Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo QTP
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh
Quang Ninh Thermal Power Joint Stock Company
11.300
▲ +500 (▲ +4,63%)

Kết quả kinh doanh QTP

Doanh thu và lợi nhuận QTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.847Q1/2024: 3.010Q2/2024: 3.628Q3/2024: 2.386Q4/2024: 2.884Q1/2025: 2.912Q2/2025: 2.864Q3/2025: 2.056Q4/2025: 2.953Q1/2026: 2.734Q2/2026: 3.625Q3/2026: 2.8153.628Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 211Q1/2024: 227Q2/2024: 162Q3/2024: 76Q4/2024: 185Q1/2025: 173Q2/2025: 191Q3/2025: 33Q4/2025: 655Q1/2026: 197Q2/2026: 327Q3/2026: 76655Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.81576
Q2/20263.625327
Q1/20262.734197
Q4/20252.953655
Q3/20252.05633
Q2/20252.864191
Q1/20252.912173
Q4/20242.884185
Q3/20242.38676
Q2/20243.628162
Q1/20243.010227
Q4/20232.847211

Doanh thu và lợi nhuận QTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9.182Năm 2021: 8.571Năm 2022: 10.417Năm 2023: 12.058Năm 2024: 11.908Năm 2025: 10.78612.058Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.306Năm 2021: 578Năm 2022: 764Năm 2023: 612Năm 2024: 619Năm 2025: 1.0361.306Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.7861.036
Năm 202411.908619
Năm 202312.058612
Năm 202210.417764
Năm 20218.571578
Năm 20209.1821.306

Báo cáo tài chính gốc QTP theo kỳ

133 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016—————

133 tệp báo cáo QTP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính QTP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố QTP.

Kết quả kinh doanh QTP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.785,811.908,412.058,210.417,28.570,69.182,410.126,69.017,78.210,38.738,07.703,27.550,82.751,53.425,22.072,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.785,811.908,412.058,210.417,28.570,69.182,410.126,69.017,78.210,38.738,07.703,27.550,82.751,53.425,22.072,5
4. Giá vốn hàng bán9.275,011.084,611.241,19.336,17.581,07.348,48.855,77.814,86.731,27.286,66.660,16.427,12.723,92.354,11.503,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.510,8823,8817,11.081,1989,51.834,01.271,01.202,91.479,21.451,41.043,11.123,727,61.071,1569,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,16,522,733,582,448,526,93,630,215,4102,672,966,415,350,6
7. Chi phí tài chính81,425,077,5193,0194,8395,7561,7856,7803,51.014,52.370,01.147,2644,4779,1550,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,120,857,5133,2194,8308,5430,7568,7668,9774,9894,3886,7434,9496,1503,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp124,8114,6113,7112,7255,9105,071,272,172,867,9101,447,639,329,823,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.333,6690,7648,5808,9621,21.381,8665,0277,7633,0384,4-1.325,71,8-589,7277,546,8
12. Thu nhập khác4,03,82,62,02,51,92,55,587,12,25,480,654,63,60,0
13. Chi phí khác6,46,06,86,16,48,87,57,911,120,00,575,954,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,3-2,2-4,1-4,1-3,9-6,9-5,1-2,575,9-17,84,84,70,63,50,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.331,3688,5644,4804,8617,31.374,8660,0275,2708,9366,6-1.320,86,6-589,1281,046,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành295,469,232,540,739,269,39,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)295,469,232,540,739,269,39,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.035,9619,3611,9764,1578,01.305,6651,0275,2708,9366,6-1.320,86,6-589,1281,046,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.035,9619,3611,9764,1578,01.305,6651,0275,2708,9366,6-1.320,86,6-589,1281,046,8

Kết quả kinh doanh QTP theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.814,63.624,82.733,92.953,22.056,42.864,02.912,22.884,12.386,33.628,23.009,82.847,22.507,43.708,42.995,22.261,93.141,32.415,82.598,22.217,31.973,22.471,61.793,31.870,41.748,22.359,32.635,92.741,82.267,92.591,02.526,02.465,21.503,02.505,52.543,92.030,81.764,92.294,62.120,02.234,62.125,22.387,91.990,42.146,41.281,42.292,41.981,61.975,41.260,42.369,21.945,9122,9410,01.257,9897,31.101,1502,11.257,6564,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.814,63.624,82.733,92.953,22.056,42.864,02.912,22.884,12.386,33.628,23.009,82.847,22.507,43.708,42.995,22.261,93.141,32.415,82.598,22.217,31.973,22.471,61.793,31.870,41.748,22.359,32.635,92.741,82.267,92.591,02.526,02.465,21.503,02.505,52.543,92.030,81.764,92.294,62.120,02.234,62.125,22.387,91.990,42.146,41.281,42.292,41.981,61.975,41.260,42.369,21.945,9122,9410,01.257,9897,31.101,1502,11.257,6564,4
4. Giá vốn hàng bán2.721,63.205,92.481,51.998,41.992,12.596,92.672,52.636,02.273,23.415,92.725,82.568,52.444,83.409,12.817,02.172,92.905,72.069,22.183,02.067,91.852,02.214,31.612,5843,01.735,52.299,82.469,92.202,72.148,82.290,32.211,61.998,81.513,22.170,92.131,71.630,71.273,92.001,01.850,51.876,71.754,71.994,41.661,11.829,21.333,71.822,81.659,21.791,21.207,31.832,41.573,4430,7496,91.016,3708,5688,8448,8625,3591,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,1418,9252,4954,864,2267,1239,7248,1113,2212,4284,0278,762,6299,4178,289,0235,6346,7415,2149,4121,2257,3180,81.027,412,759,5166,0539,1119,1300,7314,4466,4-10,2334,6412,2400,1491,1293,6269,5357,9370,5393,4329,3317,2-52,3469,6322,4184,253,1536,7372,5-307,8-87,0241,6188,8412,453,3632,3-26,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,716,917,015,58,02,13,55,40,90,10,12,52,92,015,311,56,25,210,612,634,916,618,315,712,310,110,310,38,86,01,91,61,10,40,510,85,98,64,9-60,13,6-87,8159,7100,11,20,70,70,369,50,32,80,762,11,42,27,22,52,72,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,070,02,64,84,16,53,26,78,613,228,716,419,232,063,558,139,443,646,450,254,7142,165,823,1164,7122,7117,9169,4150,8128,4284,9233,0210,4190,4199,9240,5172,7430,7190,3143,4250,1363,7581,3371,5308,9345,7236,8394,3170,4217,510,7233,3182,9204,2269,1221,484,3
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,226,321,744,227,625,423,341,325,425,222,745,523,322,721,540,722,027,821,232,818,119,719,852,319,117,616,327,914,314,815,227,316,215,013,640,412,813,712,532,512,512,510,923,610,155,911,718,49,710,98,511,99,69,68,113,25,56,54,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,6409,4247,7856,042,0239,1215,9205,885,5180,6252,9222,613,5262,3152,828,0156,2265,9365,385,791,6204,0124,6848,8-59,928,9-4,7398,8-4,3122,4150,4312,3-310,287,0188,8180,0284,347,989,3-165,4171,3149,7228,030,1-642,542,82,5-179,6-123,9131,8196,4-536,4-45,30,00,0202,2-218,8407,0-112,9
12. Thu nhập khác0,60,50,41,10,60,81,52,00,40,90,41,10,20,90,40,60,40,50,50,90,40,80,40,60,30,60,40,70,70,70,40,90,63,50,585,00,51,20,4-1,60,52,70,74,90,50,80,91,71,63,873,548,21,43,11,93,60,00,00,0
13. Chi phí khác1,41,61,42,01,31,51,51,61,31,61,51,91,51,81,61,71,41,51,51,71,61,61,53,31,91,81,72,01,91,81,82,51,81,91,85,91,62,11,616,50,42,70,514,90,00,50,51,20,52,272,048,90,13,11,90,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-1,1-1,1-0,9-0,7-0,80,00,4-0,9-0,7-1,2-0,8-1,2-0,8-1,2-1,1-1,0-1,0-1,0-0,8-1,2-0,8-1,2-2,8-1,6-1,2-1,3-1,3-1,3-1,1-1,4-1,6-1,21,6-1,379,1-1,0-0,9-1,2-18,10,10,10,1-10,10,50,30,30,61,11,61,5-0,71,30,00,03,50,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,7408,4246,6855,241,3238,3215,9206,284,6179,9251,7221,812,3261,4151,626,9155,2264,9364,484,990,5203,2123,5846,0-61,527,7-6,0397,5-5,6121,3149,0310,7-311,488,7187,4259,1283,347,088,0-183,5171,4149,8228,220,0-642,143,12,8-179,0-122,7133,3197,9-537,1-44,00,00,0205,6-218,8407,0-112,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,081,749,4200,18,347,743,320,98,518,025,211,20,713,17,61,57,813,318,54,54,510,26,241,2-1,11,10,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,081,749,4200,18,347,743,320,98,518,025,211,20,713,17,61,57,813,318,54,54,510,26,241,2-1,11,10,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,7326,6197,2655,133,0190,6172,6185,376,1161,8226,5210,611,6248,3143,925,4147,4251,6345,980,485,9193,1117,3804,9-60,426,6-6,0388,5-5,6121,3149,0310,7-311,488,7187,4259,1283,347,088,0-183,5171,4149,8228,220,0-642,143,12,8-179,0-122,7133,3197,9-537,1-44,00,00,0205,6-218,8407,0-112,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,7326,6197,2655,133,0190,6172,6185,376,1161,8226,5210,611,6248,3143,925,4147,4251,6345,980,485,9193,1117,3804,9-60,426,6-6,0388,5-5,6121,3149,0310,7-311,488,7187,4259,1283,347,088,0-183,5171,4149,8228,220,0-642,143,12,8-179,0-122,7133,3197,9-537,1-44,00,00,0205,6-218,8407,0-112,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,01,10,03,33,64,35,15,46,09,013,216,019,233,031,133,935,143,646,450,254,767,470,582,987,795,7104,2113,5117,3130,2140,1148,1150,3157,3164,6174,3172,7191,2190,3193,2200,2220,8221,0230,1222,4232,2236,8247,7170,0184,649,8174,525,9204,2234,411,246,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của QTP

Dữ liệu khác của QTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (mã QTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.786 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.036 tỉ đồng, tăng 67,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.815 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.