Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PTV
CTCP Thương mại Dầu khí
Petroleum Trading Joint Stock Company
4.400
▼ −100 (▼ −2,22%)

Kết quả kinh doanh PTV

Doanh thu và lợi nhuận PTV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 39Q4/2023: 41Q1/2024: 27Q2/2024: 33Q3/2024: 30Q4/2024: 725Q1/2025: 26Q2/2025: 22Q3/2025: 34Q4/2025: 39Q1/2026: 61Q2/2026: 561725Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: -0Q3/2024: 0Q4/2024: 4Q1/2025: -1Q2/2025: 0Q3/2025: -1Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: 44-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265614
Q1/202661-1
Q4/2025391
Q3/202534-1
Q2/2025220
Q1/202526-1
Q4/20247254
Q3/2024300
Q2/202433-0
Q1/202427-1
Q4/202341-1
Q3/202339-0

Doanh thu và lợi nhuận PTV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 409Năm 2021: 245Năm 2022: 173Năm 2023: 180Năm 2024: 816Năm 2025: 120816Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 0Năm 2024: 2Năm 2025: -12-1Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025120-1
Năm 20248162
Năm 20231800
Năm 20221732
Năm 20212452
Năm 2020409-1

Báo cáo tài chính gốc PTV theo kỳ

143 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—————

143 tệp báo cáo PTV trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PTV

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PTV.

Kết quả kinh doanh PTV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh120,5816,5197,9173,7245,3409,0617,0544,1792,5718,21.079,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,817,81,00,00,00,00,00,00,02,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)120,5815,7180,2172,7245,3409,0617,0544,1792,5718,21.077,1
4. Giá vốn hàng bán95,6786,2153,6143,4216,2376,3573,7515,3747,2672,1998,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,829,526,629,329,032,743,328,845,346,178,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,95,66,84,47,24,75,47,15,17,43,4
7. Chi phí tài chính0,50,60,80,91,13,2-4,49,47,36,115,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,00,00,00,50,22,57,23,56,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0-2,3-0,6-0,80,81,3
9. Chi phí bán hàng4,05,25,55,59,812,314,311,911,714,524,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,425,925,325,723,821,930,637,029,730,027,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,33,41,71,61,50,15,9-23,10,93,716,3
12. Thu nhập khác0,40,00,12,03,21,02,60,64,53,23,3
13. Chi phí khác0,30,10,30,22,00,92,44,31,70,11,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,1-0,31,81,20,10,2-3,72,83,11,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,23,31,43,42,70,36,1-26,83,76,818,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,01,11,31,21,21,02,01,62,22,23,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-0,00,3-0,2-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,01,11,31,21,21,02,01,92,12,13,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,22,20,12,21,5-0,84,1-28,71,64,714,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,92,02,31,71,80,82,81,52,64,21,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,10,2-2,20,5-0,3-1,51,3-30,2-1,00,512,8

Kết quả kinh doanh PTV theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh561,561,138,734,321,725,8726,129,733,427,341,038,860,857,359,135,830,648,280,236,391,137,7146,252,961,3147,6314,3139,377,786,5166,8120,8182,171,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,017,80,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)561,561,138,734,321,725,8725,229,733,427,341,038,843,157,359,134,730,648,280,236,391,137,7146,252,961,3147,6314,3139,377,786,5166,8120,8182,171,4
4. Giá vốn hàng bán547,154,929,331,115,419,8712,823,628,221,634,433,035,750,550,727,523,241,670,529,783,532,5134,048,455,4136,6290,8130,374,579,5151,2114,6180,466,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,36,29,43,26,35,912,46,25,25,76,55,97,46,88,47,37,56,69,66,67,65,212,34,55,911,023,59,03,27,015,56,21,75,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,30,61,11,61,50,71,21,72,10,61,32,31,61,61,11,11,21,11,40,41,63,72,10,11,80,51,80,81,41,42,11,82,01,4
7. Chi phí tài chính0,40,20,00,10,00,20,20,10,20,00,10,20,20,30,10,40,40,00,20,30,20,31,50,60,50,6-1,8-1,7-1,81,07,20,40,71,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,00,00,00,00,10,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,00,0-0,50,0
9. Chi phí bán hàng3,12,10,80,70,91,52,11,01,01,01,41,21,51,51,10,82,51,14,01,62,51,84,12,52,63,58,32,71,51,75,62,22,71,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,46,38,05,16,65,97,46,16,36,06,46,66,45,96,46,96,66,26,74,47,55,29,46,00,75,810,86,07,06,218,16,36,56,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,7-1,61,6-1,20,3-1,04,00,5-0,3-0,8-0,00,20,90,71,90,2-0,80,40,20,7-0,91,6-0,6-4,63,91,78,02,7-4,3-0,4-13,3-0,9-6,7-2,8
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,10,00,33,50,20,00,20,10,02,80,90,00,00,11,90,60,10,00,20,0-2,00,2
13. Chi phí khác0,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,02,20,00,00,30,00,31,50,40,00,00,51,20,50,40,40,40,60,70,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,1-0,30,00,10,2-0,1-0,0-0,0-0,0-0,3-0,00,1-0,00,31,30,20,0-0,10,1-0,31,40,60,0-0,0-0,40,70,2-0,3-0,4-0,2-0,5-2,7-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7-1,51,3-1,20,4-0,83,90,5-0,3-0,8-0,30,20,90,72,11,5-0,60,40,10,8-1,23,0-0,1-4,53,91,38,72,9-4,6-0,9-13,5-1,5-9,4-3,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,00,50,00,20,30,40,20,10,30,40,20,30,30,60,30,10,20,50,20,20,30,30,20,30,11,00,70,30,10,80,40,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,00,50,00,20,30,40,20,10,30,40,20,30,30,60,30,10,20,50,20,20,30,30,20,30,11,00,70,30,10,80,40,50,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,3-1,50,8-1,20,2-1,03,50,3-0,5-1,1-0,8-0,10,70,31,51,2-0,70,2-0,50,6-1,42,7-0,4-4,83,61,27,82,2-4,9-1,0-14,3-1,8-9,9-3,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,6-1,01,0-0,10,50,50,60,60,20,60,70,50,50,70,60,60,30,30,40,30,40,60,00,0-0,40,50,90,70,30,61,1-0,40,50,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7-0,5-0,1-1,1-0,3-1,62,9-0,3-0,7-1,7-1,5-0,60,2-0,30,90,6-1,0-0,1-0,90,4-1,82,1-0,4-4,84,00,66,91,4-5,2-1,6-15,5-1,4-10,4-3,3

Báo cáo khác của PTV

Dữ liệu khác của PTV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại Dầu khí (mã PTV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 120 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng, giảm 153,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 561 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.