Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PXL
CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
Long Son Petroleum Industrial Zone Investment Joint Stock Company
10.400
▼ −100 (▼ −0,95%)

Kết quả kinh doanh PXL

Doanh thu và lợi nhuận PXL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q4/2025: 5Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 25Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 00Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202620
Q2/202630
Q1/202630
Q4/202550
Q3/202530
Q2/202520
Q1/202510
Q4/202430
Q3/202420
Q2/202430
Q1/202430
Q4/202330

Doanh thu và lợi nhuận PXL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 5Năm 2022: 8Năm 2023: 12Năm 2024: 11Năm 2025: 1112Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 15Năm 2022: 1Năm 2023: 1Năm 2024: 1Năm 2025: 115Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025111
Năm 2024111
Năm 2023121
Năm 202281
Năm 2021515
Năm 202018

Báo cáo tài chính gốc PXL theo kỳ

117 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016———

117 tệp báo cáo PXL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PXL

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PXL.

Kết quả kinh doanh PXL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,310,512,37,74,81,419,047,8190,2151,121,216,924,680,0176,571,00,30,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,70,81,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,310,512,37,74,80,718,246,8190,2150,421,216,924,680,0176,571,00,30,00,0
4. Giá vốn hàng bán5,72,82,82,82,91,016,640,3181,8137,215,913,823,575,6167,968,40,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,57,79,54,91,9-0,31,66,58,413,15,23,11,04,48,62,60,30,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,38,211,612,912,617,018,98,412,113,212,115,418,621,128,064,574,695,97,1
7. Chi phí tài chính0,60,94,5-0,7-6,61,415,27,01,01,99,912,314,619,216,53,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,00,00,00,00,71,41,81,01,01,01,11,78,66,53,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,10,60,20,30,20,20,40,30,20,30,30,50,41,20,50,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,813,815,016,85,66,57,27,68,68,49,210,110,59,914,612,09,08,21,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,11,11,01,515,38,6-2,1-0,110,615,8-2,1-4,2-5,9-4,04,251,465,987,75,9
12. Thu nhập khác1,00,50,00,10,00,10,30,61,50,80,30,10,14,89,50,60,10,10,0
13. Chi phí khác0,30,20,10,30,30,50,30,40,40,57,20,40,00,60,20,70,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,3-0,1-0,3-0,3-0,40,00,21,10,2-6,8-0,20,04,29,2-0,00,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,81,40,91,215,08,2-2,10,111,616,0-8,9-4,4-5,80,213,451,465,987,85,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,50,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,02,212,111,623,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,50,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,02,212,111,623,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,10,90,50,714,68,2-2,10,111,616,0-8,9-4,4-5,80,211,239,354,364,55,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,10,90,50,714,68,2-2,10,111,616,0-8,9-4,4-5,80,211,239,354,364,55,9

Kết quả kinh doanh PXL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,83,03,05,42,81,71,52,81,72,92,93,13,42,63,22,31,81,81,81,20,91,31,41,20,10,90,14,01,47,75,94,210,04,021,6167,86,211,84,49,9131,88,11,31,54,512,92,33,76,94,02,32,84,717,00,18,00,021,051,052,721,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,83,03,05,42,81,71,52,81,72,92,93,13,42,63,22,31,81,81,81,20,91,31,41,20,10,10,14,01,46,95,94,210,04,020,7167,86,211,84,49,3131,88,11,31,54,512,92,33,76,94,02,32,84,717,00,18,00,021,051,052,721,5
4. Giá vốn hàng bán1,61,41,32,12,20,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,71,30,01,50,11,00,00,00,03,51,36,25,63,78,52,518,3163,35,39,93,37,5122,37,30,10,13,111,51,22,75,93,22,02,64,516,40,07,70,019,348,749,820,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,21,71,73,30,51,00,82,11,02,22,22,42,71,92,51,61,11,11,1-0,10,9-0,21,30,20,10,10,10,50,00,70,30,51,51,62,44,50,91,91,11,89,50,81,11,31,31,41,21,01,00,90,30,20,20,50,10,30,01,72,32,91,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,914,116,216,714,613,64,42,22,02,02,02,22,73,23,65,12,62,62,63,13,13,13,23,43,84,45,52,63,2-1,614,85,31,72,03,40,73,74,73,03,63,62,83,24,71,52,63,43,63,85,32,75,24,84,54,54,83,97,64,96,05,6
9. Chi phí bán hàng0,10,10,20,10,00,00,20,00,00,00,00,20,10,10,20,00,10,00,10,30,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,715,017,119,114,514,44,84,03,02,93,73,15,01,35,61,93,18,43,31,81,31,11,31,81,61,21,71,41,52,51,72,21,71,71,91,92,22,42,12,71,41,92,62,92,47,82,72,92,22,72,42,92,72,72,32,22,22,23,33,53,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,40,70,60,70,5-0,2-0,10,2-0,00,20,50,10,30,30,30,40,50,10,30,92,83,33,21,62,13,03,61,31,3-3,712,93,01,01,53,52,92,03,91,72,311,40,81,4-3,90,1-7,91,5-1,30,2-0,00,26,80,0-15,60,0-0,10,0-4,00,1-16,32,5
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,00,60,30,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,60,70,10,00,70,10,00,00,60,00,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,40,04,30,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,10,10,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,40,10,10,10,00,10,10,10,10,00,30,20,00,00,00,30,00,00,10,00,10,10,30,10,00,10,40,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,30,00,20,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,1-0,0-0,10,50,3-0,10,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,3-0,2-0,0-0,00,2-0,3-0,0-0,00,60,70,0-0,10,40,00,0-0,00,2-0,1-0,10,0-0,0-0,0-0,10,1-0,1-0,0-0,00,00,00,20,04,0-0,0-0,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,40,70,50,60,40,30,20,20,40,20,50,10,20,30,20,30,10,00,20,82,73,23,11,52,13,03,31,11,2-3,713,12,71,01,54,03,62,03,92,12,311,40,81,6-4,00,1-7,91,5-1,30,10,10,06,80,0-15,60,10,00,10,10,0-16,42,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,20,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,20,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,20,40,30,40,20,20,10,10,20,10,30,00,10,20,10,20,1-0,00,10,82,73,23,11,52,13,03,31,11,2-3,713,12,71,01,54,03,62,03,92,12,311,40,81,6-4,00,1-7,91,5-1,30,10,10,06,80,0-15,60,10,00,10,10,0-12,32,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,20,40,30,40,20,20,10,10,20,10,30,00,10,20,10,20,1-0,00,10,82,73,23,11,52,13,03,31,11,2-3,713,12,71,01,54,03,62,03,92,12,311,40,81,6-4,00,1-7,91,5-1,30,10,10,06,80,0-15,60,10,00,10,10,0-12,32,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,80,00,00,00,01,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,10,40,30,00,01,10,01,10,03,50,04,40,0-4,80,00,00,0-1,40,00,10,10,20,30,30,30,30,40,50,40,30,30,30,30,30,30,30,30,80,36,90,34,10,33,02,33,40,3-4,32,217,92,12,91,611,03,721,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,10,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,30,30,30,40,50,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3-1,52,22,22,12,91,60,53,71,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PXL

Dữ liệu khác của PXL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn (mã PXL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 23,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.