Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PV2
CTCP Genea Capital
GENEA CAPITAL JOINT STOCK COMPANY
1.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PV2

Doanh thu và lợi nhuận PV2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 150Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 129Q2/2026: 0Q3/2026: 0150Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -3Q1/2024: 2Q2/2024: -1Q3/2024: 1Q4/2024: -20Q1/2025: 1Q2/2025: -2Q3/2025: 5Q4/2025: -2Q1/2026: -4Q2/2026: -105-20Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20260—
Q2/20260-10
Q1/2026129-4
Q4/20250-2
Q3/202505
Q2/20250-2
Q1/202501
Q4/2024150-20
Q3/202401
Q2/20240-1
Q1/202402
Q4/20230-3

Doanh thu và lợi nhuận PV2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 4Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 150Năm 2025: 0150Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 4Năm 2022: -5Năm 2023: 9Năm 2024: -14Năm 2025: 29-14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202502
Năm 2024150-14
Năm 202309
Năm 20220-5
Năm 202144
Năm 202001

Báo cáo tài chính gốc PV2 theo kỳ

144 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

144 tệp báo cáo PV2 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PV2 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,0150,00,00,04,50,513,221,721,323,113,40,53,82,1196,9128,5123,60,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,0150,00,00,04,50,513,221,721,323,113,40,53,82,1196,9128,5123,60,3
4. Giá vốn hàng bán0,0167,75,00,04,50,18,66,419,450,411,81,04,00,0178,2125,1113,00,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,0-17,7-5,00,00,00,44,615,31,9-27,41,6-0,5-0,22,118,73,310,6-0,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,412,916,315,915,15,17,65,34,13,51,71,35,219,647,760,347,257,8
7. Chi phí tài chính7,82,0-4,315,05,7-0,9-3,7-0,30,21,00,116,576,07,121,718,635,449,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,92,919,824,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,87,47,15,55,15,53,42,00,720,33,418,165,514,413,611,75,810,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8-14,28,6-4,54,20,812,518,95,0-45,2-0,2-33,8-136,60,231,133,216,7-1,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,87,61,10,57,65,47,210,6
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,21,80,00,00,91,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,00,00,00,00,3-0,0-0,10,00,77,4-0,70,57,64,55,610,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8-14,28,6-4,54,20,812,718,94,9-45,20,5-26,4-137,30,738,637,822,38,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,01,00,06,88,82,41,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,01,00,06,88,82,41,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8-14,28,6-4,54,20,812,716,94,9-45,20,5-26,4-138,30,731,929,019,97,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8-14,28,6-4,54,20,812,716,94,9-45,20,5-26,4-138,30,731,929,019,97,6

Kết quả kinh doanh PV2 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,0129,20,00,00,00,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,54,30,74,73,58,70,80,612,14,56,54,95,47,84,85,74,72,82,42,85,40,00,00,20,30,40,32,90,10,30,60,50,768,7103,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,0129,20,00,00,00,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,54,30,74,73,58,70,80,612,14,56,54,95,47,84,85,74,72,82,42,85,40,00,00,20,30,40,32,90,10,30,60,50,768,7103,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,40,00,00,00,91,60,5
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,50,70,06,00,80,90,00,50,10,40,20,00,20,30,92,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,20,20,00,00,01,60,00,20,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,50,5-0,26,00,80,9-1,60,5-0,10,40,20,00,20,30,92,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,01,2-0,2-0,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0-2,02,00,03,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,01,2-0,2-0,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0-2,02,00,03,4
4. Giá vốn hàng bán—0,0136,20,00,00,00,0171,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,10,70,24,43,32,60,70,63,34,05,34,85,234,34,27,64,32,12,22,05,60,20,20,50,20,00,02,70,00,00,00,00,060,894,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—0,0-7,10,00,00,00,0-21,00,00,00,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,43,60,50,30,26,00,1-0,08,80,51,20,10,2-26,50,6-1,80,40,70,20,8-0,1-0,2-0,2-0,30,10,40,30,20,10,30,60,50,77,98,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính—1,87,44,98,11,42,24,22,73,03,04,83,83,74,13,34,14,73,912,11,51,11,91,51,50,81,21,53,51,11,50,51,21,22,41,40,90,51,30,61,20,90,80,60,30,50,30,30,80,20,0-0,40,72,51,38,32,9-4,112,49,011,5
7. Chi phí tài chính—8,42,42,31,10,9-0,51,1-0,11,6-0,60,1-0,9-1,5-1,92,50,65,90,70,90,4-1,46,3-0,1-1,1-2,93,30,5-0,0-2,4-1,8-0,6-1,11,30,00,20,20,0-0,21,00,0-0,00,00,00,00,00,015,70,00,80,044,10,425,61,41,71,00,31,66,53,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—3,02,44,22,22,32,11,82,11,91,42,81,31,51,51,81,31,41,32,55,21,11,32,31,31,41,21,60,91,3-0,30,60,7-0,61,5-2,71,11,40,919,61,1-0,50,11,70,4-0,31,67,76,71,02,434,813,214,72,27,12,43,73,74,74,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-9,6-4,4-1,64,9-1,80,6-19,70,7-0,52,2-3,13,33,74,4-1,12,2-2,51,98,7-4,21,4-5,7-0,71,32,3-2,93,13,22,53,86,61,60,59,74,40,7-0,80,7-46,40,6-0,41,0-0,30,11,5-1,4-23,2-6,1-1,9-2,2-78,8-12,6-37,6-2,3-0,20,0-7,67,75,713,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)—-9,6-4,4-1,64,9-1,80,6-19,70,7-0,52,2-3,13,33,74,4-1,12,2-2,51,98,7-4,21,4-5,7-0,71,32,3-2,93,33,22,63,86,61,60,59,74,20,7-0,80,7-46,40,6-0,41,00,30,11,1-0,9-23,4-0,1-1,2-1,4-80,4-12,1-37,7-1,90,00,0-7,48,06,615,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—-9,6-4,4-1,64,9-1,80,6-19,70,7-0,52,2-3,13,33,74,4-1,12,2-2,51,98,7-4,21,4-5,7-0,71,32,3-2,92,93,22,63,85,41,70,68,34,20,7-0,80,7-46,40,6-0,41,00,30,11,1-0,9-23,4-0,1-1,2-1,4-81,4-12,1-37,7-1,90,00,0-5,46,06,611,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—-9,6-4,4-1,64,9-1,80,6-19,70,7-0,52,2-3,13,33,74,4-1,12,2-2,51,98,7-4,21,4-5,7-0,71,32,3-2,92,93,22,63,85,41,70,68,34,20,7-0,80,7-46,40,6-0,41,00,30,11,1-0,9-23,4-0,1-1,2-1,4-81,4-12,1-37,7-1,90,00,0-5,46,06,611,8

Báo cáo khác của PV2

Dữ liệu khác của PV2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Genea Capital (mã PV2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 112,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): lợi nhuận sau thuế -10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.