Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PXL
CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
Long Son Petroleum Industrial Zone Investment Joint Stock Company
10.700
▲ +100 (▲ +0,94%)

Room ngoại PXL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PXL theo thời gian

343 ngày
-0,03%0,18%0,39%0,60%0,81%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.236.180 cổ phiếu PXL, tương đương 0,70% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 85.075.115 cổ phiếu (48,30% vốn), khoảng 910 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,76% (22-1-2026), thấp nhất 0,03% (6-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PXL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,70%0,70%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,70%0,70%▲ +0,00 điểm %800
3 tháng3-7-20260,70%0,70%▲ +0,00 điểm %800
1 năm2-10-20250,35%0,70%▲ +0,35 điểm %614.700
3 năm8-3-20220,10%0,70%▲ +0,60 điểm %1.152.100

Sở hữu nước ngoài PXL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,70%■ 0,00 điểm %1.236.18049%85.075.115
9-20260,70%▲ +0,00 điểm %1.236.18049%85.075.115
8-20260,70%■ 0,00 điểm %1.235.38049%85.075.915
7-20260,70%■ 0,00 điểm %1.235.38049%85.075.915
6-20260,70%▲ +0,00 điểm %1.235.38049%85.075.915
5-20260,70%■ 0,00 điểm %1.234.68049%85.076.615
4-20260,70%▲ +0,00 điểm %1.234.68049%85.076.615
3-20260,70%▼ −0,03 điểm %1.229.28049%85.082.015
2-20260,73%▼ −0,02 điểm %1.284.68049%85.026.615
1-20260,75%▲ +0,05 điểm %1.313.08049%84.998.215
12-20250,70%▲ +0,00 điểm %1.233.28049%85.078.015
11-20250,70%▲ +0,33 điểm %1.232.28049%85.079.015
10-20250,37%▲ +0,01 điểm %645.48049%85.665.815
9-20250,35%▲ +0,04 điểm %621.48049%85.689.815
8-20250,32%▼ −0,05 điểm %558.18049%85.753.115
7-20250,37%▲ +0,30 điểm %650.88049%85.660.415
6-20250,07%▲ +0,04 điểm %127.28049%86.184.015
5-20250,03%▼ −0,07 điểm %51.28049%86.260.015
3-20220,10%▲ +0,00 điểm %84.08049%40.449.803
2-20220,10%—83.28049%40.450.603

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.236.18000,70%85.075.115
1-10-20261.236.18000,70%85.075.115
30-9-20261.236.18000,70%85.075.115
29-9-20261.236.18000,70%85.075.115
28-9-20261.236.18000,70%85.075.115
25-9-20261.236.18000,70%85.075.115
24-9-20261.236.18000,70%85.075.115
23-9-20261.236.18000,70%85.075.115
22-9-20261.236.18000,70%85.075.115
21-9-20261.236.18000,70%85.075.115
18-9-20261.236.18000,70%85.075.115
17-9-20261.236.18000,70%85.075.115
16-9-20261.236.18000,70%85.075.115
15-9-20261.236.18000,70%85.075.115
14-9-20261.236.18000,70%85.075.115
11-9-20261.236.18000,70%85.075.115
10-9-20261.236.18000,70%85.075.115
9-9-20261.236.18000,70%85.075.115
8-9-20261.236.18000,70%85.075.115
7-9-20261.236.18000,70%85.075.115
4-9-20261.236.18000,70%85.075.115
3-9-20261.236.180+8000,70%85.075.115
28-8-20261.235.38000,70%85.075.915
27-8-20261.235.38000,70%85.075.915
26-8-20261.235.38000,70%85.075.915
25-8-20261.235.38000,70%85.075.915
24-8-20261.235.38000,70%85.075.915
21-8-20261.235.38000,70%85.075.915
20-8-20261.235.38000,70%85.075.915
19-8-20261.235.380—0,70%85.075.915

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PXL