Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSP
CTCP Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
Dinh Vu Petroleum Services Port Joint Stock Company
15.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PSP

Doanh thu và lợi nhuận PSP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 58Q2/2024: 62Q3/2024: 61Q4/2024: 58Q1/2025: 62Q2/2025: 68Q3/2025: 72Q4/2025: 94Q1/2026: 74Q2/2026: 72Q3/2026: 7294Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 3Q2/2024: 0Q3/2024: 2Q4/2024: 2Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 35Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026723
Q2/2026723
Q1/2026743
Q4/2025943
Q3/2025723
Q2/2025683
Q1/2025623
Q4/2024582
Q3/2024612
Q2/2024620
Q1/2024583
Q4/2023675

Doanh thu và lợi nhuận PSP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 302Năm 2021: 221Năm 2022: 189Năm 2023: 238Năm 2024: 238Năm 2025: 296302Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 30Năm 2021: 9Năm 2022: 0Năm 2023: 9Năm 2024: 8Năm 2025: 1130Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202529611
Năm 20242388
Năm 20232389
Năm 20221890
Năm 20212219
Năm 202030230

Báo cáo tài chính gốc PSP theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo PSP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PSP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PSP.

Kết quả kinh doanh PSP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,2240,5242,9194,1238,1301,5326,3266,7192,1155,0276,2282,6187,5133,8183,586,688,60,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,42,15,15,117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)295,8238,3237,8189,0221,0301,5326,3266,7192,1155,0276,2282,6187,5133,8183,586,688,60,6
4. Giá vốn hàng bán219,1177,5176,7147,9156,9212,4218,5167,8126,6105,1192,1216,4142,095,3146,970,084,30,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,760,861,141,164,289,2107,898,965,549,984,266,145,438,536,616,64,30,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,41,81,11,41,21,40,90,42,03,65,72,18,02,51,81,22,5
7. Chi phí tài chính3,96,29,03,76,34,83,211,511,621,121,016,521,536,152,928,23,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,95,49,03,74,35,85,611,110,614,014,814,620,133,652,427,73,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng35,631,725,623,929,242,539,329,27,85,57,68,41,81,31,41,33,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,417,518,313,619,89,031,932,024,725,021,320,913,68,38,87,37,92,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,96,810,11,010,234,134,727,021,70,337,926,010,70,8-23,9-18,5-8,8-0,1
12. Thu nhập khác0,34,20,00,00,10,00,10,10,55,00,31,10,70,70,627,66,00,0
13. Chi phí khác1,00,60,40,60,71,90,91,43,40,52,81,00,30,4-0,10,73,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,83,6-0,4-0,6-0,6-1,8-0,8-1,3-2,94,5-2,60,10,40,20,726,93,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,210,49,70,39,632,333,925,718,94,835,326,011,11,1-23,28,5-5,8-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,72,11,10,20,62,31,91,10,70,31,50,00,00,00,30,40,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,72,11,10,20,62,31,91,10,70,31,50,00,00,00,30,40,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,48,48,70,18,930,032,024,618,24,533,826,011,11,1-23,58,1-5,9-0,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,48,48,70,18,930,032,024,618,24,533,826,011,11,1-23,58,1-5,9-0,1

Kết quả kinh doanh PSP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,971,873,993,871,668,462,358,362,261,658,468,262,659,352,954,440,550,948,247,555,670,464,768,875,087,969,781,682,782,375,574,173,168,151,450,751,651,837,935,231,536,152,183,693,551,148,150,577,572,681,964,138,038,247,146,922,939,324,769,578,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,40,00,01,40,00,71,01,01,41,71,11,01,61,41,13,96,75,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,971,873,993,871,668,062,358,360,861,657,667,261,557,951,353,439,549,346,846,451,763,759,368,875,087,969,781,682,782,375,574,173,168,151,450,751,651,837,935,231,536,152,183,693,551,148,150,577,572,681,964,138,038,247,146,922,939,324,769,578,4
4. Giá vốn hàng bán51,650,855,772,251,549,445,942,443,648,043,448,246,342,839,642,031,037,337,639,637,541,638,245,553,161,152,752,357,258,550,043,348,344,431,733,135,032,425,825,521,324,633,760,369,332,529,135,761,055,463,549,026,530,036,531,620,423,120,152,765,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,321,018,221,620,118,616,415,817,113,614,219,015,215,111,711,48,512,09,26,814,222,121,023,421,926,917,029,325,423,925,530,824,823,719,717,616,619,412,19,710,311,518,423,324,218,518,914,816,517,218,415,111,68,210,615,32,516,24,616,813,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,40,20,30,30,30,30,30,30,40,40,60,20,50,50,30,20,40,20,50,30,40,20,50,20,30,20,60,30,20,20,20,20,20,20,20,00,10,10,40,40,70,50,70,50,71,71,51,51,61,10,80,60,30,51,01,72,52,91,40,4
7. Chi phí tài chính0,91,00,80,71,01,11,30,92,01,71,51,92,73,01,51,40,91,20,31,31,31,52,3-0,51,82,41,00,60,9-0,72,42,82,73,62,43,02,53,23,34,13,73,74,44,24,25,85,44,94,84,34,74,65,05,56,47,68,08,911,512,912,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,60,60,70,70,70,80,81,31,61,72,12,42,51,91,10,80,90,91,01,01,11,21,41,62,20,60,40,72,02,42,82,73,42,22,72,42,83,13,53,53,43,63,73,93,93,34,93,53,74,14,34,55,26,06,57,28,411,412,812,6
9. Chi phí bán hàng10,110,08,29,99,38,77,77,68,37,88,07,46,36,25,86,75,85,85,65,86,18,98,310,511,011,49,612,410,88,57,67,47,98,15,92,02,12,21,52,11,41,10,92,52,21,71,02,02,12,51,60,80,30,30,40,30,30,30,30,50,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,52,85,77,66,25,24,44,44,04,24,84,83,85,14,53,62,94,03,15,34,25,84,62,60,83,91,76,47,07,610,99,67,57,67,36,25,98,34,213,34,14,33,26,75,94,73,34,55,16,44,45,32,82,72,81,62,22,32,43,02,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,67,63,63,83,93,93,33,23,10,30,35,52,81,40,50,0-0,71,30,4-5,02,96,26,011,28,69,44,910,57,08,64,911,26,94,64,36,66,35,73,1-9,41,53,010,510,612,56,910,94,96,05,68,75,24,1-0,01,56,8-6,47,1-6,81,9-1,8
12. Thu nhập khác0,00,20,10,00,00,10,10,00,00,14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,04,80,00,10,10,0-0,00,10,10,20,10,80,00,00,00,00,70,60,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,11,90,30,40,40,10,10,10,10,00,30,30,10,00,00,10,10,20,10,10,50,10,11,30,30,10,20,50,10,20,10,30,90,10,11,81,20,30,10,20,0-0,50,80,62,10,20,00,70,10,20,00,10,10,10,20,10,00,20,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-1,6-0,3-0,4-0,4-0,00,1-0,1-0,10,03,9-0,3-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,2-0,10,0-0,5-0,1-0,1-1,3-0,3-0,1-0,1-0,4-0,1-0,2-0,1-0,3-0,9-0,0-0,1-1,5-1,2-0,1-0,14,6-0,00,6-0,6-0,5-2,1-0,00,1-0,5-0,00,7-0,0-0,0-0,1-0,00,50,5-0,0-0,2-0,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,55,93,43,33,53,93,43,13,00,34,25,22,71,40,5-0,1-0,81,10,3-5,02,56,16,09,98,39,24,810,16,98,54,710,95,94,64,35,15,15,63,0-4,91,43,69,910,110,46,911,04,36,06,38,75,24,0-0,12,07,3-6,56,8-6,81,9-1,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,62,80,70,80,60,80,60,60,60,10,80,70,30,10,00,1-0,20,10,20,00,20,40,40,70,80,60,30,60,40,50,30,50,30,20,20,20,20,10,10,00,10,20,50,50,60,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,62,80,70,80,60,80,60,60,60,10,80,70,30,10,00,1-0,20,10,20,00,20,40,40,70,80,60,30,60,40,50,30,50,30,20,20,20,20,10,10,00,10,20,50,50,60,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,93,22,72,62,93,12,82,42,40,23,44,52,41,30,5-0,3-0,61,00,1-5,02,35,75,69,37,58,64,59,56,58,04,510,45,74,44,14,94,85,52,9-4,91,43,49,49,69,86,610,74,36,06,38,75,24,0-0,12,07,3-6,56,8-6,81,9-1,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,93,22,72,62,93,12,82,42,40,23,44,52,41,30,5-0,3-0,61,00,1-5,02,35,75,69,37,58,64,59,56,58,04,510,45,74,44,14,94,85,52,9-4,91,43,49,49,69,86,610,74,36,06,38,75,24,0-0,12,07,3-6,56,8-6,81,9-1,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSP

Dữ liệu khác của PSP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (mã PSP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 296 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 36,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 72 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.