Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PXL
CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
Long Son Petroleum Industrial Zone Investment Joint Stock Company
10.500
▲ +100 (▲ +0,96%)

Cân đối kế toán PXL

Cân đối kế toán PXL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.421,4478,8475,7475,2485,3532,7611,6603,8604,5578,0772,8788,1562,9555,8553,1573,4760,1898,7572,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,80,24,52,91,71,80,61,40,40,59,60,60,748,413,5151,5684,62,023,4
      1. Tiền5,80,24,52,91,71,80,61,40,40,50,40,60,70,30,84,02,52,023,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,048,112,8147,4682,10,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn536,94,57,59,325,832,0115,480,834,931,373,248,433,90,0164,3149,536,0857,4542,0
      1. Chứng khoán kinh doanh201,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,433,90,0164,3149,536,0857,4542,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn335,84,57,59,325,832,0115,480,834,931,373,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn483,172,369,780,190,875,285,5118,5158,2128,0243,6318,7329,1426,3214,9236,814,738,37,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,025,425,824,425,331,139,189,1136,292,50,10,13,18,958,064,00,00,00,2
      2. Trả trước cho người bán32,531,831,731,60,91,01,11,20,313,81,24,01,21,241,01,60,81,60,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn400,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,836,332,937,667,045,547,630,623,924,0244,7316,9327,1416,3115,9171,313,936,77,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-52,2-21,2-20,7-13,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho395,0389,1380,8369,4356,4413,1400,1393,9401,3411,1441,5418,1188,380,1159,832,023,20,00,0
      1. Hàng tồn kho395,0389,1380,8369,4356,4413,1400,1393,9401,3411,1441,5418,1188,380,1159,832,023,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,512,613,113,610,710,610,19,29,77,04,82,210,81,00,63,61,70,90,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,10,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,512,613,113,60,010,610,19,29,77,04,81,910,60,30,23,51,50,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,30,10,10,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn394,3396,6398,7398,9388,2335,6329,7379,2405,6407,9406,6390,9409,2422,3439,9641,9162,341,80,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn118,7127,2127,2127,2128,2156,1157,6166,7166,7167,7168,248,848,848,80,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác127,2127,2127,2127,2128,2156,1157,6166,7166,7167,7168,248,848,848,80,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,33,14,15,23,44,12,50,00,10,30,30,50,70,91,72,41,61,80,1
      1. Tài sản cố định hữu hình2,33,14,15,23,44,12,50,00,10,30,30,50,70,91,72,31,61,80,1
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-10,9-8,2-5,5-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-10,9-8,2-5,5-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-10,9-8,2-5,5-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư54,757,560,262,965,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-10,9-8,2-5,5-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn72,761,757,848,134,924,616,714,114,113,811,615,017,617,617,683,10,019,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang72,761,757,848,134,924,616,714,114,113,811,6—————0,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,1139,9140,9145,4144,7138,1138,8182,9207,9207,9206,7314,9326,0338,9402,2535,1160,020,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0401,60,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,514,020,020,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn67,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,9147,9147,9147,9196,7119,5140,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-113,1-113,2-112,3-107,8-108,5-115,1-114,4-100,5-75,5-75,5-76,7-48,5-37,4-24,5-10,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,97,28,510,111,312,814,115,516,918,319,711,816,116,218,521,30,70,90,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,97,28,510,111,312,814,115,516,918,319,711,816,116,218,521,30,70,90,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.815,7875,4874,4874,1873,6868,3941,3982,91.010,1985,91.179,31.179,0972,1978,1993,11.215,3922,5940,5573,0
  A. Nợ phải trả54,949,949,850,150,259,5130,9170,4178,0161,2372,7343,3132,0136,3146,0340,135,448,10,8
    I. Nợ ngắn hạn54,949,949,850,150,259,5130,9170,4178,0161,2372,7343,3132,0136,3127,9340,135,448,10,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,071,4101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6301,60,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,30,30,40,30,34,712,620,63,65,40,94,20,30,40,60,91,60,0
      4. Người mua trả tiền trước1,81,81,81,81,81,81,70,91,12,79,50,10,00,00,04,60,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,91,91,41,00,50,00,10,00,00,00,00,00,83,04,00,011,723,40,0
      6. Phải trả người lao động1,40,60,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,30,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,80,70,70,71,410,711,213,811,511,916,514,00,20,50,60,00,00,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,00,01,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác47,344,745,445,045,345,741,941,443,141,4239,7226,624,129,620,231,218,118,60,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,20,80,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,31,54,34,10,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,118,20,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.760,9825,5824,6824,1823,4808,8810,4812,5832,1824,6806,6835,8840,1841,7847,0875,3887,1892,4572,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.760,9825,5824,6824,1823,4808,8810,4812,5832,1824,6806,6835,8840,1841,7847,0875,3887,1892,4572,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.761,5827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2567,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9-1,0-1,0-1,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,33,93,93,92,82,82,86,00,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,38,34,37,27,27,25,80,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,40,00,20,30,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-13,1-14,2-15,1-15,6-16,3-30,9-29,3-27,2-7,6-15,1-33,1-3,80,66,310,337,649,653,14,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,2-15,1-15,6-16,3-30,9-39,1-27,2-27,3-19,2-31,1-24,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,10,90,50,714,68,2-2,10,111,616,0-8,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.815,7875,4874,4874,1873,6868,3941,3982,91.010,1985,91.179,31.179,0972,1978,1993,11.215,3922,5940,5573,0

Cân đối kế toán PXL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.430,71.427,81.430,01.411,91.410,71.434,81.412,8479,1479,1478,2477,0475,7474,1476,0473,8475,2471,1474,1482,7467,9465,7532,9532,8532,6560,7611,5613,2622,2617,6614,6610,2612,6617,9632,1608,6599,2592,9586,8577,9574,9598,5783,1784,5736,1677,3783,2788,1785,9780,6561,3563,3560,8559,5557,0555,8552,2550,3554,5539,3538,8584,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,63,44,85,82,90,40,40,21,41,62,84,51,61,72,02,92,43,22,21,71,71,61,81,413,91,40,61,00,55,61,40,50,40,80,40,50,40,50,513,813,110,20,40,60,50,60,60,80,70,90,70,62,10,748,44,19,01,313,515,176,2
      1. Tiền2,63,44,85,82,90,40,40,21,41,62,84,51,61,72,02,92,43,22,21,71,71,61,81,413,91,40,61,00,55,61,40,50,40,80,40,50,40,50,50,60,70,70,40,60,50,60,60,80,70,90,70,62,10,70,30,50,50,50,73,70,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn931,2954,9939,9536,9542,7962,6934,84,56,17,17,77,59,63,16,89,315,018,014,225,821,425,632,037,043,9104,0115,4120,6113,786,580,868,670,744,234,915,923,531,731,325,942,460,282,598,539,133,448,453,853,145,133,931,324,454,1153,0157,2156,8157,0213,1211,5211,1
      1. Chứng khoán kinh doanh337,8337,8201,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,133,448,453,853,145,133,931,324,454,1153,0157,2156,8157,0213,1211,5211,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn593,4617,0738,7536,9542,7962,6934,84,56,17,17,77,59,63,16,89,315,018,014,225,821,425,632,037,043,9104,0115,4120,6113,786,580,868,670,744,234,915,923,531,731,325,942,460,282,598,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,273,990,1473,7459,666,473,972,571,971,770,469,770,881,678,780,175,977,594,073,381,278,875,372,685,191,885,587,088,9114,1118,0142,4137,9176,5162,3116,5116,6122,5128,0115,533,6256,5243,5216,8215,8321,8318,7315,4323,6321,2329,5444,9449,1420,6273,3309,8305,6231,1288,6284,3270,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng39,944,244,244,032,924,124,825,425,625,825,125,824,824,524,424,423,223,323,525,327,829,131,131,234,438,339,141,054,376,488,6115,5119,0151,8136,294,493,891,192,586,70,10,10,13,33,30,10,10,93,13,13,112,820,11,78,955,156,168,558,066,560,7
      2. Trả trước cho người bán2,032,433,532,533,333,132,631,831,631,731,831,731,631,531,631,625,725,725,70,90,80,91,00,91,01,01,10,90,91,11,28,40,91,50,30,40,310,313,86,710,86,91,22,92,94,54,02,22,11,21,21,21,22,31,21,21,244,41,21,21,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác56,750,966,058,839,243,539,836,335,735,334,632,935,142,639,837,640,439,949,249,655,051,445,542,852,054,847,647,436,038,930,620,820,325,428,024,024,823,524,024,425,0251,8244,6213,0212,0319,6316,9314,6320,6319,2327,5430,9427,8416,7263,2253,6248,4118,2229,5216,5208,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,5-53,6-53,6-61,6-45,8-34,3-23,3-21,0-21,0-21,0-21,0-20,7-20,7-17,0-17,0-13,4-13,4-11,4-4,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho447,6393,0393,0395,0392,7392,6391,1389,1386,9384,9382,9380,8378,8376,2372,9369,4364,2361,7359,1356,4350,7416,2413,1411,1407,3403,9400,1403,5404,3398,8400,9392,2399,7399,8401,3456,2443,1424,0411,1412,6501,1450,7453,1418,0419,4424,0418,1413,8401,6192,8188,383,583,180,880,179,278,5164,323,523,022,6
      1. Hàng tồn kho447,6393,0393,0395,0392,7392,6391,1389,1386,9384,9382,9380,8378,8376,2372,9369,4364,2361,7359,1356,4350,7416,2413,1411,1407,3403,9400,1403,5404,3398,8400,9392,2399,7399,8401,3456,2443,1424,0411,1412,6501,1450,7453,1418,0419,4424,0418,1413,8401,6192,8188,383,583,180,880,179,278,5164,323,523,022,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,22,62,30,512,812,712,712,612,712,913,013,113,313,413,413,613,613,613,310,710,810,610,610,610,510,311,710,210,39,69,28,99,310,89,710,19,38,17,07,18,35,55,12,12,53,32,32,11,61,310,80,60,80,91,01,90,30,70,64,93,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,21,80,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,10,00,00,00,10,00,00,20,40,60,00,00,20,20,00,00,10,10,00,00,30,00,00,00,20,60,51,30,10,10,01,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,41,40,50,512,812,612,612,612,712,813,013,113,213,313,413,613,613,513,310,710,710,610,610,610,410,310,110,110,29,69,28,99,310,89,79,90,07,57,07,08,05,34,81,82,13,01,91,91,21,110,60,40,30,10,30,30,00,30,23,33,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,30,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,30,30,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn379,6386,1383,6402,0401,2398,9420,1396,5396,2396,5398,2398,6400,0398,7400,7398,4401,8398,6390,2400,5398,5337,8336,3334,4332,3332,5345,0343,8343,2348,6404,2404,4404,8405,2405,6406,0406,4407,7408,2408,3408,6406,4413,1420,2500,6395,8394,2397,6400,1408,7409,2404,8405,4421,7422,3427,1427,8439,1447,1467,6468,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn87,296,1106,5127,2127,2127,2150,3127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2128,2145,7145,7156,1156,1156,1156,1157,6160,7160,7160,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7167,7167,7167,7167,7168,2153,7153,7153,748,848,848,848,848,848,848,848,848,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác127,2127,20,0127,2127,2127,2150,3127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2127,2128,2145,7145,7156,1156,1156,1156,1157,6160,7160,7160,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7167,7167,7167,7167,7168,2160,5160,5160,548,848,848,848,848,848,848,848,848,80,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-40,1-31,2-20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,7-6,7-6,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định6,87,12,12,32,52,72,93,13,33,53,84,14,34,64,95,25,45,73,23,43,73,94,14,24,44,60,91,01,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,91,21,31,51,71,82,0
      1. Tài sản cố định hữu hình6,87,12,12,32,52,72,93,13,33,53,84,14,34,64,95,25,45,73,23,43,73,94,14,24,44,60,91,01,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,91,21,31,51,71,82,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,3-9,6-8,9-8,2-7,5-6,8-6,2-5,5-4,8-4,1-3,4-2,7-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,3-9,6-8,9-8,2-7,5-6,8-6,2-5,5-4,8-4,1-3,4-2,7-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư52,753,454,154,755,456,156,857,558,258,859,560,260,961,662,362,963,664,365,065,767,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá68,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,3-9,6-8,9-8,2-7,5-6,8-6,2-5,5-4,8-4,1-3,4-2,7-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn88,084,375,272,069,966,463,461,760,159,358,657,856,754,151,348,145,741,338,134,930,527,424,622,219,717,716,715,014,114,114,114,114,114,114,114,114,113,913,813,613,411,815,015,015,015,015,015,015,017,617,617,617,617,617,617,617,617,683,183,183,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang88,084,30,072,069,966,463,461,760,159,358,657,856,754,151,348,145,741,338,134,930,527,424,622,219,717,716,715,014,114,114,114,114,114,114,114,114,113,913,813,60,011,815,015,015,0————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,1140,1140,1139,9139,9139,9139,9139,8139,8139,8140,9140,8141,9141,9145,4145,1149,5149,5144,7139,5139,5138,1138,8138,8138,8138,8152,6152,6152,6152,6207,9207,9207,9207,9207,9207,9207,9207,9208,1208,1208,1206,7224,4231,0311,0310,9318,1320,9322,9326,0326,0323,2323,2338,9387,7391,7391,7402,2343,7363,4363,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn67,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,9147,9143,9147,9147,9147,9147,9147,9147,9147,9147,9196,7196,7196,7196,7147,9147,9147,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-113,1-113,1-113,1-113,2-113,2-113,2-113,2-113,4-113,4-113,4-112,3-112,4-111,3-111,3-107,8-108,1-103,7-103,7-108,5-113,7-113,7-115,1-114,4-114,4-114,4-114,4-100,5-100,5-100,5-100,5-75,5-75,5-75,5-75,5-75,5-75,5-75,5-75,5-75,3-75,3-75,3-76,7-59,0-52,3-52,3-48,5-45,3-42,5-40,5-37,4-37,4-40,2-40,2-24,5-24,5-20,5-20,5-10,0-19,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,85,15,65,96,26,56,87,27,67,78,18,59,09,39,79,910,210,611,011,312,012,412,813,113,413,814,114,514,815,115,515,816,216,516,917,217,618,018,318,619,019,319,720,120,420,711,812,312,915,616,114,515,115,616,216,717,317,918,519,219,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,85,15,65,96,26,56,87,27,67,78,18,59,09,39,79,910,210,611,011,312,012,412,813,113,413,814,114,514,815,115,515,816,216,516,917,217,618,018,318,619,019,319,720,120,420,711,812,312,915,616,114,515,115,616,216,717,317,918,519,219,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.810,31.813,91.813,71.813,91.811,81.833,71.832,9875,6875,3874,6875,1874,3874,1874,7874,5873,6872,8872,7872,9868,4864,2870,7869,1867,0893,1944,0958,3966,0960,9963,31.014,41.017,01.022,81.037,31.014,21.005,2999,4994,5986,1983,21.007,01.189,51.197,71.156,31.177,91.179,01.182,31.183,51.180,7970,0972,4965,6964,9978,7978,1979,3978,1993,6986,31.006,41.052,5
  A. Nợ phải trả48,552,252,553,251,673,773,150,250,049,650,249,849,650,350,349,949,349,249,449,849,258,858,658,076,4130,3134,0142,8139,0137,7173,6178,9185,2201,2178,0172,5168,7167,7161,4160,8196,0381,2372,1326,8348,5341,7343,3343,2340,5129,8132,0139,3138,7136,9136,3133,6132,5146,6144,1151,5199,1
    I. Nợ ngắn hạn48,552,252,553,251,673,773,150,250,049,650,249,849,650,350,349,949,349,249,449,849,258,858,658,076,4130,3134,0142,8139,0137,7173,6178,9185,2201,2178,0172,5168,7167,7161,4160,8196,0381,2372,1326,8348,5341,7343,3343,2340,5129,8132,0139,3138,7136,9136,3133,6132,4128,4144,0151,5199,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,30,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,30,30,30,30,30,30,30,30,60,94,710,910,912,812,614,822,828,420,66,32,71,03,61,01,81,10,91,00,91,10,91,01,11,44,20,20,20,10,30,20,40,30,40,020,1
      4. Người mua trả tiền trước1,71,82,01,80,01,81,81,81,81,82,51,81,81,81,81,81,81,81,81,81,91,81,81,81,71,71,74,51,61,78,48,47,617,41,113,313,113,12,70,034,315,69,50,44,40,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,33,12,82,85,62,22,01,81,71,61,51,31,31,21,10,80,70,60,60,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,90,80,80,91,91,93,03,03,42,32,46,76,1
      6. Phải trả người lao động0,70,70,80,00,60,50,60,60,10,10,10,30,10,10,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,013,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,60,70,60,70,70,70,70,70,70,70,71,01,01,00,70,60,70,71,41,010,410,710,310,111,514,30,013,613,313,412,311,512,011,510,910,611,212,116,316,016,515,714,814,514,013,613,312,80,20,20,20,50,70,50,50,50,50,60,60,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác41,945,245,347,344,545,144,744,744,745,245,245,445,245,045,145,044,944,845,245,345,145,445,745,644,744,841,942,041,438,437,541,841,741,743,140,440,740,741,441,942,3246,2244,3209,0227,1224,9226,6227,3224,124,824,135,733,831,729,627,425,423,538,342,470,3
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,10,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.761,81.761,61.761,21.760,71.760,31.760,01.759,8825,4825,3825,1824,9824,5824,5824,4824,2823,7823,5823,5823,5818,6815,0811,9810,5809,0816,7813,7824,3823,1821,9825,6840,8838,1837,6836,1836,2832,6830,6826,7824,7822,4811,0808,2825,6829,5829,4837,3839,0840,3840,2840,1840,4826,3826,2841,8841,7845,7845,6847,0842,2854,8853,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.761,81.761,61.761,21.760,71.760,31.760,01.759,8825,4825,3825,1824,9824,5824,5824,4824,2823,7823,5823,5823,5818,6815,0811,9810,5809,0816,7813,7824,3823,1821,9825,6840,8838,1837,6836,1836,2832,6830,6826,7824,7822,4811,0808,2825,6829,5829,4837,3839,0840,3840,2840,1840,4826,3826,2841,8841,7845,7845,6847,0842,2854,8853,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.761,51.761,51.761,51.761,51.761,51.761,51.761,5827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2827,2
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,312,33,912,33,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,92,82,82,82,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,40,40,40,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-12,1-12,3-12,7-13,2-13,7-13,9-14,1-14,3-14,4-14,6-14,8-15,2-15,2-15,3-15,5-16,0-16,2-16,2-16,2-21,1-24,7-27,8-29,2-30,7-23,0-26,0-15,4-16,6-17,8-14,11,1-1,6-2,1-3,6-3,5-7,1-9,1-13,0-15,0-17,3-28,7-31,5-14,1-10,1-10,2-2,3-0,50,90,70,71,0-13,2-13,26,36,36,26,210,35,518,116,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-13,1-13,1-13,1-14,2-14,2-14,2-14,2-15,1-15,1-15,1-15,1-15,6-15,6-15,6-15,6-16,3-16,3-16,3-16,3-30,9-30,9-30,9-39,1-39,1-29,3-29,3-27,2-27,2-27,2-27,2-7,6-7,6-7,6-7,6-15,1-15,1-15,1-15,1-31,1-31,1-31,1-33,1-3,8-3,8—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,00,80,31,00,50,30,10,80,70,50,30,50,40,30,10,30,20,10,19,86,23,19,98,36,33,311,810,79,413,18,76,05,54,011,68,06,02,116,113,82,41,6-10,3-6,4—————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.810,31.813,91.813,71.813,91.811,81.833,71.832,9875,6875,3874,6875,1874,3874,1874,7874,5873,6872,8872,7872,9868,4864,2870,7869,1867,0893,1944,0958,3966,0960,9963,31.014,41.017,01.022,81.037,31.014,21.005,2999,4994,5986,1983,21.007,01.189,51.197,71.156,31.177,91.179,01.182,31.183,51.180,7970,0972,4965,6964,9978,7978,1979,3978,1993,6986,31.006,41.052,5
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,212,49,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,13,68,60,812,811,475,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,0400,0400,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,0127,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,075,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,40,00,00,00,0————————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,023,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,271,471,471,471,471,4101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6101,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,50,40,40,00,00,00,20,80,00,00,00,01,01,01,00,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,81,00,70,70,71,20,80,80,00,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,10,10,40,10,10,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,118,20,10,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,08,38,38,38,38,38,38,34,34,38,38,37,27,27,27,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PXL

Dữ liệu khác của PXL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn (mã PXL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PXL.