Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PXI
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
Petroleum Industrial And Civil Construction Joint Stock Company
500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PXI

Cân đối kế toán PXI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,2300,5313,8324,1331,8392,6573,0928,11.149,41.071,8927,81.165,7781,7473,81.019,3868,7594,4366,1175,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,80,35,046,946,046,346,546,146,957,578,9350,2167,978,238,4177,134,442,21,3
      1. Tiền1,30,35,01,50,61,01,31,11,94,518,9275,2167,923,238,4132,134,442,21,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,50,00,045,345,345,345,245,045,053,060,075,00,055,00,045,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,345,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,345,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,585,596,8121,2138,9207,2346,6380,7348,3481,5647,9476,0288,9234,9500,6441,8385,5110,977,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,4125,7135,4149,6190,9260,9368,2392,3359,5489,6649,7503,2334,5222,7453,2207,3167,997,354,4
      2. Trả trước cho người bán2,12,12,22,22,42,91,10,95,56,810,112,13,95,59,8158,916,85,51,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,024,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,20,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,929,331,011,211,69,331,431,030,233,134,78,37,715,846,73,3203,016,222,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,9-71,6-71,9-66,0-66,0-66,0-54,1-43,5-47,0-48,0-46,6-47,6-57,1-9,0-9,0-7,0-2,2-8,1-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho156,9167,0164,7156,1147,0139,2179,9501,3754,1529,4199,2323,2316,4157,6455,5246,2168,5208,094,1
      1. Hàng tồn kho157,2167,3164,9156,1147,9141,8179,9501,3754,1529,4199,2323,2316,4157,6455,5246,2168,5208,094,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,30,0-1,0-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,72,42,00,00,00,00,00,00,13,31,816,28,63,024,83,66,05,02,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,11,61,85,34,90,31,20,02,73,90,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,72,42,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,019,20,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,93,62,74,43,63,31,12,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,714,916,032,335,038,243,050,457,1167,2315,7310,6289,4440,7182,8174,548,652,724,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,00,21,43,56,39,514,221,627,537,245,853,058,670,6111,799,931,937,917,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,00,21,43,56,39,514,221,627,537,245,853,058,670,668,756,731,937,917,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,043,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,014,114,114,114,114,114,1110,9237,4177,5178,4299,69,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,5————0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,014,114,114,114,114,114,1110,9234,9————0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,81,81,81,814,714,714,714,814,815,015,134,42,515,535,946,110,05,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,05,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,92,92,92,915,815,815,815,815,815,815,835,12,915,935,930,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9-0,7-0,7-0,4-0,30,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,74,212,745,649,855,026,228,56,69,87,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,74,212,745,649,855,026,228,56,69,87,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,9315,3329,8356,4366,9430,9616,0978,61.206,51.239,01.243,51.476,31.071,1914,51.202,01.043,2643,0418,8200,2
  A. Nợ phải trả155,0178,9193,7173,1176,1209,8344,9721,1949,6939,0901,01.131,1746,8575,2863,0726,3590,5368,8186,2
    I. Nợ ngắn hạn155,0174,0181,1160,5163,2196,0332,0706,6949,6758,2888,41.092,1740,2567,3846,0705,3583,0368,6186,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,20,50,510,834,777,7276,9414,5498,1259,5237,192,2222,586,030,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn64,770,072,377,484,3109,1155,9201,8162,1191,5236,0355,7210,1126,4351,2257,2193,4134,425,7
      4. Người mua trả tiền trước20,918,919,418,618,718,746,8320,6367,935,451,0397,8212,3287,2179,5216,7231,1149,328,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,045,039,229,026,327,630,526,521,40,48,222,89,84,66,527,316,815,17,2
      6. Phải trả người lao động0,20,00,30,70,50,82,12,51,56,213,015,09,66,710,418,111,59,02,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,021,923,41,00,41,624,332,021,020,655,332,841,512,034,243,323,28,14,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0118,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,118,226,333,232,527,335,941,590,287,025,18,519,838,041,851,378,653,00,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,53,67,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,10,30,30,51,52,61,6-0,10,10,4-0,05,5-1,6-0,4-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,04,912,612,612,913,812,914,50,0180,912,639,06,57,916,921,07,50,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,068,90,028,80,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,30,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,04,912,612,612,913,812,90,00,05,312,610,16,57,916,520,77,10,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,0136,5136,1183,3190,7221,1271,1257,5257,0300,0342,5345,2324,4339,2339,1316,952,550,013,9
    I. Vốn chủ sở hữu137,0136,5136,1183,3190,7221,1271,1257,5257,0300,0342,5345,2324,4339,2339,1316,952,550,013,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,050,050,018,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,514,514,514,514,514,514,514,514,514,511,49,79,37,87,87,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,17,27,03,50,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-177,6-178,1-178,4-131,2-123,8-93,5-43,5-57,0-57,6-14,531,134,87,015,313,06,32,50,0-4,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-178,1-178,4-159,1-126,4-93,5-43,5-33,0-57,6-14,50,0-4,5——————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,50,4-19,3-4,9-30,3-50,0-10,40,5-43,0-14,535,6——————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,99,011,30,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,9315,3329,8356,4366,9430,9616,0978,61.206,51.239,01.243,51.476,31.071,1914,51.202,01.043,2643,0418,8200,2

Cân đối kế toán PXI theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn267,6268,2289,7277,2291,4294,2295,5300,7301,7302,1308,4313,9318,9311,2320,6324,1331,4330,8331,1356,6360,9381,3385,3434,0459,3478,7555,5583,6592,6643,6782,5928,41.249,01.241,61.159,81.147,31.130,41.173,71.076,7791,4811,8818,9839,3927,21.004,8974,6918,01.166,3922,4671,8690,1792,6496,8381,2362,8462,3630,6813,7827,2980,2932,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,70,82,01,83,73,80,80,32,01,73,25,07,90,245,546,945,645,945,846,046,246,046,446,346,446,848,046,546,447,245,846,149,858,548,046,946,646,248,357,5103,291,255,078,9100,3110,4127,6350,2105,618,154,1167,91,72,79,478,29,130,62,338,46,0
      1. Tiền0,70,80,71,31,10,80,80,32,01,73,25,07,90,20,11,50,30,60,50,60,90,61,11,01,11,52,71,31,42,20,81,14,813,53,01,91,61,23,34,58,26,25,018,911,311,452,6275,230,63,139,1167,91,72,79,423,29,110,62,338,46,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,01,30,52,63,00,00,00,00,00,00,00,00,045,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,245,245,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,053,095,085,050,060,089,099,075,075,075,015,015,00,00,00,00,055,00,020,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,345,345,345,345,345,649,845,345,345,345,345,345,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,345,345,345,345,345,649,845,345,345,345,345,345,345,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,966,987,470,573,974,074,385,786,587,693,097,098,9100,9115,6121,2133,5136,3137,9163,7169,0191,6196,9248,5267,5283,3339,5357,2356,7344,0386,9380,6306,0314,1337,3347,8401,9454,3472,0483,0499,8526,1549,1647,9706,9625,7574,7477,2519,2326,3304,6304,0301,8200,1193,9234,9282,0325,4388,7505,4494,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng101,5107,1121,8105,1108,8109,1108,8120,4118,1127,4118,6114,9115,7153,6132,9149,6159,4163,1164,9191,9192,8245,9219,8267,6258,8315,3302,0309,9367,1355,2397,5392,2316,5319,6334,8359,0409,4466,4276,9298,2261,4532,2390,5357,1411,3642,5323,4257,3191,9351,8140,9157,3147,1219,3115,3132,2141,5315,5158,5213,5273,6
      2. Trả trước cho người bán2,32,32,62,12,12,12,12,12,12,12,22,22,22,32,32,22,12,42,12,42,62,62,82,92,42,51,11,11,11,00,80,92,16,815,75,58,93,95,86,88,35,75,810,115,520,520,512,133,713,19,43,912,74,46,55,521,113,77,810,215,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng4,40,04,44,44,44,45,35,58,60,015,020,518,80,022,924,226,025,925,625,728,40,031,534,741,20,055,158,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0203,1191,5243,60,0162,5292,6318,20,0269,9245,9332,80,0202,8177,2156,70,064,890,5110,50,0223,0239,7201,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,628,529,629,929,829,729,629,329,229,629,030,129,212,123,511,211,810,911,29,611,29,18,89,331,331,031,331,432,031,232,031,030,931,130,730,230,931,334,233,132,934,936,934,712,012,98,58,37,17,78,77,723,814,916,215,717,95,28,551,110,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,9-70,9-70,9-70,9-71,2-71,3-71,6-71,6-71,6-71,6-71,9-70,8-67,1-67,1-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,0-66,1-65,5-50,0-43,5-43,5-43,5-43,5-43,5-43,5-43,5-44,0-47,0-47,3-47,3-48,0-46,5-46,5-46,6-46,6-46,6-50,1-50,1-47,6-46,4-46,4-46,4-57,1-42,0-38,6-38,6-8,9-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-6,6
    IV. Tổng hàng tồn kho152,0151,6151,6156,9165,9168,1167,8167,0165,7165,3164,8164,7164,8163,6158,1156,1152,3148,6147,4147,0145,8143,7142,0139,2145,5148,5168,0179,9189,5252,5349,7500,5892,0868,1773,9752,4680,1671,0551,2247,7208,1200,9234,3198,6192,8227,6203,8322,6285,8309,5316,6312,2171,4164,9151,6146,1320,8444,8416,3411,8411,7
      1. Hàng tồn kho152,2151,9151,9157,2166,2168,4168,1167,3166,0165,6165,1164,9164,8163,6158,1156,1152,3148,6147,4147,9148,4146,3144,6141,8145,5148,5168,0179,9189,5252,5349,7500,5892,0868,1773,9752,4680,1671,0551,2247,7208,1200,9234,3198,6192,8227,6203,8322,6285,8309,5316,6312,2171,4164,9151,6146,1320,8444,8416,3411,8411,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,0-1,0-2,6-2,6-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,83,63,42,72,62,72,82,42,32,22,12,02,01,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,30,80,70,11,92,15,33,10,70,71,01,84,810,911,916,211,917,914,88,621,913,57,93,118,712,819,824,720,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,83,63,42,72,62,52,52,42,32,22,12,02,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,02,10,00,00,04,73,20,015,49,04,70,012,35,711,719,114,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,410,97,66,65,23,65,23,83,02,75,85,97,14,45,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,714,714,714,714,714,714,814,914,915,615,716,016,416,84,632,333,033,634,335,035,736,537,338,239,240,641,843,044,246,547,150,551,653,455,357,259,562,0162,2457,2379,1353,1315,2315,9315,2326,1310,2311,2309,5311,0282,4290,5436,4436,9438,5440,7247,8161,6219,8205,6258,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,012,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,90,012,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,012,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,90,012,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,00,00,00,00,00,10,10,20,30,91,11,41,72,22,83,54,24,95,66,36,97,78,69,510,411,813,014,215,317,618,221,622,624,125,927,529,631,934,237,239,241,443,645,847,749,851,753,352,154,256,359,761,864,067,370,6103,6106,1108,9111,7113,6
      1. Tài sản cố định hữu hình0,00,00,00,00,00,10,10,20,30,91,11,41,72,22,83,54,24,95,66,36,97,78,69,510,411,813,014,215,317,618,221,622,624,125,927,529,631,934,237,239,241,443,645,847,749,851,753,352,154,256,359,761,864,067,370,660,563,065,868,770,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,043,043,043,043,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,1110,9400,7319,7289,0246,3237,4193,6180,3177,1177,5177,5177,5178,7178,4311,9308,4304,3299,6113,011,311,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,714,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,814,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,814,814,814,814,814,814,814,815,015,015,015,015,115,115,115,115,115,134,434,434,734,734,72,52,515,515,515,515,515,522,875,935,985,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn15,815,82,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,915,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,8-0,715,835,135,135,135,135,12,92,915,915,915,915,915,923,975,935,985,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,7-0,7-0,7-0,70,0-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-1,10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,70,91,12,14,25,07,510,112,754,056,847,045,645,244,644,849,847,249,051,455,015,621,523,826,227,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,2282,9304,3291,9306,1308,9310,3315,5316,6317,7324,1330,0335,3328,0325,2356,4364,3364,4365,5391,6396,6417,8422,7472,2498,6519,3597,3626,7636,8690,1829,6978,91.300,61.295,01.215,21.204,51.189,91.235,71.238,91.248,61.190,81.172,01.154,51.243,11.320,01.300,81.228,11.477,51.232,0982,8972,51.083,2933,2818,1801,3903,0878,3975,31.047,01.185,81.191,1
  A. Nợ phải trả147,0147,1168,1155,0170,9173,4174,2179,1183,6183,8189,3193,7180,7168,8162,9173,1178,2173,8176,3200,9187,1205,3201,8251,2249,9268,4328,8344,9358,9408,2571,8720,11.053,31.048,0960,1947,4919,4955,6949,9933,5870,2852,4811,5900,1992,1975,9879,11.131,5905,7665,1648,1745,5598,8481,7461,8563,7543,6643,1703,7846,8837,3
    I. Nợ ngắn hạn147,0147,1168,1155,0166,1168,5169,3179,1171,1171,2176,7181,1168,1156,2162,9160,5165,6160,9163,4188,0174,2192,4188,0237,4234,4251,2328,8344,9358,9408,2571,8685,01.013,11.007,7960,1640,0734,6789,5749,9735,0759,6790,4799,4887,6955,4896,5746,8873,4798,4629,8498,5600,7517,1470,3254,0290,5417,0625,2542,5680,7641,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn62,263,063,364,766,767,668,470,070,170,270,772,374,075,571,077,481,581,982,384,386,290,198,9109,1123,8127,8149,3155,9184,6197,7193,9201,6165,3174,3154,1165,3175,4173,9196,0191,3205,0238,0192,9235,3254,0279,1195,2355,7189,8146,9137,6210,1153,9142,698,7126,4169,3182,4199,1350,0336,4
      4. Người mua trả tiền trước18,618,619,120,927,529,530,918,918,618,618,819,418,718,918,718,619,018,918,718,718,818,820,518,618,723,327,018,666,091,6191,0320,6585,6529,7409,5140,9152,999,549,735,443,269,765,051,074,7113,6128,7180,8170,9185,677,373,963,9148,230,421,915,9339,240,430,320,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,631,830,332,032,231,929,845,242,242,238,839,225,329,828,129,029,024,326,126,325,825,426,927,630,630,029,330,529,830,535,825,74,00,417,321,047,463,22,60,43,73,10,78,01,44,79,822,412,30,20,212,80,30,30,74,62,31,87,26,53,4
      6. Phải trả người lao động0,30,30,30,20,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,71,10,81,00,51,21,21,60,80,70,81,52,12,32,13,02,55,03,75,11,511,311,71,56,212,24,78,613,08,714,67,515,011,05,54,39,613,48,84,86,710,512,55,710,412,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,318,319,022,021,621,622,221,921,921,622,723,420,01,61,11,00,40,41,20,410,110,32,11,620,023,124,024,320,222,733,132,050,027,425,620,638,051,220,020,637,426,755,755,339,050,030,431,658,935,924,137,354,29,12,40,130,618,622,019,137,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,028,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,33,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,914,936,115,118,017,918,018,218,018,325,226,329,429,530,533,234,134,033,557,331,428,327,168,627,428,935,835,927,527,740,641,564,971,174,582,691,291,589,087,085,265,530,925,150,072,952,68,55,814,311,319,825,936,536,438,339,537,240,841,824,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,40,40,50,60,60,71,51,82,12,52,63,13,81,11,52,32,8-0,1-0,10,60,8-0,30,10,31,10,20,40,81,0-0,4-0,00,9
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,04,84,94,90,012,512,612,612,612,612,60,012,612,612,912,912,912,912,913,813,815,517,20,00,00,00,00,035,140,340,30,0307,4184,8166,2200,1198,5110,662,012,112,636,679,5132,3258,1107,335,3149,6144,981,711,5207,7273,2126,618,0161,2166,1196,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0230,00,0117,280,880,898,750,00,00,00,00,00,028,828,828,828,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,04,84,94,90,012,512,612,612,612,612,60,012,612,612,912,912,912,912,913,813,815,517,20,00,00,00,00,00,00,00,00,04,52,42,75,30,011,912,012,112,622,322,49,512,26,56,56,56,511,411,58,17,917,517,719,316,519,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,40,039,725,80,00,00,00,014,40,0122,8217,172,00,0114,3138,470,30,0199,6265,3108,80,0141,6149,1175,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu135,3135,7136,2137,0135,2135,5136,1136,5133,0133,8134,8136,3154,6159,2162,3183,3186,1190,6189,2190,7209,6212,5220,9221,1248,6250,9268,5281,7277,9281,9257,8258,8247,3247,0255,1257,2270,5280,1289,0315,1320,6319,6343,0342,9328,0324,8349,0346,0326,2317,6324,4337,6334,4336,4339,5339,3334,7332,1343,3339,1353,7
    I. Vốn chủ sở hữu135,3135,7136,2137,0135,2135,5136,1136,5133,0133,8134,8136,3154,6159,2162,3183,3186,1190,6189,2190,7209,6212,5220,9221,1248,6250,9268,5281,7277,9281,9257,8258,8247,3247,0255,1257,2270,5280,1289,0315,1320,6319,6343,0342,9328,0324,8349,0346,0326,2317,6324,4337,6334,4336,4339,5339,3334,7332,1343,3339,1353,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,50,014,514,514,514,514,514,514,511,411,411,411,410,49,79,79,79,39,39,39,37,87,88,88,87,87,87,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-179,2-178,8-178,3-177,6-179,4-179,0-178,4-178,1-181,5-180,7-179,7-178,2-159,9-155,3-152,2-131,2-128,4-123,9-125,3-123,8-105,0-102,0-93,6-93,5-65,9-63,6-46,0-32,8-36,6-32,7-56,8-55,8-67,2-67,5-59,4-57,4-44,0-34,4-25,50,56,15,131,631,516,613,438,735,715,97,27,119,36,68,515,915,49,56,617,213,028,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-177,6-177,6-177,6-178,1-178,1-178,1-178,1-178,4-178,4-178,4-178,4-159,1-145,0-145,0-145,3-126,4-126,4-123,8-123,8-93,5-93,5-93,5-93,5-43,5-43,5-43,5-43,5-33,0-33,0-33,0-57,0-57,6-57,6-57,6-57,6-14,5-14,5-14,5-14,50,00,00,031,10,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-1,7-1,2-0,80,5-1,3-1,0-0,40,4-3,1-2,3-1,3-19,1-15,0-10,4-6,9-4,9-2,0-0,1-1,5-30,3-11,5-8,5-0,1-50,0-22,4-20,1-2,50,3-3,60,40,31,8-9,7-10,0-1,9-42,8-29,5-19,9-11,00,56,15,10,531,516,613,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,2282,9304,3291,9306,1308,9310,3315,5316,6317,7324,1330,0335,3328,0325,2356,4364,3364,4365,5391,6396,6417,8422,7472,2498,6519,3597,3626,7636,8690,1829,6978,91.300,61.295,01.215,21.204,51.189,91.235,71.238,91.248,61.190,81.172,01.154,51.243,11.320,01.300,81.228,11.477,51.232,0982,8972,51.083,2933,2818,1801,3903,0878,3975,31.047,01.185,81.191,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,61,01,60,70,71,01,84,88,75,55,34,34,33,65,00,40,30,20,30,61,11,01,20,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,30,00,70,11,61,54,21,40,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,80,00,80,30,00,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,5—————————————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,1110,9400,7317,1286,5243,8234,9191,0177,7—————————————0,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,70,91,12,14,25,07,510,112,754,056,847,045,645,244,644,849,847,249,051,455,015,621,223,826,227,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,50,50,50,50,50,50,50,518,210,810,811,515,429,134,726,632,470,457,1133,9196,2266,1204,0214,1293,8388,5391,5369,7379,0444,4498,1522,1358,8322,7259,5349,0240,5243,9237,1205,1123,680,392,2148,232,6227,6222,5205,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,012,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,514,414,51,63,23,63,63,74,37,02,62,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,140,340,30,072,972,946,374,291,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,40,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,10,110,410,47,27,27,27,27,07,07,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,98,98,28,18,69,09,29,511,311,310,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PXI

Dữ liệu khác của PXI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (mã PXI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PXI.