Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PWS
CTCP Cấp thoát nước Phú Yên
Phu Yen Water Supply and Sewerage Joint Stock Company
12.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PWS

Doanh thu và lợi nhuận PWS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 31Q1/2024: 31Q2/2024: 36Q3/2024: 37Q4/2024: 32Q1/2025: 30Q2/2025: 35Q3/2025: 37Q4/2025: 32Q1/2026: 33Q2/2026: 36Q3/2026: 4141Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 8Q2/2024: 10Q3/2024: 10Q4/2024: 7Q1/2025: 5Q2/2025: 5Q3/2025: 7Q4/2025: 9Q1/2026: 7Q2/2026: 3Q3/2026: 710Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026417
Q2/2026363
Q1/2026337
Q4/2025329
Q3/2025377
Q2/2025355
Q1/2025305
Q4/2024327
Q3/20243710
Q2/20243610
Q1/2024318
Q4/2023317

Doanh thu và lợi nhuận PWS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 105Năm 2021: 105Năm 2022: 110Năm 2023: 128Năm 2024: 136Năm 2025: 134136Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 19Năm 2022: 16Năm 2023: 31Năm 2024: 39Năm 2025: 2439Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513424
Năm 202413639
Năm 202312831
Năm 202211016
Năm 202110519
Năm 202010521

Báo cáo tài chính gốc PWS theo kỳ

118 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

118 tệp báo cáo PWS trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PWS theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,6136,5127,9109,6105,4105,3107,397,992,789,166,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,6136,5127,9109,6105,4105,3107,397,992,789,166,1
4. Giá vốn hàng bán73,870,662,660,657,763,660,042,240,142,028,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,865,865,349,047,741,747,355,752,647,138,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,25,99,18,49,913,810,93,53,12,92,2
7. Chi phí tài chính2,22,93,64,55,36,16,97,78,510,78,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,22,93,64,55,36,16,97,78,510,78,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,219,620,122,515,213,013,224,321,323,817,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,77,316,812,816,311,68,18,89,69,26,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,942,033,917,720,824,830,118,416,46,47,2
12. Thu nhập khác0,40,00,00,60,70,40,65,50,42,80,1
13. Chi phí khác0,70,10,10,40,92,01,64,60,10,01,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,1-0,10,2-0,2-1,5-1,00,90,32,8-1,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,741,933,817,920,623,229,019,316,79,25,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,92,23,12,42,42,12,20,94,01,91,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,90,1-0,1-0,90,00,40,1-0,60,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,93,13,22,31,62,12,71,13,41,91,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,838,830,615,619,121,126,418,213,37,33,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,838,830,615,619,121,126,418,213,37,33,9

Kết quả kinh doanh PWS theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,036,432,531,736,635,230,132,137,136,430,831,135,633,627,626,231,927,823,824,827,328,424,926,129,126,323,826,729,528,522,625,527,224,820,424,924,723,419,720,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,036,432,531,736,635,230,132,137,136,430,831,135,633,627,626,231,927,823,824,827,328,424,926,129,126,323,826,729,528,522,625,527,224,820,424,924,723,419,720,9
4. Giá vốn hàng bán23,021,117,714,020,420,917,316,018,217,715,615,117,216,214,213,916,016,414,514,115,413,715,117,116,715,814,016,515,915,612,514,910,77,78,910,79,19,37,99,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,015,314,917,816,214,312,816,118,918,715,316,018,517,413,312,315,911,49,410,711,914,79,89,012,410,59,710,213,512,810,110,516,517,211,614,215,614,111,810,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,71,11,11,31,41,41,41,31,31,82,12,42,52,22,12,22,22,12,22,32,62,74,02,63,63,63,43,43,01,10,90,80,90,90,90,80,70,70,7
7. Chi phí tài chính0,70,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,80,90,91,01,11,11,11,21,31,31,31,41,51,51,51,61,71,71,71,81,91,91,92,02,12,12,22,22,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,80,90,91,01,11,11,11,21,31,31,31,41,51,51,51,61,71,71,71,81,91,91,92,02,12,12,22,22,3
9. Chi phí bán hàng6,97,86,45,85,96,15,46,15,04,44,14,34,55,15,76,26,15,34,95,04,32,83,63,13,93,13,45,43,03,02,27,56,05,75,15,05,45,65,35,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,73,93,02,73,03,12,63,13,54,53,74,93,74,33,33,23,23,23,04,52,56,52,82,63,73,12,72,22,02,11,80,93,22,62,14,72,82,82,12,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,83,86,29,88,05,95,67,711,010,48,58,011,89,65,63,97,73,92,32,26,26,74,75,86,06,45,64,410,29,15,51,26,27,83,23,36,14,22,92,3
12. Thu nhập khác0,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,70,00,00,00,10,10,10,20,10,10,20,34,10,21,10,10,10,10,00,20,0
13. Chi phí khác0,20,20,40,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,00,10,0-0,10,90,00,00,21,80,00,01,10,10,10,43,40,11,20,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,21,9-0,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,4-0,0-0,1-0,00,8-0,9-0,0-0,0-0,1-1,70,10,1-1,00,00,1-0,10,70,2-0,00,10,00,10,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,63,78,19,88,05,95,67,711,010,48,57,911,89,55,54,47,73,72,33,05,36,74,75,74,36,55,83,310,29,25,41,96,37,83,33,36,24,33,12,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,41,00,90,80,60,70,60,70,80,70,81,00,90,60,60,70,50,40,40,51,40,70,20,40,90,91,00,70,30,2-2,01,31,00,70,71,20,80,60,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,41,00,90,80,60,70,60,80,80,70,81,00,90,60,60,70,50,40,20,50,70,70,20,40,90,91,00,70,30,6-2,41,31,50,70,71,20,80,60,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,93,27,08,87,25,34,97,010,29,67,87,210,88,64,93,76,93,21,92,84,86,04,05,63,95,64,92,39,58,94,74,35,16,22,72,64,93,42,51,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,93,27,08,87,25,34,97,010,29,67,87,210,88,64,93,76,93,21,92,84,86,04,05,63,95,64,92,39,58,94,74,35,16,22,72,64,93,42,51,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,40,00,60,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PWS

Dữ liệu khác của PWS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (mã PWS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, giảm 38,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 41 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.