Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.700
▼ −300 (▼ −3,75%)

Room ngoại PSI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PSI theo thời gian

343 ngày
-0,66%3,56%7,78%12,00%16,22%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.317.350 cổ phiếu PSI, tương đương 2,20% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 58.523.950 cổ phiếu (97,80% vốn), khoảng 451 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,06% (15-2-2022), thấp nhất 0,51% (25-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PSI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,21%2,20%▼ −0,01 điểm %-6.300
1 tháng28-8-20262,20%2,20%▲ +0,00 điểm %1.600
3 tháng3-7-20262,30%2,20%▼ −0,10 điểm %-57.700
1 năm2-10-20250,77%2,20%▲ +1,43 điểm %853.900
3 năm8-3-202215,06%2,20%▼ −12,85 điểm %-7.692.500

Sở hữu nước ngoài PSI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,20%▼ −0,01 điểm %1.317.350100%58.523.950
9-20262,21%▲ +0,01 điểm %1.323.650100%58.517.650
8-20262,20%▼ −0,04 điểm %1.315.750100%58.525.550
7-20262,24%▼ −0,07 điểm %1.339.650100%58.501.650
6-20262,31%▼ −0,01 điểm %1.382.350100%58.458.950
5-20262,32%▼ −0,03 điểm %1.386.75049%27.935.487
4-20262,35%▲ +0,27 điểm %1.406.95049%27.915.287
3-20262,08%▼ −0,02 điểm %1.244.45049%28.077.787
2-20262,10%▼ −0,01 điểm %1.254.65049%28.067.587
1-20262,11%▼ −0,01 điểm %1.260.35049%28.061.887
12-20252,12%▲ +0,22 điểm %1.266.25049%28.055.987
11-20251,90%▲ +0,70 điểm %1.136.90549%28.185.332
10-20251,20%▲ +0,34 điểm %720.05049%28.602.187
9-20250,86%▲ +0,02 điểm %517.45049%28.804.787
8-20250,85%▲ +0,27 điểm %507.95049%28.814.287
7-20250,58%▲ +0,07 điểm %345.65049%28.976.587
6-20250,51%▼ −0,02 điểm %302.75049%29.019.487
5-20250,53%▼ −14,53 điểm %316.45049%29.005.787
3-202215,06%■ 0,00 điểm %9.009.85049%20.312.387
2-202215,06%—9.009.85049%20.312.387

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.317.35002,20%58.523.950
1-10-20261.317.350−6.3002,20%58.523.950
30-9-20261.323.65002,21%58.517.650
29-9-20261.323.65002,21%58.517.650
28-9-20261.323.65002,21%58.517.650
25-9-20261.323.650+13.0002,21%58.517.650
24-9-20261.310.650+1.2002,19%58.530.650
23-9-20261.309.450−8002,19%58.531.850
22-9-20261.310.25002,19%58.531.050
21-9-20261.310.25002,19%58.531.050
18-9-20261.310.250+1.9002,19%58.531.050
17-9-20261.308.35002,19%58.532.950
16-9-20261.308.350+4.7002,19%58.532.950
15-9-20261.303.65002,18%58.537.650
14-9-20261.303.65002,18%58.537.650
11-9-20261.303.650−1.0002,18%58.537.650
10-9-20261.304.65002,18%58.536.650
9-9-20261.304.65002,18%58.536.650
8-9-20261.304.65002,18%58.536.650
7-9-20261.304.650−1.0002,18%58.536.650
4-9-20261.305.65002,18%58.535.650
3-9-20261.305.650−10.1002,18%58.535.650
28-8-20261.315.75002,20%58.525.550
27-8-20261.315.75002,20%58.525.550
26-8-20261.315.75002,20%58.525.550
25-8-20261.315.75002,20%58.525.550
24-8-20261.315.750+11.1002,20%58.525.550
21-8-20261.304.65002,18%58.536.650
20-8-20261.304.65002,18%58.536.650
19-8-20261.304.650—2,18%58.536.650

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PSI