,1 | 2,3 | 0,5 | 2,1 | 1,9 | 1,7 | 3,8 | 5,4 | 7,5 | 5,8 | 6,6 | 13,0 | 15,3 | 4,3 | 2,9 | 2,2 | 3,1 | 5,0 | 4,2 | 4,3 | 3,8 | 2,1 | 2,2 | 7,1 | 1,7 | 5,2 | 1,8 | 2,1 | 2,7 | 2,0 | 3,1 | 5,8 | 2,2 | 3,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 2,3 | 2,2 | 2,1 | 2,2 | 2,2 | 2,0 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng chi phí hoạt động | 34,2 | 34,2 | 49,3 | 53,0 | 64,7 | 80,0 | 45,2 | 35,4 | 41,7 | 42,8 | 47,3 | 50,6 | 45,6 | 30,5 | 49,8 | 95,4 | 91,8 | 76,1 | 63,4 | 77,9 | 101,2 | 92,5 | 31,4 | 28,3 | 19,0 | 21,7 | 17,5 | 18,4 | 17,2 | 36,1 | 11,4 | 22,0 | 14,2 | 21,0 | 13,3 | 13,0 | 14,3 | 6,8 | 10,1 | 14,2 | 10,9 | 17,3 | — | 24,0 | 9,6 | 18,7 | 8,5 | 15,4 | 11,3 | 10,3 | 21,2 | 12,9 | 26,4 | 42,1 | 13,2 | 13,7 | 21,2 | 62,9 | 17,0 | 37,5 | 8,0 |
| 3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,7 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,8 | 1,3 | 0,8 | 0,0 | -0,2 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,7 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,8 | 1,3 | 0,8 | 0,7 | -0,1 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 41,3 | 39,9 | 33,3 | 29,4 | 31,4 | 27,3 | 25,6 | 24,5 | 26,1 | 21,9 | 20,0 | 6,9 | 8,6 | 13,4 | 14,7 | 21,3 | 20,0 | 19,9 | 26,8 | 30,4 | 17,5 | 13,0 | 8,2 | 9,5 | 8,2 | 7,5 | 7,3 | 4,5 | 2,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng chi phí tài chính | 41,3 | 39,9 | 33,3 | 29,4 | 31,4 | 27,3 | 25,6 | 24,5 | 26,2 | 21,9 | 20,0 | 6,9 | 8,6 | 13,4 | 14,8 | 21,3 | 20,0 | 19,9 | 26,8 | 30,4 | 17,6 | 13,0 | 8,2 | 9,5 | 8,2 | 7,6 | 7,3 | 4,5 | 2,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 14,4 | 14,6 | 13,8 | 22,7 | 13,7 | 15,0 | 14,7 | 14,3 | 12,4 | 10,6 | 12,9 | 15,5 | 12,4 | 8,9 | 8,7 | 11,5 | 12,9 | 9,0 | 8,7 | 15,1 | 8,7 | 15,8 | 10,1 | 10,2 | 7,2 | 8,2 | 7,2 | 6,9 | 7,7 | 5,2 | 7,1 | 6,1 | 6,7 | 6,7 | 8,3 | 7,3 | 8,2 | 5,5 | 8,2 | 8,6 | 7,0 | 5,7 | 0,0 | 7,9 | 7,4 | 6,6 | 12,4 | 10,7 | 10,4 | 7,8 | 4,9 | 19,4 | 10,8 | 11,8 | 8,9 | 11,7 | 7,2 | -14,8 | 6,1 | 26,0 | 19,9 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 13,6 | 19,4 | 32,4 | 8,3 | 24,8 | 13,0 | 10,1 | 5,8 | 4,4 | 11,8 | 12,6 | 0,0 | 12,5 | 12,5 | 11,0 | 5,4 | 8,9 | -6,4 | 19,0 | 4,5 | 20,0 | 13,7 | 5,2 | 1,4 | 1,8 | 3,2 | 0,1 | 0,1 | 3,0 | -7,7 | 11,6 | -0,2 | 2,2 | 2,7 | -0,2 | 6,8 | 0,9 | 11,9 | -2,0 | 1,3 | 1,3 | 1,8 | — | 5,7 | 0,3 | -7,3 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 2,1 | 1,1 | 0,9 | 0,3 | 0,6 | 3,3 | 0,3 | -3,7 | 4,0 | 0,2 | -19,9 | 9,5 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 13,6 | 19,3 | 32,4 | 8,4 | 24,8 | 12,1 | 10,1 | 7,3 | 4,4 | 9,7 | 12,6 | 0,1 | 12,7 | 12,4 | 11,0 | 5,6 | 8,9 | -6,4 | 19,0 | 4,5 | 20,0 | 13,7 | 5,3 | 1,4 | 1,8 | 3,4 | 0,1 | 0,1 | 3,0 | -7,8 | 11,6 | -0,2 | 3,1 | 2,7 | -0,2 | 6,8 | 0,9 | 12,0 | -2,0 | 1,3 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | 5,7 | 0,3 | -7,1 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 2,1 | 1,1 | 0,6 | 0,3 | -1,4 | 3,3 | 0,3 | -3,7 | 4,0 | 0,2 | -20,0 | 9,5 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 15,1 | 18,7 | 32,7 | 9,2 | 23,3 | 12,3 | 9,0 | 8,5 | 5,5 | 7,5 | 10,8 | 0,5 | 11,9 | 12,5 | 9,2 | 4,5 | 12,6 | -1,3 | 17,2 | 4,2 | 15,6 | 16,9 | 5,7 | 2,8 | 4,5 | 1,5 | -0,1 | -0,5 | 4,1 | -6,2 | -0,3 | -1,1 | 1,7 | 3,8 | 4,0 | 1,8 | 2,9 | 20,8 | -2,0 | — | — | 1,8 | 0,8 | 5,7 | 0,3 | -7,1 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 2,1 | 1,1 | 0,6 | 0,3 | -1,4 | 3,3 | 0,3 | -3,7 | 4,0 | 0,2 | -20,0 | 9,5 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -1,5 | 0,6 | -0,4 | -0,7 | 1,5 | -0,2 | 1,2 | -1,2 | -1,1 | 2,2 | 1,8 | -0,4 | 0,8 | -0,1 | 1,8 | 1,1 | -3,6 | -5,1 | 1,8 | 0,3 | 4,4 | -3,2 | -0,4 | -1,4 | -2,8 | 1,9 | 0,2 | 0,6 | -1,1 | -1,6 | 12,0 | 0,9 | 1,4 | -1,2 | -4,2 | 5,0 | -2,0 | -8,7 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 2,8 | 4,1 | 6,5 | 1,9 | 4,7 | 2,5 | 1,8 | 2,8 | 0,1 | 2,3 | 2,2 | -0,1 | 4,2 | 2,6 | 0,6 | — | — | -3,4 | 3,4 | 0,9 | 3,1 | 3,3 | 1,1 | -0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,8 | 4,1 | 6,5 | 1,9 | 4,7 | 2,5 | 1,8 | 2,8 | 0,1 | 2,3 | 2,2 | -0,1 | 4,2 | 2,6 | 0,6 | — | — | -3,4 | 3,4 | 0,9 | 3,1 | 3,3 | 1,1 | 0,4 | 0,0 | -0,6 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 10,7 | 15,3 | 25,9 | 6,6 | 20,1 | 9,6 | 8,3 | 4,5 | 4,3 | 7,4 | 10,4 | 0,1 | 8,5 | 9,9 | 10,4 | 5,6 | 8,9 | -3,1 | 15,6 | 3,6 | 16,9 | 10,4 | 4,2 | 1,6 | 1,8 | 3,4 | 0,1 | 0,1 | 3,0 | -7,8 | 11,6 | -0,2 | 3,1 | 2,7 | -0,2 | 6,8 | 0,9 | 12,0 | -2,0 | 1,3 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | 5,7 | 0,3 | -7,1 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 2,1 | 1,1 | 0,6 | 0,3 | -1,4 | 3,3 | 0,3 | -3,7 | 4,0 | 0,2 | -20,0 | 9,5 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 10,7 | 15,3 | 25,9 | 6,6 | 20,1 | 9,6 | 8,3 | 4,5 | 4,3 | 7,4 | 10,4 | 0,1 | 8,5 | 9,9 | 10,4 | 5,6 | 8,9 | -3,1 | 15,6 | 3,6 | 16,9 | 10,4 | 4,2 | 1,6 | 1,8 | 3,4 | 0,1 | 0,1 | 3,0 | -7,8 | 11,6 | -0,2 | 3,1 | 2,7 | -0,2 | 6,8 | 0,9 | 12,0 | -2,0 | 1,3 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | 5,7 | 0,3 | -7,1 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 2,1 | 1,1 | 0,6 | 0,3 | -1,4 | 3,3 | 0,3 | -3,7 | 4,0 | 0,2 | -20,0 | 9,5 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | 1,0 | — | — | — | 1,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,3 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,3 | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 1,0 | 0,0 | -0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá | — | -1,1 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | 0,0 | — | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | 10,0 | -10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác | — | -1,2 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.12. Chi phí khác | — | 0,0 | — | — | 16,5 | 16,2 | 11,8 | — | — | 0,5 | 0,6 | -0,5 | — | 0,1 | — | -0,0 | — | 0,9 | -0,0 | 0,8 | -0,1 | 0,6 | -0,1 | 2,2 | 0,0 | 2,8 | -0,1 | 4,2 | 0,0 | 2,7 | -0,0 | 5,4 | 0,0 | 2,5 | 0,0 | 2,9 | 1,3 | 2,1 | -0,7 | 0,1 | 0,4 | 6,9 | — | 24,0 | 9,6 | 18,7 | 8,5 | 15,4 | 11,3 | 10,3 | 21,2 | 12,9 | 26,4 | 42,1 | 13,2 | 13,7 | 21,2 | 62,9 | 17,0 | 37,5 | 8,0 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. CHI BÁN HÀNG | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8.1. Thu nhập khác | — | 0,0 | — | 0,2 | 0,0 | — | — | 1,6 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 |
| 8.2. Chi phí khác | — | 0,1 | — | — | — | 0,9 | — | — | 0,0 | 2,1 | 0,1 | 0,0 | -0,0 | 0,1 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 2,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | — | -0,1 | — | 0,2 | 0,0 | -0,9 | — | 1,6 | -0,0 | -2,1 | -0,1 | 0,0 | 0,2 | -0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,0 | -0,0 | 0,2 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,0 | — | 0,0 | -0,0 | 0,1 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,4 | -0,0 | -2,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,6 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,7 | -14,3 | -6,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -5,0 | 0,0 | -7,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,7 | -14,3 | -6,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,7 | -14,3 | -6,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,7 | -14,3 | -6,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -7,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của PSI
Dữ liệu khác của PSI
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Dầu Khí (mã PSI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 477 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 45 tỉ đồng, tăng 72,2% so với năm 2024.
Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 103 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
