Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PXI
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
Petroleum Industrial And Civil Construction Joint Stock Company
500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PXI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PXI theo thời gian

520 ngày
-0,03%0,67%1,36%2,05%2,74%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 49.660 cổ phiếu PXI, tương đương 0,17% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,55% (25-10-2021), thấp nhất 0,17% (9-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PXI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,17%0,17%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,17%0,17%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,17%0,17%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,17%0,17%■ 0,00 điểm %0
3 năm11-5-20220,25%0,17%▼ −0,08 điểm %-25.050

Sở hữu nước ngoài PXI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,17%■ 0,00 điểm %49.6600%-49.660
9-20260,17%■ 0,00 điểm %49.6600%-49.660
8-20260,17%■ 0,00 điểm %49.6600%-49.660
7-20260,17%■ 0,00 điểm %49.6600%-49.660
6-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
5-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
4-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
3-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
2-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
1-20260,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
12-20250,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
11-20250,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
10-20250,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
9-20250,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
8-20250,17%■ 0,00 điểm %49.66049%14.650.340
7-20250,17%▼ −0,03 điểm %49.66049%14.650.340
6-20250,20%■ 0,00 điểm %59.26049%14.640.740
5-20250,20%▼ −0,05 điểm %59.26049%14.640.740
5-20220,25%▼ −0,60 điểm %74.71049%14.625.290
4-20220,85%▼ −1,24 điểm %254.21049%14.445.790
3-20222,09%▲ +0,19 điểm %626.91049%14.073.090
2-20221,90%▲ +0,60 điểm %571.31049%14.128.690
1-20221,31%▼ −0,21 điểm %392.31049%14.307.690
12-20211,51%▼ −0,17 điểm %453.91049%14.246.090
11-20211,69%▲ +0,05 điểm %506.11049%14.193.890
10-20211,63%▼ −0,14 điểm %490.41049%14.209.590
9-20211,78%▲ +0,81 điểm %532.91049%14.167.090
8-20210,97%▲ +0,02 điểm %290.01049%14.409.990
7-20210,95%—283.51049%14.416.490

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202649.66000,17%-49.660
1-10-202649.66000,17%-49.660
30-9-202649.66000,17%-49.660
29-9-202649.66000,17%-49.660
28-9-202649.66000,17%-49.660
25-9-202649.66000,17%-49.660
24-9-202649.66000,17%-49.660
23-9-202649.66000,17%-49.660
22-9-202649.66000,17%-49.660
21-9-202649.66000,17%-49.660
18-9-202649.66000,17%-49.660
17-9-202649.66000,17%-49.660
16-9-202649.66000,17%-49.660
15-9-202649.66000,17%-49.660
14-9-202649.66000,17%-49.660
11-9-202649.66000,17%-49.660
10-9-202649.66000,17%-49.660
9-9-202649.66000,17%-49.660
8-9-202649.66000,17%-49.660
7-9-202649.66000,17%-49.660
4-9-202649.66000,17%-49.660
3-9-202649.66000,17%-49.660
28-8-202649.66000,17%-49.660
27-8-202649.66000,17%-49.660
26-8-202649.66000,17%-49.660
25-8-202649.66000,17%-49.660
24-8-202649.66000,17%-49.660
21-8-202649.66000,17%-49.660
20-8-202649.66000,17%-49.660
19-8-202649.660—0,17%-49.660

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PXI